Cản Thi Tương Tây - Chương 13

Gần hết giờ Dần, Lý Thanh Huyền dẫn đoàn đến hang đá ẩn náu thứ hai, nằm bên sườn núi gần miếu Quan Đế. Hang đá này nhỏ hơn hang đầu, nhưng đủ chỗ cho…

Nội dung chương

Gần hết giờ Dần, Lý Thanh Huyền dẫn đoàn đến hang đá ẩn náu thứ hai, nằm bên sườn núi gần miếu Quan Đế. Hang đá này nhỏ hơn hang đầu, nhưng đủ chỗ cho bảy cỗ xác. Anh dẫn từng cỗ vào, sắp xếp ngay ngắn, rồi rải một vòng tiền giấy quanh cửa hang.

Xong xuôi, anh ngồi bệt xuống tảng đá trước cửa hang, thở hổn hển. Đêm thứ hai cuối cùng cũng qua. Bốn mươi dặm nữa đã đi xong. Tổng cộng tám mươi dặm, còn một trăm hai mươi dặm nữa, ba đêm nữa.

Anh kiểm tra lại cơ thể mình. Đầu ngón tay trỏ vẫn còn đau nhức sau khi cắn lấy máu. Tinh huyết hao tổn nghiêm trọng, người anh nhẹ bẫng như không còn sức lực. Anh lấy viên thuốc bổ khí cuối cùng ra, nhưng rồi lại cất vào. Viên cuối cùng, phải để dành cho lúc nguy cấp nhất. Đêm nay, anh phải tự hồi phục bằng cách nghỉ ngơi.

Anh quay vào hang, quyết định chấn chỉnh lại đoàn trước khi nghỉ. Sau một đêm đầy biến cố, anh cần kiểm tra kỹ từng cỗ xác, xem có cỗ nào bị ảnh hưởng không.

Anh lần lượt kiểm tra từ cỗ đầu đến cỗ cuối. Tào Văn Đức: đinh đồng chắc, phù trấn nguyên, nhưng bước nhảy đêm nay hơi loạn sau biến cố suýt phản phệ. Anh vỗ nhẹ lên vai xác, miệng khấn nhỏ, trấn an vong linh. Vương Đại Hổ: ổn, chỉ hơi xây xát ở đầu gối sau khi bị ngáng chân. Hà Nhị Cẩu, Tôn A Phúc, Lưu Tam Nương, Mã Thiết Ngưu: đều ổn.

Đến cỗ thứ bảy, anh kiểm tra kỹ gấp ba lần. Năm lá phù thật vẫn còn nguyên, nhưng lá ở vai trái đã cháy xém một góc to hơn sau biến cố đêm nay. Anh thay lá mới. Dây đỏ buộc quanh khớp gối trái vẫn chắc. Đinh đồng đủ bảy cây.

Anh đang định đứng dậy thì một cơn gió mạnh bỗng thổi vào hang, tốc tung lá Hoàng Phù trên trán cỗ xác thứ bảy lên một góc. Dưới ánh sáng mờ ảo của buổi sớm, anh nhìn thấy rõ dấu chu sa xỉn màu trên trán xác, rõ hơn lần trước rất nhiều.

Lần này, anh không vội dán phù lại. Anh nheo mắt, quan sát kỹ dấu chu sa. Dấu vết mờ, nhưng vẫn nhận ra được hình dáng: một vòng tròn, bên trong có những đường vân ngoằn ngoèo như rắn quấn. Trông rất giống dấu triện mà anh đã chà lại từ tờ khế ước.

Anh vội lấy tờ giấy chà dấu triện trong tay áo ra, đặt cạnh trán xác để so sánh. Dưới ánh sáng yếu ớt, hai dấu vết đặt cạnh nhau: một trên giấy, một trên trán xác. Hình dáng tương đồng đến đáng sợ. Cùng là vòng tròn, cùng những đường vân ngoằn ngoèo.

Không còn nghi ngờ gì nữa. Dấu trên trán cỗ xác và dấu trên khế ước là cùng một dấu. Kẻ vẽ phù giả, kẻ đóng dấu lên khế ước, kẻ đánh dấu lên trán xác, là cùng một người.

Lý Thanh Huyền lấy một tờ giấy trắng khác, cẩn thận vẽ lại dấu chu sa trên trán xác, từng nét một. Anh vẽ rất chậm, rất kỹ, sợ bỏ sót chi tiết nào. Vẽ xong, anh so sánh với tờ chà dấu từ khế ước. Giống nhau đến chín phần.

Anh cất hai tờ giấy vào tay áo, rồi dán lại lá phù ngay ngắn lên trán xác. Trong lòng, anh đã chắc chắn: cỗ xác thứ bảy là vật chứa đã được đánh dấu, và kẻ đánh dấu chính là kẻ đứng sau tờ khế ước giá gấp ba. Từ giờ, mỗi bước đi của anh đều phải cẩn thận gấp bội, vì kẻ thù đã biết anh đang lần ra manh mối.

Anh bỗng nảy ra một ý: kiểm tra trán của sáu cỗ xác còn lại, xem có dấu triện tương tự không. Nếu chỉ mình cỗ thứ bảy có dấu, thì càng khẳng định nó là mục tiêu đặc biệt. Anh lần lượt gỡ nhẹ mép phù của từng cỗ, nhìn vào trán. Sáu cỗ xác, trán đều trơn nhẵn, không có dấu vết gì. Chỉ có cỗ thứ bảy mang dấu triện rắn quấn, như một con dấu của số phận đã đóng lên nó từ lâu.

Anh dán lại phù cho từng cỗ, trong lòng càng thêm chắc chắn. Sáu cỗ xác kia là xác thường, chỉ có cỗ thứ bảy là vật chứa. Kẻ đứng sau đã dùng sáu vong linh vô tội làm bình phong, để che giấu một âm mưu tà ác. Sáu người chết oan, bị lợi dụng cả sau khi chết, mà không hề hay biết.

Lý Thanh Huyền bỗng thấy thương sáu vong linh ấy vô cùng. Họ chết đã khổ, chết rồi còn bị kẻ khác lợi dụng. Tào Văn Đức với túi muối gửi vợ. Vương Đại Hổ với tội lỗi ngộ sát em trai. Hà Nhị Cẩu với vợ con lưu lạc. Tôn A Phúc với ruộng lúa chưa gặt. Lưu Tam Nương với nỗi oan chưa rửa. Mã Thiết Ngưu với thanh đao dang dở cho con trai. Sáu con người, sáu số phận, mà anh phải bảo vệ, dù phải đổi bằng mạng sống.

Anh quỳ xuống trước sáu cỗ xác, cúi đầu thật sâu, miệng khấn nhỏ: các vị yên tâm, tiểu đạo Lý Thanh Huyền thề sẽ đưa các vị về nhà an toàn. Kẻ nào lợi dụng các vị, ta sẽ bắt hắn phải trả giá.

Khấn xong, anh đứng dậy, cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm hơn một chút. Ít nhất, anh đã có mục tiêu rõ ràng: bảo vệ sáu vong linh, ngăn chặn âm mưu của kẻ đứng sau, và tìm cách đối phó với thứ trong cỗ xác thứ bảy. Ba mục tiêu, ba lời thề, anh sẽ thực hiện từng cái một, dù phải trả giá bằng mạng sống.

Nhưng kẻ đó là ai? Dấu triện với những đường vân như rắn quấn, anh chưa từng thấy trong ba năm hành nghề. Anh cần hỏi những người già trong nghề, hoặc tra cứu trong sách cổ của phái. Tiếc rằng lúc này anh đang giữa núi rừng, không có sách, không có người để hỏi.

Anh bỗng nhớ đến sư đệ Trình Tiểu Hổ. Tiểu Hổ hay đọc sách cổ hơn anh, nhất là những sách về tà phái và ấn ký. Nếu Tiểu Hổ ở đây, có lẽ cậu ấy sẽ nhận ra dấu triện này. Nhưng Tiểu Hổ đang ở trên núi, giữ đạo quan, cách đây hàng trăm dặm.

Lý Thanh Huyền thở dài, đứng dậy. Anh còn nhiều việc phải làm trước khi trời sáng hẳn. Anh cần phải gia cố hang đá, kiểm tra lại tiền giấy, và quan trọng nhất, anh cần phải ngủ một giấc để hồi phục tinh huyết.

Nhưng khi anh vừa nằm xuống, một ý nghĩ bỗng lóe lên trong đầu. Dấu triện trên khế ước, dấu trên trán xác, đều có những đường vân như rắn quấn. Rắn, trong văn hóa của phái Huyết Sát mà sư phụ từng nhắc đến, là biểu tượng của tà phái ấy. Phái Huyết Sát chuyên dùng máu người sống luyện thi, biểu tượng của chúng là con rắn quấn quanh thanh kiếm gãy.

Phái Huyết Sát. Cái tên này, sư phụ chỉ nhắc đến một lần, trong đêm say, với giọng đầy căm hận. Ông nói phái Huyết Sát do một kẻ bị trục xuất khỏi phái Thần Thi lập ra, chuyên làm những việc tà ác mà phái chính không dám làm. Kẻ đó, tên là Tả Thiên Cừu.

Lý Thanh Huyền ngồi bật dậy, tim đập thình thịch. Tả Thiên Cừu. Lại là cái tên này. Đêm qua anh đã nghi ngờ, hôm nay manh mối càng lúc càng chỉ về hướng ấy. Nhưng anh vẫn chưa có bằng chứng chắc chắn. Dấu triện rắn quấn có thể là của phái Huyết Sát, nhưng cũng có thể là của tà phái khác. Anh không thể kết luận vội vàng.

Anh nằm xuống, cố ép mình ngủ. Nhưng đầu óc anh quay cuồng với những suy đoán. Tả Thiên Cừu, phái Huyết Sát, Hạn Bạt, đèo Hắc Phong, năm miếu hoang, năm vết nứt chuông. Tất cả đang dần xâu chuỗi lại thành một bức tranh đáng sợ, mà anh mới chỉ nhìn thấy một góc.

Ngoài cửa hang, gió sớm thổi nhẹ, mang theo mùi lá rừng ẩm ướt. Bảy cỗ xác ngồi im trong hang, Hoàng Phù trên trán bay nhẹ. Lý Thanh Huyền thiếp đi trong mệt mỏi, một tay vẫn nắm chặt chuông Âm Dương đã nứt hai vết.

Trong giấc ngủ chập chờn, anh mơ thấy sư phụ Hứa Đạo Sơn. Ông đứng trước mặt anh, tay cầm chiếc chuông Âm Dương nguyên vẹn, không một vết nứt, miệng mỉm cười hiền từ như những ngày còn sống. Ông nói: Huyền nhi, đừng sợ. Chuông nứt không phải là hết. Quan trọng là người rung chuông còn vững lòng hay không. Rồi ông đưa tay xoa đầu anh, như lúc anh còn nhỏ. Bàn tay ông ấm áp, thô ráp, mang theo mùi hương khói quen thuộc của đạo quan.

Anh giật mình tỉnh dậy. Trời đã sáng rõ. Giấc mơ tan biến, chỉ còn lại hơi ấm trên đỉnh đầu và câu nói của sư phụ vang vọng trong lòng: quan trọng là người rung chuông còn vững lòng hay không.

Lý Thanh Huyền nắm chặt chuông. Đúng vậy. Chuông đã nứt hai vết, nhưng anh vẫn còn đây. Lòng anh vẫn vững. Và chừng nào lòng anh còn vững, đoàn còn đi được.

Anh đứng dậy, bước ra cửa hang, nhìn về phía chân trời. Nắng sớm vàng óng rải xuống núi rừng Tương Tây, đẹp như một bức tranh thủy mặc. Một ngày mới bắt đầu. Ngày 14/7. Hôm nay, anh sẽ mở cỗ xác thứ bảy ra kiểm tra tận gốc, như đã quyết định từ đêm qua. Anh đã chuẩn bị đầy đủ: đèn dầu, tăm tre, vải sạch, phù trấn dự phòng. Dù phát hiện ra điều gì đáng sợ, anh cũng phải đối mặt.

Nhưng anh không biết rằng, ở phía xa, trong màn sương sớm dày đặc, có một đôi mắt đang nhìn chằm chằm về phía hang đá, đã nhìn suốt từ đêm qua đến giờ, không chớp lấy một cái. Đôi mắt ấy lạnh lùng, kiên nhẫn, như của một con thú săn mồi đang chờ con mồi tự chui vào bẫy đã giăng sẵn.

Chương khác

Xem thêm