RỐI DA NGƯỜI Ở BÌNH DAO - Chương 30: Không Phải Da Lừa, Không Phải Da Bò
Chiều ngày thứ mười sáu, sân sau của tư dinh họ Triệu đông người hơn bất kỳ buổi chiều nào kể từ khi gánh rối dọn vào dinh. Đêm nay là đêm tổng duyệt. Từ…
Nội dung chương
Chiều ngày thứ mười sáu, sân sau của tư dinh họ Triệu đông người hơn bất kỳ buổi chiều nào kể từ khi gánh rối dọn vào dinh.
Đêm nay là đêm tổng duyệt. Từ sau bữa trưa, người làm của dinh đã khiêng bàn ghế của sảnh tiệc ra sân lau lại lần cuối, thử lại hàng đèn lồng đỏ treo dọc hành lang, và dựng thử khung màn của gánh ở một góc sân sau theo đúng kích thước của sảnh chính, để phường chủ kiểm lại ánh sáng và khoảng cách trước khi chuyển hẳn vào trong. Buổi dợt kỹ thuật này không diễn vở, không hát, không thắp đèn lớn: nó chỉ là việc của thợ, đo dây, căng màn, thử độ cao của giá treo rối và kiểm lại từng cây đèn dầu sẽ dùng trong hai đêm quan trọng nhất của nhà họ Triệu. Chính vì nó là việc của thợ, thuần túy tay chân, nên Trình Dật Phong mới có thể có mặt ở đó mà không làm ai để ý, với tư cách đạo sĩ trấn trạch đi xem lại hướng đặt đèn trong sảnh tiệc theo lời nhờ của phu nhân.
Và cũng chính nhờ lời nhờ ấy của Triệu phu nhân, ông mới mời được Cố Lão Căn tới dinh trong buổi chiều hôm nay.
Phu nhân Tôn Ngọc Liên xuất hiện ở sân sau chỉ trong chốc lát, khi ông lão vừa được gia đinh dẫn qua cổng. Bà đứng ở đầu hành lang, nhìn nghệ nhân già nhất của trấn Bình Dao chống gậy bước chậm qua sân, rồi gật đầu rất khẽ với Dật Phong, như xác nhận lại cái ơn bà đang mang vì đã nói giúp một câu với quản gia để ông lão được vào dinh dưới danh nghĩa thợ già tới xem lại màn và đèn cho buổi lễ. Từ sau đêm diễn thử ở sảnh phụ, phu nhân không còn giấu nổi nỗi sợ của mình với con rối ấy nữa; trong một thoáng gặp riêng ở hậu viện, bà chỉ nói với đạo sĩ một câu: nếu ông lão kia nhìn ra được điều gì, xin đạo sĩ hãy biết trước bà một bước cũng được. Rồi bà quay vào trong, để lại sân sau cho những người thợ và một bí mật đã mười hai năm tuổi.
Cố Lão Căn đi rất chậm qua sân, ngang qua dãy bàn ghế đang lau, ngang qua khung màn đang căng dở, và dừng lại ở chỗ giá treo con rối nữ tướng đặt ở góc sân râm mát nhất.
Con rối được treo lên giá để người của gánh kiểm lại ánh sáng ban ngày trên các đường vẽ. Cao hai thước, mười một khớp tre khép gọn, ba que điều khiển gác chéo dưới chân giá, mặt chu sa lặng lẽ quay về phía sân đông người mà không ai trong số những người làm qua lại kia buồn nhìn lên lần thứ hai. Đối với họ, nó chỉ là một món đồ nghề đắt giá của một gánh hát được thuê về. Cố Lão Căn đứng trước giá rối một lúc lâu, không nói gì. Rồi ông lão làm một việc mà chỉ những người thuộc da mấy chục năm mới làm một cách tự nhiên như thế: ông đưa bàn tay gầy guộc của mình lên, và ở phần khuất nhất của tấm da, chỗ mép da gập vào phía trong của thân rối, nơi ánh mắt khán giả và cả ánh đèn sân khấu không bao giờ chạm tới, ông dùng hai đầu ngón tay sờ nắn rất chậm, véo nhẹ mép da lên giữa hai ngón, day qua day lại như người nhà buôn day một tấm lụa để nghe tiếng sợi. Sau đó ông đưa hai đầu ngón tay ấy lên mũi, ngửi rất lâu. Ông ngửi lần thứ nhất, rồi ngửi lại lần thứ hai, như để tự đối chiếu với một thứ mùi trong trí nhớ đã mười hai năm của mình.
Mặt của Cố Lão Căn cắt không còn một giọt máu.
Ông lão buông tay xuống, lùi lại một bước khỏi giá rối, và ra hiệu cho Dật Phong đi theo mình ra góc sân vắng nhất, sau dãy chum nước và chồng bàn ghế chưa lau xong, nơi tiếng người làm và tiếng gõ của thợ mộc không át được tiếng nói của hai người. Ở đầu sân bên kia, Dật Phong thoáng thấy Tiểu Sơn đang khiêng một cây đèn dầu phụ cho buổi dợt, cậu đệ tử út của gánh dừng lại nhìn về phía hai người một thoáng, như ngạc nhiên khi thấy nghệ nhân già của phố tây xuất hiện trong dinh, rồi lại cúi xuống làm tiếp việc của mình, ở một khoảng cách không nghe được bất cứ chữ nào sắp nói ra ở góc sân này.
Cố Lão Căn nắm lấy cổ tay của đạo sĩ, như cái nắm tay ở cổng nhà ông hai hôm trước, và nói, chậm rãi, chắc nịch, từng chữ một như đóng từng cái đinh xuống gỗ:
- Đạo sĩ, ta sờ rồi. Tấm da này, không phải da lừa. Cũng không phải da bò.
Ông lão ngừng lại một nhịp, nhìn thẳng vào mắt Dật Phong, và nói nốt phần còn lại bằng một giọng trầm xuống tới mức gần như chỉ còn là hơi thở:
- Nó là da người. Thuộc bằng sáp ong, mài mỏng trong nhiều ngày, ngâm đủ ngày tháng, đúng theo lối dưỡng bì mà ta đã kể cho ông nghe. Và ông nghe cho kỹ điều này: đây là da của một người chết trẻ, chết oan. Da người già thì giòn, da người chết yên lành thì sau mười hai năm cũng đã mất cái dai này. Chỉ có da của một người chết khi oán khí còn nặng nhất, được người thuộc nuôi giữ như nuôi thịt sống suốt mười hai năm không để mục một ngày nào, mới trong được tới mức này, dai được tới mức này, và còn giữ được mùi sáp ong ngấm sâu tới mức này.
Dật Phong đứng yên ở góc sân sau của tư dinh, giữa tiếng người chuẩn bị lễ thọ ồn ào ở khắp nơi, mà nghe như cả sân vừa rút hết âm thanh. Mọi suy đoán của ông trong mười mấy ngày qua, từ vệt mờ trên mặt gương bát quái ở rạp Khánh Phong, từ mùi sáp ong lẫn tanh trên hòm rối, từ tập hồ sơ thiếu trang cuối và khoản tiền lo việc ngoài hai trăm đồng, từ những lời kể rời rạc của một ông già thuộc da ở phố tây, tất cả cùng lúc xếp chồng lên nhau và thành một sự thật duy nhất, nặng như một tảng đá đặt lên ngực. Ông không hỏi ông lão rằng da của ai. Có một phần trong ông, phần của một đạo sĩ đã đọc trọn một tập hồ sơ án mười hai năm tuổi, gào lên đòi ghép nốt mảnh cuối cùng ấy vào bức tranh. Nhưng ông nén nó xuống. Ông lão trước mặt ông chỉ có thể xác nhận chất da, và chất da là thứ ông cần biết chắc trong buổi chiều hôm nay. Tên của người chết trong tấm da ấy là một cánh cửa khác, một cánh cửa mà ông hiểu, bằng trực giác của người hành nghề trừ tà nhiều năm, rằng nó chỉ mở ra ở một nơi và một lúc khác, không phải ở góc sân này, không phải bằng miệng của một nghệ nhân già đã ngoài bảy mươi.
Cố Lão Căn nói thêm một câu cuối cùng về người đã thuộc ra tấm da ấy, giọng ông lão lúc này không còn là giọng của một người đang tố cáo, mà là giọng của một người thợ già đang nói về một người thợ khác mà mình vừa kính vừa sợ:
- Người thuộc tấm da này, tay nghề cao hơn cả ta. Cao hơn bất kỳ người thợ nào ta từng biết trong vùng này. Và ông phải hiểu thêm một điều nữa, đạo sĩ ạ: tay nghề không thôi thì không nuôi nổi một tấm da như thế này mười hai năm. Phải yêu người chết ấy tới một mức nào đó, yêu tới mức mười hai năm trời, đêm nào cũng lau da bằng nước ấm, năm nào cũng ngâm sáp lại đúng kỳ, giữ cho da không khô, không nứt, không mục ở bất kỳ một mép nào. Đó không còn là nuôi một món đồ nghề nữa. Đó là nuôi một người đã mất, theo cách của một kẻ không chấp nhận được rằng người ấy đã mất.
Hai người đứng lặng một lúc lâu sau chồng bàn ghế của sân sau. Trước mắt họ, tư dinh họ Triệu đang lên đèn dần trong buổi chiều của ngày tổng duyệt: đèn lồng đỏ được thắp thử dọc hành lang, sảnh tiệc sáng rực, tiếng quản gia hô hào người làm, tiếng cười nói của một gia tộc giàu có đang chuẩn bị cho ngày vui lớn nhất của mình trong nhiều năm. Không một ai trong ngôi nhà ấy, ngoài hai người đang đứng ở góc sân và có lẽ một người đàn bà vẫn mơ thấy cô gái áo trắng mỗi đêm, biết rằng ở giữa sân sau của chính ngôi nhà này đang treo một tấm da người đã mười hai năm tuổi, và rằng tối nay, khi cây đèn dầu lớn của gánh được thắp lên sau tấm màn trắng trong sảnh tiệc, thứ ngủ trong tấm da ấy sẽ tỉnh dậy một lần nữa trong vùng sáng của ngọn lửa, trước mắt của chính những con người đã bỏ tiền ra thuê nó về.
Dật Phong biết mình phải dùng buổi tổng duyệt tối nay cho việc gì. Đây là cơ hội cuối cùng, cơ hội duy nhất còn lại, để ông nhìn cho rõ con rối ấy hoạt động ở khoảng cách gần nhất, trong một căn phòng kín, dưới ánh đèn lửa thật sự, trước khi đêm thọ ngày mai mở cửa cho hơn năm mươi con người bước vào cùng một vùng sáng với nó. Sau đêm nay, nếu có điều gì xảy ra, sẽ không còn một buổi dợt nào nữa để mà nhìn, mà lường, mà chuẩn bị. Ông quay sang định cảm ơn ông lão và tiễn ông ra cổng, thì Cố Lão Căn đã chống gậy quay lưng đi trước, bước chậm qua sân dinh đang sáng đèn, và ở ngay bậc thềm của hành lang, ông lão dừng lại, không quay đầu, bỏ lại một câu nói đủ lớn để chỉ mình đạo sĩ nghe thấy:
- Đạo sĩ, tối nay nếu nó vùng lên, đừng cố giữ cái da. Hãy giữ cái đèn. Đèn còn thì nó còn ở trong vùng sáng. Đèn tắt thì không ai biết nó đi đâu đâu.