QUỶ NHẬP TRÀNG BÊN SÔNG ĐÁY - Chương 28: Ổ khóa mới
Hiệp xuất viện về nhà vào cuối buổi chiều mười bảy. Chiếc xe của người em họ đỗ ở cổng làng, Phượng dìu hắn xuống. Tay phải hắn bó bột trắng, treo trước…
Nội dung chương
Hiệp xuất viện về nhà vào cuối buổi chiều mười bảy.
Chiếc xe của người em họ đỗ ở cổng làng, Phượng dìu hắn xuống. Tay phải hắn bó bột trắng, treo trước ngực bằng dây vải. Hắn đi chậm qua sân nhà cổ, giữa lúc lễ viếng đang đông. Mấy người họ hàng nhìn thấy, ái ngại hỏi thăm. Hắn gật đầu, cười gượng, nói qua quýt mấy câu về cái tay rồi đi thẳng vào buồng của vợ chồng hắn ở gian bên. Hắn nói với mọi người là hắn mệt, cần nằm nghỉ. Không ai giữ hắn lại. Trong một nhà đang có tang, một người cháu vừa gãy tay trở về, muốn nằm nghỉ là việc không ai thắc mắc.
Nhưng hắn không ngủ được một phút nào.
Hắn nằm nghe tiếng khách viếng ngoài gian giữa, tiếng mõ, tiếng khóc, tiếng chân người đi qua sân. Mỗi tiếng động ở phía vườn sau đều làm hắn giật mình. Hắn chờ. Chờ cho nhà vãn khách. Chờ cho người nhà đi ngủ. Chờ cho khoảng tối đủ sâu để hắn làm việc hắn đã tính suốt từ đêm nằm viện.
Khoảng gần nửa đêm, nhà cổ yên hẳn. Đám tang ngày mai đưa, người nhà đều phải dậy từ sớm nên ai cũng tranh thủ ngủ. Chỉ còn người trực đêm bên áo quan ở gian giữa, thỉnh thoảng lại thay hương, tiếng động rất khẽ. Hiệp ngồi dậy. Tay trái hắn lần trong túi áo khoác, chạm vào chiếc kìm cộng lực nhỏ hắn đã nhờ người em họ mua giúp ở thị trấn hồi chiều, nói dối là để cắt mấy đoạn dây thép buộc đồ đạc trong buồng. Hắn cũng mang theo một chiếc túi nilon lớn gấp gọn. Kế hoạch của hắn đơn giản: ra sau chuồng trâu, cắt dây thép tấm phên, gom hết lồng, bát, túi lông, giấy gói vào túi, mang ra bờ sông sau làng đổ xuống dòng nước đang còn chảy xiết sau bão. Nước sông Đáy sẽ mang tất cả đi. Sáng mai đưa tang xong, sau chuồng trâu chỉ còn là sau chuồng trâu.
Hắn đi qua sân sau bằng lối mòn cạnh giếng, lối hắn đã đi hàng trăm lần trong mười bảy tháng qua, thuộc từng viên gạch lồi, từng rễ cây trồi. Mười bảy tháng, bao nhiêu đêm như đêm nay: cả nhà ngủ say, hắn xách túi thịt sống, mở phên, nghe tiếng con mèo gừ khẽ trong bóng tối và tiếng xích khua rất nhẹ. Hồi đầu hắn còn sợ bị bắt gặp. Về sau, việc ấy thành thói quen như đánh răng rửa mặt, tới mức hắn gần như quên mất rằng mình đang giấu cả nhà một điều không thể tha thứ. Động tác của hắn thuộc lòng: tháo dây thép góc dưới, nghiêng phên vừa một người chui, đặt bát thịt xuống, thay nước, kiểm tra then lồng, rồi khóa lại, phủ rơm lên chân phên. Tất cả trong im lặng, trong vòng mười phút, giữa nhà mình.
Đêm sau bão trời quang, trăng mờ sau lớp mây mỏng. Mùi đất ướt và mùi hương khói từ gian giữa thoảng theo gió. Đi ngang qua cửa sổ gian giữa, hắn thoáng nhìn vào trong: ánh đèn dầu trực đêm hắt lên áo quan phủ hoa trắng, người trực đêm ngồi gật gù trên ghế. Cụ nằm trong ấy. Người mà hắn đã định dùng làm vũ khí, giờ nằm yên trong quan tài, cách hắn một bức vách. Hiệp bước nhanh qua, không dám nhìn lần thứ hai.
Con trâu già trong chuồng nghe tiếng động, khịt mũi một cái rồi thôi. Hiệp đứng trước tấm phên nứa, thở chậm để tay bớt run.
Rồi hắn nhìn thấy nó.
Một ổ khóa.
Ổ khóa mới, sáng loáng, bắt qua khoen sắt ở mép tấm phên và cột chuồng, ngay chỗ vẫn buộc bằng dây thép. Dây thép cũ đã được tháo ra. Tấm phên được dựng lại ngay ngắn hơn trước, các mối buộc đều được siết lại gọn gàng, còn có thêm một đoạn dây dù mới buộc chéo để giữ phên đứng vững.
Trần Văn Hiệp đứng chết lặng trong bóng tối vườn sau.
Có người đã ra đây. Có người đã mở tấm phên, đã nhìn thấy mọi thứ bên trong, và thay vì dọn đi, thay vì làm ầm lên. Người ấy đã khóa tất cả lại bằng một ổ khóa mới tinh, buộc lại phên cho gọn, rồi lặng lẽ đi vào nhà, ăn cơm tang, tiếp khách viếng, như không có chuyện gì xảy ra.
Đó mới là điều đáng sợ nhất. Không phải chiếc lồng bị phát hiện. Mà là cách nó được xử lý: bình tĩnh, ngăn nắp, có chủ đích. Người ấy không sợ. Người ấy đang giữ hiện trường. Giữ để chờ một thời điểm nào đó, một dịp nào đó, khi mọi thứ bên trong ngăn chuồng này sẽ được mang ra trước mặt nhiều người.
Hiệp đưa tay trái lên chạm vào ổ khóa. Kim loại lạnh. Ổ khóa loại tốt, thân đồng, không phải thứ kìm cộng lực nhỏ của hắn cắt nổi trong yên lặng. Cắt bằng cưa thì ồn. Đập thì cả nhà nghe thấy. Và dù hắn có phá được khóa đêm nay, việc phá khóa tự nó đã là một lời thú tội: chuồng đang nguyên vẹn, chỉ có kẻ nuôi mèo mới cần phá khóa để vào chuồng trong đêm trước ngày đưa tang.
Hắn ghé mắt vào khe phên, cố nhìn vào trong bằng ánh trăng lọt qua. Trong ngăn tối, hắn vẫn nhận ra bóng chiếc lồng sắt ở nguyên vị trí, chiếc bát inox lật úp hay ngửa hắn không rõ, và mùi thịt ôi quen thuộc vẫn phả ra qua khe, không hề suy giảm. Không thứ gì bị lấy đi. Không thứ gì bị xáo trộn. Tất cả còn nguyên vẹn một cách cố ý, như một gian trưng bày chờ khách. Người khóa chuồng này không cần lấy đi thứ gì cả. Người ấy chỉ cần hắn biết rằng họ đã biết, và cần chính hắn tự hiểu điều đó khi đứng đây, một mình, giữa đêm.
Hắn rút tay về. Tay hắn run, lần này không phải vì đau cổ tay. Hắn đứng rất lâu trong bóng tối sau chuồng trâu, nhìn ổ khóa mới sáng mờ dưới ánh trăng, nghe tiếng trái tim mình đập thình thịch. Mười bảy tháng cẩn thận, mười bảy tháng tính toán, từng bước một: mua mèo, giấu mèo, hỏi cơ chế, gỡ lưới, mở cửa sổ, pha chè cho cha. Tất cả những bước ấy giờ đang bị một ổ khóa nhỏ xíu khóa lại cùng nhau, trong chính ngăn chuồng của hắn, chờ ngày mở ra.
Có người trong nhà đã biết. Biết từ khi nào, biết đến đâu, hắn không đoán được. Có thể người ấy biết từ đêm bão. Có thể người ấy đang ngồi trong gian giữa kia, bên áo quan cụ, thay hương như mọi người cháu hiếu thảo khác.
Hắn lùi lại một bước. Chiếc túi nilon và cây kìm trong tay bỗng trở nên lố bịch: một kẻ đến phi tang giữa đêm, tay phải bó bột, đứng trước ổ khóa của chính tội lỗi mình, không phá nổi, không mang đi nổi, không cả dám gây một tiếng động. Hắn nhét túi nilon vào túi áo, cây kìm giắt lại vào thắt lưng. Trên đường quay vào, hắn phải dừng lại ở cạnh giếng vì chân run quá không bước tiếp được. Hắn vịn tay trái vào thành giếng lạnh, cúi đầu thở. Hắn nhớ ngày còn bé, cụ cố từng bế hắn ngồi đúng trên thành giếng này, dạy hắn đếm sao, dặn sau này lớn lên đi đâu cũng phải nhớ đường về nhà. Hắn đã nhớ đường về nhà thật. Thuộc đến từng viên gạch. Thuộc đến mức dùng sự thuộc ấy để làm điều không ai trong họ này từng nghĩ một đứa cháu có thể làm.
Hiệp quay về buồng. Hắn đi nhẹ như lúc ra, nằm xuống cạnh vợ đang ngủ say, mắt mở trừng nhìn lên trần nhà tối. Bên cạnh, Phượng trở mình, nói mớ một câu không rõ tiếng rồi lại ngủ. Hắn nghĩ đến tin nhắn mình gửi cho vợ đêm qua: "dọn hộ cái chuồng sau nhà, đốt hết". Nếu vợ hắn đã dọn, nếu vợ hắn đã đốt, thì ổ khóa kia không thể tồn tại. Vậy là vợ hắn chưa làm. Hoặc vợ hắn cũng đã ra đó, đã nhìn thấy, và quyết định không làm. Cả hai khả năng đều làm hắn lạnh gáy như nhau.
Ngày mai là đưa tang cụ. Sau đưa tang sẽ là gì, hắn không biết, nhưng hắn cảm thấy rõ ràng như cảm thấy cơn đau trong cổ tay bó bột: một điều đang tiến về phía hắn, chậm rãi, chắc chắn. Như đoàn người đưa tang đi dọc bờ sông, không ai vội, mà không ai dừng lại.
Hắn hiểu ra, trong đêm tối ở buồng mình, một sự thật mà hắn chưa từng phải đối mặt trong đời: từ giờ, mọi lời chối của hắn đều vô ích.
Những thứ sau tấm phên kia không biết nói dối, và chúng đã nằm trong tay người khác.
Trừ phi hắn nói trước khi người ta hỏi. Nói hết, tự mình, trước khi ổ khóa kia được mở ra trước mặt cả họ.
Ý nghĩ ấy đến rồi đi, đến rồi đi, suốt phần đêm còn lại. Mỗi lần nó đến, Hiệp lại nhìn sang vợ ngủ bên cạnh, nhìn xuống cổ tay bó bột của mình, và nghĩ tới khoản nợ đến hạn cuối tháng này, tới ánh mắt của cha hắn, tới di ảnh của cụ cố trên bàn thờ gian giữa. Và hắn lại tự nhủ: chưa. Chưa đến mức ấy. Biết đâu người ta chỉ mới nghi ngờ. Biết đâu qua tang lễ này, mọi việc sẽ lắng xuống theo tiếng đồn.
Hắn tự lừa mình như thế cho tới khi trời sáng, tiếng kèn trống đám tang bắt đầu nổi lên ở sân trước, và ngày đưa tang đến. Trước khi ra gian giữa chịu tang cùng họ hàng, hắn đứng trước gương trong buồng, dùng tay trái vụng về thắt lại dải băng tang lên cánh tay, nhìn người đàn ông mặt trắng bệch. Mắt thâm quầng trong gương và tự hỏi: người khóa chiếc chuồng kia, sáng nay, cũng đang đứng trong nhà này, thắt băng tang như hắn, và chờ đợi điều gì ở hắn.
Hắn không trả lời được. Hắn chỉ biết mở cửa buồng, bước ra, và đi vào đoàn người đang chuẩn bị đưa cụ cố ra đồng.
---