THẤT SƠN VÙNG ĐẤT BỊ NGUYỀN - Chương 7: HỒI KẾT - LỜI THỀ VỚI SƠN THẦN

Sau đêm kinh hoàng trả lại "vảy" cho Ông Năm Chèo, căn nhà sàn nằm lọt thỏm giữa rừng thốt nốt của Bà Tư trở nên yên ắng một cách dị thường. Không còn…

Nội dung chương

Sau đêm kinh hoàng trả lại "vảy" cho Ông Năm Chèo, căn nhà sàn nằm lọt thỏm giữa rừng thốt nốt của Bà Tư trở nên yên ắng một cách dị thường. Không còn tiếng chó sủa ma, không còn tiếng lục đục dưới sàn, cũng chẳng còn những bóng đen lởn vởn ngoài vườn xoài.

Nhưng cái sự yên lặng đó không mang lại cảm giác bình yên. Nó giống như mặt biển phẳng lặng đến ngạt thở trước khi cơn bão lớn nhất ập tới. Nó là sự tĩnh lặng của một bản án tử hình đã được tuyên, chỉ còn chờ giờ thi hành.

Bà Tư yếu đi trông thấy.

Sự suy sụp của bà không đến từ bệnh tật. Bà không ho, không sốt, cũng chẳng đau nhức chỗ nào cụ thể. Nó giống như ngọn đèn dầu cạn nhiên liệu, cứ leo lét, lụi dần đi từng ngày. Bà không còn ngồi nhai trầu bỏm bẻm, không còn kể chuyện đời xưa cho tui nghe nữa. Suốt ngày bà nằm liệt trên bộ ván gõ lên nước đen bóng, đôi mắt đục ngầu cứ đăm đăm nhìn lên mái lá thốt nốt, miệng lẩm bẩm tính ngày tính tháng.

Đôi lúc, tui thấy bà cười. Nụ cười móm mém nhưng buồn thấu tim gan. Bà nhìn ra khoảng sân vắng, gật đầu chào hỏi những người mà tui không thể nhìn thấy.

Người trong sóc bảo: "Bà Tư sắp đi rồi. Người già như chuối chín cây, rụng lúc nào không hay." Nhưng tui và các cậu đều hiểu, sự ra đi này không đơn giản là quy luật sinh lão bệnh tử. Nó là một cuộc ngã giá sòng phẳng với thế giới vô hình.

Đêm đó là rằm tháng Bảy. Ngày Xá Tội Vong Nhân.

Mưa rừng Bảy Núi trút xuống như thác đổ. Nước từ trên đỉnh Thiên Cấm Sơn, Phụng Hoàng Sơn cuộn về, biến con đường đất đỏ trước nhà thành dòng sông bùn quánh đặc. Sấm chớp rạch ngang dọc bầu trời biên giới, chiếu sáng lòa những ngọn thốt nốt đứng chơ vơ như những bóng ma khổng lồ đang dang tay gào thét.

Trong nhà, không khí đặc quánh mùi nhang trầm. Bà Tư sai Cậu Hai thắp hết tất cả các ngọn đèn dầu lên, đặt ở bốn góc nhà và trước bàn thờ Tổ. Bà bảo: "Để cho sáng sủa, lát nữa Khách tới họ thấy đường mà vào."

Đến canh ba (khoảng 11 giờ đêm), khi tiếng mưa bắt đầu ngớt nhưng gió lại rít mạnh hơn, Bà Tư gọi tui lại gần. Bà bảo tui đỡ bà ngồi dậy, dựa lưng vào vách ván. Bà đưa tay run run chải lại mái tóc búi củ hành cho gọn gàng, vuốt lại vạt áo bà ba đen.

Bà nhìn tui, rồi nhìn Cậu Hai, Cậu Ba đang ngồi cúi đầu ở góc nhà. Giọng bà thều thào nhưng tỉnh táo lạ thường, vang lên giữa tiếng gió rít qua khe cửa:

"Đêm nay là hạn chót rồi các con. Ngoại phải đi trả nợ."

Tui cầm bàn tay gầy guộc, lạnh ngắt như đá của bà, nước mắt chực trào: "Ngoại nói gì kỳ vậy? Ngoại nợ ai? Nợ tiền hay nợ lúa để con với mấy cậu đi trả."

Bà Tư lắc đầu, cười hiền hậu: "Nợ tiền nợ bạc thì dễ trả. Cái này là nợ máu. Nợ mạng. Nợ với Sơn Thần."

Và trong đêm mưa gió bão bùng ấy, dưới ánh đèn dầu chập chờn, Bà Tư bắt đầu kể cho tui nghe bí mật cuối cùng – cái nút thắt đẫm máu và nước mắt đã trói buộc gia đình tui vào mảnh đất linh thiêng này suốt mấy chục năm qua.

Chuyện quay ngược về những năm cuối thập niên 70, khi chiến tranh biên giới Tây Nam nổ ra ác liệt. Lúc đó, tui còn chưa ra đời.

Tàn quân Pol Pot tràn sang tàn sát dân lành dọc tuyến biên giới Tịnh Biên, Tri Tôn. Chúng đi đến đâu là máu chảy đầu rơi đến đó. Vụ thảm sát Ba Chúc cách đó không xa là nỗi kinh hoàng ám ảnh cả một thế hệ.

Gia đình Bà Tư lúc đó nghèo rớt mồng tơi. Chồng chết sớm do cái "nghiệp" buôn Thiên Linh Cái của ông Cố để lại (như tui đã kể ở chương 2). Một mình bà góa bụa, một nách gồng gánh ba đứa con thơ dại: Mẹ tui (chị cả), Cậu Hai và Cậu Ba.

Khi tiếng súng nổ rền vang nơi biên ải, bà Tư quẩy đôi quang gánh, một đầu là vài bộ quần áo rách và chút gạo mốc, đầu kia là Cậu Ba lúc đó mới biết đi chập chững. Mẹ tui và Cậu Hai lếch thếch chạy theo sau. Cả nhà bỏ chạy vào sâu trong vùng núi Cấm để trốn giặc.

Những ngày trốn chạy trong rừng là địa ngục trần gian. Không nhà cửa, không thức ăn, uống nước suối cầm hơi. Đêm xuống, cái lạnh của rừng già thấu vào tận xương tủy, tiếng thú dữ gầm gừ hòa lẫn với tiếng súng truy kích của bọn lính Khơ-me Đỏ vọng lại từ xa.

Đến ngày thứ năm, lương thực cạn kiệt. Ba đứa con của bà lả đi vì đói. Cậu Ba lên cơn sốt hầm hập, nằm thoi thóp trên tay bà. Mẹ tui và Cậu Hai thì nằm co quắp trong hốc đá, hơi thở yếu ớt như ngọn đèn trước gió.

Bà Tư nhìn các con đang chết dần chết mòn ngay trước mắt mình mà lòng đau như bị ai xát muối ớt. Sự tuyệt vọng của người mẹ đẩy bà đến một quyết định điên rồ.

Bà để ba đứa con nằm lại trong hốc đá, một mình bà lặn lội leo lên Vồ Thiên Tuế, nơi tương truyền là linh thiêng nhất, u tịch nhất của vùng Thất Sơn. Bà đi tìm thần linh để cầu cứu.

Trong cơn mưa chiều tầm tã năm ấy, bà tìm thấy một cái miếu hoang nằm sâu trong một khe nứt của vách núi dựng đứng. Cái miếu nhỏ xíu, rêu phong phủ kín, bên trong không thờ Phật, cũng không thờ Bồ Tát. Chỉ có một tảng đá đen hình thù kỳ dị, giống như một cái đầu lâu đang nhe răng cười, và những lá bùa đỏ vẽ ngoằn ngoèo dán chi chít xung quanh.

Đó là miếu thờ một vị Sơn Thần cổ xưa – hay nói đúng hơn là một Tà Thần cai quản vùng biên viễn này, người nắm giữ sinh mệnh của cả vùng rừng thiêng nước độc.

Bà Tư quỳ xuống trước miếu, dập đầu đến tóe máu trên nền đá sắc nhọn. Bà khóc không thành tiếng, nước mắt hòa lẫn nước mưa.

"Lạy Thần Núi linh thiêng... Con là phận đàn bà góa bụa, sức tàn lực kiệt. Con chết cũng được, nhưng xin Ngài mở lòng từ bi cứu lấy ba đứa con của con. Tụi nó còn nhỏ quá, tụi nó chưa biết cái khổ là gì..."

Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng gió hú rợn người qua khe núi.

Trong cơn cùng quẫn, bà Tư rút con dao trầu giắt bên hông, cứa mạnh vào ngón tay cái. Máu tươi nhỏ tong tỏng xuống tảng đá đen trong miếu. Bà giơ bàn tay đầy máu lên trời, lập một lời thề độc:

"Nếu Ngài che chở cho bầy con của con sống sót qua kiếp nạn này, cho tụi nó được ăn no mặc ấm, lớn lên bình an, thành gia lập thất... thì đổi lại, đời con xin làm tôi tớ giữ đền cho Ngài. Con xin dâng trọn phần đời còn lại để thờ phụng Ngài. Và đến khi con mãn phần, Ngài muốn lấy gì cũng được, kể cả hồn vía của con, con cũng cam lòng!"

Lời thề vừa dứt, một tiếng sét xé toạc bầu trời, đánh trúng vào ngọn cây cổ thụ ngay cạnh miếu, bốc cháy phừng phực.

Bà Tư vội vã chạy quay lại hốc đá nơi các con đang nằm. Khi bà vừa về đến nơi, một trận sạt lở đất đá ầm ầm đổ xuống. Bà hét lên kinh hoàng, tưởng rằng các con đã bị chôn vùi.

Nhưng không. Đất đá sạt xuống vừa khít để lấp kín cửa hang, chỉ chừa lại một lỗ thông hơi nhỏ xíu, biến cái hốc đá thành một căn hầm trú ẩn kiên cố, nội bất xuất, ngoại bất nhập. Nhờ vậy mà khi bọn lính Pol Pot đi càn qua, chúng không phát hiện ra gia đình bà.

Và kỳ lạ hơn, ngay chỗ đất vừa sạt lở, lộ ra một bụi khoai mài (khoai rừng) khổng lồ, củ to như bắp chân. Nhờ bụi khoai đó và dòng nước suối rỉ ra từ vách đá, bốn mẹ con bà Tư đã sống sót qua hơn một tháng trời lẩn trốn, cho đến khi bộ đội ta đánh đuổi quân giặc, giải phóng biên giới.

Bà Tư dừng lại, ho sù sụ. Đôi mắt bà nhìn xa xăm vào bóng tối.

"Tụi bây thấy không? Mạng sống của má, của tụi bây, và cả cái gia sản này... đều là đồ đi vay."

Sau chiến tranh, gia đình bà Tư phất lên như diều gặp gió. Cậu Hai, Cậu Ba làm ăn đâu trúng đó. Ruộng đất cò bay thẳng cánh. Con cháu đề huề. Ai cũng nghĩ là do phước đức ông bà để lại, nhưng chỉ có Bà Tư biết, đó là "lộc" của Sơn Thần ban cho.

Nhưng quy luật của thế giới tâm linh rất sòng phẳng: Có vay thì có trả.

Bà Tư biết hạn kỳ đã đến từ lâu. Những tai ương dồn dập xảy ra trong mấy năm gần đây không phải là ngẫu nhiên. Đó là những tờ "giấy báo nợ" mà chủ nợ gửi tới.

"Con chó Phèn chết đứng, đầu đội nón mê... là nó chết thay cho cái mạng của thằng Hai."

"Thằng Hai bị vong Lỗ Ban nhập, thằng Ba vớt nhầm vảy Ông Năm Chèo... là Ổng thử thách coi cái 'vía' nhà mình còn giữ được bao lâu."

"Con Linh bị bùa yêu, suýt nữa bị bắt hồn... là Ổng muốn nhắc nhở má rằng con cháu má đã lớn, đã đến lúc má phải thực hiện lời hứa."

Mọi thứ xâu chuỗi lại một cách logic đến rùng mình. Không có con ma nào tự nhiên quấy phá, không có tai họa nào từ trên trời rơi xuống. Tất cả là một kịch bản đòi nợ đã được định sẵn từ cái đêm mưa máu năm 1979 ấy.

"Đêm nay, Ổng về đón Ngoại. Hết kiếp này, Ngoại phải ở lại đất này luôn, làm âm binh giữ núi, không được đi đầu thai chuyển kiếp nữa đâu." – Bà Tư nói, giọng nhẹ bẫng như không.

Cậu Ba òa khóc, quỳ sụp xuống chân giường: "Má ơi! Má đừng đi! Để con cúng hết gia sản, con mời thầy cao tay ấn về gỡ lời thề cho má..."

Bà Tư lắc đầu, xoa đầu đứa con trai út tóc đã điểm bạc: "Không được đâu con. Lời thề với thần linh, nhất là Tà Thần, không ai gỡ được. Mà má cũng mãn nguyện rồi. Thấy tụi bây sống khỏe mạnh, con đàn cháu đống, má có xuống địa ngục hay làm ma xó má cũng vui."

Đồng hồ treo tường gõ 12 tiếng. Giờ Tý đã điểm.

Đột nhiên, tiếng gió rít bên ngoài ngừng bặt. Không gian im phăng phắc, tĩnh lặng đến mức tui có thể nghe rõ tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực. Ngọn đèn dầu trên bàn thờ Tổ bỗng nhiên lu t đi, ngọn lửa chuyển sang màu xanh biếc ma quái.

Từ phía chân núi Cấm, vọng lại một âm thanh trầm đục.

Thình... Thình... Thình...

Tiếng bước chân.

Không phải tiếng bước chân người, mà nặng nề như tiếng cối đá nện xuống mặt đất. Mỗi bước chân làm rung chuyển cả nền đất, truyền cái rung động ấy lên tận sàn nhà. Âm thanh ấy cứ gần dần, gần dần, rồi dừng lại ngay trước ngõ.

Cánh cửa chính bằng gỗ thao lao, dù đã được Cậu Ba chèn chống kỹ càng bằng thanh gỗ to, bỗng nhiên bật tung ra cái Rầm.

Gió lạnh ùa vào. Một mùi hương lạ lùng tràn ngập căn nhà – mùi của đất ẩm, mùi của lá mục, pha lẫn mùi nhang trầm ngào ngạt và một chút mùi tanh của máu.

Tui và các cậu nép sát vào nhau, nín thở nhìn ra cửa. Nhưng không có ai cả. Chỉ có màn đêm đen kịt.

Nhưng Bà Tư thì thấy.

Bà đang nằm, bỗng nhiên gượng ngồi dậy, lưng thẳng tắp. Gương mặt bà không còn vẻ mệt mỏi, đau đớn nữa mà trở nên rạng rỡ, thanh thản lạ thường. Bà chỉnh lại áo, rồi chắp tay xá dài về phía khoảng không trống rỗng trước cửa:

"Dạ, tôi đã sẵn sàng. Cảm ơn Ngài đã cho tôi khất nợ mấy chục năm nay để nuôi con khôn lớn. Nay tôi xin theo Ngài."

Nói xong câu đó, Bà Tư từ từ ngã lưng xuống gối. Mắt bà khép lại. Hơi thở nhẹ dần, nhẹ dần, rồi tắt hẳn.

Ngay khoảnh khắc bà trút hơi thở cuối cùng, ngoài sân vang lên một tiếng nổ lớn chói tai như mìn phá đá.

ĐÙNG!

Cả nhà giật bắn mình chạy ra xem.

Dưới ánh chớp loằng ngoằng, tui thấy cái tượng con chó đá không đầu – vật trấn yểm cuối cùng mà Bà Tư đã đúc từ tro cốt con Phèn để canh giữ ngoài vườn – đã vỡ vụn thành trăm mảnh. Những mảnh đá văng tung tóe khắp nơi.

Con chó đá đã làm xong nhiệm vụ hộ chủ cuối cùng của nó: Nó đã vỡ nát để đỡ lấy cái sát khí khủng khiếp của Sơn Thần, để Ngài chỉ bắt một mình hồn vía Bà Tư đi, mà không làm hại đến những người còn lại trong nhà.

Trời lại bắt đầu đổ mưa. Cơn mưa rửa sạch bụi trần, tiễn đưa một người mẹ, một người đàn bà kiên cường của vùng Bảy Núi về với đất mẹ.

Đám tang Bà Tư diễn ra nhanh gọn và lặng lẽ. Người trong sóc đến viếng rất đông, họ bảo nhìn mặt bà nằm trong quan tài như đang ngủ, khóe miệng còn vương nụ cười mãn nguyện.

Sau thất tuần (49 ngày) của bà, tui khăn gói trở lại Sài Gòn để tiếp tục việc học. Căn nhà sàn cũ kỹ chứa đầy kỷ niệm và những nỗi kinh hoàng ấy được dỡ bỏ theo di nguyện của bà.

Bà dặn: "Má đi rồi, tụi bây dỡ nhà đi, chia đất ra mà sống, đừng ở chung một chỗ nữa. Cái long mạch chỗ này má đã trấn bằng mạng của má rồi, nhưng khí âm còn nặng lắm, ở lâu không tốt."

Ngày tui xách ba lô ra bến xe Châu Đốc, trời Thất Sơn trong xanh lạ thường. Những đám mây trắng vờn quanh đỉnh Núi Cấm như những dải lụa.

Xe lăn bánh, tui ngoái đầu nhìn lại lần cuối mảnh đất biên thùy này. Dưới bóng cây thốt nốt già đứng chơ vơ giữa đồng, tui dường như thấy một ảo ảnh chập chờn trong nắng trưa.

Bóng một bà già mặc áo bà ba đen, tóc búi củ hành, ngồi bỏm bẻm nhai trầu. Bên cạnh bà là con chó Phèn lông vàng cháy đang nằm phục, vẫy đuôi. Bà nhìn theo chiếc xe đò, ánh mắt hiền từ nhưng đượm buồn.

Bà vẫn ở đó. Bà không đi đâu cả. Bà đã trở thành một phần của vùng đất này, hòa vào hồn thiêng sông núi, tiếp tục canh giữ cho giấc ngủ bình yên của con cháu, trả nốt món nợ ân tình mà bà đã vay bằng cả cuộc đời mình.

Tui nhắm mắt lại, tựa đầu vào cửa kính xe, thì thầm: "Ngoại ơi, con về..."

Phía xa, dãy Thất Sơn sừng sững đứng giữa trời đất, giấu kín trong lòng nó ngàn vạn bí mật về bùa ngải, về những con quái thú và những lời thề máu, chờ đợi những câu chuyện tiếp theo được kể lại.

Chương khác

Xem thêm