THẤT SƠN VÙNG ĐẤT BỊ NGUYỀN - Chương 16: BÓNG MA ÁO TÍM & LỌN TÓC THỀ (SÀI GÒN)

Sáng hôm sau, tôi có mặt tại cổng trường Trung học Phổ thông Nguyễn Thị Minh Khai khi sương sớm còn chưa tan hẳn trên những tán xà cừ cổ thụ. Nằm giữa…

Nội dung chương

Sáng hôm sau, tôi có mặt tại cổng trường Trung học Phổ thông Nguyễn Thị Minh Khai khi sương sớm còn chưa tan hẳn trên những tán xà cừ cổ thụ.

Nằm giữa lòng Quận 3 sầm uất, ngôi trường này hiện lên như một ốc đảo thời gian. Kiến trúc Gothic Pháp đặc trưng với những dãy nhà tường vàng, mái ngói đỏ rêu phong và những hành lang mái vòm hun hút tạo nên một vẻ đẹp cổ kính, trang nghiêm nhưng cũng đầy u tịch.

Tiền thân của ngôi trường này là trường Nữ sinh Gia Long, nổi tiếng với tà áo dài tím thướt tha của những cô nữ sinh Sài Gòn xưa. Người ta bảo, màu tím ấy là màu của sự thủy chung, của nét duyên dáng, nhưng trong thế giới tâm linh, màu tím đôi khi lại gợi nhắc đến những nỗi buồn man mác, những mối tình dang dở và sự chia ly.

Anh Hùng – Giám đốc dự án – đang đứng đợi tôi ở khu vực sân sau, nét mặt lo âu thấy rõ. Bên cạnh anh là một nhóm thợ xây dựng, ai nấy đều ngồi bệt xuống đất, hút thuốc lá liên tục, vẻ mặt thất thần.

"Minh, em tới rồi may quá."– Anh Hùng chạy lại, vỗ vai tôi như vớ được cọc – "Tình hình căng lắm em ơi. Đêm qua xém chút nữa là có án mạng rồi."

Tôi nhìn về phía công trình đang thi công. Đó là khu vực Tháp Đồng Hồ nằm ở trung tâm dãy nhà chính. Ngọn tháp cao vút, kiến trúc tinh xảo, nhưng đã xuống cấp trầm trọng theo thời gian. Dự án của chúng tôi là gia cố lại kết cấu bên trong và phục chế lại mặt đồng hồ cổ.

"Chuyện gì xảy ra vậy anh?" – Tôi hỏi, mắt không rời khỏi ngọn tháp.

Anh Hùng hạ giọng: Tối qua, thằng Tuấn – thợ giàn giáo – leo lên kiểm tra lại mấy mối hàn ở tầng cao nhất. Lúc đó tầm 11 giờ đêm. Tự nhiên nó hét lên thất thanh rồi ngã ngửa ra sau. May mà nó có đeo dây an toàn, lủng lẳng giữa trời. Lúc kéo được nó xuống, mặt nó cắt không còn giọt máu, cứ lắp bắp: 'Cô ấy đẩy em! Cô áo tím đẩy em!'

Tôi nhìn sang nhóm thợ. Một người đàn ông trẻ tuổi, mặt mày bầm tím, tay chân vẫn còn run rẩy, lên tiếng:

"Thiệt đó kỹ sư ơi! Tui thề! Tui đang đứng vững chãi, gió máy gì đâu. Tự nhiên tui thấy lạnh sống lưng, rồi nghe mùi hương là lạ... giống mùi hoa ngọc lan. Tui quay lại thì thấy... thấy một cái bóng phụ nữ, mặc áo dài màu tím sẫm, tóc dài rũ rượi, đứng lơ lửng ngay sát mép lan can. Cổ không có chân! Cổ giơ tay xô tui một cái mạng sườn đau điếng!"

Anh ta vừa nói vừa vạch áo lên. Bên sườn phải của anh ta in hằn một vết bầm tím đen.

Tôi nheo mắt nhìn vết bầm. Nó không giống vết va đập do ngã vào sắt thép. Nó có hình dạng của một bàn tay người, với năm ngón tay thon dài in rõ mồn một trên da thịt.

Vết sẹo trên ngón tay trỏ của tôi bắt đầu phản ứng.

Buốt.

Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng tôi. Không phải cái nóng rát của ác quỷ như ở Bạc Liêu, mà là cái lạnh buốt giá của nước mắt, của sự bi thương tột cùng.

"Mấy anh cứ nghỉ ngơi đi. Để tôi lên đó xem sao."– Tôi nói trấn an mọi người.

"Minh, mày cẩn thận. Chỗ đó... thiêng lắm. Bảo vệ trường này ai cũng biết, nhưng họ kỵ không dám nói."– Anh Hùng dặn dò.

Tôi gật đầu, đội nón bảo hộ, kiểm tra lại đèn pin rồi bước về phía cầu thang dẫn lên tháp đồng hồ.

---

Lối lên tháp là một cầu thang xoắn ốc bằng gỗ lim đen bóng, hẹp và dốc. Tiếng bước chân của tôi vang lên cộp... cộp...khô khốc trong không gian tĩnh mịch. Càng lên cao, không khí càng loãng và ngột ngạt mùi bụi bặm, mùi gỗ mục và phân dơi.

Giai thoại về "Hồn ma áo tím" trường Gia Long tôi đã nghe nhiều. Người ta đồn rằng vào thập niên 1960, có một nữ sinh nội trú vì u uất chuyện tình cảm, bị gia đình cấm cản, đã treo cổ tự tử ngay trên căn phòng cao nhất của tháp đồng hồ này. Xác cô gái treo ở đó nhiều tháng trời mới được phát hiện, và khi hạ xuống, mái tóc cô đã mọc dài chấm đất một cách quái dị. Từ đó, oan hồn cô không siêu thoát, cứ vất vưởng nơi này.

Tôi dừng lại ở chiếu nghỉ tầng áp chót. Trước mặt tôi là một cánh cửa gỗ nhỏ, dẫn vào buồng máy đồng hồ – nơi cao nhất của ngọn tháp.

Vết sẹo trên tay tôi lúc này buốt đến mức tê dại. Ngón tay tôi cứng đờ, không cử động được.

Lạnh quá.

Cái lạnh này không phải do nhiệt độ. Nó là nỗi cô đơn tích tụ hơn nửa thế kỷ.

Tôi hít một hơi sâu, lấy lại bình tĩnh, rồi đẩy nhẹ cánh cửa.

Két...

Cánh cửa gỗ nặng nề mở ra, rên rỉ như tiếng người than khóc.

Bên trong là một căn phòng nhỏ, hình bát giác, bốn mặt là những ô cửa sổ tò vò nhìn ra bốn hướng Sài Gòn. Ở giữa phòng là bộ máy đồng hồ khổng lồ bằng đồng thau, đã rỉ sét và ngừng hoạt động từ lâu. Những bánh răng to như cái mâm nằm im lìm, phủ đầy mạng nhện.

Ánh sáng từ những ô cửa sổ hắt vào tạo thành những vệt bụi bay lơ lửng.

Tôi bước vào, soi đèn pin khắp phòng. Không có ai cả.

Nhưng... có một thứ gì đó không đúng.

Ở góc phòng, ngay dưới xà ngang bằng gỗ sao đen, có một chiếc ghế đẩu bị lật nghiêng. Và trên xà ngang đó, còn vương lại một đoạn dây thừng mục nát, đung đưa nhè nhẹ dù không có gió.

Và mùi hương.

Đúng như anh thợ nói, trong cái không khí ẩm mốc này, thoang thoảng một mùi hương rất lạ. Mùi của phấn nụ cung đình xưa, pha lẫn với mùi hoa ngọc lan héo úa.

Tôi tiến lại gần bộ máy đồng hồ. Vết sẹo trên tay tôi giật mạnh một cái.

Thịch.

Tôi cảm giác như có ai đó đang đứng ngay sau lưng mình. Hơi lạnh phả vào gáy tôi, kèm theo tiếng thì thầm rất khẽ:

"Sao anh lại lên đây? Anh cũng muốn ngăn cản em sao?"

Tôi không quay lại ngay. Tôi biết quy tắc của cõi âm. Nếu quay lại đột ngột khi dương khí đang yếu, tôi có thể bị "nhập" hoặc bị ảo giác đánh lừa.

Tôi đứng yên, nói vọng vào không trung:

"Tôi là kiến trúc sư. Tôi đến để sửa lại cái đồng hồ này. Tôi không có ý mạo phạm, cũng không muốn ngăn cản ai cả."

Tiếng cười khẽ vang lên. Tiếng cười trong trẻo nhưng buồn thảm thiết:

"Sửa đồng hồ? Để làm gì? Thời gian ở đây đã dừng lại từ lâu rồi. Chẳng ai quan tâm đâu..."

Tôi từ từ quay người lại.

Ở góc phòng tối nhất, nơi ánh sáng không chiếu tới được, một bóng hình dần hiện ra.

Đó là một cô gái trẻ, trạc tuổi mười sáu, mười bảy. Cô mặc bộ áo dài màu tím huế, quần lụa trắng, chân đi guốc mộc. Mái tóc đen dài xõa xuống che khuất nửa khuôn mặt.

Cô không đứng dưới sàn. Cô đang lơ lửng cách mặt đất chừng hai tấc. Cổ cô... có một vệt hằn tím bầm chạy ngang, dấu vết của sợi dây thòng lọng.

Nhưng điều đáng sợ nhất là mái tóc.

Mái tóc của cô không dừng lại ở lưng hay eo. Nó dài một cách bất thường, tuôn chảy xuống như một dòng suối đen ngòm, bò lan ra sàn nhà, quấn quanh những bánh răng đồng hồ, dài đến mấy mét. Từng sợi tóc như có sự sống, uốn lượn, cựa quậy.

Đây chính là hình ảnh trong truyền thuyết: Thi thể được tìm thấy với mái tóc mọc dài chấm đất

Tôi nuốt nước bọt, cố nén nỗi sợ hãi đang dâng lên trong lòng. Tôi nhìn vào đôi mắt của cô gái – đôi mắt to, đen láy nhưng chứa đựng cả một biển trời u uất.

"Cô là... nữ sinh năm xưa?"– Tôi hỏi khẽ.

Cô gái không trả lời. Cô đưa bàn tay trắng bệch lên, vén lọn tóc dài sang một bên. Gương mặt cô thanh tú, đẹp một vẻ đẹp cổ điển, nhưng làn da tái xanh như tàu lá.

"Họ nói tôi tự tử vì tình. Họ nói tôi là đứa con gái hư hỏng, bỏ nhà theo trai không được nên tìm đến cái chết." – Giọng cô nghẹn ngào – "Nhưng họ đâu có biết... tôi đâu có muốn chết."

Vết sẹo trên tay tôi đột nhiên truyền đến một luồng xung điện mạnh mẽ. Trước mắt tôi tối sầm lại. Không gian xung quanh biến đổi.

---

Ký ức ùa về.

Tôi không còn đứng trong tháp đồng hồ cũ kỹ nữa. Tôi đang đứng trong căn phòng này, nhưng là của hơn 50 năm về trước. Mọi thứ còn mới nguyên, sạch sẽ. Tiếng chuông trường vang lên rộn rã.

Tôi thấy cô gái ấy – tên là Lan. Cô đang ngồi khóc thút thít ở góc phòng. Trên tay cô là một lá thư bị vò nát.

Tôi nghe thấy tiếng quát tháo vọng lên từ cầu thang. Đó là tiếng của một người đàn ông uy quyền – cha cô.

"Mày làm nhục gia phong! Tao nuôi mày ăn học để mày đàn đúm với thằng nghệ sĩ nghèo kiết xác đó hả? Từ nay cấm cung! Tao sẽ gả mày cho ông Phán ở Mỹ Tho. Mày mà bước chân ra khỏi trường, tao đánh gãy chân!"

Lan bị gia đình ép gả, bị cấm cản mối tình đầu thơ ngây với một chàng nhạc sĩ nghèo. Cô không được về nhà, bị giam lỏng trong trường nội trú dưới sự giám sát chặt chẽ.

Nhưng nỗi đau lớn nhất không phải là sự chia cắt.

Tôi thấy cảnh Lan lén lút viết một bức thư tuyệt mệnh. Cô không định chết. Cô định dùng cái chết giả để dọa cha mẹ, để họ hồi tâm chuyển ý. Cô viết thư, nhét vào khe gạch dưới bệ cửa sổ, hy vọng người lao công thân thiết sẽ tìm thấy và đưa cho người yêu cô.

Nhưng định mệnh trớ trêu.

Đêm đó, cô trèo lên tháp đồng hồ, định dàn cảnh treo cổ. Nhưng chiếc ghế đẩu cũ kỹ bị gãy chân. Cô trượt chân thật sự.

Sợi dây thòng lọng siết chặt lấy cổ cô. Cô vùng vẫy, cố gắng bám vào xà ngang nhưng không tới. Cô muốn hét lên cứu tôi với, nhưng cổ họng đã bị chèn cứng.

Cô chết trong sự hoảng loạn, hối hận và cô độc tột cùng.

Và kinh hoàng hơn, tôi thấy cảnh thời gian trôi qua. Xác cô treo ở đó, trong cái nóng hầm hập của mái tôn Sài Gòn. Cái xác khô quắt lại. Nhưng oán khí và khao khát sống mãnh liệt đã dồn hết vào mái tóc. Tóc cô cứ mọc, mọc mãi, dài ra, phủ kín thân thể cô như một tấm màn tang tóc, chạm xuống sàn nhà, quấn lấy chân ghế.

Mãi đến khi nghỉ hè xong, người ta mới phát hiện ra cô. Nhưng bức thư cô giấu... chưa bao giờ được tìm thấy. Người ta chôn cất cô với cái danh "tự tử vì tình", "bất hiếu". Nỗi oan khuất vì cái chết tai nạn và những lời trăn trối chưa kịp nói đã giữ chân cô ở lại đây, biến cô thành "Hồn ma áo tím" canh giữ ngọn tháp này.

---

Tôi giật mình tỉnh lại. Mồ hôi vã ra như tắm.

Trước mặt tôi, bóng ma cô gái vẫn lơ lửng, đôi mắt trân trối nhìn tôi chờ đợi. Mái tóc dài của cô đang từ từ thu lại, quấn quanh người cô.

Tôi đã hiểu. Cô ấy xô ngã người công nhân không phải vì ác ý. Cô ấy muốn ngăn cản họ khoan đục vào bức tường dưới bệ cửa sổ – nơi cô cất giấu bí mật cuối cùng.

"Lan..." – Tôi gọi tên cô (cái tên tôi vừa biết trong tiềm thức) – "Bức thư... nó nằm ở dưới bệ cửa sổ phải không?"

Đôi mắt cô gái mở to, ánh lên một tia hy vọng yếu ớt. Cô gật đầu nhè nhẹ, mái tóc dài lay động.

Tôi bước tới bên cửa sổ hướng Tây. Bệ cửa sổ xây bằng gạch thẻ, mạch vữa đã bong tróc nhiều.

Tôi dùng con dao đa năng mang theo, cạy nhẹ viên gạch thứ ba từ dưới lên. Viên gạch lung lay rồi rời ra.

Trong cái hốc nhỏ xíu đầy bụi bặm và xác gián, có một mảnh giấy ố vàng, mủn nát, cuộn tròn lại.

Tôi run run cầm mảnh giấy lên. Nó gần như tan vụn trên tay tôi. Nhưng bằng con mắt "âm dương", tôi vẫn đọc được những dòng chữ viết vội bằng mực tím đã phai màu:

Ba má, con không muốn chết. Con chỉ muốn ba má hiểu cho con. Con yêu anh ấy, nhưng con cũng thương ba má. Xin ba má đừng ép con nữa. Nếu ba má đọc được thư này, xin hãy tha thứ cho con... Con chỉ muốn dọa ba má thôi... Con sợ lắm...

Đọc xong, nước mắt tôi trào ra. Một bi kịch của sự bồng bột tuổi trẻ và sự hà khắc của lễ giáo. Cô ấy chết vì một tai nạn ngớ ngẩn trong lúc tuyệt vọng, và phải chịu tiếng oan suốt bao nhiêu năm.

Tôi quay lại nhìn cô gái. Cô đang khóc. Những giọt nước mắt trong suốt lăn dài trên gò má tái nhợt, rơi xuống sàn nhà nhưng không tan biến mà đọng lại như sương.

"Cô không cố ý chết. Cô cũng không phải là đứa con bất hiếu." – Tôi nói nhẹ nhàng – "Đã hơn 50 năm rồi. Ba má cô, người yêu cô... họ đều đã không còn nữa. Nhưng tôi tin, ở thế giới bên kia, họ đã hiểu và tha thứ cho cô từ lâu rồi. Chỉ có cô là tự giam mình trong cái lồng thời gian này thôi."

Cô gái lắc đầu, giọng nức nở: "Nhưng bức thư... chưa ai đọc... Lời của em... chưa ai nghe..."

Tôi đã đọc. Trời đất đã nghe. – Tôi lấy cái bật lửa ra – Bây giờ, tôi sẽ gửi nó đi cho cô. Hãy buông bỏ đi Lan. Đừng làm khổ mình, cũng đừng làm khổ người khác nữa.

Tôi châm lửa đốt mảnh giấy mủn nát trên tay.

Ngọn lửa bùng lên, màu xanh biếc kỳ lạ. Mảnh giấy cháy rất nhanh, biến thành tro bụi bay lả tả trong không trung.

Khi ngọn lửa vừa tắt, một luồng gió mạnh từ cửa sổ thổi vào, cuốn bay những tàn tro ra ngoài trời cao rộng.

Trong căn phòng, không khí bỗng nhiên trở nên ấm áp lạ thường. Mùi ẩm mốc tan biến, thay vào đó là mùi hương hoa ngọc lan nồng nàn, tươi mới.

Bóng ma cô gái bắt đầu mờ dần. Mái tóc dài kinh dị của cô thu ngắn lại, trở về suôn mượt, gọn gàng ngang lưng như thuở sinh thời. Sắc mặt cô hồng hào trở lại, nụ cười nở trên môi – một nụ cười rạng rỡ, tinh khôi của tuổi mười bảy.

Cảm ơn anh... Cảm ơn người nghe được tiếng lòng của em...

Cô cúi đầu chào tôi, tà áo dài tím bay phấp phới. Rồi cô tan biến thành ngàn đốm sáng li ti, hòa vào ánh nắng chiều đang hắt qua ô cửa sổ.

Chiếc đồng hồ lớn ở giữa phòng bỗng nhiên rùng mình.

Keng...

Một tiếng chuông vang lên, dù máy móc vẫn chưa hoạt động. Tiếng chuông trong trẻo, ngân vang, báo hiệu một sự giải thoát.

Vết sẹo trên tay tôi không còn buốt nữa. Nó trở lại bình thường, chỉ còn lại một cảm giác man mác buồn.

Tôi đứng lặng hồi lâu, nhìn ra khung cửa sổ nơi cô gái vừa biến mất. Sài Gòn bên dưới tấp nập xe cộ, dòng đời vẫn trôi chảy hối hả. Có bao nhiêu người biết rằng, ngay trên đỉnh tháp này, vừa có một linh hồn cô độc được trở về nhà sau nửa thế kỷ lạc lối?

---

Tôi bước xuống cầu thang, lòng nhẹ bẫng.

Anh Hùng và nhóm thợ vẫn đang đợi ở dưới sân, vẻ mặt căng thẳng tột độ. Thấy tôi xuống, họ ùa tới.

"Sao rồi Minh? Em có thấy gì không? Có... có 'cô ấy' không?"– Anh Hùng hỏi dồn.

Tôi tháo nón bảo hộ, mỉm cười: "Có. Nhưng cô ấy đi rồi. Cô ấy chỉ muốn nhờ tôi tìm giúp một món đồ bỏ quên thôi."

Tìm đồ? Đồ gì?

Một lá thư. Một lời xin lỗi muộn màng.

Tôi không giải thích nhiều. Tôi chỉ bảo anh Hùng cho anh em thợ tiếp tục làm việc. Tôi cam đoan từ nay sẽ không còn ai bị xô ngã, không còn ai thấy bóng áo tím nữa.

Mọi người bán tín bán nghi, nhưng khi anh thợ bị xô ngã lúc nãy rụt rè leo lên tháp thử, anh ta quay xuống reo lên: "Hết lạnh rồi mấy anh ơi! Trên đó ấm lắm, còn thơm mùi hoa nữa!"

Công trình tiếp tục suôn sẻ.

Mấy hôm sau, khi công trình hoàn tất, nhà trường tổ chức một buổi lễ nhỏ khánh thành lại tháp đồng hồ. Tôi đứng dưới sân trường, ngước nhìn lên ngọn tháp giờ đây đã được sơn mới, kim đồng hồ chạy đều đặn từng nhịp tích tắc.

Bất chợt, một cơn gió lướt qua sân trường, làm rụng rơi những cánh hoa bằng lăng tím biếc. Một cánh hoa bay lượn lờ trong gió, rồi nhẹ nhàng đậu xuống vai áo tôi.

Tôi cầm cánh hoa lên, mỉm cười.

Màu tím. Màu của thủy chung. Và giờ đây, là màu của sự bình yên.

Điện thoại tôi rung lên. Lại là anh Hùng.

"Minh ơi, xong vụ này em nghỉ ngơi vài bữa nhé. À mà khoan, có cái vụ này hơi lạ... Ở dưới miền Tây, chỗ công trình cầu Mỹ Thuận 2 ấy. Mấy ông thợ lặn đang kêu trời kêu đất. Họ nói lặn xuống sông cứ thấy ai nắm chân kéo lại. Có người vớt lên chân tím bầm hình bàn tay..."

Tôi thở dài, cất cánh hoa tím vào túi áo ngực, ngay sát trái tim.

"Ma Da hả anh?"

"Ừ, dân địa phương đồn dữ lắm. Họ nói Ma Da tìm người thế mạng để đầu thai. Em... em xuống coi giùm anh được không?"

Vết sẹo trên tay tôi lại bắt đầu râm ran. Lần này là cảm giác ẩm ướt, nhớp nháp và lạnh lẽo của bùn sình.

Miền Tây sông nước. Nơi những dòng sông hiền hòa cũng ẩn chứa những cái chết bí ẩn.

"Dạ, để em sắp xếp."

Tôi nhìn lại ngôi trường Minh Khai một lần cuối, rồi quay lưng bước ra cổng. Hành trình của tôi chưa dừng lại. Những bóng ma đô thị vẫn đang chờ đợi, và tôi – kẻ mang dòng máu Sơn Thần – không thể làm ngơ.

Chương khác

Xem thêm