THẺ BÀI HẮC BẠCH VÔ THƯỜNG - Chương 44: Tiếng Búa Lúc Mười Hai Giờ Năm Mươi Bảy
Cố Minh Đức nhìn người nông dân đang quỳ dưới đường ngẩng đầu lên. Điều đầu tiên ông thấy không phải là gương mặt của Trần Đại Trụ, mà là hai bàn tay của…
Nội dung chương
Cố Minh Đức nhìn người nông dân đang quỳ dưới đường ngẩng đầu lên. Điều đầu tiên ông thấy không phải là gương mặt của Trần Đại Trụ, mà là hai bàn tay của người ấy đặt trên nền đá. Tay phải chai dày, ngón cong vì mười mấy năm nắm đòn gánh và dây đò. Tay trái nhỏ hơn, mềm hơn. Hai bàn tay đã nói thay cho một đời người lao động trong suốt phiên xử này, rõ hơn mọi lời biện hộ. Giờ chúng run lên, không phải vì sợ nữa, mà vì người chủ của chúng chưa biết phải làm gì với một sự sống vừa được trả lại sau mười sáu ngày bị giam với án tử trên đầu.
Trong người ông, cơn lạnh đã lên tới ngực. Từ đêm qua, cái lạnh bắt đầu ở đầu ngón tay, rồi tới bàn tay, rồi tới khuỷu tay, như nước sông tháng chạp ngấm dần qua từng lớp áo. Ông biết rõ nó là gì. Ông không cần nén hương âm trên bàn thư phòng nói cho ông biết. Cơ thể sáu mươi tuổi này đang đi tới giờ của nó theo đúng cái chết đã điểm trong sổ, không nhanh hơn vì giao kèo, không chậm hơn vì một phiên xử chưa xong. Giao kèo chỉ dời giờ, nó không cho ông thêm sức. Ông đã dùng phần sức cuối cùng ấy để đứng dậy tuyên xử bốn khoản, và giờ chỉ còn lại một việc nhỏ nhất, cũng là việc nặng nhất: cầm chiếc búa lên và gõ xuống.
Khải đứng bên án, hai tay nâng chiếc búa công đường, chờ ông. Đứa thư lại hai mươi bốn tuổi ấy mặt trắng bệch, mắt đỏ, nhưng tay nó giữ búa rất chắc. Ông nhìn nó một nhịp, lòng chợt lặng đi một cách kỳ lạ. Đêm qua, trong thư phòng, ông đã dặn nó nhiều việc: hồ sơ phải chép chậm, vật chứng phải giữ liền mạch, tấu chương phải gửi nếu ông không qua khỏi. Chỉ có một việc ông không dặn, vì không dặn được: sau khi ông đi, nó phải tự đứng ở án thư này mà không có ai ngồi trên ghế chủ tọa để nó nhìn lên nữa. Ông tin nó sẽ đứng được. Niềm tin ấy làm việc cầm búa của ông nhẹ đi một phần.
- Đưa búa cho ta. - Ông nói khẽ.
Chiếc búa nặng hơn ông nhớ. Gỗ mun, đầu búa đã mòn vì mấy chục năm gõ xuống án của bao nhiêu đời tri phủ trước ông, và mười mấy năm trong tay chính ông. Tay phải của ông lạnh tới mức gần như không còn cảm giác ở các ngón. Ông phải dùng cả hai tay, đặt chéo lên nhau, mới nâng được chiếc búa lên khỏi mặt án. Cả sân nhìn thấy điều đó. Không ai nói gì. Sự yếu ớt của người cầm búa, lúc này, không làm giảm đi chút nào sức nặng của tiếng búa sắp gõ. Ngược lại, về sau này ông tin người ta sẽ kể lại chính chi tiết ấy: một ông quan sắp chết dùng cả hai tay để gõ tiếng búa cứu một người vô tội.
Đồng hồ nước bên án chỉ mười hai giờ năm mươi bảy phút. Ba phút nữa là cuối giờ Ngọ. Ba phút nữa là hạn chót của đình đao lệnh, của án cũ, của giao kèo. Ông không chờ tới phút cuối cùng. Ông chưa bao giờ là người làm việc vào phút cuối cùng.
Ông gõ búa xuống án.
Tiếng búa vang lên gọn, đanh, dội qua mái ngói của công đường, qua sân trong, qua sân ngoài, tới tận cổng phủ nơi tờ đình đao lệnh vẫn còn dán. Ông nghe tiếng ấy bằng cả ngực mình, như nghe một cánh cửa lớn khép lại sau lưng một hành trình rất dài.
- Trần Đại Trụ. - Ông nói, và lạ thay, giọng ông lúc này lại rõ hơn mấy khoản tuyên trước, như thể người nói đã trút được một phần gánh nặng nên lời nói nhẹ đi. - Đường này tuyên: ngươi vô tội về mọi tội danh trong vụ án đêm mười hai tháng tám. Bản án tử ngày hai mươi tháng tám bị hủy, đã ghi ở khoản trước. Ngươi được phóng thích ngay tại đường, ngay giờ này. Tài sản, chiếu nằm, đòn gánh và nghề gánh đò của ngươi, phủ trả lại đủ. Phủ nha Chu Gia Giác phải dán cáo thị tạ lỗi với gia đình ngươi ở cổng phủ trong ba ngày, để cả trấn biết ngươi ra khỏi lao này là người vô tội, không phải người được ân xá.
Ông gõ búa lần thứ hai, nhẹ hơn, để đóng lại lời tuyên.
Trước khi ngồi xuống, ông còn nói thêm một câu ngắn, hướng về phía lính lệ và về phía cả sân. Ông muốn lời này cũng được ghi vào biên bản như mọi lời khác của phiên xử. Ông không để nó thành một lời truyền miệng có thể bị kể sai đi sau này.
- Ghi vào: người được phóng thích hôm nay ra về bằng cổng chính của phủ, đi giữa ban ngày, trước mặt dân chúng. Không ai được gọi hắn là tử tù thêm một lần nào nữa trong trấn này.
Khải ở bên án gật đầu, tay ghi vội mấy dòng cuối cùng của biên bản bằng nét chữ mà về sau chính nó cũng ngạc nhiên vì vẫn giữ được đều đặn trong giây phút ấy.
Lính lệ bước tới tháo nốt dây trói ở cổ tay Đại Trụ. Dây vừa rơi xuống nền đá, người nông dân đứng dậy không vững, loạng choạng một bước rồi quỳ sụp xuống giữa sân, lạy về phía ghế chủ tọa, trán chạm đất, khóc thành tiếng như một đứa trẻ. Ngoài sân ngoài, tiếng khóc và tiếng vỗ tay nổ ra cùng một lúc, rào rào như mưa đổ xuống mái ngói. Vương Tú Anh chen qua đám đông, qua cả hàng lính lệ đã tự dạt ra nhường đường, chạy tới ôm lấy chồng mình ngay giữa đường. Đứa con gái chín tuổi Trần Tiểu Mễ theo sau mẹ, ôm lấy cánh tay cha, khóc không ra tiếng. Ba người ôm nhau trên nền đá của công đường, nơi mấy giờ trước người cha còn quỳ chờ đao.
Cố Minh Đức ngồi lại xuống ghế. Việc xong rồi. Ông cảm thấy điều đó không phải bằng ý nghĩ, mà bằng một sự nhẹ nhõm lan ra từ ngực, nơi cơn lạnh đang giữ chặt. Sáu mươi năm. Một hoa giáp trọn vòng, từ năm Bính Thìn này sang năm Bính Thìn khác. Ông đã đọc không biết bao nhiêu hồ sơ, ký không biết bao nhiêu lệnh. Hồ sơ cuối cùng của đời ông là hồ sơ của một người gánh đò không biết chữ. Người ấy, nếu ông chậm thêm ba phút nữa thôi, giờ này đã nằm ở pháp trường ngoài trấn. Ông không thấy tiếc gì nữa. Ông chỉ thấy mệt, một cơn mệt rất sạch, như mệt sau một ngày lội đê dài trong mùa nước.
Đúng lúc ấy, ông ngửi thấy mùi hương.
Không phải mùi hương của sân phủ, không phải mùi mồ hôi, mùi gỗ, mùi giấy mực. Đó là mùi hương trầm lạ, thơm mà không ấm, thứ hương ông đã ngửi một lần duy nhất trong đời, đêm qua, trong thư phòng của mình, lúc mười chín giờ hai mươi. Cùng lúc, một làn gió lạnh rất nhẹ đi qua công đường, làm mấy tờ biên bản trên án khẽ động ở mép giấy, dù tất cả cửa đường đều đang mở ra sân nắng trưa.
Ông nhìn xuống giữa sân.
Ở khoảng nền đá trống giữa ghế chủ tọa và chỗ gia đình Đại Trụ đang ôm nhau, có hai bóng người đang đứng mà cả sân không ai nhìn thấy. Một vị cao gầy, áo thụng trắng, gương mặt trắng bệch tươi cười, lưỡi dài thè xuống ngực, trên mũ quan là hàng chữ mà ý của chúng hiện rõ trong đầu ông như một lời chúc: người có tâm thiện thấy ngài sẽ gặp phúc lộc lớn. Một vị thấp mập, áo đen, mặt đen như than, mắt lặng thinh, trên mũ quan là hàng chữ mang ý trừ diệt tà ác cho thiên hạ bình an. Hai vị đang cùng nhau cúi xuống, trải một tấm chiếu hoa trên nền đá. Từng bông hoa trên chiếu nở ra dưới tay họ, yên lặng, trang trọng, như trải chiếu đón một vị khách quý trong một ngôi nhà lớn.
Điều làm ông mỉm cười không phải là tấm chiếu hoa. Điều làm ông mỉm cười là đôi tay của vị áo đen. Đêm qua, đôi tay ấy cầm một sợi xích sắt, từng mắt xích khẽ chạm nhau kêu khô khốc, sẵn sàng câu hồn một kẻ thất hứa xuống vạc dầu. Hôm nay, đôi tay ấy không có xích. Nó đang nâng một đầu chiếu hoa, nâng rất ngay ngắn, rất kính cẩn, và khi vị áo đen ngẩng lên nhìn ông, ông thấy ngài cúi đầu. Cúi thật thấp. Một cái cúi đầu của âm ty dành cho một người sống đã giữ trọn lời hứa của mình với cả hai cõi.
Bên cạnh án, Khải khẽ giật mình. Ông liếc sang và thấy đứa thư lại đang nhìn chằm chằm xuống giữa sân, mặt tái đi, môi mấp máy mà không thành tiếng. Nó thấy. Không rõ như ông, chỉ thấp thoáng hai bóng người và một tấm chiếu hoa trong làn hương lạ, nhưng bấy nhiêu là đủ để nó hiểu. Nhẹ bóng vía từ nhỏ, bị cả bến đò trêu chọc vì điều đó suốt hai mươi bốn năm, và hôm nay chính cái bóng vía nhẹ ấy cho nó được nhìn tiễn người thầy của mình một đoạn mà không một ai khác trong sân này được nhìn.
Ông nói một câu rất khẽ, khẽ tới mức chỉ Khải đứng cạnh án mới nghe được, giữa tiếng vỗ tay chưa dứt của cả sân phủ.
- Việc xong rồi. Ta đi đây.
Rồi ông tựa lưng vào ghế, đầu ngả nhẹ sang một bên, như người ngủ thiếp đi sau một phiên xử dài nhất của đời mình. Bàn tay ông còn đặt trên án, ngay bên cạnh chiếc búa vừa gõ. Hơi thở cuối cùng rời khỏi ngực ông yên lặng tới mức thoạt đầu không ai trong sân nhận ra, ngoài đứa thư lại đang đứng cạnh ông.
Tiếng vỗ tay mừng người vô tội vẫn còn rào rào ở sân ngoài thì Khải hét lên.
- Đại nhân!
Tiếng hét ấy cắt ngang cả công đường. Tiếng vỗ tay tắt dần, từng mảng, từng mảng, như sóng rút. Cả sân chết lặng khi thấy vị tri phủ ngồi bất động trên ghế chủ tọa, đầu ngả nhẹ, tay còn đặt trên chiếc búa vừa tuyên một người vô tội, và không còn hơi thở nào nâng ngực ông lên nữa.