RỐI DA NGƯỜI Ở BÌNH DAO - Chương 38: Cuộn Tơ Cuối Cùng Của Phường Cũ

Chiều tối ngày thứ mười bảy, khi tiếng nhạc mừng thọ từ tư dinh họ Triệu đã bắt đầu vang qua mấy con phố của trấn Bình Dao, Trình Dật Phong một mình đi…

Nội dung chương

Chiều tối ngày thứ mười bảy, khi tiếng nhạc mừng thọ từ tư dinh họ Triệu đã bắt đầu vang qua mấy con phố của trấn Bình Dao, Trình Dật Phong một mình đi bộ tới phố tây, vào con ngõ nhỏ dẫn tới nhà của Cố Lão Căn.

Ông đi không vội. Trong tay áo ông, đoạn tơ ngắn mà ông lão dúi cho ở gốc cây hòe ngoài cổng tây lúc trưa nằm cuộn tròn trong một mảnh vải, sợi tơ ngả màu vàng sẫm, cứng và thơm mùi gừng khô rất nhẹ, thứ mùi chỉ ngửi kỹ mới thấy. Bình nước gừng tươi vẫn buộc ở thắt lưng dưới vạt đạo bào, gương bát quái vẫn áp vào ngực áo, mờ hai vệt, im lìm. Ông biết rõ chuyến đi này không phải để lấy một món đồ nghề thông thường. Từ buổi chiều ở sân sau tư dinh hôm tổng duyệt, khi ông lão sờ lên mép tấm da và nói chắc nịch rằng đó là da người thuộc bằng sáp ong theo lối dưỡng bì, hai người đàn ông già trẻ này đã hiểu nhau không cần nói hết: một người giữ bí quyết cuối cùng của phường cũ, một người sẽ phải mang bí quyết ấy vào vùng sáng tối nay, dù biết trước nó có thể không cứu được ai.

Nhà Cố Lão Căn nằm ở cuối ngõ, cửa gỗ khép hờ, sân trước quét sạch, một giàn phơi tre trống trơn vì mùa thuộc da đã qua từ lâu. Ông lão bảy mươi hai tuổi ngồi sẵn ở chiếc bàn gỗ trong gian nhà chính, trước mặt là một ấm trà đã nguội và một chiếc hộp gỗ mun nhỏ, nắp hộp khép kín, đặt ngay ngắn chính giữa bàn như vật đặt trên bàn thờ. Ông không đứng dậy đón khách, chỉ gật đầu ra hiệu cho Dật Phong ngồi xuống ghế đối diện, rồi đẩy ấm trà sang một bên, kéo chiếc hộp gỗ lại gần ngọn đèn dầu trên bàn, và nói gọn:

- Ngươi tới đúng hẹn. Ngồi xuống. Nghe cho hết, nhớ cho kỹ. Ta chỉ nói một lần. Nói xong, cuộn tơ này không còn là của ta nữa.

Dật Phong ngồi xuống, đặt đoạn tơ ngắn lên bàn bên cạnh hộp gỗ. Cố Lão Căn mở nắp hộp. Bên trong hộp, lót một lớp vải thô đã cũ, là một cuộn tơ tằm lớn hơn đoạn ngắn rất nhiều: sợi tơ quấn thành từng vòng đều đặn, màu vàng sẫm đậm hơn, óng lên dưới ánh đèn một thứ ánh dầu rất mờ của nước gừng lâu năm đã ngấm vào từng thớ sợi. Ông lão nhấc cuộn tơ lên bằng cả hai tay, cẩn thận như nhấc một vật dễ đứt, đặt nó lên lòng bàn tay Dật Phong để ông tự cảm lấy sức nặng của nó. Cuộn tơ nhẹ hơn ông tưởng, nhẹ tới mức gần như không có trọng lượng, nhưng khi ông khẽ kéo thử một đầu sợi, sợi tơ căng ra thẳng và dai, không một tiếng xơ gãy nào.

- Đây là cuộn tơ nghề cuối cùng của phường rối cũ Bình Dao, ông lão nói chậm rãi, từng chữ như đọc một bản kiểm kê của đời mình. Tơ tằm lựa từ kén trắng nhất, ngâm nước gừng già giã nát, phơi đủ bảy nắng, mỗi nắng phơi đúng một buổi sáng rồi cất vào chỗ râm cho sợi tơ khô từ trong ra. Cuộn này nhuộm và phơi từ mấy chục năm trước, từ đời sư phụ của ta còn cầm phường. Sau khi lối dưỡng bì bị cấm truyền, phường cũ đốt hết sổ sách, chẻ hết khung thuộc, chỉ giữ lại đúng cuộn tơ này, giấu trong hộp mun, truyền tay nhau qua ba đời phường chủ với một lời dặn duy nhất: giữ nó để một ngày nào đó, nếu có một tấm da người nữa được thuộc ra trên đất này, thì còn có một sợi dây mà buộc nó lại. Mấy chục năm nay nó nằm trong hộp này, chưa từng buộc lên một con rối nào. Đêm nay nó sẽ ra khỏi hộp.

Dật Phong cúi đầu nhìn cuộn tơ trên tay mình. Ông hỏi câu mà mình đã giữ trong lòng từ lúc trưa:

- Cách dùng. Ông nói cho ta nghe cách thu bóng bằng cuộn tơ này, đầy đủ, không sót một điều nào.

Cố Lão Căn im lặng một lúc, rót một chén trà nguội đặt trước mặt đạo sĩ mà không uống, rồi bắt đầu kể, giọng đều đều như người đọc di chúc cho chính nghề của mình nghe lần cuối:

- Nghe cho rõ. Khi bóng đã tách màn, đừng đuổi theo bóng. Đó là điều đầu tiên và là điều người ngoài nghề nào cũng làm sai. Bóng không có thân, ngươi đuổi theo nó thì chỉ phí sức, kiếm chém không tới, tay bắt không được, gương soi chỉ làm nó khựng lại một nhịp rồi thôi. Thứ cần buộc không phải cái bóng đang lướt trong vùng sáng, mà là tấm da đang nằm sau màn. Trong lúc bóng chưa quay về màn, ngươi phải tới được chỗ tấm da, và buộc lại đủ bốn chi của nó bằng cuộn tơ này: hai tay, hai chân, mỗi chi một vòng tơ nhuộm gừng, buộc chặt, đúng nút của phường. Thiếu một chi cũng không được. Buộc thừa một vòng vào thân cũng không thay được một chi còn thiếu. Buộc đủ bốn chi trong lúc bóng còn ở ngoài màn, thì bóng tự bị kéo về, như người bị giật dây cương từ phía sau. Nó sẽ xẹp xuống, co lại trên mặt màn, mềm oặt như một chiếc áo ướt vừa vớt lên khỏi chậu nước, và thần thức trong da sẽ lặng đi một lúc đủ để người ta dập đèn và thiêu da nếu cần.

Ông lão ngừng lại, nhìn thẳng vào mắt Dật Phong, và giọng ông chậm hẳn xuống ở điều tiếp theo, điều mà ông biết là điều khó nhất:

- Nhưng ngươi nghe cho kỹ điều này, vì nó quyết định việc cuộn tơ này có ích hay vô ích. Người tới gần tấm da lúc bóng đang ở ngoài màn, người cúi xuống buộc bốn chi ấy, phải là người mà oán hồn trong da còn nghe lời. Phải là người nó còn nhận ra, còn nể, còn chịu nghe một tiếng gọi. Người ngoài chạm vào tấm da lúc ấy, dù có cầm đúng cuộn tơ này, buộc đúng nút này, cũng chỉ làm nó điên thêm. Nó sẽ tưởng có kẻ lạ tới trói nó lại lần nữa, và nó sẽ vùng lên gấp bội. Cho nên ta đã nói với ngươi từ lúc trưa ở cổng tây: cuộn tơ này đưa tận tay người cha thì mới có ích. Đưa cho đạo sĩ thì vô dụng. Tay ngươi cầm nó vào sảnh chỉ là tay người mang hộ. Tay phải buộc nó, nếu còn có một bàn tay nào trên đời này buộc nổi, là tay của chính người đã thuộc ra tấm da ấy.

Dật Phong nắm chặt cuộn tơ, các đốt ngón tay trắng bệch. Mọi mảnh ghép trong đầu ông bỗng khớp lại thành một hình thù lạnh lẽo và trọn vẹn: hồ sơ thiếu trang cuối của năm 1914, khoản hai trăm đồng lo việc ngoài trong sổ chi của mỏ, mùi sáp ong lẫn tanh nhẹ trên hòm rối, lời khẳng định về chất da người ở sân sau tư dinh, và người đàn ông già nua râu bạc đã quỳ xuống giữa sảnh phụ đêm qua để xin giữ lại con rối tới đêm thọ. Người duy nhất trên đời có thể thu con rối đêm nay, theo đúng bí quyết của phường cũ, chính là kẻ đã tạo ra nó, đã nuôi nó mười hai năm, đã thay vào cổ tay phải của nó một đoạn tơ mục mà không ai được phép sửa. Và kẻ ấy, qua mọi việc Dật Phong đã thấy, không hề có một chút ý định nào sẽ thu nó lại.

Ông lão như đọc được ý nghĩ ấy trên mặt đạo sĩ. Ông khẽ gật đầu, rồi nói thêm điều cuối cùng, điều mà ông dặn đi dặn lại bằng cách hạ giọng xuống thấp nhất trong buổi chiều hôm ấy:

- Còn một điều nữa, là điều chót. Nếu trong sảnh tối nay, ngươi thấy máu của người sống chạm vào tấm da, dù chỉ một giọt, dù là máu của ai, thì ngươi hãy quay đi ngay, đừng nghĩ tới chuyện thu bóng nữa. Máu sống chạm da là điểm huyết khai nhãn theo bí thuật của phường rối, oán hồn tỉnh hẳn, thoát khỏi mọi mệnh lệnh, mọi dây buộc, mọi lời gọi. Lúc ấy không còn gì để thu nữa. Việc của đạo sĩ lúc ấy chỉ còn một việc: lo cứu người sống còn đang ở trong vùng sáng, kéo được ai ra khỏi sảnh thì kéo, giữ được ngọn đèn nào cho người ta thấy đường chạy thì giữ. Đừng đứng lại nhìn tấm da nữa. Nhìn cũng không cứu được nó đâu.

Gian nhà chính im lặng một lúc lâu, chỉ còn tiếng đèn dầu cháy khẽ và tiếng nhạc mừng thọ rất xa vọng qua mấy lớp tường của trấn. Cố Lão Căn tự tay gấp lại lớp vải thô trong hộp mun, đẩy chiếc hộp trống về phía góc bàn, như người đã trao xong món đồ cuối cùng của một đời nghề và từ nay hai tay hoàn toàn trống trơn. Ông không đòi một đồng tiền nào, không đặt một điều kiện nào cho riêng mình, chỉ dặn thêm một câu rất ngắn trước khi tiễn khách:

- Mang nó đi. Tối nay ngươi vào được sảnh bằng đường nào thì cứ đi đường ấy. Đừng để thiếu gia nhà họ Triệu thấy cuộn tơ này trước giờ diễn. Hắn mà thấy, hắn sẽ giữ nó lại như đã giữ hòm rối, và đêm nay sẽ không còn một sợi dây nào nữa.

Dật Phong đứng dậy, gói cuộn tơ chính vào cùng mảnh vải với đoạn tơ ngắn, cất sâu vào trong ngực áo, ngay bên cạnh chiếc gương bát quái đã mờ hai vệt, cúi đầu vái ông lão một vái rất sâu của người hậu bối trước bậc thầy cũ của một phường đã tuyệt truyền. Ông lão ngồi yên nhận vái ấy, không đáp lễ, chỉ nhìn theo ông ra cửa như nhìn theo một người mang đồ nghề của phường mình đi vào một đêm mà chính ông cũng không dám chắc đồ nghề ấy sẽ được dùng.

Trên đường từ phố tây quay về tư dinh, khi trời đã tối hẳn và đèn lồng mừng thọ của nhà họ Triệu sáng rực cả một góc trời phía bắc trấn, Dật Phong không đi thẳng tới cổng tây ngay. Ông rẽ qua một con phố tắt, ghé lại rạp hát Khánh Phong ở phía đông trấn. Rạp tối om, cửa gỗ khép chặt, sân trước trống không, tấm biển cũ đã bạc màu treo im lìm trên cao. Đây là nơi mọi chuyện bắt đầu mười hai năm trước trong một đêm mưa, và cũng là nơi gánh Hứa Ký dựng màn trở lại trong chuyến đi này, nơi ông lần đầu giơ gương lên và thấy cái bóng thứ hai đứng sau lưng con rối. Ông đứng trước sân khấu trống trong bóng tối một lúc lâu, tay áp lên ngực áo nơi cuộn tơ và chiếc gương đang nằm cạnh nhau, và cuối cùng tự quyết một việc mà ông biết là việc duy nhất mình còn làm được trong đêm nay: tối nay, trước giờ diễn, dù phải quỳ xuống trước mặt phường chủ già ngay sau tấm màn, ông cũng sẽ đưa cuộn tơ này tận tay Lão Hứa.

Chương khác

Xem thêm