TÂY SƠN _ NAM THIÊN NHẤT ĐẾ - Chương 15: THỦY TINH VÀ XÀ PHÒNG - NHỮNG VIÊN NGỌC CỦA KHOA HỌC

Bình minh ló rạng trên thung lũng Tây Sơn. Tiếng kẻng báo thức vang lên, không còn là tiếng gõ mõ lộn xộn như mấy hôm trước, mà là ba hồi kẻng đanh gọn,…

Nội dung chương

Bình minh ló rạng trên thung lũng Tây Sơn. Tiếng kẻng báo thức vang lên, không còn là tiếng gõ mõ lộn xộn như mấy hôm trước, mà là ba hồi kẻng đanh gọn, dứt khoát.

Dưới sự sắp xếp của Quân sư Trần Văn Kỷ, 5.000 con người bắt đầu ngày mới như một cỗ máy đã được tra dầu. Những cột khói bếp thẳng tắp bay lên. Từng tổ đội dân công vác cuốc xẻng đi ra cánh đồng khai hoang, vừa đi vừa hát hò khoan. Sự hỗn loạn đã biến mất, nhường chỗ cho kỷ luật và hy vọng.

Nhưng ở trong một góc khuất của Thần Binh Phường, Trần Phong vẫn chưa được nghỉ ngơi. Hắn đang đứng trước những chiếc nồi đồng khổng lồ, mặt đỏ gay vì hơi nóng và... mùi mỡ lợn.

Võ Văn Dũng đứng bên cạnh, một tay bịt mũi, tay kia cầm cái muôi gỗ dài ngoằng khuấy liên tục vào nồi.

Đại ca, đệ xin huynh đấy. Huynh bắt đệ rèn sắt, đập đá, thậm chí đi hót phân dơi đệ cũng chịu. Nhưng cái việc nấu mỡ này... nó đàn bà quá!

Đàn bà? - Trần Phong cười khẩy, tay rắc một loại bột trắng mịn vào nồi - Dũng, ngươi có biết thứ đang sôi sùng sục kia trị giá bao nhiêu không?

Nó đắt hơn cả thuốc súng đấy.

Dũng bĩu môi:

Mỡ lợn thì có gì mà đắt? Ở chợ huyện bán đầy, rẻ bèo.

Mỡ lợn thì rẻ. Nhưng khi nó kết hợp với cái này... - Phong giơ cái bát đựng bột trắng lên - ...nó sẽ biến thành Vàng trắng.

Thứ bột trắng đó là Kiềm (Xút/Alkali).

Ở đời này, chưa có nhà máy hóa chất sản xuất Xút (NaOH) tinh khiết. Trần Phong phải dùng cách thủ công nhất: Lấy tro bếp (chứa Kali Cacbonat) hòa với vôi tôi (Canxi Hydroxit). Phản ứng hóa học sẽ tạo ra dung dịch kiềm mạnh.

Siêu Não. Kiểm tra độ pH.

Đang phân tích mẫu thử...

Độ pH: 13.5. Đạt chuẩn phản ứng xà phòng hóa.

Nhiệt độ dung dịch: 80 độ C.

Cảnh báo: Cẩn thận bị bỏng kiềm.]

Trần Phong đổ từ từ dung dịch kiềm vào nồi mỡ đang sôi.

Xèo... Xèo...

Hỗn hợp trong nồi bắt đầu sủi bọt trắng xóa, đặc lại như hồ dán. Một mùi hăng hắc bốc lên.

Khuấy đều tay! Đừng để vón cục! - Phong ra lệnh.

Đây là phản ứng Xà phòng hóa (Saponification): Chất béo + Kiềm -> Muối axit béo (Xà phòng) + Glycerin (Chất dưỡng ẩm).

Người Việt thời bấy giờ (và cả người phương Tây đương thời) chủ yếu dùng quả bồ hòn, tro bếp hoặc nước vo gạo để giặt giũ, tắm rửa. Những thứ đó tẩy rửa kém, lại hại da tay. Giới quý tộc thì dùng các loại nước thơm đắt tiền nhập từ Ả Rập, nhưng cũng chỉ để át mùi hôi chứ không thực sự sạch khuẩn.

Khi hỗn hợp trong nồi đã đạt độ dẻo cần thiết (giai đoạn Trace), Trần Phong tắt lửa.

Hắn lấy ra một hũ nhỏ bằng ngón tay cái, quý giá vô cùng. Đó là Tinh dầu Hoa Nhài (được chưng cất hơi nước từ hàng ngàn bông hoa nhài thu mua của dân).

Hắn nhỏ vài giọt vào nồi.

Lập tức, mùi hôi của mỡ lợn và mùi hăng của kiềm biến mất. Thay vào đó là một hương thơm nồng nàn, thanh khiết, quyến rũ đến mê người tỏa ra khắp căn phòng.

Võ Văn Dũng buông tay bịt mũi ra, hít hà một hơi dài:

Thơm quá! Mùi gì mà sang thế đại ca?

Mùi của Tiền đấy. - Phong cười, đổ hỗn hợp lỏng vào các khuôn gỗ hình chữ nhật đã lót sẵn giấy dầu.

Hắn để nguội.

Hai canh giờ sau.

Trần Phong gỡ khuôn. Những bánh hình chữ nhật màu trắng ngà, mịn màng như ngọc, tỏa hương thơm ngát hiện ra.

Hắn cầm một bánh lên, khắc lên đó hai chữ: "TÂY SƠN" (bằng khuôn dấu đồng).

Dũng, đi rửa tay đi. Dùng cái này.

Dũng cầm bánh xà phòng, chạy ra chum nước. Gã xát nhẹ lên tay.

Một lớp bọt trắng bông xốp, mịn màng nổi lên, bao phủ đôi bàn tay chai sạn của gã thợ rèn. Gã kỳ cọ, cảm giác trơn tuột thích thú.

Khi dội nước sạch đi, Dũng kinh ngạc nhìn đôi tay mình. Sạch bong kin kít! Những vết dầu mỡ, bụi than đen sì bám trong kẽ móng tay bao năm nay bay biến sạch sẽ. Da tay lại còn mềm mại và thơm phức.

Trời ơi... - Dũng ngửi tay mình - Sạch quá! Thơm hơn cả tay mấy em đào ở lầu xanh Quy Nhơn!

Trần Phong gật đầu hài lòng.

Đây gọi là Xà Phòng Thơm (Luxury Soap).

Một bánh này, ta sẽ bán cho bọn thương nhân Chợ Lớn với giá 1 lạng bạc.

Dũng suýt đánh rơi bánh xà phòng:

1 lạng bạc? Đại ca chém đẹp thế? Mỡ lợn có mấy đồng thôi mà!

Giá trị không nằm ở nguyên liệu. Giá trị nằm ở Công nghệ. - Phong vỗ vai Dũng - Chỉ có Tây Sơn mới làm ra thứ này. Độc quyền nghĩa là ta muốn bán bao nhiêu cũng được.

Nhưng xà phòng mới chỉ là món khai vị. Món chính vẫn còn ở phía sau.

Phân xưởng Nhiệt độ cao - Lò nung thủy tinh.

Rời xưởng hóa chất, Trần Phong đi sang khu vực lò nung gốm sứ đã được cải tạo lại. Nhiệt độ ở đây lên tới 1500 độ C.

Nguyên liệu chính nằm đống ở góc xưởng: Cát trắng.

Loại cát này được lấy từ những đụn cát ven biển Quy Nhơn, có hàm lượng Silica (SiO2) cực cao, ít tạp chất sắt (sắt làm thủy tinh bị ám xanh).

Đại ca, huynh lại định nung cát thành vàng à? - Dũng lau mồ hôi, uống ừng ực bát nước vối.

Không thành vàng, nhưng thành thứ trong suốt như nước.

Trần Phong chỉ đạo thợ lò trộn cát trắng với Tro Soda (Natri Cacbonat - lấy từ tro đốt rong biển hoặc cỏ biển) và Đá vôi nghiền nhỏ.

Tro Soda đóng vai trò là chất trợ chảy (Flux), giúp hạ nhiệt độ nóng chảy của cát xuống mức lò nung thủ công có thể đạt được. Đá vôi giúp thủy tinh bền vững, không bị tan trong nước.

Hỗn hợp được đưa vào nồi nung chịu nhiệt (làm bằng đất sét cao lanh).

Quạt gió được thổi hết công suất. Lửa trong lò chuyển từ màu đỏ cam sang màu trắng lóa mắt.

Trong màu lửa trắng, Phong biết nhiệt đã lên tới ngưỡng. Silicat bắt đầu chảy. Nếu không khuấy đều để đẩy bọt khí ra ngoài, mẻ thủy tinh này sẽ đầy vết rỗ và nứt ngay khi nguội.

Sau 10 tiếng nung liên tục.

Trần Phong dùng một cây ống sắt dài, chọc vào nồi nung, lấy ra một khối chất lỏng sền sệt, rực sáng như mặt trời nhỏ.

Hắn khéo léo đổ khối chất lỏng ấy lên một bàn đá phẳng (đã được làm nóng trước để tránh sốc nhiệt gây nứt), rồi dùng con lăn kim loại cán mỏng nó ra.

Khi nhiệt độ giảm xuống, ánh sáng đỏ rực tắt dần.

Vật thể trên bàn bắt đầu hiện nguyên hình.

Đó là một tấm... Kính.

Nó trong suốt. Dù vẫn còn vài bọt khí nhỏ li ti và hơi gợn sóng (do cán thủ công), nhưng so với những mảnh thủy tinh đục ngầu, đầy tạp chất thời bấy giờ, nó là một kiệt tác.

Võ Văn Dũng ghé mắt nhìn qua tấm kính. Gã thấy rõ mặt bàn đá bên dưới.

Nhìn xuyên qua được này! Cứng như đá mà trong như nước!

Đây là Thủy Tinh phẳng. - Phong giải thích - Dùng làm cửa sổ, làm chai lọ, làm kính mắt. Nhưng để kiếm được tiền tấn, ta cần thêm một bước nữa.

Bước cuối cùng: Phép thuật tráng gương.

Trần Phong mang tấm kính đã nguội vào phòng thí nghiệm tối.

Hắn đặt tấm kính lên giá đỡ.

Hắn lấy ra một bình dung dịch trong suốt, được pha chế cẩn thận từ Bạc Nitrat (AgNO3) (lấy bạc vụn hòa tan trong axit nitric) và Amoniac.

Đây là dung dịch Tollen. - Phong thì thào.

Tiếp theo, hắn đổ thêm một ít nước đường (Glucose) vào.

Hắn đổ hỗn hợp này lên mặt tấm kính. Lắc nhẹ cho đều.

Phản ứng Tráng gương (Silver Mirror Reaction) bắt đầu xảy ra.

Glucose khử ion Bạc trong dung dịch thành Bạc kim loại.

Những nguyên tử Bạc li ti bắt đầu bám chặt vào bề mặt tấm kính, tạo thành một lớp màng mỏng sáng loáng.

Ban đầu dung dịch hơi đục. Sau vài phút, mặt dưới của tấm kính bắt đầu phản chiếu ánh sáng lấp lánh.

Trần Phong rửa sạch lớp hóa chất thừa, rồi quét một lớp sơn ta (nhựa cây sơn) lên mặt sau để bảo vệ lớp bạc.

Lật tấm kính lại.

Một chiếc Gương Soi hoàn hảo ra đời.

Lán chỉ huy - Cuộc gặp gỡ định mệnh.

Nguyễn Nhạc đang ngồi đếm lại số tiền ít ỏi còn lại trong hòm, mặt mày méo xệch.

Hết rồi... Hết thật rồi... Chú Kỷ bảo mai phải mua 500 thúng gạo giống. Tiền đâu ra bây giờ? Chẳng lẽ bán cả quần áo đi à?

Cánh cửa lán mở ra. Trần Phong bước vào, trên tay cầm một vật được bọc kín bằng vải nhung đỏ. Theo sau là Võ Văn Dũng bê một khay gỗ đựng những bánh xà phòng thơm phức.

Anh Hai. Đừng lo. Thần Tài đến rồi đây. - Phong đặt vật đó lên bàn.

Cái gì đấy? Lại súng ống gì à? - Nhạc chán nản hỏi - Súng có ăn được đâu.

Anh mở ra xem đi.

Nguyễn Nhạc tò mò kéo tấm vải nhung ra.

Á!!!

Nhạc hét lên một tiếng thất thanh, nhảy dựng lên, lùi lại phía sau ngã chổng kềnh ra ghế.

Quỷ! Có quỷ!

Quỷ đâu? - Trần Văn Kỷ và Nguyễn Lữ đang ngồi đọc sách cũng giật mình ngẩng lên.

Trong... trong cái tấm kia! Có một thằng... giống hệt tôi! Nó đang trừng mắt nhìn tôi! - Nhạc chỉ tay vào tấm gương, mặt cắt không còn giọt máu.

Trần Phong và Võ Văn Dũng phá lên cười.

Anh Hai, bình tĩnh lại đi. Lại gần mà xem. Đó là anh đấy.

Nguyễn Nhạc run run đứng dậy, rón rén tiến lại gần tấm gương khổ lớn (cỡ 40x60cm).

Ông nhìn vào đó.

Trong gương, một gã đàn ông trung niên béo tốt, râu ria lởm chởm, mắt đang trợn tròn, cũng đang nhìn lại ông. Từng sợi râu, từng nốt ruồi, từng vết sẹo nhỏ trên mặt đều hiện lên rõ mồn một. Sắc nét đến mức tàn nhẫn.

Ngày xưa, Nhạc chỉ soi gương đồng. Gương đồng mài bóng đến mấy cũng chỉ lờ mờ, vàng vọt. Còn cái thứ này... nó chân thực như cắt một mảnh không gian ra vậy.

Đây là... tôi sao? - Nhạc đưa tay sờ lên mặt mình. Hình trong gương cũng sờ lên mặt.

Trời ơi... Rõ quá! Rõ đến từng lỗ chân lông! Tôi... tôi già thế này rồi ư?

Trần Văn Kỷ cũng tiến lại gần. Ông chỉnh lại cái khăn đóng, vuốt chòm râu dê. Ông nhìn ngắm dung nhan của mình trong gương, gật gù:

"Nhân diện đào hoa tương ánh hồng". Hóa ra dung mạo tại hạ cũng không đến nỗi nào. Tấm gương này... quả là báu vật thế gian! So với gương đồng thời Hán, thời Đường, cái này là Tiên khí!

Trần Phong để cho họ ngắm nghía chán chê, rồi mới lên tiếng:

Anh Hai. Anh là dân buôn bán sành sỏi. Anh định giá xem, tấm gương này bán được bao nhiêu?

Con mắt thương nhân của Nguyễn Nhạc lập tức sáng lên. Nỗi sợ hãi biến mất, thay vào đó là sự toan tính sắc sảo.

Gương đồng loại tốt nhất ở Phú Xuân bán giá 10 lạng bạc. Cái này... - Nhạc vuốt ve mặt kính láng mịn - ...Cái này ít nhất phải 50 lạng! Mà không, 100 lạng! Bọn quan lại, bọn phú hộ, nhất là đám vợ con của chúng nó sẽ phát điên lên vì cái này!

Chưa hết đâu. - Phong chỉ vào khay xà phòng - Anh ngửi thử cái này xem.

Nhạc cầm bánh xà phòng lên, hít hà mùi hoa nhài thơm ngát.

Thơm! Thơm sang trọng lắm. Cái này để làm gì?

Để tắm. Dùng nó xong, da dẻ trắng trẻo, thơm tho cả ngày.

Tuyệt vời! - Nhạc vỗ đùi - Gương để soi sắc đẹp. Xà phòng để dưỡng nhan sắc. Hai thứ này đánh trúng vào tử huyệt của bọn nhà giàu: Sĩ Diện và Hưởng Thụ.

Trần Phong gật đầu, ánh mắt trở nên nghiêm nghị:

Chúng ta sẽ không bán lẻ.

Tôi muốn anh mang những thứ này xuống Chợ Lớn (Gia Định) hoặc tìm cách liên hệ với các thương đoàn Hoa kiều lớn nhất.

Chúng ta sẽ bán sỉ. Đổi hàng lấy Gạo, Sắt, Diêm sinh và Diêm tiêu.

Tỷ lệ đổi: 1 tấm gương = 10 tấn gạo. 1 bánh xà phòng = 10 cân sắt.

10 tấn gạo? - Nhạc líu lưỡi - Chú có chém quá tay không?

Không hề. - Trần Văn Kỷ xen vào, phe phẩy quạt - Vật hiếm thì quý. Hiện tại trên thế gian này chỉ có Tây Sơn làm được. Độc quyền sinh ra bạo lợi. Tướng quân định giá như vậy là còn rẻ đấy. Nếu là ta, ta sẽ đòi 20 tấn.

Trần Phong nhìn Trần Văn Kỷ, hai người đàn ông thông minh mỉm cười với nhau. Một người hiểu Giá trị Công nghệ, một người hiểu Tâm lý Con buôn.

Vậy kế hoạch đã định. - Phong chốt lại - Anh Hai, anh chuẩn bị một đội thương đoàn bí mật. Ngày mai chúng ta sẽ đón một vị khách đặc biệt.

Ảnh Vệ báo tin: Lý Tài - trùm thương nhân kiêm tướng cướp vùng Chợ Lớn - đang dẫn một đoàn thuyền chở đầy lương thực ngược dòng sông Côn lên đây để nghe ngóng tình hình.

Lý Tài? - Nhạc nhíu mày - Tên này cáo già lắm. Hắn có cả một đội quân riêng đấy.

Cáo già thì gặp thợ săn. - Phong vuốt nhẹ lên mặt tấm gương sáng loáng - Hắn muốn ép giá chúng ta vì tưởng ta đang đói. Nhưng ngày mai, ta sẽ cho hắn thấy: Tây Sơn không chỉ có súng đạn, mà còn có những thứ khiến hắn phải quỳ xuống dâng tiền.

Bên ngoài cửa sổ, ánh nắng chiếu vào tấm gương, phản chiếu một luồng sáng chói lòa lên trần nhà.

Đó là ánh sáng của "Kinh tế học".

Cuộc chiến bằng gươm súng tạm lắng xuống, nhường chỗ cho cuộc chiến bằng Bạc và Hàng hóa. Và trong cuộc chiến này, Trần Phong - với tư duy của đời sau - chắc chắn là kẻ bất bại.

Chương khác

Xem thêm