Cản Thi Tương Tây - Chương 12
Sau biến cố với cỗ xác thứ bảy, Lý Thanh Huyền dẫn đoàn đi cẩn thận hơn gấp bội. Anh không dám lơi là một khắc, mắt luôn để ý đến cuối đoàn, tai lắng…
Nội dung chương
Sau biến cố với cỗ xác thứ bảy, Lý Thanh Huyền dẫn đoàn đi cẩn thận hơn gấp bội. Anh không dám lơi là một khắc, mắt luôn để ý đến cuối đoàn, tai lắng nghe từng tiếng động lạ. Chuông Âm Dương trên tay rung đều, nhưng mỗi tiếng chuông đều khiến anh tốn sức hơn trước, vì phải bù lại phần công lực đã mất sau hai vết nứt và một lần bôi máu.
Đi được một quãng, anh bỗng phát hiện tiền giấy rải dọc đường có điểm bất thường. Theo lệ, anh rải tiền giấy từng tờ một, mỗi bước rải một tờ, để nộp lộ phí cho âm binh canh đường. Nhưng lúc này, nhìn xuống mặt đường, anh thấy có một đoạn đường dài khoảng mười bước chân, không có một tờ tiền giấy nào.
Thiếu một đoạn. Tiền giấy rải thiếu một đoạn dài mười bước chân.
Lý Thanh Huyền dừng đoàn, cúi xuống kiểm tra. Mặt đường trống trơn, không một tờ tiền giấy. Anh nhớ rõ mình đã rải đều tay, không bỏ sót đoạn nào. Vậy tiền giấy ở đoạn này đi đâu?
Anh nhìn quanh. Gió đêm không mạnh, không thể cuốn bay một đoạn dài mười bước chân mà những đoạn khác vẫn còn nguyên. Chỉ có một khả năng: có kẻ đã lấy đi, hoặc âm binh đã từ chối nhận lộ phí ở đoạn đường này.
Từ chối nhận lộ phí, có nghĩa là âm binh không cho đoàn đi qua. Đây là điềm cực kỳ xấu.
Anh vội lấy xấp tiền giấy dự phòng ra, rải bù vào đoạn đường trống. Vừa rải, anh vừa khấn thầm: các vị âm binh đại ca, tiểu đạo đi qua, lộ phí nộp đủ, xin đừng ngáng đường. Rải xong chín tờ, anh đứng chờ.
Một cơn gió lạnh bỗng thổi qua, cuốn phăng chín tờ tiền giấy vừa rải bay đi mất. Lý Thanh Huyền sững người. Âm binh từ chối. Rõ ràng là từ chối.
Anh rải thêm chín tờ nữa, khấn to hơn. Gió lại thổi, cuốn bay hết. Lần thứ ba, anh rải mười tám tờ, gấp đôi. Gió vẫn thổi, cuốn bay sạch.
Mồ hôi lạnh chảy dài trên lưng Lý Thanh Huyền. Âm binh ở đoạn đường này kiên quyết không nhận lộ phí. Điều này chỉ xảy ra khi đoạn đường phía trước có thứ mà âm binh cũng phải sợ, không dám cho đoàn đi qua, hoặc khi có kẻ nào đó đã mua chuộc âm binh, không cho đoàn qua.
Anh nhìn về phía trước. Con đường núi tối đen, hai bên là rừng rậm. Không thấy gì bất thường. Nhưng anh có linh cảm, phía trước có nguy hiểm.
Anh không thể quay đầu. Đoàn đã đi được hơn ba mươi dặm, quay đầu lúc này là không thể. Anh cũng không thể đi đường vòng, vì hai bên là vách đá và vực sâu. Chỉ còn cách đi thẳng về phía trước, dù có gì chờ đợi.
Anh hít sâu một hơi, rung chuông, dẫn đoàn tiến vào đoạn đường không có tiền giấy. Vừa bước vào, anh cảm thấy một luồng khí lạnh buốt quét qua người, như đi xuyên qua một bức tường băng.
Bảy cỗ xác phía sau cũng có phản ứng. Bước nhảy của chúng loạn nhịp, Hoàng Phù trên trán bay phấp phới mạnh. Cỗ xác thứ hai, Vương Đại Hổ, bỗng loạng choạng, suýt ngã xuống. Lý Thanh Huyền vội rung chuông trấn an, nhưng đã muộn một chút.
Một bàn tay vô hình như vừa ngáng chân Vương Đại Hổ. Cỗ xác ngã về phía trước, đầu suýt chạm đất. Lý Thanh Huyền hoảng hốt, vội chạy đến đỡ. Anh phải dùng hết sức mới giữ được cỗ xác không ngã hẳn. Mồ hôi ướt đẫm lưng áo.
Anh kiểm tra nhanh: đinh đồng vẫn chắc, phù trấn vẫn nguyên. Cỗ xác không bị sao, chỉ là bị ngáng chân. Anh đỡ Vương Đại Hổ đứng thẳng lại, rồi quay về vị trí đầu đoàn, tiếp tục rung chuông.
Nhưng vừa rung được vài tiếng, cả đoàn bỗng chao đảo. Như có một lực vô hình đang lay động bảy cỗ xác, muốn làm chúng ngã. Lý Thanh Huyền cắn răng, rung chuông liên tục, tăng công lực lên mức tối đa. Tiếng chuông vang vọng giữa đêm, xua tan luồng khí lạnh.
Dần dần, đoàn ổn định lại. Bảy cỗ xác đứng vững, bước nhảy đều đặn trở lại. Lý Thanh Huyền thở phào, nhưng người anh đã kiệt sức. Liên tục vận công tối đa, cộng với mất máu đầu ngón tay trước đó, anh cảm thấy trước mắt mình tối sầm lại, suýt ngã quỵ.
Anh vội ngồi xuống một tảng đá bên đường, lấy viên thuốc bổ khí thứ hai ra uống. Vị đắng ngắt lan trong miệng, giúp anh tỉnh táo lại một chút. Anh chỉ còn một viên thuốc cuối cùng, phải để dành cho lúc nguy cấp nhất.
Ngồi nghỉ được một lát, anh đứng dậy, kiểm tra lại đoàn. Bảy cỗ xác vẫn ổn. Anh quyết định kiểm tra kỹ hơn, vì sau biến cố vừa rồi, anh sợ có cỗ nào bị lỏng đinh đồng.
Anh lần lượt kiểm tra từng cỗ. Sáu cỗ đầu đều ổn. Đến cỗ thứ bảy, anh cúi xuống kiểm tra lỗ đinh trống ở khớp gối trái, nơi thiếu một cây đinh đồng. Sợi dây đỏ anh buộc quanh khớp từ hôm qua vẫn chắc, khớp không rã.
Nhưng khi anh đang kiểm tra, một cơn gió mạnh bỗng thổi qua, tốc tung lá Hoàng Phù trên trán cỗ xác thứ bảy lên một góc. Dưới ánh trăng, anh nhìn thấy rõ: bên dưới lá phù, trên trán của xác, có một dấu chu sa xỉn màu, mờ nhạt, như đã bị ai đó cố tình xóa đi nhưng xóa không sạch.
Dấu chu sa xỉn màu. Không phải nét bùa của lá phù giả, mà là một dấu khác, được vẽ trực tiếp lên trán xác, rồi bị xóa đi. Lý Thanh Huyền nheo mắt nhìn kỹ. Dấu vết mờ quá, không đọc được là hình gì. Nhưng anh có cảm giác, đây là một loại ấn ký tà đạo, dùng để đánh dấu vật chứa.
Vật chứa. Hai chữ này bỗng hiện lên trong đầu anh, khiến anh rùng mình. Cỗ xác thứ bảy, phải chăng là vật chứa của thứ gì đó? Thứ bên trong nó, cần một cái xác để ẩn náu, để dưỡng thi, để chờ ngày mở mắt?
Anh vội dán lại lá phù ngay ngắn, che đi dấu chu sa xỉn màu. Anh không muốn ai khác nhìn thấy dấu này, cũng không muốn kinh động đến thứ bên trong xác. Anh cần thời gian để suy nghĩ, để tìm hiểu.
Anh trở về vị trí đầu đoàn, tiếp tục rung chuông dẫn đi. Đoạn đường không có tiền giấy đã qua, âm binh không còn ngáng đường. Có lẽ chúng chỉ muốn cảnh cáo, hoặc có lẽ thứ đáng sợ phía trước đã đi qua.
Lý Thanh Huyền vừa đi vừa nghĩ về dấu chu sa xỉn màu trên trán cỗ xác. Anh nhớ đến một chuyện sư phụ từng kể: trong giới tà đạo, có một phép gọi là điểm thi ấn, tức là đóng ấn ký lên trán vật chứa, để đánh dấu quyền sở hữu. Ấn ký thường được vẽ bằng chu sa trộn máu của kẻ luyện thi, nên có màu xỉn đặc trưng. Khi vật chứa đủ mạnh, kẻ luyện thi sẽ xóa ấn ký đi, để không ai truy ra hắn. Nhưng xóa thế nào cũng để lại dấu vết mờ.
Dấu chu sa xỉn màu trên trán cỗ xác thứ bảy, rất có thể chính là điểm thi ấn đã bị xóa. Kẻ luyện thi đã đánh dấu quyền sở hữu lên cỗ xác, rồi xóa đi khi thấy đoàn sắp khởi hành, để không ai phát hiện. Nhưng hắn xóa không sạch, vẫn còn dấu vết mờ.
Nếu đúng như vậy, thì kẻ đứng sau không chỉ thuê đoàn xác, mà còn là kẻ luyện thi. Hắn đã chuẩn bị cỗ xác thứ bảy từ lâu, đánh dấu nó, rồi thuê anh dẫn nó đi qua năm miếu hoang. Mọi thứ đều nằm trong kế hoạch của hắn, từng bước một, không sai một ly.
Lý Thanh Huyền cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Kẻ thù của anh, không phải một kẻ tầm thường. Đó là một kẻ có kiến thức sâu rộng về thuật cản thi, về chuông Âm Dương, về Hạn Bạt, về điểm thi ấn. Một kẻ như vậy, trong giang hồ chỉ có thể đếm trên đầu ngón tay. Và trong số đó, có một cái tên mà sư phụ anh từng nhắc đến với giọng đầy căm hận: Tả Thiên Cừu, sư đệ bị trục xuất của phái Thần Thi, kẻ đã trộm mẩu thi cốt Hạn Bạt năm 1896.
Nhưng đó mới chỉ là suy đoán. Anh chưa có bằng chứng. Anh cần thêm manh mối, cần tìm hiểu thêm, trước khi kết luận.
Anh bỗng hiểu ra: đoàn xác này, từ đầu đến cuối, chỉ là vỏ bọc. Sáu cỗ xác thật là để che mắt thiên hạ, để mọi người nghĩ đây là một mối dẫn xác bình thường. Còn cỗ xác thứ bảy mới là mục đích thật sự. Kẻ đứng sau cần một đạo sĩ cản thi chính phái, dùng chuông Âm Dương và thuật cản thi, để dẫn cỗ xác thứ bảy đi qua năm ngôi miếu hoang, hấp thụ âm khí, cho thứ bên trong nó lớn lên.
Và anh, Lý Thanh Huyền, đạo sĩ đời thứ mười hai của phái Thần Thi, đã vô tình trở thành công cụ của kẻ đó.
Anh siết chặt chuông trong tay, lòng đầy phẫn nộ và đau đớn. Anh bị lợi dụng. Sư phụ anh, phái Thần Thi, danh dự đời thứ mười hai, tất cả đều bị kẻ đó lợi dụng.
Nhưng anh không thể dừng lại. Dừng lại lúc này, thứ bên trong cỗ xác sẽ mất khống chế, gây họa lớn hơn. Anh phải tiếp tục dẫn đoàn, đồng thời tìm cách ngăn chặn âm mưu của kẻ đó.
Đêm thứ hai còn hơn mười dặm nữa mới hết. Lý Thanh Huyền rung chuông, tiếp tục bước đi, nhưng trong lòng, anh đã hạ một quyết tâm: dù phải đổi bằng mạng sống, anh cũng sẽ không để âm mưu của kẻ đó thành công.
Phía sau đoàn, cỗ xác Thẩm Mặc Thư lướt đi im lặng, dấu chu sa xỉn màu trên trán đã bị lá phù che khuất, như chưa từng tồn tại.