RỐI DA NGƯỜI Ở BÌNH DAO - Chương 33: Sau Tấm Màn Trống
Đêm ngày thứ mười sáu, khi buổi tổng duyệt trong sảnh phụ của tư dinh họ Triệu bắt đầu chưa được bao lâu, Trình Dật Phong quay lại ngôi dinh đã đuổi ông…
Nội dung chương
Đêm ngày thứ mười sáu, khi buổi tổng duyệt trong sảnh phụ của tư dinh họ Triệu bắt đầu chưa được bao lâu, Trình Dật Phong quay lại ngôi dinh đã đuổi ông ra từ buổi chiều, bằng con đường mà không một gia đinh nào của nhà họ Triệu canh giữ: bờ tường sau và mái ngói của dãy nhà ngang.
Ông đã tính đường này từ lúc đứng ngoài cổng dinh nhìn lên dãy đèn kết hoa. Sảnh phụ của dinh nằm sát dãy nhà ngang nơi gánh rối ở nhờ, mái của hai dãy nối nhau ở một góc thấp, và vì lễ thọ đang sửa sang khắp nơi, đống giàn giáo thợ mộc bỏ lại sau nhà ngang vẫn chưa dọn, vừa đủ cho một người đàn ông bốn mươi mốt tuổi còn giữ được thói quen leo trèo của những năm trai trẻ hành nghề trừ tà ở vùng núi. Ông vòng qua cổng sau của dinh lúc trời vừa tối hẳn, khi người làm còn đang bận rộn với bếp núc và sảnh tiệc, trèo lên giàn giáo, rồi từ đó bò lên mái ngói của nhà ngang, từng bước một, nhẹ như một con mèo già. Sương thu phủ lên mặt ngói một lớp ẩm trơn; ông phải tháo giày vải ra cầm tay, đi bằng chân trần cho bám, và mỗi lần ngói kêu lên một tiếng nhỏ dưới đầu gối, ông lại nằm im một lúc lâu nghe ngóng, chỉ sợ một gia đinh nào đi tuần vòng đêm ngẩng đầu lên.
Ở chỗ mái nhà ngang ăn vào mái sảnh phụ có một hàng ngói bị thợ sửa nhà dỡ ra chưa lợp kín, để lại một khe dài vừa đủ cho một người nằm sấp nhìn xuống. Dật Phong ép mình xuống mặt ngói lạnh, ghé mắt vào khe, và cả vùng sáng của buổi tổng duyệt mở ra dưới mắt ông như một cái sân khấu nhìn từ trên trời nhìn xuống.
Từ góc nhìn ấy, ông thấy tấm màn trắng sáng rực giữa sảnh tối, thấy bóng nữ tướng đang múa ở nửa sau của phần đầu vở, thấy hàng ghế chủ nhà ngồi thành một vệt tối im lìm phía trước màn, và thấy cả phần sau màn mà không một khán giả nào trong sảnh được phép thấy: thân rối thật treo trên ba que trong tay phường chủ, cây đèn dầu lớn cháy ở giữa, và người giữ đèn ngồi khom lưng bên ngọn lửa. Nhưng đó không phải điều làm ông nằm chết lặng trên mái ngói suốt một tuần hương không dám thở mạnh. Điều ấy nằm ngay trên mặt màn, ở chỗ mà mắt người ngồi trong sảnh, vì nhìn thẳng và vì say mê vở diễn, sẽ không bao giờ phân biệt nổi.
Ngoài cái bóng của con rối do que kéo, phía sau tấm màn trong vùng sáng của ngọn đèn còn có một vùng tối thứ hai.
Vùng tối ấy đậm hơn bóng rối, mép của nó không sắc nét như đường cắt của tấm da thuộc mà nhòe như khói đặc, và nó di chuyển lệch pha với con rối: khi nữ tướng giơ đao lên, vùng tối giơ theo một cánh tay vô hình chậm hơn nửa nhịp nhưng vươn cao hơn đầu rối một khoảng; khi nữ tướng xoay người, vùng tối xoay theo mà như có thêm một tà áo dài quét rộng hơn tà áo của rối. Nhìn lâu, Dật Phong có cảm giác rợn người rằng đó không phải một cái bóng bám theo con rối, mà là một người vô hình đang đứng chồng hình lên con rối và tập cùng một bài múa với nó, một người đã thuộc bài múa ấy từ rất lâu, lâu hơn cả những năm con rối này được mang đi diễn khắp nơi. Người trong sảnh chỉ thấy một nữ tướng múa đẹp đến rợn người. Chỉ có kẻ nằm trên mái ngói này mới thấy sự thật: trên màn kia đang có hai kẻ cùng múa một vở, và một trong hai kẻ ấy không có thân.
Ba lần trong một tuần hương, bàn tay phải của Dật Phong tự tìm tới chiếc gương bát quái gói trong ngực áo. Cả ba lần ông đều tự rút tay lại. Không phải ông sợ soi gương lần nữa. Ông sợ hai điều khác: một là ánh đồng của mặt gương bắt được ánh đèn dầu từ dưới hắt lên sẽ lóe một vệt sáng lạ trên mái ngói, và gia đinh đi tuần chỉ cần ngẩng đầu một cái là mọi việc đổ bể; hai là điều Cố Lão Căn đã dặn, gương soi thẳng chỉ làm bóng khựng lại trong một khắc chứ không giết được nó, và một cái khựng lại bất ngờ giữa buổi tổng duyệt, trước mắt cả nhà họ Triệu, chưa chắc đã cứu được ai, mà có khi chỉ làm thứ kia biết có người đang theo dõi nó. Ông nằm im, đếm nhịp, và ghi nhớ bằng mắt những điều mình thấy, như một người thầy thuốc ghi nhớ mạch của một bệnh nhân mà mình chưa được phép chữa.
Và ông ghi nhớ được hai điều, hai điều sau này ông sẽ nhắc lại với chính mình trong những giờ phút tệ nhất của đêm mai.
Điều thứ nhất: vùng tối ấy mạnh lên theo tiếng phách. Mỗi khi tiếng phách của người đánh trống sau màn dồn dập hơn ở những đoạn cao trào, mỗi khi giọng hát nữ tướng cất cao và giữ dài, vùng tối đậm thêm một phần, các đường viền của nó rõ thêm một phần, và độ lệch pha của nó so với con rối ngắn lại, như thể nó đang dần bắt kịp nhịp của thân rối để tới một lúc nào đó hai hình sẽ khớp hẳn vào nhau làm một. Ngược lại, điều thứ hai: vùng tối yếu đi thấy rõ mỗi khi ánh đèn bị che khuất một phần. Trong buổi diễn, có mấy lần cậu đệ tử giữ đèn cúi người lấy thêm dầu hoặc đưa tay che gió cho ngọn lửa theo thói quen nghề, thân người cậu ta vô tình chắn mất một góc ánh sáng của cây đèn lớn trong vài nhịp thở, và đúng trong vài nhịp thở ấy, vùng tối trên màn co lại, nhòe đi, lùi về dính sát vào hình của con rối như một vệt mực bị nước làm loãng. Đèn là cửa của nó. Phách là hơi thở của nó. Hai điều ấy, Dật Phong khắc vào trí nhớ như khắc hai chữ lên đá.
Có một điều nữa trong vùng sáng sau màn làm Dật Phong nằm trên ngói mà sống lưng lạnh dần: vùng tối ấy không hề chống lại người điều rối. Suốt nửa đầu buổi diễn, nó lệch pha, nó chồng hình, nó vươn cao hơn thân rối, nhưng nó chưa một lần làm trái một động tác nào mà đôi tay của phường chủ già dẫn đi. Nó giống như một người múa phụ đứng sau người múa chính, biết rõ mình chưa tới lượt bước ra, và kiên nhẫn tập theo từng nhịp một trong bóng của người kia. Dật Phong chợt hiểu vì sao Cố Lão Căn nói cách thu một con rối đã tách màn, mười hai năm nay chỉ người đã tạo ra nó mới làm nổi: vì thứ đang ở sau tấm màn kia, cho tới giờ phút này, vẫn đang nghe lời người tạo ra nó. Nó chưa vùng lên. Nó đang chờ được thả. Và người cầm dây cương của nó, theo mọi điều ông đã ghép được trong mười mấy ngày qua, là người duy nhất trên đời không hề muốn thu nó lại vào đêm mai. Ý nghĩ ấy làm ông nằm im trên mái ngói rất lâu, nghe tiếng phách dưới sảnh gõ đều đều như tiếng đếm ngược của một cái đồng hồ mà chỉ mình ông nhìn thấy mặt số.
Đến giờ nghỉ giải lao giữa vở, đèn phụ trong sảnh được thắp lên, vùng tối tan hẳn vào mặt màn sáng đều, và người trong sảnh lục tục đứng dậy. Từ khe ngói, Dật Phong nhìn thấy quản gia Mã Phúc Toàn xin phép ra ngoài, đi dọc hành lang tối một vòng, dừng lại ở chỗ khuất nhất của hành lang đứng rất lâu quay mặt vào tường, rồi quay trở lại cửa sảnh. Lúc quay lại, trong tay áo rộng của hắn có thêm một vật phồng lên mà lúc đi ra không có: một bầu rượu nhỏ. Hắn đứng ngay ngưỡng cửa, tranh thủ lúc hàng ghế chủ đang xôn xao tiếng nói cười, ngửa cổ tu một hơi dài, mặt đỏ bừng lên trông thấy dưới ánh đèn phụ, mắt đã có một lớp men dại đi mà trước giờ nghỉ chưa có. Một gia đinh trẻ đứng gần đó thấy thế cũng không dám cản, chỉ cúi đầu quay đi, như thể trong ngôi dinh này, việc quản gia uống rượu trong giờ làm là một thứ quyền mà không người làm nào được phép nhìn thẳng vào.
Đèn phụ tắt. Nửa sau của buổi tổng duyệt bắt đầu. Giọng nữ tướng cất lên trở lại sau màn, lần này đi thẳng vào đoạn hát mà ngay cả một người không hiểu tích như Dật Phong cũng nghe ra là đoạn oán nhất của cả vở: giọng hát không còn trong trẻo nữa mà nghẹn lại, kéo dài, như tiếng của một người đang hát mà nước mắt chảy ngược vào trong cổ họng. Tiếng phách dồn lên từng hồi. Trên mái ngói, Dật Phong ghé mắt sát vào khe, thấy vùng tối sau màn đậm lên nhanh hơn bất cứ lúc nào trong đêm, thấy nó vươn cao, thấy lưỡi đao trong tay nó dài ra ngoài khuôn của lưỡi đao rối, và ông vừa kịp nghĩ rằng mình phải tụt xuống, phải vào trong bằng bất cứ giá nào, thì ông thấy ở phía cửa sảnh, bóng người của quản gia bỗng đứng phắt dậy khỏi chỗ đứng quen thuộc của cả buổi tối, loạng choạng bước lên phía trước như bị một bàn tay vô hình đẩy từ sau lưng, một tay giơ ra phía trước hướng thẳng về phía tấm màn đang sáng rực. Đúng lúc ấy, từ trong sảnh phụ vọng thẳng lên mái ngói một tiếng hét của đàn ông, xé toạc tiếng hát đang lên cao, liền theo đó là tiếng đồ sứ vỡ loảng xoảng và tiếng ghế đổ. Dật Phong không kịp nghĩ thêm một điều gì nữa: ông quay người, tụt khỏi mái ngói theo đường giàn giáo, chân trần quờ quạng trong bóng tối, và chạy thẳng về phía cửa sau của sảnh phụ.