Người Giấy Điểm Nhãn - Chương 41: Những ngày trước đêm 14/10, Lão Tôn chuẩn bị như người sắp ra trận.

Sáng sớm, ông bắc thang, trèo lên xà nhà của căn nhà hoang, lấy thanh kiếm gỗ đào tổ nghề xuống. Thanh kiếm đã treo trên xà nhà suốt 30 năm, kể từ ngày…

Nội dung chương

Sáng sớm, ông bắc thang, trèo lên xà nhà của căn nhà hoang, lấy thanh kiếm gỗ đào tổ nghề xuống. Thanh kiếm đã treo trên xà nhà suốt 30 năm, kể từ ngày ông lập lời thề không điểm nhãn nữa. Lớp bụi dày phủ kín thân kiếm, mạng nhện giăng đầy chuôi kiếm.

Ông nhẹ nhàng phủi bụi, lòng ngổn ngang. 30 năm, thanh kiếm này đã ngủ yên, giờ ông phải đánh thức nó dậy, vì một trận chiến sinh tử.

Ông mài lại lưỡi kiếm gỗ đào, mài đến khi lưỡi kiếm sáng bóng như gương, soi rõ cả khuôn mặt già nua đầy nếp nhăn của ông. Tiếng đá mài xèn xẹt vang lên đều đều trong buổi sớm tĩnh lặng. Ông tra dầu cho kiếm thật kỹ, lau từng chữ triện khắc trên thân kiếm đã mờ theo năm tháng: "Trát chỉ trấn tà, chính khí trường tồn". Mỗi chữ như một lời nhắc nhở của tổ nghề, của cha ông ngày xưa.

Ông vẽ thêm mười lá bùa Định Hồn bằng mực chu sa thường, phòng khi cần dùng. Ông cũng chuẩn bị một lọ nhỏ đựng máu đầu ngón tay, và cây kim bạc để lấy máu tim khi cần thiết. Mỗi món đồ được ông sắp xếp cẩn thận trong túi vải, kiểm tra đi kiểm tra lại.

A Cẩu thấy thầy chuẩn bị kỹ lưỡng như thế, lòng càng thêm lo lắng, như có tảng đá đè nặng. Thằng bé biết, trận chiến sắp tới sẽ rất khốc liệt, thầy nó có thể sẽ không trở về. Nó lặng lẽ mài dao, chuẩn bị đồ nghề của mình, không dám hỏi nhiều, sợ làm thầy thêm nặng lòng, chỉ thỉnh thoảng liếc nhìn thầy, ánh mắt đầy lo âu.

Một buổi tối, khi hai thầy trò ngồi bên ngọn đèn dầu leo lét, ngoài kia tiếng côn trùng rả rích, Lão Tôn gọi A Cẩu đến, nói chuyện nghiêm túc, giọng trầm xuống:

- A Cẩu, thầy có chuyện muốn dặn con. Con phải nghe kỹ, nhớ kỹ.

- Dạ, thầy cứ nói. Con đang nghe đây.

- Đêm 14/10, nếu thầy không về, con phải làm một việc, Lão Tôn nói chậm rãi, từng chữ một như đinh đóng cột, con hãy đốt tiệm Tôn Ký đi.

A Cẩu sững người, mắt mở to:

- Đốt... đốt tiệm? Sao lại đốt tiệm hả thầy? Tiệm là cả gia nghiệp ba đời nhà mình mà!

- Vì tiệm đã bị niêm phong, đã không còn là của chúng ta nữa. Thay vì để nó rơi vào tay kẻ ác, để Mao Bán Tiên chiếm đoạt, thà đốt đi cho sạch sẽ. Hơn nữa, lửa có thể thiêu rụi mọi bằng chứng, bảo vệ con khỏi bị liên lụy, khỏi bị chúng truy lùng.

Thằng bé òa khóc, nước mắt lăn dài:

- Thầy đừng nói thế! Thầy nhất định sẽ về mà! Con không đốt tiệm đâu! Con không làm được!

- Nghe lời thầy, Lão Tôn nghiêm giọng, nhưng mắt cũng đỏ hoe, đây là lệnh của thầy, cũng là di chúc của thầy. Nếu thầy không về, tức là thầy đã chết. Con phải sống tiếp, phải giữ lại nghề trát chỉ. Đốt tiệm, rồi đi thật xa, tìm nơi khác làm lại từ đầu. Đừng để nghề này rơi vào tay kẻ ác.

- Nhưng... nhưng con không muốn xa thầy...

- Thầy cũng không muốn xa con, Lão Tôn ôm chặt đồ đệ vào lòng, giọng nghẹn ngào, nhưng số phận đã vậy. Con phải mạnh mẽ lên, phải sống để nối nghiệp tổ nghề.

Hai thầy trò ôm nhau khóc. Ngoài trời, gió lạnh thổi qua rặng tre, mang theo mùi giấy dó từ phố Mã Lộ xa xa, mùi của quê hương, của tiệm cũ.

Bỗng có tiếng gõ cửa khẽ. Cả hai giật mình, tưởng người của Mao Bán Tiên đến, tay đã đặt lên chuôi kiếm.

Nhưng hóa ra là bà Diệp. Bà mang đến một gói đồ ăn còn nóng hổi và một ít tiền lẻ gói trong khăn tay.

- Lão Tôn, tôi nghe nói ông sắp đi đánh nhau với Mao Bán Tiên, bà nói, mắt rưng rưng, tôi không có gì nhiều, chỉ có chút đồ ăn và ít tiền dành dụm, ông cầm lấy đi đường. Đánh nhau cũng phải ăn no.

- Bà Diệp, bà tốt quá, Lão Tôn cảm động nhận lấy, tay run run, bà cũng phải cẩn thận. Sau đêm 14/10, dù kết quả thế nào, bà cũng đừng đến tìm tôi. Hãy sống yên ổn, đừng dây vào chuyện này nữa.

- Tôi biết, bà gật đầu, nước mắt lăn dài, ông cũng phải cẩn thận. Thằng bé A Cẩu còn nhỏ dại, ông đừng để nó gặp chuyện. Nó là đứa trẻ tốt.

Bà Diệp ra về, bóng liêu xiêu trong đêm tối mịt mùng. Lão Tôn đứng ở cửa nhìn theo cho đến khi bóng bà khuất hẳn sau rặng tre, lòng ngổn ngang. Ông biết, đây có thể là lần cuối cùng ông gặp bà, gặp những người dân phố Mã Lộ thân thương.

Đêm xuống, ông ra sân, ngước nhìn bầu trời đầy sao. Trăng non mờ ảo như lưỡi liềm bạc, sao thưa thớt, gió lạnh thổi qua mang theo mùi cỏ dại và mùi đất ẩm. Ông bỗng nhớ đến vợ con, nhớ đến Tiểu Bảo, đứa con trai 8 tuổi đã mất cách đây 30 năm vì chính tay ông điểm nhãn.

- Bà ơi, Tiểu Bảo ơi, ông thì thầm với bầu trời đêm, giọng run run, ngày mai, tôi sẽ đi đánh một trận sinh tử. Nếu tôi chết, chúng ta sẽ đoàn tụ dưới suối vàng. Nếu tôi sống, tôi sẽ tiếp tục sống để chuộc tội, để nuôi nấng thằng bé A Cẩu nên người.

Gió thổi qua rặng tre, xào xạc như tiếng vợ con đáp lại, như lời an ủi từ cõi xa xăm.

Ông quay vào nhà, lấy thanh kiếm gỗ đào ra ngắm dưới ánh trăng. Lưỡi kiếm sáng bóng, những chữ triện khắc trên thân như đang phát sáng mờ ảo.

- Kiếm ơi, ông thì thầm, vuốt ve thân kiếm, ngày mai, chúng ta sẽ cùng nhau chiến đấu. Ngươi đã treo trên xà nhà 30 năm, giờ là lúc ngươi ra trận, là lúc ngươi lại được uống máu kẻ ác.

Ông múa thử vài đường kiếm dưới ánh trăng. Dù đã già, lưng đã còng, tóc đã bạc trắng, nhưng những đường kiếm vẫn mạnh mẽ, chuẩn xác, tiếng kiếm xé gió vun vút trong đêm tĩnh mịch. Cơ thể ông vẫn nhớ những bài kiếm mà cha ông đã dạy từ hồi còn trẻ, như in sâu vào xương tủy, không bao giờ quên được.

A Cẩu tỉnh dậy, thấy thầy đang múa kiếm dưới ánh trăng, bèn rón rén ra xem, mắt sáng lên thán phục.

- Thầy múa đẹp quá! Thằng bé trầm trồ, quên cả sợ hãi.

- Muốn học không? Lão Tôn cười, thu kiếm lại.

- Dạ muốn! Dạ muốn học!

- Được, sau trận chiến này, thầy sẽ dạy con từng đường kiếm. Giờ thì vào ngủ đi, mai còn phải dậy sớm, giữ sức.

Thằng bé vâng lời vào ngủ, nhưng trằn trọc mãi không ngủ được. Nó cũng biết, ngày mai sẽ là ngày quyết định số phận của cả hai thầy trò.

Sáng hôm sau, hai thầy trò dậy sớm khi trời còn chưa sáng rõ, sương đêm còn đọng trên lá tre. Lão Tôn chuẩn bị bữa sáng cho hai thầy trò. Đây có thể là bữa sáng cuối cùng họ ăn cùng nhau, nên ông nấu rất cẩn thận: cháo gà thơm phức, trứng luộc, dưa muối giòn tan, bày biện tươm tất như một bữa tiệc nhỏ.

A Cẩu ăn ngon lành, không hề biết đây có thể là bữa cuối cùng. Thằng bé còn cười nói vui vẻ, kể chuyện ngày xưa đi bán hàng rong, như không có chuyện gì xảy ra.

Lão Tôn nhìn nó ăn, lòng đau như cắt, như có ai dùng dao cứa từng nhát. Ông muốn nói điều gì đó, nhưng cổ họng nghẹn đắng, không thốt nên lời. Ông chỉ lặng lẽ gắp thêm miếng thịt gà vào bát nó.

Ăn xong, ông đeo kiếm lên lưng, chuẩn bị đồ nghề. A Cẩu cũng đeo dao, mang theo bùa chú, túi thuốc. Hai thầy trò kiểm tra lại lần cuối: kiếm, bùa, mê hương, thuốc men, tất cả đã sẵn sàng.

Trước khi đi, ông thắp hương trước bàn thờ tổ nghề tạm bợ mà ông lập trong góc nhà hoang: một tấm ván gỗ kê trên hai chiếc ghế đẩu, trên đặt bài vị tổ nghề viết vội bằng mực tàu, cùng ba chén nước trong. Ông khấn thầm với lòng thành kính nhất:

- Tổ nghề ơi, đêm nay, con sẽ đi đánh trận cuối cùng. Xin tổ nghề phù hộ cho con, cho A Cẩu được bình an, cho hai oan hồn Tiểu Liên và Thiếu Kiệt được siêu thoát. Nếu con phải chết, xin tổ nghề đón con về, cho con được gặp lại vợ con.

Khói hương bay lên nghi ngút, ông như thấy tổ nghề mỉm cười, gật đầu chấp thuận.

Ông quay sang A Cẩu, nói ngắn gọn:

- Đi thôi con.

Thằng bé gật đầu, nhưng bỗng òa khóc, ôm chầm lấy thầy, nức nở:

- Thầy đừng đi! Con sợ lắm! Hay chúng ta trốn đi, đi thật xa, không quay lại nữa! Con không cần báo thù, con chỉ cần thầy sống!

Lão Tôn ôm chặt nó, vỗ về, giọng vừa nghiêm vừa thương:

- Không trốn được đâu con. Chúng ta phải đối mặt. Đây là trách nhiệm của chúng ta, là món nợ chúng ta phải trả. Trốn tránh chỉ khiến lương tâm cắn rứt cả đời.

Thằng bé khóc nức nở, nước mắt ướt đẫm vai áo thầy, nhưng cuối cùng cũng nín, lau nước mắt bằng tay áo, ngẩng đầu lên, ánh mắt kiên quyết như đã hạ quyết tâm, theo thầy ra khỏi nhà.

Hai thầy trò bước ra khỏi căn nhà hoang, đi về phía nghĩa địa núi Bạch Hạc. Con đường đất đỏ quanh co qua những cánh đồng đã gặt, chỉ còn trơ gốc rạ. Bóng họ đổ dài trên con đường đất đỏ, hòa vào ánh chiều tà đỏ rực như máu, như báo hiệu một đêm đẫm máu sắp đến.

Phía trước, trận chiến sinh tử đang chờ đợi. Nhưng họ không sợ hãi, vì họ có nhau, có chính nghĩa, và có niềm tin sắt đá vào chiến thắng.

Hai thầy trò bước đi trong ánh chiều tà, bóng họ đổ dài trên con đường đất. Phía trước, nghĩa địa núi Bạch Hạc đang chờ đợi, với trận chiến sinh tử sắp diễn ra.

---

Chương khác

Xem thêm