THẤT SƠN VÙNG ĐẤT BỊ NGUYỀN - Chương 18: TIẾNG HÁT TRÊN NÓC NHÀ & VONG HỒN LÍNH TRẬN (TRÀ VINH)

Rời khỏi công trình cầu Mỹ Thuận, tôi bắt xe đò xuôi về Trà Vinh ngay trong đêm. Quãng đường không quá xa nhưng lòng tôi nặng trĩu những dự cảm chẳng…

Nội dung chương

Rời khỏi công trình cầu Mỹ Thuận, tôi bắt xe đò xuôi về Trà Vinh ngay trong đêm. Quãng đường không quá xa nhưng lòng tôi nặng trĩu những dự cảm chẳng lành. Lời thầy Tư Tâm cứ văng vẳng bên tai: "Vong lính chế độ cũ... Bùa Kumanthong... Ăn thịt sống..."

Trà Vinh đón tôi bằng những hàng cây sao, cây dầu cổ thụ cao vút, tỏa bóng đen kịt xuống mặt đường nhựa loang loáng nước mưa. Xứ này nổi tiếng với những ngôi chùa Khmer kiến trúc Angkor lộng lẫy nhưng cũng đầy bí ẩn, nơi mà ranh giới giữa Phật pháp và tà thuật đôi khi chỉ cách nhau một sợi chỉ mong manh.

Theo địa chỉ thầy Tư Tâm đưa, tôi tìm về nhà bà Mười Héo ở một ấp nhỏ nằm sâu trong vùng Trà Cú, gần khu vực Ao Bà Om.

Đó là một căn nhà sàn gỗ cũ kỹ, nằm lọt thỏm giữa vườn nhãn um tùm. Vừa bước tới cổng, tôi đã nghe tiếng chó sủa ran, nhưng không phải tiếng sủa người lạ, mà là tiếng sủa tru tréo, sợ hãi, như thể chúng nhìn thấy thứ gì đó đáng sợ lắm.

Bà Mười Héo – một bà lão người Khmer gốc Việt, lưng còng rạp, ra đón tôi. Bà không nói tiếng Kinh sành sỏi, nhưng ánh mắt bà thì toát lên sự cầu cứu tuyệt vọng.

"Thầy... thầy tới rồi. Cứu con Út... Nó lại leo lên nóc nhà rồi."

Tôi nhìn lên mái nhà lợp ngói âm dương rêu phong.

Dưới ánh trăng mờ ảo, một bóng người đang ngồi vắt vẻo ngay trên đỉnh nóc nhà, chỗ ống khói bếp. Đó là một cô gái trẻ, tóc tai rũ rượi.

Nhưng điều khiến tôi rợn tóc gáy là hành động của cô ta. Cô ta ngồi xếp bằng, tay cầm một chai rượu đế tu ừng ực. Và từ cổ họng cô ta, một giọng hát cất lên – không phải giọng trong trẻo của thiếu nữ 17 tuổi, mà là giọng đàn ông ồm ồm, khàn đặc, đậm chất phong trần:

"Rừng lá thấp... nằm chờ người hay chờ ta...

Tại sao ta... không về...

Để người yêu... cứ chờ..."

Bài hát "Rừng Lá Thấp" – một bản nhạc lính nổi tiếng trước năm 75. Cô ta hát say sưa, vừa hát vừa cười khanh khách, tiếng cười vang vọng giữa đêm khuya thanh vắng nghe lạnh thấu xương.

Vết sẹo trên ngón tay trỏ của tôi bắt đầu nóng lên.

Nóng. Rất nóng.

Nhưng xen lẫn trong cái nóng rát của tà khí (do bùa ngải), tôi lại cảm nhận được một luồng khí lạnh buốt của sự bi thương, của nỗi nhớ nhà da diết.

"Nó ngồi đó bao lâu rồi bà?" – Tôi hỏi bà Mười.

"Từ lúc mặt trời lặn tới giờ. Đêm nào cũng vậy. Nó hát chán rồi nó đòi ăn. Tui phải mua gan heo sống ném lên cho nó. Nó ăn ngấu nghiến như thú dữ vậy thầy ơi." – Bà Mười khóc nấc lên.

Tôi bảo bà Mười và người nhà lui vào trong, tắt hết đèn, chỉ để lại một ngọn đèn dầu trước hiên. Tôi cần tiếp cận "người" đang ở trong xác cô bé.

Tôi hít một hơi sâu, vận khí vào đan điền, rồi nhẹ nhàng leo lên cây xoài mọc sát hiên nhà. Từ cành xoài, tôi nhảy phắt qua mái ngói.

Tiếng động làm cô gái giật mình. Cô ta quay phắt lại.

Đôi mắt cô bé dại đi, lòng trắng dã, vằn vện tia máu. Khi nhìn thấy tôi, cô ta không sợ hãi, mà nhe răng cười, một nụ cười ngạo nghễ, thách thức:

"Thằng nào đây? Lính mới hả? Sao không chào cấp chỉ huy?"

Giọng nói ồm ồm phát ra từ cái miệng nhỏ nhắn của cô bé tạo nên một sự tương phản quái dị.

Tôi bình tĩnh ngồi xuống mái ngói, giữ khoảng cách an toàn, rồi chắp tay chào theo kiểu nhà binh:

"Chào Trung sĩ. Tôi là khách qua đường, thấy anh hát hay quá nên ghé nghe."

Cái vong trong xác cô bé khựng lại. Có vẻ nó ngạc nhiên vì tôi không dùng bùa chú hay tạt máu chó như mấy thầy pháp dởm trước đây.

"Mày biết tao là ai không mà chào?" – Nó hất hàm.

"Tôi không biết tên anh. Nhưng tôi biết anh là lính. Và anh... đã không về nhà được hơn 40 năm rồi."

Câu nói của tôi như chạm đúng vào tử huyệt. Gương mặt cô bé co rúm lại, biểu lộ sự đau đớn tột cùng. Nó ôm đầu, gào lên:

"Đau quá... Pháo kích... Máu... Máu nhiều quá..."

Vết sẹo trên tay tôi truyền đến những hình ảnh chớp nhoáng: Một trận đánh ác liệt năm 1975, ngay tại vùng đất này. Một người lính trẻ bị thương nặng, nằm lại giữa rừng tràm, tay vẫn nắm chặt tấm ảnh người yêu. Anh ta chết trong cô độc, đói khát và nỗi mong chờ ngày hòa bình để về quê mẹ.

Nhưng tại sao anh ta lại nhập vào cô bé này? Vong lính thường rất "thẳng", họ chết trận thì thường ở yên nơi chiến địa hoặc theo đồng đội, ít khi nhập xác người thường quấy phá, trừ khi... có ai đó "mở cửa" mời họ vào.

"Anh muốn về nhà không?" – Tôi hỏi nhẹ nhàng.

"Về... Tao muốn về... Nhưng con nhỏ này... nó giữ tao lại. Nó trói tao bằng cái dây đỏ... Tao không ra được." – Cái vong rên rỉ.

"Nó giữ anh ở đâu?"

Nó chỉ tay xuống gian buồng của cô bé Út (tên thật là Nhi): "Trong cái tủ... con búp bê... Đập nát nó đi! Đập nát nó thì tao mới ra được!"

Tôi đã hiểu ra vấn đề.

"Anh đợi ở đây. Tôi đi giải thoát cho anh."

Tôi tụt xuống đất, chạy xộc vào buồng của Nhi. Căn phòng nồng nặc mùi nước hoa rẻ tiền và mùi ẩm mốc. Tôi lục tung cái tủ quần áo.

Trong góc tủ, được giấu kỹ dưới đống chăn mền, là một con búp bê nhựa nhìn rất quái đản.

Nó không phải búp bê Kumanthong chính gốc của Thái Lan (loại được các thầy cao tay luyện). Đây là một con búp bê nhựa bình thường, nhưng bị vẽ bùa chi chít lên bụng bằng bút dạ quang. Và kinh khủng hơn, sau lưng con búp bê bị khoét một lỗ, nhét vào đó một lọ thủy tinh nhỏ chứa thứ dung dịch sền sệt màu vàng đục (mỡ người?) và một mẩu xương đốt ngón tay.

Đây là Kumanthong "dỏm", hay nói đúng hơn là một loại bùa ngải lai căng, tạp nham mà bọn buôn thần bán thánh trên mạng hay lừa bán cho mấy cô cậu học trò nhẹ dạ.

Bà Mười Héo đứng run rẩy bên cạnh: "Trời ơi, cái con này... Hồi tháng trước con Út nó lén mua trên mạng, nó nói là 'búp bê may mắn' giúp nó thi đậu với lại... giữ chân thằng bồ. Tui đâu có ngờ..."

Tôi lắc đầu ngao ngán. Cô bé này vì muốn níu kéo tình yêu bồng bột mà đã vô tình thực hiện một nghi thức "chiêu hồn" nguy hiểm. Cô ta thỉnh con búp bê này về, cúng kiếng, mời gọi linh hồn nhập vào để giúp mình.

Nhưng vì bùa chú không chuẩn, lại cúng bái lung tung ở vùng đất từng có chiến tranh, thay vì gọi được "linh nhi" (vong trẻ con), cô ta đã vô tình mở một cánh cửa cho vong hồn người lính trận vất vưởng gần đó chui vào.

Vong người lính này quá mạnh, át luôn cả cái "cốt" búp bê, chiếm lấy thể xác cô bé. Nhưng anh ta cũng bị kẹt lại bởi bùa chú ếm trên con búp bê, muốn đi không được, muốn ở không xong, sinh ra đau đớn, điên loạn, đòi ăn thịt sống (bản năng của ngải) và uống rượu (thói quen của lính).

"Bà Mười, lấy cho con cái búa."

Tôi đem con búp bê ra giữa sân. Tôi dùng máu đầu ngón tay trỏ (máu có linh khí Sơn Thần) bôi một đường lên trán con búp bê để trấn áp tà khí còn sót lại.

"Hỡi vong linh đang bị giam cầm, ta nhân danh Sơn Thần, phá vỡ xiềng xích cho ngươi!"

BỐP!

Tôi giáng búa đập nát con búp bê. Cái lọ thủy tinh bên trong vỡ tan. Một làn khói đen bốc lên nghi ngút, hôi thối nồng nặc.

Trên nóc nhà, cô bé Nhi hét lên một tiếng thất thanh rồi ngã lăn xuống mái ngói, bất tỉnh nhân sự. May mà mái nhà thấp và có giàn thiên lý đỡ nên cô bé không sao.

Từ trên mái nhà, tôi thấy một bóng trắng mờ ảo bay vụt lên.

Cái bóng đó đáp xuống sân, ngay trước mặt tôi. Bây giờ, tôi nhìn rõ hơn. Đó là một người đàn ông trạc ba mươi, mặc bộ đồ rằn ri cũ kỹ, rách nát, khuôn mặt khắc khổ nhưng đôi mắt đã bớt đi vẻ hung tợn.

Anh ta nhìn tôi, rồi nhìn về phía xa xăm, nơi có những cánh đồng lúa rì rào.

"Cảm ơn người anh em." – Anh ta nói, giọng trầm đục – "Tôi kẹt ở đây... đói quá... lạnh quá... Con nhỏ đó mời tôi ăn... tôi mới vào... Xin lỗi..."

"Anh tên gì? Quê ở đâu?" – Tôi hỏi.

"Tôi tên Hùng. Quê Quảng Ngãi. Mộ tôi... nằm ở gò đất sau vườn nhà này, dưới gốc cây mù u."

Tôi quay sang bảo bà Mười: "Sáng mai bà ra gốc mù u sau vườn đào lên, sẽ thấy hài cốt của ảnh. Bà làm ơn quy tập, gửi vào chùa hoặc báo chính quyền để đưa ảnh về quê. Ảnh không phải ma xấu, ảnh chỉ bị lạc đường thôi."

Bà Mười quỳ sụp xuống lạy: "Dạ, tui hứa, tui hứa sẽ lo hậu sự cho cậu ấy đàng hoàng."

Vong hồn người lính mỉm cười, giơ tay chào tôi lần cuối: "Vĩnh biệt. Hết chiến tranh rồi... Về thôi."

Anh ta tan biến vào màn sương đêm.

Sau khi lo liệu xong xuôi cho cô bé Nhi (cô bé tỉnh lại, hoàn toàn không nhớ gì, chỉ thấy mệt lả), tôi ngồi uống trà với bà Mười Héo đến gần sáng.

"Thầy Minh à," – Bà Mười run run hỏi – "Cái thứ búp bê đó... sao mà ghê quá vậy? Con Út nó mua có mấy trăm ngàn mà suýt nát nhà nát cửa."

"Đó là cái họa của thời nay, bà ơi." – Tôi thở dài – "Người ta vì lòng tham, vì si mê mà dám chơi đùa với thế giới tâm linh. Họ mua mấy cái 'xác' vô hồn về, rồi tự mời 'quỷ' vào nhà mà không biết."

Tôi nhìn đống mảnh vụn của con búp bê nhựa. Đây chỉ là hàng "fake", hàng dỏm mà đã gây họa thế này. Vậy thì những con Kumanthong "xịn", được các thầy cao tay bên Thái Lan luyện bằng xương sọ thai nhi thật, uống máu thật... thì sức tàn phá của nó còn kinh khủng đến mức nào?

Bất chợt, điện thoại tôi rung lên.

Là tin nhắn của Kiều Loan – nữ ca sĩ ở Sài Gòn.

"Em Minh, chị nghe danh em qua anh Hùng. Chị đang gặp chuyện gấp lắm. Em cứu chị với. Mấy đứa con của chị... tụi nó đang nổi loạn."

Tôi đọc tin nhắn, sống lưng lạnh toát.

Vừa mới xử lý một con Kumanthong "dỏm" xong, giờ lại đụng ngay một ổ Kumanthong "thứ thiệt" ở Sài Gòn. Đúng là tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.

Chương khác

Xem thêm