Cản Thi Tương Tây - Chương 9

Đoàn đi trong đêm thứ hai. Lý Thanh Huyền dẫn đầu, tay rung chuông đều đặn, mắt thỉnh thoảng liếc về phía cuối đoàn, nơi cỗ xác Thẩm Mặc Thư vẫn lướt là…

Nội dung chương

Đoàn đi trong đêm thứ hai. Lý Thanh Huyền dẫn đầu, tay rung chuông đều đặn, mắt thỉnh thoảng liếc về phía cuối đoàn, nơi cỗ xác Thẩm Mặc Thư vẫn lướt là là mặt đất, không một tiếng động. Ba lá phù trấn tam tài trên người nó vẫn còn nguyên, nhưng anh không dám chắc chúng còn trấn được bao lâu.

Đi được khoảng hai mươi dặm, phía trước hiện ra một ngôi miếu lớn hơn miếu Thổ Địa nhiều. Mái ngói cong vút, tường gạch đỏ au, trước cửa miếu có hai tượng sư đá đã sứt mẻ. Trên tấm hoành phi mục nát còn đọc được hai chữ Quan Đế mờ nhạt. Đây là miếu Quan Đế, ngôi miếu hoang thứ hai trên hành trình.

Lý Thanh Huyền dừng đoàn trước miếu, giơ cao chuông Âm Dương, rung ba tiếng chào thật rõ, thật chậm. Leng... keng... leng. Tiếng chuông vang vọng trong đêm, dội vào vách núi.

Anh đứng chờ. Một hơi, hai hơi, ba hơi. Không có tiếng đáp lại. Không có tiếng thở dài như ở miếu Thổ Địa. Chỉ có sự im lặng đáng sợ bao trùm ngôi miếu hoang.

Lý Thanh Huyền nhíu mày. Tàn linh Quan Đế không đáp lễ. Đây là điềm không lành. Theo luật, tàn linh thổ địa trú trong miếu hoang, khi nghe ba tiếng chuông chào, phải đáp lại bằng một dấu hiệu nào đó: một tiếng thở dài, một cơn gió nhẹ, một tiếng động nhỏ. Không đáp lễ, có nghĩa là tàn linh đã không còn, hoặc đã bị thứ gì đó nuốt mất, hoặc đang sợ hãi đến mức không dám lên tiếng.

Anh bước đến gần cửa miếu, nhìn vào bên trong. Bàn thờ Quan Đế đổ nát, tượng Quan Công bằng đất nung đã vỡ thành mấy mảnh, nằm lăn lóc trên nền đất. Bát hương bị lật úp, tro nhang đổ đầy đất. Mạng nhện giăng khắp nơi. Ngôi miếu này hoang tàn hơn miếu Thổ Địa nhiều, như đã bị bỏ hoang hàng chục năm, không ai hương khói.

Nhưng điều khiến anh chú ý không phải sự hoang tàn, mà là một vệt sáng lấp lánh trong khe tường bên trái bàn thờ. Anh bước vào miếu, cúi xuống nhìn. Trong khe tường, có một chiếc vòng tay bằng bạc, kiểu dáng của phụ nữ, còn khá mới, không giống đồ vật bị bỏ quên hàng chục năm.

Anh nhặt chiếc vòng lên, xem xét. Vòng bạc trơn, không chạm khắc, nhưng ở mặt trong có khắc hai chữ nhỏ: Tam Nương.

Lưu Tam Nương. Cỗ xác thứ năm trong đoàn, thợ thêu ba mươi mốt tuổi, treo cổ tự vẫn để minh oan cho vụ trộm cắp mà cô bị vu oan.

Tim Lý Thanh Huyền đập mạnh. Chiếc vòng tay của Lưu Tam Nương, sao lại ở trong miếu Quan Đế? Theo lời khai của Ngô Lão Yên, Lưu Tam Nương chết ở quê nhà, cách đây hàng trăm dặm, xác được đưa đến Phượng Hoàng cổ trấn để chờ dẫn về quê an táng. Cô chưa bao giờ đến miếu Quan Đế này. Vậy chiếc vòng của cô sao lại ở đây?

Trừ khi... chiếc vòng này không phải của Lưu Tam Nương lúc sống, mà là tang vật của vụ trộm mà cô bị vu oan. Kẻ vu oan cô đã giấu chiếc vòng thật ở đây, để không ai tìm thấy, để cô mang tiếng trộm cắp xuống mồ.

Lý Thanh Huyền cất chiếc vòng vào tay áo. Đây là manh mối quan trọng. Nếu đây thật sự là tang vật của vụ trộm, thì oan khuất của Lưu Tam Nương có thể được rửa sạch. Oan khí của cô sẽ tan, cô sẽ siêu thoát thanh thản.

Anh bước ra khỏi miếu, tiếp tục quan sát. Xung quanh miếu Quan Đế, cỏ dại mọc um tùm, nhưng anh phát hiện có một con đường mòn nhỏ dẫn từ cửa miếu ra phía sau núi. Con đường mòn còn khá mới, cỏ hai bên bị giẫm rạp xuống, như vừa có người đi qua không lâu.

Ai đi vào miếu Quan Đế giữa đêm khuya? Dân quanh vùng không ai dám đến miếu hoang ban đêm. Chỉ có thể là kẻ theo dõi đoàn, hoặc đồng bọn của hắn. Lý Thanh Huyền chợt nghĩ: phải chăng kẻ đó đã vào miếu trước đoàn, lấy đi thứ gì đó, hoặc để lại thứ gì đó? Chiếc vòng bạc trong khe tường, là do kẻ đó để lại, hay là tang vật thật của vụ án năm xưa?

Anh quay lại nhìn chiếc vòng bạc trong tay. Vòng còn khá mới, không có dấu hiệu bị chôn vùi lâu ngày. Nếu là tang vật bị giấu từ lúc Lưu Tam Nương chết, nó phải cũ kỹ, xỉn màu. Nhưng chiếc vòng này vẫn sáng bóng, như vừa được đặt vào khe tường không lâu.

Tim anh đập mạnh. Có ai đó đã đặt chiếc vòng này vào khe tường miếu Quan Đế, vào thời gian gần đây. Ai? Vì mục đích gì? Để anh tìm thấy? Để dẫn dụ anh? Hay chỉ là sự trùng hợp?

Anh cất chiếc vòng vào tay áo, trong lòng đầy nghi vấn. Dù là ai đặt, chiếc vòng này cũng là manh mối quan trọng về oan khuất của Lưu Tam Nương. Anh sẽ giữ nó, và tìm cơ hội làm rõ.

Lý Thanh Huyền lần theo con đường mòn được một đoạn thì dừng lại. Con đường dẫn sâu vào rừng, tối đen như mực. Anh không thể bỏ đoàn để đi theo. Anh đành quay lại, ghi nhớ vị trí con đường mòn trong đầu. Sau này, nếu có cơ hội, anh sẽ quay lại điều tra.

Anh trở về vị trí đầu đoàn, giơ chuông lên, chuẩn bị rung tiếp để dẫn đoàn đi qua miếu. Nhưng khi anh vừa giơ chuông lên, một âm thanh rất khẽ vang lên từ mặt chuông. Như tiếng nứt gãy của băng trên mặt hồ mùa đông.

Anh vội đưa chuông ra trước mặt, nhìn kỹ dưới ánh trăng. Trên mặt chuông, bên cạnh vết nứt đầu tiên ở mép dưới, vừa xuất hiện thêm một vết nứt thứ hai. Vết nứt mới mảnh như sợi tóc, chạy dọc từ giữa mặt chuông xuống gần mép, còn rất mới, mép nứt sáng bóng.

Vết nứt thứ hai. Ở miếu Quan Đế, ngôi miếu hoang thứ hai.

Lý Thanh Huyền cảm thấy tay mình run lên. Đúng như anh dự đoán: mỗi miếu hoang, chuông nứt một vết. Miếu Thổ Địa vết một, miếu Quan Đế vết hai. Còn ba miếu nữa, ba vết nứt nữa. Đến miếu Thành Hoàng ở cuối đèo Hắc Phong, chuông sẽ có năm vết nứt, mất hết khả năng trấn tà.

Anh lắc nhẹ chuông. Tiếng leng keng vang lên, đục hơn trước rõ rệt. Anh cảm nhận được tiếng chuông đã yếu đi. Theo cách tính của phái, hai vết nứt, mất bốn thành công lực. Chuông chỉ còn sáu thành. Sáu thành vẫn đủ để dẫn bảy cỗ xác thường, nhưng nếu cỗ thứ bảy thật sự là vật chứa Hạn Bạt, thì sáu thành có đủ để trấn nó không?

Anh bỗng nhớ đến một chi tiết trong sách vở của phái: chuông Âm Dương khi nứt, vết nứt sẽ không ngừng lan rộng nếu tiếp tục chịu phản chấn âm khí. Mỗi miếu hoang đi qua, vết nứt lại lan thêm một chút. Đến khi không chịu nổi nữa, chuông sẽ vỡ thành nhiều mảnh. Anh không biết chuông của mình còn chịu được bao nhiêu miếu nữa. Ba miếu còn lại, liệu chuông có vỡ ngay giữa đường không?

Ý nghĩ ấy khiến anh rùng mình. Nếu chuông vỡ giữa đường, anh sẽ mất đi vũ khí quan trọng nhất. Chỉ còn kiếm đào mộc và phù giấy. Mà phù giấy thì không trấn nổi Hạn Bạt, kiếm đào mộc thì cần máu tim mới giết được. Anh sẽ hoàn toàn bất lực trước thứ trong cỗ xác thứ bảy.

Lý Thanh Huyền siết chặt chuông, hít một hơi thật sâu.

Anh nhớ đến lời sư phụ dặn trước lúc lâm chung: chuông còn người còn. Bây giờ chuông đã nứt hai vết, người thì vẫn còn, nhưng còn được bao lâu? Mỗi vết nứt là một bước gần hơn đến ngày chuông vỡ. Và khi chuông vỡ, anh sẽ phải đối mặt với thứ bên trong cỗ xác thứ bảy bằng tay không, bằng kiếm gỗ, bằng máu của chính mình.

Lý Thanh Huyền siết chặt chuông, lấy hơi thật sâu. Anh không cho phép mình sợ hãi. Sợ hãi là thứ xa xỉ mà một đạo sĩ cản thi không được phép có giữa đường. Anh chỉ được phép tiến về phía trước, từng bước một, từng đêm một, cho đến khi đưa được đoàn về đến nơi an toàn, hoặc gục ngã giữa đường.

Anh không dám chắc. Anh chỉ biết rằng, anh phải đi tiếp. Không còn đường lui.

Anh rung chuông, dẫn đoàn đi qua miếu Quan Đế. Khi đoàn đi ngang qua cửa miếu, một cơn gió lạnh buốt bỗng thổi ra từ bên trong miếu, quét qua đoàn. Bảy cỗ xác khẽ rung lên. Hoàng Phù trên trán cỗ xác thứ bảy bay phấp phới, một góc lá phù tốc lên, để lộ dấu chu sa xỉn màu bên dưới.

Lý Thanh Huyền vội vàng giữ chặt lá phù, dán lại ngay ngắn. Nhưng trong khoảnh khắc lá phù tốc lên, anh đã nhìn thấy rõ: dưới lớp phù, trên trán của cỗ xác, có một dấu ấn mờ. Dấu ấn hình tròn, bên trong có những đường vân kỳ lạ. Trông rất giống dấu triện mà anh đã chà lại từ tờ khế ước chiều nay.

Dấu triện trên trán xác. Dấu triện trên khế ước. Hai dấu triện giống nhau. Điều này có nghĩa là kẻ vẽ phù giả lên cỗ xác thứ bảy, và kẻ đóng dấu lên khế ước thuê xác, là cùng một người.

Kẻ đó, chính là kẻ đứng sau mọi chuyện. Kẻ đã giết Ngô Lão Yên. Kẻ đang nuôi thứ bên trong cỗ xác thứ bảy.

Lý Thanh Huyền cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng. Mọi manh mối đang dần xâu chuỗi lại, đều chỉ về một kẻ thù duy nhất, một âm mưu duy nhất. Và anh, đang dẫn đoàn xác đi thẳng vào trung tâm của âm mưu ấy.

Anh tiếp tục rung chuông, dẫn đoàn rời khỏi miếu Quan Đế. Phía sau, ngôi miếu hoang im lìm trong bóng tối, không một tiếng đáp lễ, không một dấu hiệu của tàn linh. Như một ngôi miếu đã chết.

Đêm thứ hai, chuông đã nứt hai vết. Còn ba vết nữa. Lý Thanh Huyền nhìn chiếc chuông trong tay, lòng nặng trĩu.

Anh bỗng nhớ đến chiếc vòng bạc trong tay áo. Lưu Tam Nương. Ít nhất, trong đêm đầy biến cố này, anh đã tìm được một manh mối có thể giúp một vong linh rửa oan. Đó là điều duy nhất khiến anh thấy an ủi.

Đoàn tiếp tục tiến về phía trước, đi sâu vào màn đêm. Phía xa, núi rừng Tương Tây trải dài bất tận, và ở cuối con đường, đèo Hắc Phong đang chờ đợi, với ngôi miếu Thành Hoàng đổ nát, và vết nứt thứ năm của chiếc chuông.

Chương khác

Xem thêm