THẤT SƠN VÙNG ĐẤT BỊ NGUYỀN - Chương 20: HỒI KÝ NGƯỜI BỐC MỘ & LỜI NGUYỀN HUYẾT THỐNG
Hà Nội đón tôi bằng một đợt gió mùa Đông Bắc rét thấu xương. Cái lạnh của miền Bắc không giống cái lạnh trong phòng máy lạnh hay cái lạnh sông nước miền…
Nội dung chương
Hà Nội đón tôi bằng một đợt gió mùa Đông Bắc rét thấu xương. Cái lạnh của miền Bắc không giống cái lạnh trong phòng máy lạnh hay cái lạnh sông nước miền Tây. Nó khô khốc, cắt da cắt thịt, và dường như nó mang theo cả cái lạnh của ngàn năm lịch sử, của những nấm mồ cổ nằm rải rác khắp các cánh đồng.
Tôi không dừng lại ở Hà Nội mà bắt xe đi thẳng về một huyện chiêm trũng ở Nam Định, theo địa chỉ Cậu Hai đưa.
Người cần tôi giúp là ông Lê Văn Hưng – bạn chiến đấu cũ của Cậu Hai. Gia đình ông Hưng đang lâm vào một bi kịch mà người Bắc gọi là nỗi khiếp sợ lớn nhất của mọi dòng họ: "Trùng Tang Liên Táng".
Vừa bước vào đầu làng, tôi đã cảm nhận được không khí tang tóc bao trùm. Cờ tang cắm dọc đường đi. Tiếng kèn trống đám ma tò tí te nỉ non, ai oán vọng lại, nghe não nùng đến thắt ruột.
Nhà ông Hưng là một căn nhà ngói 5 gian bề thế, nhưng giờ đây vắng lạnh như chùa Bà Đanh. Người ra vào đi lại rón rén, mặt mày ai cũng cúi gằm, lo âu sợ hãi.
Ông Hưng ra đón tôi, đầu chít khăn tang trắng xóa. Mới vài tháng không gặp (qua ảnh Cậu Hai gửi), ông già đi cả chục tuổi, mắt trũng sâu, thần sắc hoảng loạn.
"Cháu Minh... Cứu nhà bác với. Chết hết... Sắp chết hết rồi..." – Ông Hưng nắm chặt tay tôi, giọng lạc đi.
Chỉ trong vòng 49 ngày ngắn ngủi, gia đình ông đã phải tiễn đưa 3 người thân. Đầu tiên là cụ thân sinh ra ông (mất vì già yếu). Ba ngày sau khi chôn cất cụ, người em trai út của ông đột ngột qua đời vì đột quỵ. Và kinh hoàng nhất, tuần trước, đứa cháu đích tôn mới 5 tuổi đang chơi ngoài sân tự nhiên ngã lăn ra đất, hộc máu mồm rồi đi luôn.
Cả làng đồn đại nhà ông bị "Thần Trùng" bắt. Người ta bảo cụ cố chết vào giờ độc, giờ "trùng tang", nên quay về bắt con cháu đi theo để hầu hạ.
Tôi nhìn vào gian thờ. Ba chiếc quan tài lần lượt được khiêng ra trong thời gian ngắn, để lại ba tấm di ảnh nghi ngút khói hương.
Vết sẹo trên ngón tay trỏ của tôi bắt đầu phản ứng.
Khác với cảm giác nóng rát (tà thuật) hay buốt lạnh (oan hồn) tôi từng gặp trong Nam. Lần này, vết sẹo nhức nhối. Một cơn đau âm ỉ, sâu tận trong xương tủy, giống như có ai đang dùng dùi đục vào xương.
Đây là cảm giác của sự đứt gãy huyết thống, của sự xáo trộn trật tự âm dương trong lòng đất.
"Bác Hưng, bác đưa cháu ra mộ cụ cố được không?" – Tôi đề nghị.
"Được, được. Nhưng mà... phải đợi ông Ph. sang đã. Ông ấy là người bốc mộ, cũng là người rành rẽ đất cát nhất vùng này."
Ông Ph. là một người đàn ông trạc sáu mươi, dáng người loắt choắt nhưng rắn rỏi, đôi mắt sáng quắc như mắt cú. Ông làm nghề bốc mộ (sang cát) đã hơn 30 năm, đôi bàn tay chai sần đã từng chạm vào hàng ngàn bộ hài cốt.
Thấy tôi, ông Ph. nhìn chằm chằm vào ngón tay trỏ của tôi một lúc lâu, rồi gật đầu chào, không hỏi han gì nhiều nhưng ánh mắt lộ vẻ nể trọng. Có lẽ người làm nghề tiếp xúc với cõi âm nhiều như ông cũng có giác quan đặc biệt.
Ba người chúng tôi đi ra cánh đồng tha ma của làng. Trời mùa đông xám xịt, gió bấc thổi ù ù qua những gò mả nhấp nhô.
Ngôi mộ cụ cố mới chôn được gần 2 tháng, đất còn đỏ au, vòng hoa đã héo khô chất đống bên trên.
Vừa tới gần ngôi mộ, vết sẹo của tôi nhức dữ dội. Tôi phải cắn răng để không kêu lên.
Tôi nhìn ngôi mộ bằng "con mắt thứ ba".
Tôi không thấy Thần Trùng hình thù quỷ quái như dân gian đồn đại. Tôi thấy một luồng khí màu vàng đục, đặc quánh như mỡ, đang cuộn trào dưới lòng đất, bao bọc lấy quan tài. Và từ luồng khí đó, có những sợi dây đen sì vươn ra, bay lơ lửng trong không trung, nối thẳng về hướng ngôi nhà ông Hưng.
Đó là sợi dây liên kết huyết thống đang bị nhiễm độc.
Ông Ph. đi vòng quanh ngôi mộ, hít hít mũi, rồi cúi xuống bới một nắm đất lên ngửi. Sắc mặt ông biến đổi.
"Đất này... ấm quá." – Ông Ph. thì thầm.
"Ấm là sao hở bác?" – Ông Hưng lo lắng hỏi.
"Mùa đông rét thế này, đất phải lạnh ngắt. Đằng này đất ấm, lại có mùi thơm nhẹ. Mộ này... là Mộ Kết rồi."
Theo quan niệm dân gian miền Bắc, "Mộ Kết" là ngôi mộ được đặt vào long mạch, hấp thụ linh khí đất trời. Thi thể người chết trong mộ kết sẽ không phân hủy bình thường mà sẽ được bảo quản nguyên vẹn, thậm chí tóc và móng tay còn mọc dài ra. Mộ kết thường mang lại sự thịnh vượng cho con cháu.
"Nếu là mộ kết thì tốt chứ sao lại chết người?" – Tôi thắc mắc.
Ông Ph. lắc đầu, ánh mắt nghiêm trọng: "Kết có hai loại: Kết Phát (tốt) và Kết Hung (xấu). Nếu mộ kết mà bị phạm, bị động, hoặc người chết mang theo oán khí chưa tan mà gặp đất này, nó sẽ thành cái 'tổ quỷ'. Cái xác không tan được, linh hồn không siêu thoát được, nó sẽ hút sinh lực của người cùng máu mủ để nuôi cái xác đó."
Ông Ph. chỉ vào một góc ngôi mộ, nơi có một tổ mối đùn lên rất to.
"Cậu nhìn đi. Mối đùn là điềm báo đất đang 'thở'. Nhưng màu đất mối này đen kịt, không phải đỏ. Đây là Mộ Kết Hung. Cụ cố đang 'ăn' con cháu đấy."
Ông Hưng nghe xong bủn rủn chân tay, quỳ sụp xuống lạy: "Bố ơi, sống khôn thác thiêng bố tha cho con cháu. Sao bố lại làm thế?"
Tôi đặt tay lên vai ông Hưng trấn an, rồi quay sang ông Ph.:
"Bây giờ phải làm sao bác?"
Ông Ph. nhìn tôi, ánh mắt sắc lạnh: "Phải phá kết. Phải bốc mộ ngay lập tức. Dù mới chôn chưa được 3 năm cũng phải bốc. Nếu để nguyên, trong vòng 100 ngày nữa, nhà này còn đi thêm vài mạng."
Bốc mộ khi thịt chưa tan (hung táng) là điều tối kỵ và kinh khủng nhất trong nghề sang cát. Nhưng trong tình thế này, đó là cách duy nhất để cắt đứt sợi dây tử thần.
Đêm hôm đó, một lễ bốc mộ khẩn cấp được tiến hành.
Chỉ có tôi, ông Hưng, hai người con trai còn lại của ông, và nhóm thợ của ông Ph. Không kèn không trống, mọi việc diễn ra trong im lặng và sợ hãi.
Ánh đèn pin loang loáng quét qua bia mộ. Gió đồng thổi phần phật lạnh buốt. Mùi hương trầm không át nổi mùi tử khí bắt đầu bốc lên khi những nhát cuốc đầu tiên bổ xuống.
Ông Ph. chỉ huy nhóm thợ đào rất chuyên nghiệp. Khi lớp đất cuối cùng được dọn sạch, nắp quan tài lộ ra.
Ông Ph. ra hiệu cho mọi người lùi lại, đeo khẩu trang và găng tay cao su dày. Ông đốt một bó nhang to, cắm xung quanh huyệt, rồi đổ một chai rượu mạnh lên nắp quan tài để "tẩy uế".
"Chuẩn bị tinh thần nhé. Cảnh tượng không đẹp đâu." – Ông Ph. cảnh báo.
Ông dùng xà beng nạy nắp quan tài.
Két... Rắc!
Nắp quan tài bật mở. Một mùi hôi thối nồng nặc, nhưng lại pha lẫn mùi thơm ngai ngái kỳ lạ xộc lên.
Ông Hưng nhìn vào quan tài rồi hét lên một tiếng, ngất xỉu tại chỗ.
Tôi cũng rùng mình, vết sẹo trên tay nhức nhối như muốn nứt ra.
Bên trong quan tài, thi thể cụ cố... vẫn còn nguyên vẹn.
Dù đã chôn gần 2 tháng, nhưng da thịt cụ không hề thối rữa, mà chỉ hơi chuyển sang màu sáp vàng. Khuôn mặt cụ vẫn hồng hào như người đang ngủ. Và kinh khủng hơn, mái tóc và móng tay cụ đã mọc dài ra, đâm xuyên qua lớp găng tay và mũ liệm.
Những sợi tơ trắng như màng nhện (do nấm mốc đặc biệt của đất kết tạo ra) phủ kín thi thể, trông như một cái kén khổng lồ.
Ông Ph. nhìn cảnh tượng đó, lắc đầu: "Đúng là Kết Hung rồi. Cụ 'sống' lại trong mộ. Thảo nào con cháu chết rạ."
Bây giờ đến công đoạn kinh khủng nhất: Đãi cốt.
Vì thịt chưa tan, nhóm thợ của ông Ph. phải dùng dao cầu (loại dao chuyên dụng sắc lẹm) để róc thịt ra khỏi xương ngay tại chỗ. Đây là công việc đòi hỏi thần kinh thép mà người thường không thể chịu nổi.
Ông Ph. trực tiếp nhảy xuống huyệt. Ông không dùng dao ngay. Ông đổ một chậu nước vang (nước nấu từ gỗ vang có màu đỏ) lên thi thể để làm mềm các thớ thịt và giảm bớt uế khí.
"Cụ ơi, con cháu bất đắc dĩ phải làm thế này để cứu dòng họ. Cụ có linh thiêng thì xá tội, buông bỏ lớp xác phàm này đi để về với tổ tiên." – Ông Ph. vừa làm vừa khấn rì rầm.
Nhưng lạ thay, khi lưỡi dao của ông Ph. vừa chạm vào da thịt cụ, máu tươi bỗng rỉ ra.
Người chết 2 tháng làm sao còn máu tươi?
Ông Ph. giật mình rụt tay lại. Cùng lúc đó, một cơn gió lốc xoáy nổi lên ngay trên miệng huyệt, cuốn bay hết vàng mã. Những ngọn nến tắt phụt.
Từ trong quan tài, tôi nghe thấy tiếng hừ hừ phát ra từ cổ họng cái xác.
Vong hồn cụ cố đang giận dữ. Cụ không muốn rời bỏ cái "nhà" ấm áp này. Sợi dây đen sì tôi nhìn thấy lúc chiều lại hiện ra, to như cổ tay, đang quấn chặt lấy chân của người con trai trưởng ông Hưng (người đang đứng trên miệng huyệt).
Người con trai đó bỗng nhiên ôm ngực, mắt trợn ngược, miệng sủi bọt mép.
"Thần Trùng! Thần Trùng bắt người!" – Đám thợ hét lên hoảng loạn, định bỏ chạy.
"Đứng im!" – Tôi quát lớn.
Tôi biết lúc này bùa chú bình thường vô tác dụng. Đây là chuyện huyết thống, chỉ có máu mới trị được máu.
Tôi nhảy xuống huyệt, đứng cạnh ông Ph.
"Bác Ph., bác cứ làm việc của bác. Cháu sẽ giữ chân cụ."
Tôi rút con dao găm nhỏ bên người, rạch mạnh ngón tay trỏ. Máu của "Kẻ Được Chọn", mang linh khí Sơn Thần, lại một lần nữa tuôn ra.
Tôi không ấn vào trán cụ cố (vì đó là bất kính). Tôi nhỏ ba giọt máu vào bát nước vang mà ông Ph. đang dùng để rửa cốt.
"Nhân danh Sơn Thần, xin dùng dòng nước này rửa sạch trần ai, cắt đứt tơ vương, đưa người về cõi tịnh!"
Bát nước vang hòa với máu tôi bỗng sôi lên sùng sục, tỏa ra một làn khói trắng thơm ngát mùi hoa sen.
Ông Ph. hiểu ý, múc bát nước đó tưới dọc theo sống lưng thi thể.
Xèo... xèo...
Nước đi đến đâu, lớp da thịt "hóa sáp" đó tan chảy ra đến đấy, để lộ ra bộ xương trắng hếu bên dưới. Không còn máu tươi rỉ ra nữa. Tiếng hừ hừ tắt lịm.
Sợi dây đen sì đang quấn chân người con trai trên bờ cũng đứt phựt một cái rồi tan biến. Người con trai hộc ra một ngụm khí đen, rồi từ từ tỉnh lại.
Khuôn mặt cụ cố trong quan tài chùng xuống, da thịt rã ra nhanh chóng như sáp nến gặp lửa. Chỉ trong vòng mười lăm phút, dưới bàn tay thành thục của ông Ph. và sự hỗ trợ tâm linh của tôi, toàn bộ phần thịt đã được tách bỏ sạch sẽ.
Bộ hài cốt được rửa sạch bằng nước vang lần cuối, xếp gọn gàng vào chiếc tiểu sành mới tinh.
Ông Ph. cẩn thận xếp từng đốt xương: "Sọ đặt trên, xương sườn hai bên, xương chân tay xếp dọc. Đầy đủ không thiếu một đốt ngón tay."
Khi nắp tiểu sành được đậy lại, không gian xung quanh bỗng trở nên tĩnh lặng lạ thường. Gió bấc ngừng thổi. Cái lạnh cắt da cắt thịt dịu đi hẳn.
Tôi nhìn thấy một bóng người già nua, mặc áo the khăn xếp, đứng bên cạnh đống đất mới đào. Cụ nhìn con cháu một lượt, ánh mắt không còn sự níu kéo tham lam của "Thần Trùng" nữa, mà chỉ còn sự áy náy và an lòng.
Cụ gật đầu với tôi, rồi tan biến vào màn đêm.
Sau khi hoàn tất việc cải táng sang một vị trí đất mới cao ráo và "sạch" hơn (do ông Ph. chọn), chúng tôi trở về nhà ông Hưng khi trời đã hửng sáng.
Không khí tang tóc trong nhà dường như đã tan biến. Những người trong gia đình sắc mặt hồng hào trở lại, không còn vẻ ám muội, lo âu.
Ông Hưng nắm tay tôi và ông Ph. khóc nức nở: "Cảm ơn hai vị. Gia đình tôi được tái sinh rồi."
Ông Ph. rít một hơi thuốc lào, nhìn tôi cười khà khà: "Cậu trẻ tuổi mà cao tay thật. Tôi làm nghề bốc mộ cả đời, gặp mộ kết nhiều, nhưng kết hung dữ dằn như này thì hiếm. Không có giọt máu của cậu thì hôm nay chắc tôi cũng bỏ mạng dưới cái huyệt đó rồi."
Tôi cười nhẹ, nhìn vết sẹo đã lành lặn trên tay: "Cháu chỉ làm những gì phải làm thôi bác ạ. Người sống hay người chết, ai cũng cần được giải thoát."
Tôi ở lại Nam Định thêm hai ngày để chắc chắn mọi việc đã ổn thỏa. Trước khi đi, ông Ph. có kể cho tôi nghe nhiều chuyện ly kỳ khác trong đời bốc mộ của ông. Chuyện những cái xác chôn chục năm không tiêu, chuyện những gia đình đào nền nhà lên thấy cả trăm bộ hài cốt vô thừa nhận.... Những câu chuyện đó giúp tôi hiểu thêm về thế giới tâm linh phong phú và phức tạp của miền Bắc.
Rời Nam Định, tôi trở về Hà Nội để bay vào Sài Gòn.
Ngồi ở phòng chờ sân bay Nội Bài, tôi tình cờ gặp một người phụ nữ trẻ đang dỗ dành đứa con trai chừng 3 tuổi. Đứa bé khóc ngặt nghẽo, không chịu nín.
Tôi ngồi gần đó, vết sẹo trên tay bỗng nhiên hơi nhói lên. Không đau, không lạnh, mà là một cảm giác nhột nhạt, như có ai đang cù vào tay mình.
Tôi quay sang nhìn đứa bé.
Thằng bé nín khóc ngay lập tức. Nó mở to đôi mắt đen láy, nhìn chằm chằm vào tôi. Hay đúng hơn, là nhìn vào vết sẹo trên ngón tay tôi.
Nó tuột xuống khỏi ghế, lẫm chẫm đi về phía tôi. Mẹ nó định chạy theo giữ lại nhưng tôi ra hiệu không sao.
Đứa bé đứng trước mặt tôi, đưa bàn tay bé xíu chạm vào ngón tay trỏ của tôi.
Rồi nó ngước lên, nói một câu rõ ràng, rành rọt bằng giọng của một người trưởng thành, với ngữ điệu miền Nam đặc sệt:
"Chú Minh... Ông Cố nhắn... trả nốt phần lãi đi. Ổng đợi lâu rồi."
Tôi chết sững.
Ông Cố? Phần lãi?
Tôi nhìn người mẹ. Chị ấy ngơ ngác: "Xin lỗi anh, cháu nó hay nói lảm nhảm lắm. Mà lạ ghê, nhà em người Bắc gốc, sao tự nhiên nó nói giọng Nam vậy cà?"
Đứa bé cười hì hì, rồi lại quay trở về làm một đứa trẻ 3 tuổi ngây ngô, đòi mẹ bế.
Tôi ngồi lặng đi trên ghế. Mồ hôi lạnh toát ra.
Đứa trẻ này... là một trường hợp "Kiếp Luân Hồi" – đầu thai nhưng chưa quên ký ức tiền kiếp. Nhưng tại sao nó lại biết tôi? Biết ông Cố tôi?
Và "phần lãi" mà Sơn Thần đòi là gì? Tôi tưởng Ngoại và tôi đã trả đủ bằng máu và xương cốt rồi chứ?
Chợt tôi nhớ lại lời Cậu Hai: "Món nợ này đã quá hạn lâu rồi."
Có lẽ, cái "Giao Kèo" năm xưa không chỉ đơn giản là một mạng đổi một mạng. Có những bí mật sâu kín hơn về nguồn gốc của dòng họ tôi, về mối liên hệ giữa gia tộc tôi và vùng đất Thất Sơn mà tôi chưa hề biết tới.
Tin nhắn từ tổng đài báo chuyến bay sắp cất cánh. Tôi đứng dậy, lòng đầy hoang mang.
Chương khác
- Chương 17: MA DA KÉO GIÒ & LUẬT CỦA THỢ LẶN (MIỀN TÂY)
- Chương 18: TIẾNG HÁT TRÊN NÓC NHÀ & VONG HỒN LÍNH TRẬN (TRÀ VINH)
- Chương 19: CĂN PHÒNG CỦA "BÉ CƯNG" (SÀI GÒN)
- Chương 21: THANG MÁY LÚC 0 GIỜ & TẦNG LẦU KHÔNG TỒN TẠI
- Chương 22: MA-NƠ-CANH BIẾT KHÓC & CHIẾC VÁY CƯỚI BỊ NGUYỀN
- Chương 23: QUÁN CÀ PHÊ CỦA NHỮNG NGƯỜI ĐÃ KHUẤT