RỐI DA NGƯỜI Ở BÌNH DAO - Chương 36: Chuẩn Bị Của Đạo Sĩ
Sáng ngày thứ mười bảy, tức ngày mười tám tháng chín âm lịch, Trình Dật Phong thức dậy ở quán trọ phía đông trấn từ lúc trời còn chưa sáng hẳn, và việc…
Nội dung chương
Sáng ngày thứ mười bảy, tức ngày mười tám tháng chín âm lịch, Trình Dật Phong thức dậy ở quán trọ phía đông trấn từ lúc trời còn chưa sáng hẳn, và việc đầu tiên ông làm không phải rửa mặt hay ăn sáng, mà là mở bọc vải trên bàn, lấy chiếc gương bát quái tổ truyền ra đặt dưới ngọn đèn dầu nhỏ của phòng trọ.
Mặt gương đồng đã mờ hai vệt. Vệt thứ nhất tròn nhỏ, bằng đúng kích thước con rối, là dấu để lại từ đêm ông soi lén trong rạp Khánh Phong. Vệt thứ hai lớn hơn, nằm chồng lên mép vệt cũ, là dấu của buổi chiều hôm qua, khi ông chiếu gương vào tấm màn trống trong phòng đồ nghề của gánh và thấy cái bóng nữ tướng đứng im trong đúng một nhịp thở rồi tan. Ông đã lau hai vệt ấy bằng tay áo, bằng khăn vải, bằng cả tro mịn, không vệt nào sạch đi được. Sáng nay ông lấy một miếng vải thô chấm chút dầu mè và tro bếp nguội, mài lại mặt gương rất chậm, từng vòng tròn nhỏ một, như người mài một vết thương cho nó bớt nhức chứ không mong nó lành hẳn. Ông không mài để gương sáng như xưa. Ông mài để tối nay, nếu phải giơ gương lên một lần nữa trong vùng sáng của sảnh tiệc, mặt gương vẫn còn bắt được ánh đèn mà không vỡ vụn ngay từ cái nhìn đầu tiên. Ông hiểu rõ giới hạn của vật này hơn ai hết: gương chỉ làm bóng khựng lại và hiện nguyên hình trong gương, nó không giết được bóng, không thay được nghi thức của phường rối, và mỗi lần soi thẳng là một lần mặt gương phải trả giá.
Mài xong, ông đặt gương lên một tấm khăn sạch, rồi lần lượt bày ra những thứ mình có cho đêm nay. Đồ nghề của một đạo sĩ Mao Sơn đi trấn trạch thường ngày vốn nhiều hơn thế, nhưng với thứ đang ngủ trong hòm rối của gánh Hứa Ký, ông biết chỉ có một bộ pháp khí duy nhất còn có nghĩa: bộ pháp khí của chính phường rối. Ngoài chiếc gương, ông gói một bình sành nhỏ đựng nước gừng tươi vừa giã sáng nay ở bếp quán trọ, nước còn cay nồng, nổi bọt trắng mỏng trên mặt. Ông dặn chủ quán giã gừng già bằng cối đá, không pha thêm một giọt nước lã nào ngoài nước đun sôi để nguội, vì Cố Lão Căn từng nói nước gừng chỉ có tác dụng khi còn giữ được hơi cay sống của củ gừng. Bên cạnh bình nước gừng, ông gói một nắm tro bếp nguội vào một mảnh giấy dầu. Tro này không phải để trừ tà theo lối thường. Ông mang nó để thử vùng sáng: rắc một lớp tro mỏng ở mép vùng sáng của cây đèn lớn thì sẽ thấy được ranh giới mà cái bóng còn tồn tại được, và thấy nó có tìm cách vượt qua ngưỡng cửa phòng diễn hay không. Luật đã khóa từ lời kể của phường cũ: bóng chỉ tồn tại trong vùng sáng mà ngọn đèn lửa hắt tới trong phòng diễn, bước khỏi vùng sáng và qua ngưỡng cửa là tan. Tro sẽ cho ông thấy ranh giới ấy bằng mắt, trong lúc cả sảnh còn đang ồn ào.
Thứ cuối cùng ông chờ đợi vẫn chưa tới tay: cuộn tơ tằm nhuộm nước gừng mà Cố Lão Căn đã hứa. Không có cuộn tơ ấy, mọi chuẩn bị của ông chỉ là đứng nhìn. Ông gấp khăn bọc gương lại, cất gương vào ngực áo cho áp sát vào người, buộc bình nước gừng vào thắt lưng bằng một sợi dây vải, và bỏ gói tro vào tay áo. Rồi ông ngồi yên một lúc, nghe tiếng phố trấn bên ngoài bắt đầu rộn lên vì ngày thọ lớn nhất của trấn trong nhiều năm. Xe kéo chở hoa quả, gánh hàng chở rượu, người làm của các hiệu buôn ra vào tư dinh họ Triệu như mắc cửi. Không ai trong số họ biết rằng trong sảnh tiệc tối nay, ngoài hơn năm mươi quan khách và một cây đèn dầu lớn, còn có một thứ đã chờ mười hai năm để được thắp đèn.
Gần trưa, một a hoàn của Triệu phu nhân tìm tới quán trọ bằng cửa sau, mang theo một lời nhắn viết vội trên mảnh giấy nhỏ: phu nhân mời đạo sĩ vào dinh qua cổng tây ngay lúc này, đi lối bếp, đừng đi cổng chính vì thiếu gia đã dặn gia đinh không cho đạo sĩ bén mảng tới chỗ phu nhân nữa. Dật Phong khoác đạo bào đã vá ở gấu, giấu bình nước gừng dưới vạt áo, và đi theo a hoàn qua những con ngõ hẹp phía sau tư dinh. Lối bếp của dinh hôm ấy bận rộn tới mức không ai để ý tới một đạo sĩ đi lướt qua: bếp lửa cháy rực, nồi lớn sôi sùng sục, người làm chặt thịt, nhặt rau, bưng bê không ngơi tay. Qua dãy bếp, ông thoáng thấy cửa phòng riêng của quản gia Mã Phúc Toàn ở cuối dãy khép chặt, trước cửa có một gia đinh ngồi gác. Từ trong phòng vọng ra tiếng người nói một mình rất khẽ, đứt quãng, như người đang tập nói một câu gì đó mà không sao nói cho trọn. A hoàn hạ giọng bảo ông: quản gia từ sáng tới giờ vẫn bị cấm ra khỏi phòng, cổ tay phải băng vải trắng buộc chặt, đã ba lần đòi gặp ông chủ rồi lại thôi. Dật Phong không dừng lại. Ông hiểu người đàn ông ấy đang mang trên cổ tay mình vết rạch mỏng đầu tiên của cái bóng, và nỗi sợ của hắn lúc này không còn nằm trong tay một đạo sĩ nào nữa.
Triệu phu nhân Tôn Ngọc Liên chờ ông trong một gian phòng nhỏ phía sau hậu viện, nơi thường dùng để chứa đồ lễ. Bà mặc áo dài sẫm màu, tóc búi gọn, mặt không trang điểm, và chỉ sau một đêm tổng duyệt, trông bà như già thêm mấy tuổi. A hoàn khép cửa lại và đứng canh bên ngoài. Phu nhân không vòng vo, cũng không nhắc tới việc con trai trưởng đã đuổi đạo sĩ ra cổng chiều hôm qua. Bà nói ngay vào việc đã khiến bà cho người đi mời ông trong lúc cả dinh đang bận rộn nhất:
- Đêm qua ta lại mơ. Lần này không phải cuối giường nữa, đạo sĩ ạ. Ta mơ thấy cô gái áo trắng đứng ngay trong sảnh tiệc của nhà này. Sảnh treo đèn kết hoa như tối nay, bàn tiệc bày đủ, mà không có một người khách nào. Chỉ có nó đứng giữa vùng sáng, quay lưng về phía ta, tóc xõa xuống lưng, trên lưng áo có một vệt tối. Ta gọi nó, nó không quay lại. Ta tỉnh dậy thì trời chưa sáng, và trong phòng có mùi sáp ong rất nhẹ, y như những đêm trước.
Dật Phong nghe hết, không cắt lời. Giấc mơ của phu nhân đã tiến thêm một bước nữa, từ cuối giường của bà vào giữa sảnh tiệc, đúng theo khoảng cách mà gánh rối đã tiến vào ngôi dinh này trong mười mấy ngày qua. Ông nói chậm rãi:
- Phu nhân cho mời ta tới lúc này, hẳn không chỉ để kể một giấc mơ.
- Ta muốn ông có mặt trong sảnh tối nay.
Phu nhân nói câu ấy rất khẽ, nhưng chắc chắn, như người đã nghĩ suốt một đêm mới dám nói thành lời.
- Ta biết Sĩ Kiệt đã đuổi ông. Ta cũng biết ông chủ nhà này đã ra lệnh diễn trọn vở, không ai cản được nữa, kể cả ta. Ta không xin ông hủy vở, vì hủy không nổi. Ta chỉ xin ông ngồi trong sảnh tối nay, ở một chỗ khuất, để nếu có chuyện gì xảy ra, trong cái nhà này còn có một người biết phải làm gì. Ta sẽ nói với ông chủ rằng ta mời đạo sĩ trấn trạch ngồi dự tiệc ở góc sau cột để giữ yên cho buổi lễ. Ông chủ đang vui, lại vốn nể ta trong việc trấn trạch, sẽ không từ chối. Chỗ ngồi ấy khuất sau cột lớn phía tây sảnh, quan khách không để ý, người của gánh sau màn cũng không nhìn thấy. Ông chịu không.
Dật Phong nhìn người đàn bà năm mươi tuổi đang ngồi trước mặt mình. Bà là vợ kế của Triệu Vĩnh Khang, về nhà này năm 1916, hai năm sau vụ án, không hề có mặt trong đêm cô gái năm xưa chết. Vậy mà suốt gần một tháng nay, bà là người duy nhất trong ngôi dinh giàu có này mơ thấy cô gái áo trắng, và là người duy nhất dám mở một con đường cho ông quay lại vùng sáng tối nay. Ông cúi đầu:
- Ta chịu. Và ta xin phu nhân nhớ kỹ hai điều ta dặn bây giờ, nhớ hơn mọi lời trấn trạch nào ta từng nói trong dinh này. Điều thứ nhất: tối nay, trong lúc vở diễn đang chạy, nếu có máu đổ ra trong sảnh, phu nhân đừng cho bất kỳ ai tắt cây đèn dầu lớn của gánh. Đèn ấy là ranh giới. Nó còn cháy thì thứ kia còn ở trong vùng sáng của sảnh, người ta còn nhìn thấy nó, còn tránh được nó. Nó mà tắt giữa chừng trong lúc hỗn loạn, không ai biết nó sẽ tan đi hay sẽ ở lại trong bóng tối theo một cách khác. Điều thứ hai còn quan trọng hơn: trong sảnh tối nay, dù phu nhân nghe bất kỳ ai gọi đúng tên mình, dù giọng gọi giống người thân tới đâu, cũng đừng đáp lời. Cứ ngồi yên, ngậm chặt miệng, coi như không nghe thấy. Người giữ đèn sau màn phải ngậm đồng xu bạc cũng vì lẽ ấy. Tiếng đáp lời của người sống trong lúc đèn đang cháy là thứ nó có thể mượn được.
Phu nhân im lặng rất lâu, hai tay nắm chặt vào nhau đặt trên đầu gối. Rồi bà gật đầu, từng chữ một:
- Ta nhớ. Đèn không tắt. Gọi không đáp.
Bà cho a hoàn đưa ông ra bằng lối cũ, dặn thêm rằng tối nay trước giờ khai tiệc một khắc, sẽ có người của bà chờ ở cổng tây dẫn ông vào chỗ ngồi sau cột. Dật Phong rời hậu viện, đi qua lối bếp đông đúc, bước ra cổng tây của tư dinh khi nắng trưa đang đứng bóng trên những mái ngói xám của trấn cổ. Ngoài cổng tây là một khoảng đất trống có một gốc cây hòe già, tán lá phủ mát nửa con ngõ. Dưới gốc cây ấy, Cố Lão Căn đã đứng chờ sẵn từ lúc nào, chống một cây gậy tre, mặc áo vải nâu cũ, như một người già tình cờ đi dạo ngang qua. Nhưng Dật Phong biết ông lão bảy mươi hai tuổi, bậc thầy thuộc da cùng thời với sư phụ của Hứa Minh Đức, không bao giờ đứng chờ ai một cách tình cờ trong ngày thọ của nhà họ Triệu.
Ông lão không chào hỏi dài dòng. Ông thò tay vào ngực áo, lấy ra một cuộn dây nhỏ bằng đầu ngón tay cái, sợi tơ đã ngả màu vàng sẫm của nước gừng lâu năm, dúi thẳng vào tay Dật Phong và giữ tay ông lại một lúc bằng bàn tay gầy guộc đầy vết chai của người thuộc da:
- Đây mới là một đoạn ngắn để ngươi nhận mặt sợi tơ thật. Cuộn chính vẫn ở nhà ta. Chiều tối nay, trước khi trời tối hẳn, ngươi tới nhà ta mà lấy cuộn chính và nghe cho hết cách dùng. Đừng mang đoạn ngắn này vào sảnh mà tưởng là đủ. Và ngươi nhớ cho kỹ một câu này, đạo sĩ ạ: đến nơi rồi, cuộn tơ này đưa tận tay người cha thì mới có ích. Đưa cho đạo sĩ thì vô dụng. Tay ngươi không phải tay nó còn nghe lời.