THẤT SƠN VÙNG ĐẤT BỊ NGUYỀN - Chương 15: CHUNG CƯ CŨ & TIẾNG BI SẮT (SÀI GÒN)
Sài Gòn, hai năm sau ngày tôi rời khỏi vùng đất Thất Sơn đầy ám ảnh. Người ta thường ví Sài Gòn là "thành phố không bao giờ ngủ". Những ngọn đèn neon rực…
Nội dung chương
Sài Gòn, hai năm sau ngày tôi rời khỏi vùng đất Thất Sơn đầy ám ảnh.
Người ta thường ví Sài Gòn là "thành phố không bao giờ ngủ". Những ngọn đèn neon rực rỡ, những dòng xe cộ bất tận và tiếng còi xe inh ỏi dường như đủ sức xua tan mọi bóng tối ma quị. Nhưng đó chỉ là lớp vỏ bọc hào nhoáng bên ngoài. Với một kẻ mang "vết sẹo" như tôi, Sài Gòn hiện lên với một bộ mặt khác hẳn: lạnh lẽo, cô độc và đầy ắp những tiếng thở dài bị lãng quên trong những góc khuất của bê tông cốt thép.
Tôi trở lại với công việc Kiến trúc sư kiêm QC (Kiểm soát chất lượng) cho một tập đoàn xây dựng lớn. Công việc đòi hỏi tôi phải di chuyển liên tục, từ những tòa cao ốc chọc trời ở Quận 1 cho đến những khu quy hoạch dở dang ở vùng ven. Nhưng sau giờ làm, tôi không tụ tập bia bọt, không sa đà vào những cuộc vui. Tôi cần sự tĩnh lặng.
Sau biến cố ở quê, tôi chọn thuê một căn hộ nhỏ trong một khu chung cư cũ kỹ nằm sâu trong khu Chợ Lớn (Quận 5). Tòa nhà này được xây dựng từ trước năm 1975, mang kiến trúc Brutalism đặc trưng với những khối bê tông thô kệch, nặng nề. Nó gợi cho người ta nhớ đến những truyền thuyết đô thị về chung cư 727 Trần Hưng Đạo hay Thuận Kiều Plaza – những nơi mà người ta đồn đại về những đội quân ma duyệt binh rầm rập hay những lá bùa trấn yểm khổng lồ.
Lý do tôi chọn nơi này không phải vì giá thuê rẻ, mà vì "khí" ở đây. Với con mắt nghề nghiệp, tôi nhìn thấy kết cấu của tòa nhà này phạm vào nhiều lỗi phong thủy: hành lang hun hút gió như những đường ống dẫn khí nhưng lại bị tù đọng ở các góc chết, cầu thang bộ tối tăm ẩm thấp xoắn ốc như ruột gà. Nơi này "tụ âm", nhưng là cái âm khí của sự u hoài, hoài niệm chứ không phải cái sát khí hung tàn như ở hang ổ của Sáu Cụt. Nó hợp với cái tạng người "nửa âm nửa dương" của tôi lúc này. Nó cho tôi cảm giác được che chở, giống như cách tôi từng nương náu dưới bóng Phật ở chùa Dơi.
Đêm nay trời Sài Gòn đổ mưa tầm tã. Những hạt mưa quất mạnh vào cửa kính khung sắt rỉ sét, tạo nên những âm thanh lách cách đều đều. Tôi ngồi bên bàn làm việc, ánh đèn vàng hiu hắt soi rõ bàn tay trái của mình. Trên ngón tay trỏ, vết sẹo dài mảnh như sợi chỉ trắng nổi bật lên trên làn da.
Từ ngày được "khai nhãn" bằng dòng máu hiến tế cho Sơn Thần, vết sẹo này trở thành cái la bàn tâm linh của tôi. Mỗi khi trời trở gió hoặc khi ở gần những thứ "không sạch sẽ", nó lại nhói lên. Nếu là ác quỷ hay tà thuật, nó sẽ nóng rát như lửa đốt. Còn nếu là vong hồn oan khuất, đau khổ, nó sẽ buốt lạnh thấu xương.
Đồng hồ trên tường điểm 2 giờ sáng. Không gian im ắng đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập.
Cạch...
Âm thanh vang lên từ trần nhà, phá vỡ sự tĩnh mịch. Rõ mồn một.
Đó là tiếng một vật thể cứng, nhỏ, rơi xuống nền gạch bông.
Tưng... tưng... tưng...
Vật đó nảy lên vài nhịp, âm thanh nhỏ dần rồi chuyển sang tiếng lăn dài.
Rột... rột... rột...
Tiếng viên bi sắt. Chắc chắn là tiếng viên bi sắt lăn trên sàn nhà. Nó lăn từ góc phòng bên trái, chạy dọc theo chiều dài căn hộ rồi dừng lại ở ngay phía trên đầu chỗ tôi ngồi.
Tôi ngừng bút, ngước mắt nhìn lên trần nhà loang lổ vết ẩm mốc. Đây không phải lần đầu tiên tôi nghe thấy âm thanh này. Suốt một tháng nay, cứ vào tầm 2 đến 3 giờ sáng, cái điệp khúc cạch... tưng... rột... lại diễn ra đều đặn như một nghi thức.
Tiếp sau đó là tiếng kéo ghế.
Két... kẹt...
Tiếng chân ghế gỗ ma sát xuống nền gạch nghe ê răng, nổi gai ốc. Rồi tiếng bước chân chạy thình thịch, nhưng là bước chân rất nhẹ, rất nhanh, giống như bước chân của một đứa trẻ con đang chơi đùa.
Trong giới xây dựng và cả những diễn đàn về chuyện tâm linh, người ta thường giải thích hiện tượng "tiếng bi sắt" này bằng các lý do khoa học. Họ bảo đó là hiện tượng "thủy kích" trong đường ống nước, hoặc do cốt thép trong bê tông giãn nở nhiệt không đều vào ban đêm tạo ra âm thanh đàn hồi. Những kiến trúc sư đồng nghiệp của tôi cười xòa: "Mày dân kỹ thuật mà tin ba cái đồ quỷ ma. Nhà cũ thì nó kêu, có gì đâu."
Nếu là tôi của ba năm trước, chắc tôi đã tin vào những lời giải thích đó, hoặc đã trùm mền run cầm cập, hay hung hăng chạy lên lầu mắng vốn hàng xóm vì tội làm ồn đêm khuya.
Nhưng tôi của hiện tại chỉ thở dài, đặt cây bút xuống.
Bởi vì tôi biết một sự thật mà những người khác không biết: Căn hộ số 404 – ngay phía trên đầu phòng tôi – đã bỏ trống hơn 5 năm nay.
Lúc mới chuyển đến, tôi đã từng thắc mắc với bác bảo vệ già về người hàng xóm tầng trên. Bác ấy nhìn tôi với ánh mắt ái ngại, hạ giọng thì thầm: "Ở đó không có người đâu con. Chủ nhà đi Mỹ lâu rồi. Khóa cửa kỹ lắm, còn nhờ thầy về dán bùa nữa. Con ở dưới đó... có nghe thấy gì không?"
Lúc đó tôi chỉ cười trừ. Nhưng đêm nay, vết sẹo trên ngón tay tôi đang trả lời cho câu hỏi đó.
Nó không nóng. Nó đang buốt.
Một cái lạnh len lỏi từ đầu ngón tay, chạy dọc theo cánh tay, thấm vào tim gan. Cái lạnh này không mang sát ý, không làm tôi nghẹt thở như lần đối mặt với Thiên Linh Cái. Nó mang một nỗi buồn thảm thiết, một sự cô đơn đặc quánh đến mức khiến lồng ngực tôi tức nghẹn.
Đó không phải là tiếng ống nước. Đó là tiếng vọng của một sự tồn tại đang cố gắng gào thét trong câm lặng: "Tôi ở đây. Có ai nghe thấy tôi không?"
Tôi đứng dậy, tắt máy tính. Tôi đi vào bếp, pha một ly sữa nóng. Hơi sữa bốc lên thơm lừng, xua đi phần nào cái ẩm ướt của đêm mưa. Sau đó, tôi mở ngăn kéo tủ, lấy ra một túi nhỏ mà tôi mới mua hồi chiều ở tiệm tạp hóa.
Đó là một túi bi ve ngũ sắc. Những viên bi thủy tinh trong veo, bên trong có những cánh hoa nhiều màu lấp lánh.
Tôi khoác thêm cái áo gió, cầm ly sữa và túi bi, mở cửa bước ra hành lang.
Hành lang chung cư lúc 2 giờ sáng vắng tanh như chùa Bà Đanh. Những bóng đèn huỳnh quang cũ kỹ chớp tắt liên hồi, tạo ra những khoảng sáng tối nhập nhoạng. Gió lùa qua những ô thông gió bằng gạch bông, rít lên từng hồi u... u... nghe như tiếng sáo diều ai oán.
Tôi bước lên cầu thang bộ. Từng bước chân của tôi vang vọng trong không gian tĩnh mịch.
Tầng 4.
Không khí ở đây đặc quánh hơn hẳn tầng 3. Mùi ẩm mốc, mùi vôi vữa cũ kỹ quyện với một chút mùi hương tàn khói lạnh phảng phất đâu đây.
Tôi dừng lại trước căn hộ số 404.
Cánh cửa gỗ lim dày cộm, lớp sơn màu xanh ngọc bích đã bong tróc gần hết, lộ ra thớ gỗ xám xịt. Ổ khóa dây xích to bản rỉ sét, bám đầy bụi nhện. Trên cánh cửa, đúng như bác bảo vệ nói, có dán chéo hai lá bùa màu vàng. Nhưng qua thời gian, mưa tạt gió lùa, hai lá bùa đã rách nát, mực son phai màu, chỉ còn lại những mảnh giấy gió bay lất phất.
Tôi đứng lặng trước cửa, nhắm mắt lại. Tôi đặt bàn tay trái – bàn tay có vết sẹo – nhẹ nhàng chạm vào bề mặt gỗ sần sùi của cánh cửa.
Lạnh.
Cái lạnh thấu xương truyền từ cánh cửa sang tay tôi. Và rồi, trong đầu tôi, hình ảnh bắt đầu hiện lên rõ mồn một như một cuốn phim đen trắng quay chậm.
Tôi không nhìn thấy căn phòng tối om, bụi bặm như người thường. Bằng con mắt "âm dương", tôi thấy một không gian khác.
Trong phòng khách trống huơ trống hoác, không có bàn ghế, không có đồ đạc. Giữa sàn nhà lót gạch bông hoa văn cũ kỹ, có một đứa bé trai.
Nó chừng 6, 7 tuổi. Người gầy gò, tay chân khẳng khiu. Nó mặc một chiếc áo thun ba lỗ màu trắng đã cháo lòng và một chiếc quần đùi rộng thùng thình.
Nó đang ngồi co ro một mình. Xung quanh nó là bóng tối, là sự im lặng chết chóc.
Nó cầm trên tay một viên bi sắt – có lẽ lấy ra từ một cái ổ bi xe đạp cũ nào đó. Nó giơ tay lên, thả viên bi xuống.
Cạch.
Viên bi rơi xuống, nảy lên, rồi lăn đi xa.
Đứa bé không cười, không nói. Nó lồm cồm bò theo viên bi, nhặt lên, rồi lại quay về chỗ cũ, thả xuống.
Cạch... Rột... rột...
Hành động cứ lặp đi lặp lại một cách vô thức, máy móc.
Tôi "nhìn" sâu hơn vào ký ức của ngôi nhà. Tôi thấy những ngày tháng trước đó. Đứa bé bị cha mẹ – những người lao động nghèo khổ – nhốt trong nhà để đi làm ăn xa, hoặc có thể họ đi buôn bán thâu đêm suốt sáng.
"Ở nhà ngoan nha con. Đừng mở cửa cho người lạ. Ba má về sẽ mua kẹo."
Tiếng dặn dò vọng lại từ quá khứ. Tiếng khóa cửa lách cách vang lên như tiếng đóng sập của một nhà tù.
Đứa bé ở nhà một mình. Một ngày. Hai ngày. Rồi nhiều ngày. Nó chơi với những viên bi, nói chuyện với bức tường. Nó chờ đợi tiếng bước chân quen thuộc ở hành lang, tiếng chìa khóa tra vào ổ.
Nhưng rồi, một tai nạn, hay một biến cố nào đó đã xảy ra. Có thể là cơn bạo bệnh, có thể là sự bỏ rơi, hoặc một tai nạn ngay trong chính căn nhà này khi nó cố trèo leo tìm cách thoát ra.
Nó đã chết trong sự chờ đợi mòn mỏi đó. Chết trong sự cô đơn cùng cực giữa lòng thành phố đông đúc này.
Không ai biết nó chết lúc nào. Cho đến khi người ta phát hiện ra thì đã quá muộn. Ngôi nhà trở thành nỗi ám ảnh. Người ta dán bùa, người ta bỏ đi, để lại linh hồn đứa trẻ vẫn mắc kẹt trong vòng lặp thời gian vô tận.
Cái tiếng bi sắt hằng đêm kia không phải để hù dọa ai. Đó là tiếng khóc của sự cô độc. Đó là tín hiệu nó phát ra trong tuyệt vọng: "Có ai ở đó không? Con ở đây nè. Ba má đâu rồi? Chơi với con đi..."
Tim tôi thắt lại. Tôi rút tay về. Vết sẹo vẫn âm ỉ cái lạnh buốt giá.
Tôi không phải thầy pháp cao tay ấn để lập đàn siêu độ. Tôi cũng không thể phá cửa xông vào vì đó là xâm nhập gia cư bất hợp pháp. Nhưng tôi biết mình có thể làm gì.
Tôi ngồi xổm xuống trước ngưỡng cửa. Tôi đặt ly sữa nóng xuống nền gạch hành lang. Bên cạnh ly sữa, tôi xé bao túi bi ve ngũ sắc, đổ ra một nhúm nhỏ, để chúng nằm gọn gàng cạnh chân cửa.
Tôi chắp tay, nhắm mắt lại, thì thầm qua khe cửa hẹp, giọng nói truyền đi bằng tâm thức:
"Nhóc con à, khuya rồi. Đừng thả bi sắt nữa, ồn lắm, chú ở dưới nhà không ngủ được để mai đi làm kiếm tiền."
Tôi ngừng một chút, cảm nhận luồng khí bên trong đang dao động.
"Ba má con không bỏ rơi con đâu. Có thể họ đã lạc mất con, hoặc họ đang đợi con ở một nơi khác tốt đẹp hơn nơi này. Đừng chờ nữa. Uống miếng sữa cho ấm bụng, rồi cầm mấy viên bi đẹp này mà chơi. Chơi xong thì ngủ một giấc thật ngon, rồi đi tìm ánh sáng mà đi."
Tôi nói những lời đó bằng tất cả sự chân thành và thấu cảm. Không bùa chú, không ấn quyết, chỉ có tình người.
Im lặng.
Gió hành lang dường như ngừng thổi. Cái lạnh buốt từ khe cửa giảm dần, rồi tan biến.
Từ bên trong căn hộ, tôi nghe thấy tiếng bước chân trần nhỏ xíu chạy bịch bịch ra sát cửa.
Rồi im lặng hồi lâu.
Tôi nín thở chờ đợi.
Cạch.
Một âm thanh rất nhẹ vang lên. Không phải tiếng bi sắt rơi xuống sàn gạch lạnh lẽo. Mà là tiếng một viên bi thủy tinh chạm nhẹ vào cánh cửa gỗ từ bên trong, như một lời hồi đáp, một lời cảm ơn ngây ngô.
Vết sẹo trên tay tôi ấm lại. Cảm giác nặng nề đè nén trên ngực nãy giờ biến mất hẳn.
Tôi mỉm cười, đứng dậy, phủi bụi quần.
"Ngủ ngon nhé, người hàng xóm."
Tôi quay lưng đi xuống lầu. Lòng nhẹ bẫng.
Sài Gòn là vậy đó. Đằng sau những bức tường bê tông cốt thép, đằng sau những ô cửa sổ sáng đèn hay tối om, đều ẩn chứa những câu chuyện về phận người. Người sống cô đơn, người chết cũng cô đơn. Đôi khi, những "bóng ma" không cần thầy pháp đến trừ tà, bắt nhốt hay trấn yểm. Họ chỉ cần một sự thừa nhận, một chút hơi ấm của sự quan tâm, để biết rằng họ đã từng tồn tại trên cõi đời này.
Tôi về đến phòng, nằm xuống giường. Căn phòng im phăng phắc.
Đêm đó, và cả những đêm sau đó, tôi không bao giờ còn nghe thấy tiếng bi sắt cạch... cạch... lăn trên trần nhà nữa. Đứa bé ấy có lẽ đã nhận được món quà của tôi, đã buông bỏ được viên bi sắt nặng trĩu ký ức đau buồn kia để đi về nơi nó cần đến.
Tôi vừa chợp mắt được một lúc thì điện thoại trên bàn rung lên bần bật.
Màn hình sáng trưng, hiện lên tên người gọi: Anh Hùng - Giám đốc dự án.
Tôi nhíu mày. 3 giờ sáng? Có chuyện gì mà sếp gọi giờ này?
"Alo, Minh nghe đây anh Hùng." – Giọng tôi ngái ngủ.
Đầu dây bên kia, giọng anh Hùng vang lên gấp gáp, xen lẫn tiếng ồn ào như đang ở ngoài trời gió lớn:
"Minh hả em? Xin lỗi gọi giờ này. Nhưng có biến lớn rồi. Em phải dậy chuẩn bị đồ đạc ngay."
"Sao vậy anh? Công trình nào sập hả anh?" – Tôi bật dậy, tỉnh ngủ hẳn.
"Không sập. Nhưng còn tệ hơn. Cái dự án trùng tu tháp đồng hồ ở trường nữ sinh cũ... cái trường Minh Khai đó. Tụi công nhân làm ca đêm mới gọi báo anh."
Anh Hùng nuốt nước bọt, giọng run run qua điện thoại:
"Tụi nó nói... tụi nó thấy ma. Một con ma mặc áo dài tím. Nó xô ngã giàn giáo, làm hai người bị thương rồi. Bây giờ cả đội thợ đang đòi bỏ việc. Em là QC, lại rành mấy vụ... tâm linh này. Sáng mai em qua đó gấp với anh."
"Trường Minh Khai? Áo tím?"
Tim tôi đập mạnh một nhịp. Ký ức về những câu chuyện đồn đại thời đi học ùa về. Hồn ma nữ sinh Gia Long.
Tôi nhìn xuống ngón tay trỏ. Vết sẹo đang bắt đầu giật nhẹ. Một cảm giác lạnh, nhưng khác với cái lạnh của đứa bé tầng trên. Cái lạnh này mang theo sự u uất, oán hờn và cả sự bi thương của một mối tình dang dở.
"Dạ, em biết rồi. Sáng mai em sẽ qua."
Tôi tắt máy, nhìn ra ngoài cửa sổ. Mưa đã tạnh. Sài Gòn bắt đầu cựa mình thức giấc. Một ngày mới sắp bắt đầu, và một hành trình mới – hành trình đi tìm lời giải cho những bóng ma đô thị – lại tiếp tục mở ra trước mắt tôi.
Chương khác
- Chương 12: ĐÊM TRÙNG TRANG & TRẬN CHIẾN TẠI VỒ THIÊN TUẾ
- Chương 13: SỰ THẬT VỀ CỦ KHOAI MÀI & GIỌT MÁU CUỐI CÙNG
- Chương 14: ĐOẠN KẾT - BÌNH MINH TRÊN ĐỈNH THẤT SƠN
- Chương 16: BÓNG MA ÁO TÍM & LỌN TÓC THỀ (SÀI GÒN)
- Chương 17: MA DA KÉO GIÒ & LUẬT CỦA THỢ LẶN (MIỀN TÂY)
- Chương 18: TIẾNG HÁT TRÊN NÓC NHÀ & VONG HỒN LÍNH TRẬN (TRÀ VINH)