THẺ BÀI HẮC BẠCH VÔ THƯỜNG - Chương 17: Thẻ Bài Trên Bàn
Ngọn nến trên án thư phòng cháy xanh được mấy nhịp thở thì cánh cửa đóng kín của thư phòng bật mở. Không có gió. Trần Văn Khải biết chắc không có gió, vì…
Nội dung chương
Ngọn nến trên án thư phòng cháy xanh được mấy nhịp thở thì cánh cửa đóng kín của thư phòng bật mở.
Không có gió. Trần Văn Khải biết chắc không có gió, vì cửa sổ chỉ hé một khe và rèm cửa không hề động đậy. Vậy mà hai cánh cửa gỗ mở ra từ từ, đều đều, như có một bàn tay vô hình đẩy chúng từ ngoài vào. Cùng lúc, một luồng hơi lạnh tràn qua ngưỡng cửa, lạnh tới mức hơi thở của Khải hóa thành khói mỏng trước mặt. Trong hơi lạnh ấy có một mùi hương trầm lạ, thơm mà không ấm, thứ hương không giống bất cứ thứ hương nào người sống thắp trong trấn này.
Một người bước vào trước.
Ngài thấp và mập, vai rộng, mặt đen như than tàu, đôi mắt trừng trừng nhìn thẳng vào hai người trong phòng. Ngài mặc áo thụng đen, đội mũ quan, và trên chiếc mũ ấy là bốn chữ mà khi nhìn vào, Khải bỗng hiểu ngay ý của chúng trong đầu, như có ai đọc lên bên tai: trừ diệt tà ác cho thiên hạ bình an. Trong tay ngài, một sợi xích sắt dài cuộn lại, từng mắt xích đen sì, thỉnh thoảng khẽ chạm nhau kêu lên một tiếng rất nhỏ, rất khô, làm da gáy Khải nổi cát.
Ngài bước tới trước án, không nói lời chào, không nhìn chồng hồ sơ lấy một lần cho có lệ. Ngài giơ tay, và một tấm thẻ bài nặng nề rơi xuống mặt án, ngay trước bộ hồ sơ vụ án, tiếng gỗ nện xuống mặt bàn vang lên gọn và đanh như tiếng búa công đường.
- Cố Minh Đức. - Giọng ngài như sắt nguội kéo trên đá. - Sổ sinh tử đã điểm: giờ chết của ngươi là đêm nay. Theo chúng ta về âm ty.
Khải đứng chết trân ở góc phòng, lưng dính vào kệ sách. Về sau này, mỗi khi kể lại đêm ấy, chàng đều nói một điều trước tiên: chàng THẤY. Không phải cảm thấy, không phải nghe thấy, không phải mơ thấy. Chàng thấy rõ từng đường nét, như thấy một người sống đứng giữa phòng. Và chàng hiểu vì sao mình thấy: cái bóng vía nhẹ mà dân bến trêu chàng từ nhỏ. Cái thứ ấy làm chàng thoáng thấy bóng bà cụ ướt sũng trên mũi thuyền trống ở bến Vãn Độ. Đêm nay nó mở mắt chàng ra trước một cảnh mà người thường chỉ được cảm nhận qua hơi lạnh và mùi hương.
Sau lưng vị áo đen, một người nữa bước vào.
Ngài cao và gầy, cao hơn người thường gần một cái đầu, mặc áo thụng trắng dài quét đất, mặt trắng bệch mà tươi cười, một nụ cười không đổi từ lúc bước vào. Lưỡi ngài dài, thè xuống tới ngực, đỏ thắm lạ lùng giữa bộ áo trắng và gương mặt trắng. Trên mũ quan của ngài cũng có bốn chữ, và ý của chúng tự hiện trong đầu Khải như một lời chúc lạnh lẽo: người có tâm thiện thấy ngài sẽ gặp phúc lộc lớn. Một tay ngài cầm lá cờ chiêu hồn trắng phất phơ dù phòng không có gió, tay kia chống cây gậy khóc tang bọc vải trắng.
Hai vị đứng hai bên án thư phòng. Giữa họ là tấm thẻ bài hình cụ vừa bị ném xuống, chồng hồ sơ án tử, và một ông tri phủ sáu mươi tuổi vừa đứng dậy khỏi ghế.
Cố Minh Đức không run. Khải nhìn rất rõ điều đó, và đó là điều làm chàng sợ nhất trong đêm ấy: đại nhân không run, vì ông đã chờ cảnh này, hoặc ít nhất, ông đã sẵn sàng cho nó từ trước khi cây nến đổi màu. Ông chỉnh lại quan phục cho ngay ngắn, vén áo, quỳ xuống giữa thư phòng, lạy trời đất theo đúng lễ của người sắp đi xa, ba lạy, trán chạm đất. Rồi ông đứng dậy, chắp tay, và nói bằng giọng của một viên quan trình việc lên bề trên, không van xin, không run rẩy:
- Hai vị gia gia tới bắt, tiểu quan không dám cãi số. Chỉ xin trình một việc. Trong lao của phủ này có một nông dân tên Trần Đại Trụ, bị kết án tử oan, trưa mai sẽ bị chém ở pháp trường ngoài trấn. Tiểu quan chưa đọc xong hồ sơ của hắn, chưa làm tròn phận sự của một tri phủ. Tiểu quan không xin sống. Tiểu quan xin đúng hai mươi bốn giờ, để lật lại vụ án ấy cho rõ trắng đen. Xong việc, tiểu quan tự nguyện theo hai vị ngay, không cần tới xích sắt.
Sợi xích trong tay vị áo đen rung lên. Ngài bước tới một bước, mắt trừng lớn hơn, giọng gằn xuống:
- Người chết mà còn mặc cả giờ giấc với âm ty? Sổ đã điểm thì đi. Kẻ trong lao kia sống chết ra sao, là việc của dương gian các ngươi, không phải việc ngươi mang theo xuống âm ty mà lo.
Ngài vung nhẹ sợi xích. Tiếng sắt rít lên trong căn phòng nhỏ, ngọn nến xanh chao mạnh, và mấy tờ hồ sơ trên án tự lật phần phật như bị gió quét qua, dù cửa đã khép.
Đúng lúc ấy, cây gậy khóc tang của vị áo trắng giơ ngang ra, chặn sợi xích lại.
- Bát đệ. - Thất Gia nói, giọng nhẹ và đều như người đọc một tờ văn bản đã thuộc. - Khoan.
Vị áo đen dừng tay, nhưng mắt vẫn trừng vào tri phủ. Thất Gia bước lên nửa bước, nhìn Cố Minh Đức rất lâu. Nụ cười trên gương mặt trắng bệch của ngài không đổi, mà cái nhìn thì sâu như nhìn xuyên qua người sống xuống tận đáy một cái hồ.
- Trăm năm nay, người ta xin thêm giờ để sống. - Ngài nói. - Ông là người đầu tiên xin thêm giờ để chết cho kịp việc. Âm ty có tiền lệ cho một lời xin như thế: tiền lệ dành cho người xin không vì mình. Ông xin cho một kẻ không máu mủ, không họ hàng, và ông chấp nhận chết ngay khi việc xong. Lời xin như thế, sổ sinh tử không tự bác được.
Ngài quay sang vị áo đen, gật đầu một cái rất nhẹ. Vị áo đen hừ một tiếng trong cổ họng, tiếng hừ làm chân đế nến rung lên, nhưng sợi xích trong tay ngài đã hạ xuống.
Thất Gia rút từ trong tay áo ra một tấm lệnh bài riêng của ngài, khắc hiệu mà mắt người sống nhìn vào chỉ thấy mờ như nhìn qua sương. Ngài cắm tấm lệnh bài xuống mặt án, bên cạnh chồng hồ sơ. Điều lạ là tấm lệnh bài đứng thẳng trên mặt gỗ phẳng, không tựa vào đâu, không đổ, như nó cắm vào một thứ đất mà chỉ âm ty nhìn thấy. Rồi ngài lấy ra một nén hương, cắm vào chiếc lư nhỏ trên án và châm lửa. Ngọn lửa của nén hương ấy không vàng. Nó cháy xanh nhạt như cây nến, và tro của nó rơi xuống trắng xám và lạnh: Khải thấy một hạt tro bay lạc xuống mu bàn tay mình, lạnh buốt như một hạt tuyết, rồi tan.
- Nghe cho rõ, vì âm ty không đọc hai lần. - Thất Gia nói. - Lệnh bài này cắm đây làm chứng cho giao kèo. Nén hương âm này cháy đúng hai mươi bốn giờ, kể từ giờ Tuất đêm nay, mười chín giờ hai mươi, tới giờ này đêm mai. Nhưng hạn của việc, không phải hạn của hương. Hạn của việc là cuối giờ Ngọ ngày mai, hai mươi tám tháng tám. Trước khắc ấy, án phải xử xong trước mặt người đời.
- Nếu án xử xong? - Cố Minh Đức hỏi.
- Thì ông đi ngay giữa công đường, như lời ông hứa. Không nấn ná thêm một khắc vì bất cứ việc gì, kể cả từ biệt người nhà.
- Nếu án xử không xong?
Nụ cười của Thất Gia vẫn nguyên, mà căn phòng lạnh thêm một bậc.
- Thì người nông dân chết oan dưới đao, giao kèo vỡ ngay khắc ấy, hồn ông bị xích câu tại chỗ, đày xuống vạc dầu vĩnh viễn. Không có đường thứ ba.
Vị áo đen gằn giọng nhắc lại hai chữ cuối cùng, như đóng một con triện sắt xuống tờ giao kèo vô hình:
- Vạc dầu. Nhớ cho kỹ, tri phủ. Âm ty không dọa người. Âm ty chỉ báo trước giá.
Không một lời nào trong căn phòng ấy nhắc tới vụ án phải lật ra sao, chứng cứ nằm ở đâu, hay kẻ giết người thật là ai. Hai vị tới để điểm giờ chết và đọc điều kiện, không hơn. Việc tìm ra sự thật trong hai mươi bốn giờ tới là việc của người sống, bằng hồ sơ, vật chứng và nhân chứng của dương gian. Khải đứng ở góc phòng nghe điều đó rõ hơn ai hết, và nỗi sợ của chàng đổi sang một hình dạng khác: từ giờ phút này, sinh mệnh của đại nhân đã trở thành đồng hồ đếm ngược của vụ án. Mỗi khắc hương âm cháy ngắn đi, là một khắc người tử tù trong lao gần đao hơn, và đại nhân gần âm ty hơn.
Cố Minh Đức quỳ xuống lần nữa, lạy hai vị một lạy dài.
- Tiểu quan nhận giao kèo. - Ông nói. - Xin hai vị gia gia làm chứng.
Thất Gia gật đầu. Rồi vị áo đen bước tới án. Ngài cúi xuống, tự tay nhấc tấm thẻ bài hình cụ mà chính ngài vừa ném xuống bàn lên, thu vào tay áo. Động tác ấy gọn gàng và dứt khoát như một viên quan thu lại tờ lệnh tuyên án chưa tới lúc thi hành.
- Lệnh bài còn đứng, mạng ngươi còn treo. - Ngài nói, mắt vẫn trừng, giọng sắt nguội. - Lệnh bài đổ, ta quay lại.
Hai vị quay ra cửa. Áo đen đi trước, áo trắng đi sau, lá cờ chiêu hồn phất lên một lần cuối trong căn phòng không gió. Khải không thấy họ mở cửa. Chỉ thấy hơi lạnh rút đi như nước rút khỏi bãi, mùi hương trầm lạ nhạt dần, và hai bóng người đã không còn trong phòng nữa. Ngọn nến trên án cháy thêm mấy nhịp xanh nữa rồi trở lại màu vàng thường, như chưa từng có gì xảy ra.
Nhưng trên mặt án, tấm lệnh bài của Thất Gia vẫn cắm đứng, đen và lạnh, bên cạnh chồng hồ sơ án tử. Và trong chiếc lư nhỏ, nén hương âm vẫn cháy, lửa xanh nhạt, tro xám trắng rơi xuống từng hạt lạnh.
Cố Minh Đức đứng giữa thư phòng hồi lâu, nhìn hai vật ấy. Rồi ông quay sang góc phòng, nơi Khải vẫn đứng dính lưng vào kệ sách, mặt trắng bệch, hai tay nắm chặt vào nhau.
Ông nói bằng giọng bình thản như giao việc thường ngày:
- Khải. Đóng cửa lại. Đêm nay chúng ta có một phiên tòa phải xử trước khi trời sáng.