Tản Viên - Chương 14: Cờ Đường Trong Sương Mù

Mùi bùn thối quyện lẫn hơi lưu huỳnh nồng nặc bốc lên từ lòng chảo, xộc thẳng vào cuống họng khiến đám quân lính đi đầu ho sặc sụa. Dưới chân dốc đá trơn…

Nội dung chương

Mùi bùn thối quyện lẫn hơi lưu huỳnh nồng nặc bốc lên từ lòng chảo, xộc thẳng vào cuống họng khiến đám quân lính đi đầu ho sặc sụa. Dưới chân dốc đá trơn trượt, bùn đen ngập đến ngang bụng lũ ngựa chiến. Tiếng giãy giụa ồ ạt vang lên giữa đêm sương, kèm theo những tiếng thét xé ruột của đám kỵ binh vừa trượt chân ngã từ cổ đạo xuống. Có con ngựa gãy chân chìm dần vào sình lầy, bốn vó quẫy đạp điên cuồng làm bắn lên những vạt nước đen ngòm, sủi bọt tanh tưởi như rãnh nước cống trước cổng thành Đại La.

Cao Biền thúc ngựa tiến đến gờ đá cao nhất, tay áo gấm viền chỉ vàng phần phật bay trong gió lạnh. Hắn nhìn xuống cảnh tượng hỗn loạn bên dưới, gân xanh trên trán giật liên hồi. Bàn tay đeo nhẫn ngọc bích nắm chặt chuôi thanh gươm nạm bạc, khớp xương trắng bệch vì dùng sức quá độ.

- Thôi bách hộ đâu?

Một tên lính trèo ngược từ sườn dốc lên, áo giáp sắt dính đầy bùn đất nhão nhoét, quỳ sụp xuống trước móng ngựa của viên Tiết độ sứ, giọng run rẩy:

- Bẩm... bẩm đại nhân! Ngựa của Thôi bách hộ bị sụt hố sâu, đè gãy chân gã rồi. Bùn dưới đáy đặc quánh, nuốt mất sáu con ngựa chiến cùng mười bốn binh sĩ. Nước ở đây vừa lạnh vừa hôi, chạm vào da thịt là ngứa rát như bị bôi vôi sống!

Cao Biền không thèm nhìn tên lính, ánh mắt lạnh lẽo quét thẳng về phía Lê Minh. Chàng nho sinh vẫn đứng cạnh con ngựa còi, hai tay chắp trước bụng, dáng vẻ trầm tĩnh giữa đám tàn binh đang hốt hoảng. Sự bình thản ấy lúc này đập vào mắt Cao Biền chẳng khác nào một mũi gai nhọn.

- Lê Minh. - Giọng Cao Biền trầm xuống, mang theo uy áp nặng nề của kẻ nắm giữ quyền sinh sát vạn dân. - Ngươi bảo lối này dẫn tới đại huyệt phát vương khí của rặng Tản Viên. Tại sao vừa rời khỏi cổ đạo, bản soái chỉ thấy tử địa hôi hám, đầm lầy nuốt người? Lẽ nào ngươi dám đem đầu của ba họ ra đùa giỡn với đại quân nhà Đường?

Bên cạnh Biền, một bóng người gầy gò khoác áo bào đạo sĩ màu lam sẫm bước lên. Đó là Thẩm Khang, viên pháp sư phong thủy được triều đình phương Bắc phái đi theo đoàn trừng phạt để thẩm định địa mạch. Gã cầm một chiếc la bàn bằng ngọc thạch nạm viền đồng thau, ngón tay gầy guộc chĩa thẳng vào mặt Minh:

- Tiết độ sứ bớt giận, để bần đạo tra xét tên giảo quyệt này. La bàn của ta vừa chạm đến mép dốc đã đảo chiều hỗn loạn, kim chỉ nam không hướng về Tý Ngọ mà run rẩy chĩa thẳng vào phương Tuyệt Mệnh. Nơi này tử khí ngập trời, chướng khí ngưng tụ nghìn năm dưới đáy bùn, cây cỏ héo rũ, súc vật không dám bén mảng. Đây là đất chôn thây, tuyệt đối chẳng dính dáng gì tới long mạch đế vương! Tên nho sinh này ắt có lòng phản trắc, cố ý dẫn đại quân vào chỗ chết!

Lời buộc tội của Thẩm Khang rơi xuống nặng nề. Hàng chục thị vệ lập tức tuốt gươm khỏi vỏ, tiếng kim loại cọ vào nhau rợn người giữa màn đêm u tối. Mũi kiếm sáng loáng chĩa thẳng vào ngực Minh.

Minh ngước nhìn Cao Biền, thần sắc không chút dao động. Chàng bước lên nửa bước, để mũi kiếm của tên thị vệ dí sát vào lớp áo gai thô, cất giọng sang sảng:

- Thẩm đạo sĩ học phong thủy Trung Nguyên, chỉ quen nhìn thế đất bình nguyên rộng rãi, rồng cuộn hổ chầu ngoài mặt cỏ, làm sao hiểu được phép ẩn long của giang sơn phương Nam?

Thẩm Khang tím mặt, quát lớn:

- Càn rỡ! Ngươi là một tên nho sinh áo vải bản xứ, dám chê bai bí thuật Thần Châu của ta?

- Nếu đạo sĩ thực sự hiểu bí thuật Thần Châu, ắt phải biết đến thiên cổ danh ngôn: "Đại chân tất hữu đại ngụy, chí thánh ắt tàng chí hung". - Minh ngắt lời bằng giọng đanh thép, ánh mắt xoáy thẳng vào đôi mắt thâm sâu của Cao Biền. - Tiết độ sứ là bậc kỳ tài thiên hạ, từng bình định Nam Chiếu, đọc khắp binh thư đồ trận, chắc chắn hiểu rõ đạo lý long mạch phát vương của một vùng đất có ngàn năm văn hiến. Tản Viên Sơn là ngọn núi thiêng đứng đầu bách thần An Nam. Rồng ở đây là thần long ngậm ngọc, ngạo nghễ đạp mây, há lại nằm phơi mình trên đỉnh đồi thoai thoải, cỏ xanh hoa thắm để cho kẻ phàm phu tục tử dễ dàng nhìn thấy hay sao?

Cao Biền khẽ nheo mắt, ngón tay đang nắm chuôi gươm hơi lỏng ra:

- Ngươi giải thích thế nào về vũng bùn tanh tưởi dưới chân kia?

Minh giơ một ngón tay, chỉ thẳng xuống lòng chảo mịt mùng sương độc:

- Đất phát vương khí cực thịnh ắt sinh dị tượng cực hung để tự bảo vệ. Quẻ Khảm đại diện cho Thủy, quẻ Ly đại diện cho Hỏa. Dưới đáy đầm lầy đen ngòm kia, bề ngoài là nước đọng tanh hôi, thuộc thuần Âm chi thủy, nhưng sâu bên dưới chính là địa hỏa sục sôi, nơi long mạch ngưng kết thành đan sa chí bảo. Lớp bùn lầy lưu huỳnh thối rữa này chính là chiếc áo giáp sắt mà trời đất ban cho để che giấu long huyệt khỏi tai mắt trần gian suốt hàng vạn năm qua. Nếu nơi này thanh sơn tú thủy, chim muông ca hát, thì bọn người trần mắt thịt đã sớm đào bới tranh giành, còn đợi gì đến lượt đại nhân mang quân phù của Thiên tử Đại Đường đến đây trấn áp?

Từng câu, từng chữ của Minh thốt ra dõng dạc, rành mạch, dẫn dắt từ kinh dịch sang địa lý cổ truyền bản địa. Chàng biết điểm yếu lớn nhất của Cao Biền chính là lòng kiêu ngạo tột cùng cùng nỗi ám ảnh về việc tìm ra một long mạch nghịch thiên để lập đại công lưu danh thiên cổ. Kẻ kiêu hùng như Biền không bao giờ tin vương khí lại nằm ở những nơi bình thường dễ kiếm. Hắn thích sự hiểm hóc, thích những nơi quái dị xứng tầm với tà thuật trấn yểm mà hắn dày công tu luyện.

Cao Biền im lặng hồi lâu. Hắn hít sâu một hơi khí lạnh, ngửi thấy mùi lưu huỳnh nồng nặc bốc lên, đôi mắt dần lóe lên những tia sáng cuồng vọng. Hắn quay sang nhìn Thẩm Khang, lạnh lùng nói:

- Lê Minh nói có lý. Thần vật xuất thế tất có ác triệu bao quanh. Nếu long mạch Tản Viên dễ tìm như mấy gò đồi đất Lạc Dương, thì tiền nhân của bản soái đã phong ấn nó từ mấy trăm năm trước rồi, việc gì phải đợi đến ngày nay?

Thẩm Khang giật mình, vội chắp tay:

- Tiết độ sứ! Chuyện này hệ trọng muôn phần! La bàn của bần đạo...

- Đủ rồi! - Cao Biền gạt phắt đi. - Truyền lệnh cho hậu quân chặt cây rừng kết bè, lót ván gỗ qua bãi sình. Toàn quân cởi giáp nặng, dắt ngựa tiến xuống lòng chảo dựng trại. Đêm nay đóng quân tại mép đầm, sáng sớm ngày mai lập đàn tế trời đất, đào huyệt chôn cọc sắt trấn áp địa long!

Lệnh ban ra, không ai dám cãi nửa lời. Quân Đường lập tức bắt tay vào việc. Tiếng rìu chặt cây vang chan chát vào vách núi, những thân gỗ mục bị ném xuống sình lầy để tạo thành một con đường nổi chông chênh. Binh lính càu nhàu, chửi rủa trong hơi lạnh thấu xương, bì bõm kéo từng cỗ xe chở cọc sắt đen bóng xuống đáy thung lũng.

Minh dắt con ngựa còi bước đi trên những thanh gỗ rừng ọp ẹp, bùn đen sủi bọt ngập tràn qua kẽ ngón chân buốt giá. Dưới lớp sương mù dày đặc của lòng chảo, không gian tĩnh mịch đến rợn người. Gió rừng thổi qua những tán cây cổ thụ trơ trụi ven đầm, tạo ra những âm thanh rít rào như tiếng khóc than ai oán của những oan hồn vất vưởng.

Đến canh ba, doanh trại dã chiến của quân Đường đã được dựng xong trên một doi đất nhô cao giữa đầm lầy. Hàng trăm đống lửa trại được nhóm lên bằng củi ướt, khói bốc nghi ngút cay xè mắt, nhưng hơi ấm chẳng thể xua tan cái lạnh ẩm ướt đang ngấm dần vào tận tủy xương của đám lính phương Bắc. Xung quanh doi đất, mặt nước đầm lầy đen kịt như mực tàu, phẳng lặng không một gợn sóng, thỉnh thoảng lại ục lên một bọng khí lớn, làm vỡ tung lớp màng rêu xám xịt bên trên.

Tại trung tâm doanh trại, soái kỳ thêu chữ "Đường" màu đỏ thắm bằng lụa thượng hạng được cắm sâu xuống đất, phần phật lay động theo từng cơn gió quẩn. Cao Biền ngồi trong trướng ấm uống rượu hâm nóng, trong khi Thẩm Khang vẫn bồn chồn cầm la bàn đi đi lại lại quanh gờ đất, mặt mày cau có.

Lê Minh ngồi bên một tảng đá rêu phong gần bờ nước, hai tay hơ trên tàn lửa le lói. Chàng ngước mắt nhìn lên nền trời đêm mù mịt. Giờ Tý đã điểm. Đây là thời khắc âm khí của đầm lầy Huyệt Tử đạt đến độ cực thịnh. Vùng đất này tích tụ khí độc và thi thể của muôn loài qua hàng ngàn năm, bên dưới lớp bùn là những túi khí thối rữa bị giam hãm. Chỉ cần một mồi lửa nhỏ hoặc một chấn động tà thuật, sơn lâm sẽ đáp trả lại những kẻ dám xâm phạm cấm địa.

Bất chợt, mặt nước phẳng lặng của đầm lầy khẽ run rẩy.

Một tiếng "bục" trầm đục vang lên từ vũng bùn đen cách bờ vài trượng. Một bọng khí to bằng chiếc nón lá vỡ toang, giải phóng ra một luồng khí xanh nhờ nhờ. Ngay khi tiếp xúc với không khí lạnh buốt của đêm đông, luồng khí ấy bỗng bốc cháy phừng phực, biến thành một đốm lửa ma trơi màu xanh biếc, lập lòe trôi nổi lơ lửng trên mặt nước.

Đám lính gác Đường giật mình nắm chặt giáo dài:

- Cái gì thế kia?

Chưa kịp dứt lời, mặt đầm lầy bỗng sôi sục dữ dội như một chảo dầu khổng lồ đặt trên bếp lò âm ty. Hàng trăm, rồi hàng ngàn bọng khí liên tiếp nổi lên, nổ lép bép thành từng chuỗi dài. Theo mỗi tiếng nổ, một đốm lửa xanh lại bùng lên từ bùn đen, tỏa ra một thứ ánh sáng ma quái, rợn ngợp cả một vùng thung lũng.

Chỉ trong chớp mắt, cả mặt đầm lầy bát ngát đã biến thành một biển lửa ma trơi dập dờn. Những ngọn lửa xanh biếc không bốc khói, không kêu gầm rú như lửa trần gian, mà trôi dạt lững lờ theo làn gió núi, lượn lờ cách mặt nước chừng vài thước như những linh hồn trôi dạt tìm người thế mạng.

Tiếng la hét thất thanh vang lên khắp doanh trại:

- Ma trơi! Lửa quỷ dưới đầm nổi lên rồi!

- Yêu thuật! Mau lấy nước dập lửa!

Đám lính hoảng loạn múc nước bùn tạt vào những đốm lửa trôi dạt vào gần mép trại, nhưng nước bùn hắt đến đâu, lửa ma trơi lại bùng lên sáng hơn đến đó, men theo vệt nước mà bay thẳng lên bờ. Lũ ngựa trong chuồng hí vang man dại, lồng lộn giật đứt dây thừng, giẫm đạp lên nhau chạy loạn xạ.

Cao Biền hất tung rèm trướng bước ra, tay cầm thanh đoản đao phù chú, sắc mặt biến đổi không ngừng. Thẩm Khang hốt hoảng chạy đến bên Biền, la bàn ngọc trên tay hắn run bần bật:

- Tiết độ sứ! Bần đạo đã nói rồi, đây là U Minh Quỷ Hỏa! Đất này chứa đầy oán khí của cõi chết, tuyệt đối không phải long mạch! Ngọn lửa này ăn mòn sinh khí, chạm vào da thịt là thối rữa đến tận xương tủy!

Cao Biền cắn chặt môi, ánh mắt gườm gườm nhìn biển lửa xanh đang từ từ dâng cao. Nhưng điều quái dị nhất lúc này mới thực sự bắt đầu.

Những đốm lửa ma trơi lơ lửng giữa không trung bỗng nhiên như bị một lực hút vô hình dẫn dắt. Chúng chao đảo trên mặt đầm, rồi đồng loạt bay vút lên cao, xoáy tròn thành một cơn lốc lửa xanh biếc uốn lượn giữa bầu trời đêm. Cơn lốc quỷ dị ấy không lao vào kho lương, không bén vào trướng bạt của quân lính, mà lao thẳng về phía trung tâm doanh trại, nơi lá soái kỳ của triều Đường đang kiêu hãnh tung bay.

- Bảo vệ soái kỳ! - Một viên tướng gầm lên, vung đao xông ra chắn trước cột cờ.

Nhưng ngọn lửa ma trơi lướt qua người gã như làn khói không trọng lượng. Gã không hề bị bỏng, da thịt không một vết xước, chỉ có một luồng hơi lạnh thấu xương quét qua khiến toàn thân gã run rẩy, ngã quỵ xuống đất vì cóng buốt.

Đoàn lửa xanh lập tức bám chặt lấy lá cờ lụa đỏ thắm.

Hàng ngàn đốm sáng li ti vây kín lấy chữ "Đường" thêu bằng chỉ vàng kim tuyến rực rỡ. Một cảnh tượng kinh hoàng đập vào mắt toàn thể tướng sĩ: ngọn lửa xanh biếc bốc cháy ngùn ngụt quanh chữ "Đường", phát ra những tiếng xèo xèo ghê rợn, nhưng lớp vải lụa đỏ xung quanh lại hoàn toàn nguyên vẹn, không hề bắt lửa.

Lửa quỷ thiêu đốt mà không tỏa ra một chút nhiệt lượng nào. Ngược lại, xung quanh cột cờ, sương muối bắt đầu đóng thành từng mảng trắng xóa trên nền đất, lạnh lẽo như băng giá giữa mùa đông bắc.

Chỉ trong vài hơi thở, chữ "Đường" bằng chỉ vàng kiêu hãnh đại diện cho uy quyền của thiên triều phương Bắc đã bị ngọn lửa xanh gặm nhấm sạch trơn, hóa thành những hạt tro đen bay lả tả vào màn đêm sương mù. Trên mặt lá cờ lụa đỏ tươi lúc này chỉ còn trơ lại một lỗ thủng rách rưới hình chữ nhật đen ngòm, trông hệt như một vết chém thô bạo giáng thẳng vào thể diện của vị Tiết độ sứ uy danh lừng lẫy.

Sau khi thiêu rụi chữ "Đường", biển lửa ma trơi bỗng chốc tan biến vào không khí mù sương nhanh như lúc xuất hiện, để lại cả doanh trại chìm trong sự im lặng chết chóc. Mùi khét lẹt của tro tàn hòa lẫn mùi lưu huỳnh nồng nặc khiến không gian trở nên ngột ngạt đến nghẹt thở.

Hàng ngàn binh lính Đường chết trân tại chỗ, mặt cắt không còn giọt máu. Trong quan niệm của quân đội phong kiến, cờ lệnh bị thiêu rụi ngay trước trận đánh là điềm đại hung, báo trước một kết cục vùi thây nơi đất khách quê người. Nỗi sợ hãi vô hình bắt đầu bóp nghẹt tâm can từng tên lính viễn chinh.

Cao Biền đứng sững sững trước cột cờ bị cháy thủng, hai hàm răng nghiến chặt ken két. Hắn vung tay chém đứt phăng cột cờ gỗ lim thành hai đoạn, đoạn gỗ đổ ầm xuống đất bùn, làm bắn lên những vệt nước đen tanh tưởi.

- Lũ nhát gan! - Cao Biền quát lớn, cố trấn áp nỗi bất an đang dâng lên trong ngực. - Đầm lầy tích tụ độc khí bốc cháy là chuyện thường tình! Trời đất thử thách lòng can đảm của quân ta trước khi mở cửa long mạch! Kẻ nào dám hé răng bàn lùi, chém không tha!

Quân lính run rẩy cúi đầu vâng dạ, nhưng ánh mắt ai nấy đều dại đi vì kinh hãi.

Ở một góc trại, Thẩm Khang không hề chú ý đến cơn giận của chủ tướng. Đôi mắt ti hí của gã pháp sư dán chặt vào chiếc la bàn trên tay. Lúc ngọn lửa ma trơi thiêu rụi chữ "Đường", kim chỉ nam bằng ngọc thạch đã nứt toác một đường mảnh như sợi tóc, lệch hẳn về hướng Tây Bắc, chỉ thẳng vào vùng đầm lầy sâu nhất, nơi sương độc đang cuồn cuộn dâng lên.

Thẩm Khang từ từ ngẩng đầu lên, ánh mắt sắc như dao găm hướng thẳng về phía Lê Minh đang đứng lặng lẽ bên tảng đá. Hắn siết chặt la bàn trong ống tay áo, lồng ngực phập phồng vì một mối nghi ngờ khủng khiếp vừa nhen nhóm.

Phương vị này, khí tượng này, lửa quỷ này, hoàn toàn không phải phản ứng của long mạch vương giả. Đây là thuật dẫn hồn, là bẫy rập của đất chết. Tên nho sinh bản xứ này nhất định đã tráo đổi phương vị trên địa đồ da dê.

Minh bắt gặp ánh nhìn sắc lạnh của Thẩm Khang. Chàng không hề lảng tránh, ánh mắt bình thản nghênh đón sự nghi kỵ của viên pháp sư phương Bắc giữa màn đêm âm u của Tản Viên Sơn. Dưới chân hai người, bùn đen của Huyệt Tử vẫn lẳng lặng chuyển động, những tiếng rạn nứt bí ẩn từ sâu trong lòng đất bắt đầu âm thầm lan tỏa.

Chương khác

Xem thêm