QUỶ NHẬP TRÀNG BÊN SÔNG ĐÁY - Chương 6: Giờ Dậu

Ngày mười bốn tháng chín trôi qua chậm chạp trong nhà cổ họ Trần, chậm như hơi thở của người nằm trong gian buồng. Từ buổi trưa, cụ cố đã không tỉnh lại…

Nội dung chương

Ngày mười bốn tháng chín trôi qua chậm chạp trong nhà cổ họ Trần, chậm như hơi thở của người nằm trong gian buồng. Từ buổi trưa, cụ cố đã không tỉnh lại nữa sau giấc ngủ sâu của chiều hôm trước. Cụ nằm yên, mắt khép, hơi thở mỏng dần theo từng giờ, lúc nghe được, lúc như tan hẳn vào tiếng gió ngoài rặng tre. Ông Trần Văn Lương ngồi bên giường cha gần như suốt cả ngày, thỉnh thoảng lại ghé tai xuống gần ngực cha để nghe, rồi ngẩng lên, gật đầu rất khẽ với những người đang đứng quanh, ý nói cụ vẫn còn.

Đến cuối giờ chiều, nhà cửa đã được dọn dẹp gọn gàng theo lời thầy Nhẫn dặn từ hôm trước. Gian giữa quét sạch, trường kỷ kê lại ngay ngắn, chiếc giường gỗ lim ở gian giữa được trải chiếu mới, đặt ở vị trí trang trọng nhất, phía trước bàn thờ gia tiên. Không ai nói ra, nhưng ai cũng hiểu chiếc giường ấy kê ra là để chờ việc gì. Bà Hảo dưới bếp đun sẵn nồi nước lá thơm, để nguội dần trên bếp tro. Bà Liên chuẩn bị khăn sạch, vải trắng, xếp từng thứ một lên phản, tay bà run nhẹ mà vẫn cố làm cho thật ngay ngắn. Hà đứng ở cửa buồng, cuốn sổ tay cầm trên tay mà không ghi được dòng nào, chỉ nhìn hết người này đến người khác đang lặng lẽ làm những việc cuối cùng cho một người sắp đi xa.

Khoảng sáu giờ chiều, hơi thở của cụ cố bỗng đổi khác. Nó chậm lại, thưa ra, mỗi nhịp thở cách nhau một khoảng lặng dài hơn nhịp trước. Ông Lương nắm lấy tay cha, gọi khẽ.

- Cha ơi. Cha có nghe con nói không, cha?

Cụ không đáp. Đôi môi khô của cụ khẽ động đậy một lần, như muốn nói điều gì, rồi yên hẳn. Cả nhà kéo vào buồng, con cháu đứng thành vòng quanh giường, tiếng khóc bị nén lại trong cổ họng, chưa ai dám khóc thành tiếng. Bà Liên nắm tay cụ, ông Bính đứng ở cuối giường, mặt tái đi, miệng lẩm bẩm gọi cha. Hà đứng sát bên cha mình, nhìn khuôn mặt cụ cố dần dần giãn ra, những nếp nhăn sâu của chín mươi năm như được vuốt phẳng trong những phút cuối cùng ấy.

Hồi lâu, một hơi thở rất nhẹ thoát ra từ lồng ngực gầy của cụ, nhẹ như một sợi khói tan. Rồi không còn hơi thở nào theo sau nữa.

Đồng hồ treo ở gian giữa chỉ sáu giờ bốn mươi phút chiều. Mười tám giờ bốn mươi phút, đúng vào giờ Dậu, ngày mười bốn tháng chín. Cụ cố Trần Văn Thịnh, sinh năm 1936, thọ chín mươi tuổi, đã trút hơi thở cuối cùng nhẹ nhàng như thế, sau nhiều tháng suy kiệt vì tuổi già. Không một cơn đau dữ dội, không một lời trăng trối nào thêm ngoài những lời cụ đã dặn con cháu trong những ngày còn tỉnh táo. Ông Lương ghé tai xuống ngực cha lần cuối, rồi ngẩng lên, đôi mắt đỏ hoe, giọng ông khàn đi khi nói với cả nhà một câu ngắn ngủi.

- Cha đi rồi.

Tiếng khóc lúc ấy mới òa ra trong gian buồng chật hẹp. Bà Hảo khóc thành tiếng, bà Liên ôm lấy vai chị dâu, ông Bính ngồi sụp xuống ghế, hai tay ôm mặt. Hà khóc mà vẫn cố giữ cho mình tỉnh táo, cô nhìn cha mình đang vuốt mắt cho cụ cố bằng một động tác chậm rãi và trang trọng, rồi tự tay chắp hai bàn tay gầy guộc của cha mình lại trên chăn. Sáu mươi sáu tuổi, ông Lương đã thành người mồ côi cha, và cũng từ giờ phút này, ông chính thức là người đứng đầu của nhà cổ này, là trưởng của chi trưởng họ Trần.

Theo đúng lệ thầy Nhẫn đã dặn, thi thể cụ cố được con cháu tắm rửa bằng nước lá thơm, mặc áo mới, rồi nhẹ nhàng chuyển ra đặt trên chiếc giường gỗ lim ở gian giữa, đầu hướng về phía bàn thờ gia tiên. Gian giữa lúc ấy đã thắp đèn dầu và nến, khói hương bắt đầu cuộn lên từ bát hương trên bàn thờ. Người làng nghe tin cụ mất kéo đến mỗi lúc một đông, người phụ giúp dựng rạp ở sân, người vào thắp nén hương vái cụ rồi ra ngoài ngồi lặng lẽ. Tiếng trống tang chưa nổi, mọi việc còn chờ thầy cúng đến xem giờ và định liệu.

Thầy Nhẫn đến khi trời đã tối hẳn, chống gậy bước vào gian giữa trong mùi hương trầm và tiếng khóc đã dịu. Thầy thắp hương trước bàn thờ, vái ba vái, rồi ngồi xuống trường kỷ, giở cuốn lịch âm dương cũ trong tay, đối chiếu giờ mất của cụ với ngày tháng, ngón tay thầy lần từng dòng rất lâu. Cả nhà ngồi im chờ, không ai dám hỏi trước. Cuối cùng thầy ngẩng lên, nét mặt nghiêm lại.

- Giờ mất của cụ là mười tám giờ bốn mươi, đúng giờ Dậu, mà ngày hôm nay lại là ngày xấu. Giờ này phạm vào trùng tang, các anh chị ạ. Tôi đã tính kỹ rồi. Giờ hoàng đạo sạch để khâm liệm cho cụ phải chờ tới năm giờ sáng ngày mười bảy tháng chín mới tới. Từ nay tới đó, họ nhà ta phải canh xác đủ hai đêm theo lệ, không được liệm sớm, không được sai giờ.

Hai đêm. Câu nói của thầy làm gian giữa lặng đi một thoáng. Ông Bính khẽ hỏi lại, giọng lo lắng, rằng để thi thể tới hai đêm liệu có được không, trời đang mùa mưa bão, nóng ẩm. Thầy Nhẫn lắc đầu, đáp rành rọt rằng chính vì phạm trùng tang nên càng phải giữ đúng giờ, người xưa đã tính cả rồi. Thi thể đặt ở gian giữa thoáng mát, có lưới bồ kết treo quanh, con cháu thay phiên túc trực chăm sóc, không việc gì phải ngại, chỉ sợ nhất là người sống vì sốt ruột mà làm sai lệ, khi ấy mới sinh chuyện cho cả họ. Ông Lương nghe xong, không hỏi thêm câu nào. Ông đứng dậy, nói rõ ràng cho cả nhà và họ hàng đang có mặt cùng nghe.

- Thầy đã phán thế nào, nhà ta làm đúng thế ấy. Canh hai đêm thì canh hai đêm. Việc phân phiên để tôi sắp xếp, con cháu các chi thay nhau, mỗi phiên hai người, không ai được bỏ phiên của mình.

Giữa lúc ấy, người cháu họ làm ở đài khí tượng của xã ghé vào thắp hương, tiện miệng báo một tin làm mọi người càng thêm nặng lòng: đài đã phát tin bão. Cơn bão ngoài biển đang đi nhanh vào đất liền, dự báo đêm mai, mười lăm tháng chín, sẽ đổ bộ qua vùng ven sông Đáy, mưa to gió lớn, có thể mất điện nhiều nơi. Ông Lương nghe, chỉ gật đầu. Tang sự đã định, bão đến hay không đến, hai đêm canh xác này vẫn phải canh cho trọn, không có lý do gì làm thay đổi được lời thầy và lệ của họ.

Ông Lương ngồi xuống bên giường cha một lúc lâu sau khi thầy dứt lời. Trong đầu ông, hình ảnh người cha cứ chập chờn giữa hiện tại và quá khứ. Ông nhớ cha lúc còn khỏe, vai gánh hai thúng lúa đi trên bờ ruộng ven bãi, nhớ cha đứng giữa sân nhà này tuyên bố không bán đất cho người khách lạ mang cả cặp tiền đến đặt lên trường kỷ. Nhớ cả những lần hai cha con bất đồng chuyện ruộng vườn mà chưa bao giờ to tiếng. Người đàn ông cứng cỏi ấy giờ nằm yên sau tấm lưới sắp treo lên, nhỏ bé và lặng lẽ, giao lại tất cả cho ông. Ông Lương đưa tay vuốt lại mép chiếu dưới lưng cha, một việc không cần thiết nữa, nhưng tay ông cần làm một việc gì đó cho cha trong những giờ đầu tiên này, trước khi mọi việc tang ma cuốn ông đi theo guồng của nó.

Ông cũng nghĩ đến trách nhiệm hai đêm canh sắp tới. Hai đêm nghe thì ngắn, nhưng với một gia đình vừa mất người, con cháu đã kiệt sức sau nhiều ngày trông nom người bệnh, hai đêm thức trắng bên thi thể là một thử thách thật sự. Ông tính trong đầu từng người: mình và Hà canh phiên đầu cho quen việc, Bính và vợ chồng Hiệp phải có phiên riêng, bà Liên và bà Hảo thay nhau phụ nữ cũng phải trực, người họ hàng thân thiết ở lại phụ tang sẽ đỡ đần thêm. Ông tự dặn mình phải sắp xếp cho công bằng, vì trong lúc tang gia bối rối, chỉ một sự sắp xếp thiên lệch cũng đủ sinh lời ra tiếng vào, làm tổn thương tình cảm anh em trong những ngày cần đoàn kết nhất.

Đêm xuống dần, khách khứa thưa bớt, chỉ còn người nhà và mấy người họ hàng thân thiết ở lại phụ tang. Ông Lương tự tay làm một việc mà ông muốn tự mình làm trước khi phiên canh đầu tiên bắt đầu. Ông lấy tấm lưới bồ kết đã chuẩn bị sẵn, tấm lưới sợi gai tẩm bồ kết thơm hắc, cùng Hà treo lên quanh chiếc giường cha đang nằm, treo kín từng phía, móc từng móc một cho chắc, rồi đứng lùi lại nhìn một lượt. Tấm lưới lặng lẽ khép lại quanh thi thể người cha già, tách gian giữa thành một khoảng không trang nghiêm và cách biệt. Ông Lương đứng bên giường rất lâu, tay vẫn còn giữ một đầu dây lưới chưa buông, như người cha vừa tự tay khép lại cánh cửa cuối cùng giữa mình và người đã sinh thành. Hà đứng cạnh, khẽ gọi cha ra hiên uống ngụm nước, ông lắc đầu, bảo đêm nay phiên đầu ông sẽ ngồi, ngồi bên cha mình một đêm cho trọn chữ hiếu, mai tính sau. Ngoài xa, phía sông Đáy, một tiếng sấm đầu tiên rền lên trong bóng tối, báo hiệu cơn bão đang đến gần, và hai đêm canh xác dài nhất của họ Trần cũng bắt đầu từ giờ phút ấy. Trong mùi hương trầm, tiếng mõ tụng kinh khẽ khàng và ánh đèn dầu không được phép tắt ở đầu giường người đã khuất đêm nay.

---

Chương khác

Xem thêm