QUỶ NHẬP TRÀNG BÊN SÔNG ĐÁY - Chương 37: Ba ngày quỳ

Ngày hai mươi tháng chín, tuần thất đầu của cụ cố bắt đầu, và cũng là ngày đầu tiên anh Hiệp thực hiện hình phạt quỳ tạ tội trước bàn thờ. Trời vừa sáng…

Nội dung chương

Ngày hai mươi tháng chín, tuần thất đầu của cụ cố bắt đầu, và cũng là ngày đầu tiên anh Hiệp thực hiện hình phạt quỳ tạ tội trước bàn thờ.

Trời vừa sáng rõ mặt người, Hà đã thấy anh có mặt ở gian giữa nhà cổ. Anh mặc chiếc áo tang còn nguyên nếp gấp, cổ tay phải bó bột trắng treo trước ngực, quỳ trên chiếc chiếu cói được trải ngay trước bàn thờ cụ cố, ở đúng khoảng nền gạch mà đêm mười chín anh đã dập đầu thú tội. Đầu anh cúi thấp, hai vai sụp xuống. Theo phán quyết của họ, anh phải quỳ từ sáng tới trưa, ba ngày liên tiếp, trước mặt hai chi. Không ai canh gác anh cả. Người lớn trong họ chỉ lần lượt đi qua gian nhà làm việc tang lễ như thường lệ, ai có việc gì làm việc ấy, không một ai buông thêm một câu nặng nhẹ.

Cái im lặng ấy, Hà hiểu, mới là phần nặng nhất của hình phạt. Không ai chửi mắng, không ai sỉ nhục, chỉ có khói hương, di ảnh cụ cố nhìn xuống, và thời gian trôi chậm chạp trên nền gạch lạnh. Bà Hảo đi qua, đặt cạnh chiếu quỳ của anh một ấm nước chè và chiếc khăn mặt, rồi lặng lẽ đi ra, không nói gì. Thím Sen, mẹ anh, đứng ở cửa buồng nhìn con một lúc lâu, mắt sưng húp sau mấy ngày khóc, rồi cũng quay đi lo việc bếp núc, vì bà biết khóc lóc bênh con lúc này là làm hại con thêm.

Hà được bác Lương giao việc mang nước và để ý giờ giấc cho anh trong ba ngày quỳ. Phần vì cô là người trẻ khỏe trong nhà, phần vì bác nói một câu mà cô nghe xong không từ chối được.

- Đêm ấy cháu là người nhặt cái móng vuốt lên. Giờ cũng nên có cháu chứng kiến nó trả tội này, để sau này cháu chép vào gia phả cho đúng, không thiếu không thừa.

Đến khoảng chín giờ sáng, đầu gối anh Hiệp bắt đầu run. Người quỳ lâu trên chiếu mỏng, hai đầu gối tê dại, lưng mỏi như muốn gãy, huống hồ anh còn phải giữ một cánh tay bó bột lơ lửng trước ngực không được chống xuống đất. Mồ hôi chảy dọc sống lưng anh, thấm ướt lưng áo. Hà ngồi ở chiếc ghế đẩu gần cửa, tay cầm cuốn sổ ghi chép việc tang lễ, thỉnh thoảng lại nhìn đồng hồ. Cô không nói chuyện với anh, vì lễ quỳ tạ tội không phải lúc để nói chuyện. Nhưng khi thấy môi anh khô nứt và người hơi nghiêng đi vì choáng, cô đứng dậy, rót một chén nước, mang tới đặt cạnh chiếu.

- Anh uống đi. Ngẩng đầu lên một chút cũng được, cụ không bắt tội người quỳ đến ngất đâu.

Anh Hiệp lắc đầu, giọng khàn đặc sau mấy tiếng quỳ yên lặng.

- Anh quỳ hết giờ. Chén nước để đấy, lát anh uống.

Hà không ép, quay về chỗ ngồi. Cô nhìn anh từ phía sau: tấm lưng của người đàn ông ba mươi tư tuổi từng tính toán cả một kế hoạch hại bác ruột mình, giờ sụp xuống trước bàn thờ ông nội, nhỏ bé và cô độc lạ thường. Cô không thấy hả hê. Trong lòng cô chỉ có một cảm giác trống rỗng khó tả, như sau một cơn bão lớn, người ta đứng giữa sân nhà mình, nhìn những cành cây gãy và mái ngói vỡ, không còn giận cơn bão nữa, chỉ nghĩ tới việc dọn dẹp từ đâu.

Trưa đến, hết giờ quỳ ngày đầu. Hai đầu gối anh Hiệp tê cứng đến mức tự đứng không nổi. Hà bước tới, đỡ lấy cánh tay trái lành lặn của anh, dìu anh đứng dậy từng chút một. Anh loạng choạng, phải vịn vào mép bàn thờ mới đứng vững, mặt nhăn lại vì cơn đau dồn xuống hai đầu gối như hàng nghìn mũi kim. Đúng lúc ấy, lần đầu tiên kể từ đêm họp họ, hai anh em họ mới nói chuyện thẳng với nhau, không phải trước cả họ, không phải qua những tấm ảnh bằng chứng.

- Hà này, sao em không ghét anh? Anh làm thế với bố em, suýt nữa thì...

Anh bỏ lửng câu nói, không dám nói hết. Hà dìu anh ngồi xuống chiếc ghế dài bên hông gian giữa, rót cho anh chén nước chè đã nguội.

- Em giận chứ. Đêm đưa tang, nghe người làng xì xào cụ chết không yên, em giận đến mức cả đêm không ngủ được. Nhưng giận mãi thì nhà này sống sao nổi. Bác cả đã quyết rồi, họ đã xử rồi. Việc của em bây giờ là nhìn anh trả cho hết, ngày quỳ còn hai ngày nữa, nợ còn nhiều năm nữa. Anh trả được đến đâu, em chép vào sổ đến đấy.

Anh Hiệp cúi đầu nhìn cổ tay bó bột của mình hồi lâu, rồi bất chợt kể, như một nhu cầu phải nói ra cho nhẹ, điều mà anh chưa từng kể với ai trong những ngày qua.

- Em có biết anh ghen với nhà bác cả từ bao giờ không? Từ hồi anh còn bé tí. Người làng gặp anh ngoài đường, không gọi tên anh, họ gọi anh là thằng cháu thứ. Cháu thứ nhà họ Trần. Còn bố em, ai cũng gọi là bác cả, là trưởng họ tương lai. Anh học nghề điện tử, đi làm xa, thấy người ta nhà cao cửa rộng, về làng nghe câu cháu thứ mãi, anh tức trong lòng mà không biết tức ai. Rồi cờ bạc nó cuốn anh đi lúc nào không hay. Trận đầu anh thắng, anh tưởng mình khôn hơn người. Đến khi nợ chồng nợ, chủ nợ nó gọi điện dọa tới nhà, anh chỉ còn thấy mỗi mảnh đất mặt sông là lối thoát. Anh ngu, anh tham, anh biết. Nhưng cái câu cháu thứ ấy, nó theo anh từ bé tới lớn, nó ăn vào đầu anh như con mọt ăn gỗ vậy.

Hà lắng nghe, không cắt ngang. Cô nhớ lại những năm tháng tuổi thơ trong ngôi nhà này, quả thật người làng vẫn quen gọi con cháu chi trưởng và chi thứ theo một thứ bậc vô hình. Như một thói quen từ đời nào để lại, không ai nghĩ câu gọi ấy có thể đè nặng lên một đứa trẻ suốt mấy chục năm. Cô không lấy điều đó ra bào chữa cho anh, và anh cũng không xin cô bào chữa.

- Anh còn ba ngày quỳ.

Cô nói, sau một lúc im lặng. Rồi tự sửa lại.

- Còn hai ngày nữa. Và nhiều năm để trả. Em không an ủi anh đâu, anh nghe cho rõ: tay anh yếu đi một phần là thật, nợ bốn trăm hai mươi triệu là thật, đất mặt sông mười năm anh không được bén mảng là thật. Không có cái nào xóa được bằng nước mắt cả. Nhưng nhà này chưa ai đóng cửa với anh. Anh cứ trả dần, từng ngày một, người ta sẽ nhìn anh bằng con mắt khác, chậm thôi nhưng thật.

Anh Hiệp gật đầu, hai tay ôm lấy chén nước chè nguội, uống một ngụm dài như người khát lâu ngày. Chiều hôm ấy, anh tự chống tay trái đứng dậy, tập tễnh đi lại trong sân cho máu lưu thông xuống chân, chuẩn bị cho ngày quỳ thứ hai. Khi đi ngang qua bậu cửa gian giữa, anh dừng lại một lúc, nhìn vết đục đồng đỏ còn hằn sâu trên mặt gỗ lim. Rồi lặng lẽ bước tiếp ra vườn sau, về phía ngăn chuồng sau chuồng trâu mà Hà đã cho người khóa lại bằng ổ khóa mới, nơi mọi tội lỗi của anh bắt đầu từ mười bảy tháng trước.

Sáng hôm sau, ngày quỳ thứ hai, trời mưa nhỏ từ sớm. Anh Hiệp đến gian giữa sớm hơn cả ngày đầu, tự trải chiếc chiếu cói xuống đúng vị trí cũ, tự thắp một nén hương lên bàn thờ cụ cố bằng tay trái, rồi quỳ xuống, không chờ ai nhắc. Người họ hàng đi qua nhìn cảnh ấy, có người thở dài, có người gật đầu rất nhẹ. Ông Bính hôm nay cũng có mặt ở gian giữa từ sớm, ông ngồi ở chiếc ghế xa nhất, tay cầm tràng hạt của vợ, lặng lẽ lần từng hạt trong lúc con trai quỳ. Hai cha con không nói với nhau câu nào suốt buổi sáng, nhưng sự có mặt của ông ở đó, Hà hiểu, là cách ông quỳ cùng con mình theo cách của một người cha đã hết khả năng che chắn.

Đến trưa, khi Hà đỡ anh đứng dậy, anh không còn loạng choạng như hôm đầu nữa. Đầu gối vẫn đau, nhưng người anh đã quen dần với cái đau ấy, hoặc giả anh đã thôi tìm cách né tránh nó. Anh nói với cô một câu ngắn, trong lúc xoa hai đầu gối tê dại.

- Quỳ thế này mới thấy, mấy tiếng đồng hồ dài bằng cả một năm nợ nần của anh.

Hà không đáp, chỉ ghi thêm một dòng vào cuốn sổ của mình: ngày quỳ thứ hai, tự đến sớm, không than, không bỏ giữa chừng. Cô ghi bằng nét chữ đều đặn như ghi một biên bản, nhưng trong lòng cô biết mình đang ghi lại những dòng đầu tiên của một con người đang học cách trả giá, chậm rãi và đau đớn, theo đúng nghĩa đen của hai chữ chuộc lỗi.

Ngày thứ ba, ngày quỳ cuối cùng, anh quỳ đủ giờ không thiếu một phút. Khi đứng dậy, anh tự tay gấp chiếc chiếu cói lại, đặt ngay ngắn vào góc gian giữa, rồi thắp nén hương cuối của ba ngày tạ tội, đứng lặng hồi lâu trước bàn thờ cụ cố mà không khóc. Hà đứng phía sau nhìn bóng lưng anh, bỗng thấy con người này đã khác đi ít nhiều, khác theo cách không dễ nói thành lời, không phải hết tội, mà là đã thôi chạy trốn khỏi tội của mình.

Tối hôm ấy, khi Hà đang ghi chép lại diễn biến những ngày quỳ vào cuốn sổ riêng của mình, anh Hiệp khẽ gọi cô ở thềm nhà, giọng nhỏ như sợ làm phiền.

- Hà, anh hỏi em một câu, em biết thì nói, không biết thì thôi. Đêm ấy, trong bao nhiêu người ở gian nhà này, sao nó lại túm đúng vào tay phải của anh? Cái tay anh dùng để gỡ móc lưới, để pha ấm chè, để xách cái lồng ấy.

Hà nhìn anh, không trả lời. Câu hỏi ấy, cô biết, không một ai trên đời này trả lời được cho trọn. Cô chỉ gấp cuốn sổ lại, nói khẽ.

- Có những câu hỏi mình phải mang theo mà sống tiếp thôi, anh ạ. Mai anh còn phải quỳ sớm, về nghỉ đi.

---

Chương khác

Xem thêm