RỐI DA NGƯỜI Ở BÌNH DAO - Chương 26: Lễ Giỗ Không Tên
Đêm ngày thứ mười bốn ở tư dinh họ Triệu, Tiểu Sơn không ngủ được. Hắn nằm trong căn phòng nhỏ của nhà ngang, nghe tiếng người làm dọn dẹp ở sân bếp xa…
Nội dung chương
Đêm ngày thứ mười bốn ở tư dinh họ Triệu, Tiểu Sơn không ngủ được.
Hắn nằm trong căn phòng nhỏ của nhà ngang, nghe tiếng người làm dọn dẹp ở sân bếp xa dần rồi tắt hẳn, nghe tiếng Nhị Hổ ngáy đều ở giường bên, mà đầu óc cứ quay về những thứ hắn đã thấy trong hai ngày qua. Cuốn sổ vở cũ của gánh với mười hai dấu khoanh đỏ bên cạnh tích Bạch Hạc Nữ Tướng. Dòng chữ ở trang cuối: năm thứ mười hai, về nhà. Câu nói mớ của quản gia Mã Phúc Toàn về sợi dây thừng và một cô gái không tự treo. Và câu nói của sư phụ khi nghe tin phòng gánh bị lục: thứ họ cần tìm không nằm trong hòm, nó nằm trong nhà này từ mười hai năm nay rồi. Mỗi thứ riêng ra đều như một mảnh sứ vỡ, cầm lên chỉ thấy sắc cạnh; nhưng đặt cạnh nhau, chúng bắt đầu cho thấy một hình thù mà Tiểu Sơn vừa muốn nhìn cho rõ, vừa sợ nhìn rõ.
Quá nửa đêm, hắn khát nước, ngồi dậy xỏ dép, định xuống bếp lấy một gáo nước thì thấy ở cuối dãy nhà ngang, cửa phòng của sư phụ hé ra một vệt sáng vàng.
Phòng của Lão Hứa nằm tách một mình ở cuối dãy, gần kho chứa đồ nghề. Bình thường, sau giờ hợi là ông tắt đèn đi ngủ, bảy năm theo gánh Tiểu Sơn chưa từng thấy sư phụ thức khuya làm gì ngoài những đêm phải sửa rối gấp. Hắn bước nhẹ tới gần, định gõ cửa hỏi xem ông có cần phụ gì không, thì qua khe cửa hé, hắn nhìn thấy một cảnh khiến bàn chân hắn dừng lại như bị đóng xuống nền gạch.
Sư phụ hắn mặc chiếc áo dài đen cũ mà Tiểu Sơn chỉ thấy ông mặc đúng những dịp cúng tổ nghề. Ông ngồi quỳ trên chiếu, quay lưng về phía cửa, trước mặt là một bàn lễ nhỏ kê sát tường. Trên bàn có ba nén hương đang cháy, khói hương đi lên thẳng tắp trong căn phòng kín gió. Giữa bàn lễ là một bát cơm trắng đầy có ngọn, một đôi đũa cắm ngay ngắn bên cạnh, một chén rượu nhỏ. Và bên trái bát cơm, gấp vuông vức như vừa được là phẳng, là một chiếc áo lụa trắng của con gái, thứ áo mà trong gánh rối bốn người này, không một ai mặc, không một ai có.
Nhưng điều làm Tiểu Sơn không thở nổi không phải là bàn lễ. Là con rối nữ tướng.
Hắn đứng yên sau khe cửa lâu tới mức chân tê dần mà không dám nhúc nhích. Trong bảy năm theo gánh, hắn đã nhìn bàn lễ cúng tổ nghề không biết bao nhiêu lần: mâm cúng tổ bao giờ cũng có con gà, đĩa xôi, ấm rượu lớn và bài vị của tổ sư, dựng ở giữa sân hoặc giữa phòng lớn, cả gánh cùng quỳ. Bàn lễ trong căn phòng này không có gì giống như thế. Không gà, không xôi, không bài vị. Chỉ có một bát cơm trắng nhỏ như phần cơm của một người ăn ít, một chén rượu nhỏ, một chiếc áo con gái gấp ngay ngắn, và ba nén hương cắm trong một cái bát cát sạch. Đó là phần lễ của một người, dành cho đúng một người. Và trên mép bàn lễ, sư phụ còn đặt một đôi đũa tre mới, đầu đũa hướng về phía chiếc ghế nhỏ bên cạnh, như thể người ngồi ở chiếc ghế ấy chỉ cần đưa tay ra là gắp được cơm.
Căn phòng im lặng tới mức hắn nghe rõ tiếng tim đèn dầu cháy và tiếng cát trong bát hương lún xuống rất khẽ mỗi khi một tàn hương rơi. Mùi trong phòng cũng là một thứ mùi hắn quen: mùi sáp ong rất nhẹ, thứ mùi vẫn bám trên con rối sau mỗi lần sư phụ lau nó bằng nước ấm. Nhưng đêm nay mùi sáp ong quyện với mùi hương trầm và mùi lụa cũ được cất lâu ngày trong rương gỗ, tạo thành một thứ mùi của những căn phòng có người nằm lại lâu năm không ai dám dọn, thứ mùi mà hắn chỉ ngửi thấy một lần duy nhất khi còn nhỏ, trong đêm đưa tang bà ngoại ở quê, dù ký ức ấy đã mờ tới mức hắn không chắc mình nhớ đúng hay đang tự ghép vào.
Con rối cao hai thước, mười một khớp tre, được sư phụ đặt ngồi trên một chiếc ghế nhỏ ngay bên cạnh bàn lễ, ở vị trí của một người dự lễ, chứ không phải treo trên giá như mọi đêm sau diễn. Ba que điều khiển đã tháo ra, đặt gọn dưới chân ghế. Mũ tướng vẫn đội trên đầu tấm da, hai tay rối buông xuống theo đúng tư thế của một người ngồi yên nghe khấn. Ngọn đèn dầu nhỏ trên bàn lễ hắt ánh sáng vàng lên mặt rối vẽ chu sa, làm cho đôi mắt vẽ của nó như đang nhìn thẳng vào bát hương, lặng lẽ và nghiêm trang tới mức Tiểu Sơn phải dụi mắt nhìn lại lần thứ hai để tự nhắc mình rằng đó chỉ là một con rối bằng da và tre. Bảy năm giữ đèn sau màn, hắn chưa từng thấy con rối ấy ở trong một tư thế nào giống người sống như tư thế này.
Rồi sư phụ hắn bắt đầu khấn.
Ông khấn rất nhỏ, nhỏ tới mức qua khe cửa, Tiểu Sơn chỉ bắt được từng tiếng rời nhau theo hơi thở nghẹn của ông. Hắn nghe được loáng thoáng mấy chữ mười hai năm. Rồi một câu mà hắn không dám chắc mình nghe đúng, vì giọng ông run và đứt quãng: cha không quên. Rồi nữa, sau một hồi im lặng dài chỉ có tiếng hương cháy lách tách: đợi cha nốt mấy hôm nữa. Chỉ có vậy. Ba mảnh câu trong một bài khấn dài mà hắn đứng ngoài cửa không nghe trọn được một câu nào cho ra câu. Nhưng bấy nhiêu thôi cũng đủ làm hai tay hắn lạnh ngắt trên khung cửa. Chữ cha ấy, nếu hắn nghe không lầm, thì người nhận lễ giỗ đêm nay không phải tổ nghề, không phải một bậc tiền bối nào của phường rối. Tổ nghề thì không ai khấn bằng tiếng cha.
Sư phụ hắn khóc.
Lão Hứa không khóc thành tiếng. Vai ông run lên từng đợt dưới lớp áo dài đen, đầu cúi thấp xuống gần sát bàn lễ, một tay chống xuống chiếu để giữ người khỏi đổ. Tay còn lại của ông, theo một thói quen mà Tiểu Sơn đã thấy hàng trăm lần trong bảy năm qua, đưa lên mặt con rối ngồi bên cạnh, dùng ngón cái lau rất khẽ ở khóe mắt vẽ của nó, như lau nước mắt cho một người đang ngồi khóc cùng mình. Tiểu Sơn bỗng hiểu ra cái thói quen lau rối bằng nước ấm mỗi đêm, cái khăn trắng giặt riêng bằng nước ấm pha muối, bát cơm đặt cạnh hòm rối từ đêm này sang đêm khác mà hắn mới phát hiện ra gần đây: bấy lâu nay hắn tưởng đó là những thói quen kỳ quặc của một ông già khó tính giữ nghề. Đêm nay, đứng ngoài khe cửa căn phòng ở cuối dãy nhà ngang của nhà họ Triệu, hắn mới thấy những thói quen ấy xếp lại thành một thứ khác hẳn. Thành một người cha đang chăm một người đã khuất theo cách duy nhất mà ông còn làm được. Hắn tự giật mình vì ý nghĩ ấy của chính mình, và vội gạt nó đi: hắn chưa biết cô gái nhận lễ đêm nay là ai, hắn không được phép tự bịa ra cho sư phụ một câu chuyện mà ông chưa từng kể.
Tiểu Sơn lùi từng bước một về phía dãy phòng tối, nhẹ tới mức dép không phát ra tiếng trên nền gạch lạnh. Hắn về tới giường nằm, kéo chăn lên tới ngực, mở mắt nhìn trần nhà đen kịt cho tới khi nghe tiếng gà đầu tiên ở xóm sau dinh.
Nằm trong bóng tối, hắn bắt đầu nhớ lại những giữa tháng chín của các năm trước, những năm hắn còn nhỏ hơn và vô tâm hơn bây giờ nhiều. Năm nào cũng vậy, cứ tới quãng giữa tháng chín âm lịch, gánh dù đang diễn ở đâu, sư phụ cũng cho nghỉ một đêm không nhận diễn, đóng cửa phòng riêng từ sớm và đuổi tất cả mọi người đi ngủ, kể cả Nhị Hổ vốn hay uống rượu khuya. Hồi ấy Tiểu Sơn chỉ nghĩ đó là ngày giỗ tổ riêng của một nhánh nghề mà ông không muốn kể, hoặc ngày giỗ của một người thân nào đó ở quê nhà mà ông đã mất liên lạc từ lâu. Hắn chưa từng hỏi. Trong gánh này, có những cánh cửa mà người ta học cách đi ngang qua mà không gõ, và bảy năm qua hắn đã học thuộc cách ấy tới mức tưởng như đó là điều tự nhiên nhất trên đời. Đêm nay hắn mới biết, sau cánh cửa đóng kín của những đêm giữa tháng chín ấy, là một bát cơm trắng, một chiếc áo lụa của con gái, một con rối được đặt ngồi như người dự lễ, và một ông già quỳ khóc một mình không thành tiếng. Mười hai dấu khoanh đỏ trong cuốn sổ vở cũ bỗng hiện lên trong đầu hắn, đều đặn như mười hai năm, mỗi năm một dấu. Hắn không cần ai giải thích nữa cũng tự hiểu: mười hai dấu ấy không phải mười hai năm của một vở diễn. Đó là mười hai cái giỗ.
Hắn nhận ra điều làm hắn ngạc nhiên: hắn không còn sợ con rối nữa.
Thứ làm hắn nằm thao thức tới sáng không phải là cái bóng chậm một nhịp trên màn, không phải cánh tay tự vung đao trong đêm diễn thứ hai, cũng không phải câu hỏi trong hòm rối của sư phụ có thứ gì. Mà là sư phụ hắn. Một người đàn ông năm mươi sáu tuổi, quỳ một mình trong căn phòng cuối dãy nhà của kẻ khác, khóc không thành tiếng trước một chiếc áo lụa trắng đã gấp vuông vức suốt mười hai năm. Tiểu Sơn sợ cho ông. Sợ cái đau mà một người phải ôm một mình lâu tới mức ấy sẽ làm người ta thành ra thế nào. Sợ cả việc chính hắn, đứa đệ tử theo ông từ năm mười tuổi, bảy năm ăn cùng mâm ngủ cùng chiếu, mà tới đêm nay mới lần đầu tiên nhìn thấy một góc nhỏ của gánh nặng ấy, và vẫn không dám bước vào đỡ lấy một phần. Trong bọc đồ của hắn vẫn còn chiếc lược sừng gãy một răng khắc chữ Nương mờ mà sư phụ trao cho hắn giữ từ đêm hắn định bỏ gánh. Hắn đưa tay vào ngực áo, chạm vào gói vải đỏ, nắm chặt một lúc lâu rồi mới buông ra. Có những câu hỏi, hắn tự nhủ, từ nay hắn sẽ không hỏi nữa. Không phải vì không muốn biết. Mà vì nếu sư phụ muốn hắn biết, ông đã nói từ đêm hắn thề trước hòm rối rồi.
Sáng hôm sau, ngày thứ mười lăm, trời vừa hửng là Lão Hứa đã ra sân như không có chuyện gì.
Áo thường, râu tóc gọn gàng, giọng nói bình thản như mọi buổi sáng khác trong bảy năm qua. Ông gọi cả gánh lại giữa sân nhà ngang, nhìn từng người một: Nhị Hổ còn ngáp, Quế Phương tay cầm lược chải đầu, Tiểu Sơn đứng cuối với đôi mắt thâm quầng vì một đêm không ngủ. Không một ai trong hai người kia biết đêm qua đã có một lễ giỗ không tên diễn ra ở căn phòng cuối dãy. Ông nói chậm rãi, rõ từng chữ, như dặn một việc hệ trọng hơn mọi lời dặn nghề từ trước tới nay:
- Nghe cho kỹ. Tổng duyệt đêm mai và đêm thọ là hai đêm quan trọng nhất đời ta. Hai đêm ấy, ai cũng không được phép ốm.