Tiếng Hát Trước Linh Sàng - Chương 10: Phòng làm việc của người chết

Lớp hát cuối cùng của canh ba kết thúc trong tiếng trống chầu dồn dập rồi tắt ngấm. Năm Chấn chống đao đứng thở, mồ hôi từ trán chảy xuống, đọng thành…

Nội dung chương

Lớp hát cuối cùng của canh ba kết thúc trong tiếng trống chầu dồn dập rồi tắt ngấm. Năm Chấn chống đao đứng thở, mồ hôi từ trán chảy xuống, đọng thành giọt ở đầu cằm rồi rơi lộp bộp xuống nền gạch. Đã 3 giờ 20. Ông còn đúng một tiếng mười phút trước cái mốc 4 giờ 30 của BS. Phương, mà Bảy Thiện vừa khóa chặt cửa thoát bằng một câu nói nhẹ như không.

Chấn đảo mắt nhìn quanh sảnh tang. Bạch Quốc Dũng đã đi vào phòng trong tiếp mấy vị khách quan trọng. Đặng Kim Oanh vẫn kèm Bạch Quốc Bảo ở bàn góc, nhưng Bảo đã gục hẳn xuống bàn, say không biết trời đất gì. Thợ kèn ở gian ngoài đang nghỉ, tiếng kèn tây im bặt, chỉ còn tiếng mưa rơi lộp độp trên mái ngói và tiếng côn trùng rả rích ngoài vườn.

Đây là kẽ hở duy nhất trong đêm. Ông phải tận dụng nó, dù chỉ để đi vệ sinh cho khuây khỏa đầu óc mà nghĩ cách.

Chấn bước đến chỗ Bảy Thiện đang đứng gần cửa sảnh, cúi đầu lễ phép:

- Bác Bảy... tôi xin đi vệ sinh một chút. Hát mấy tiếng đồng hồ, bụng dạ nó...

Bảy Thiện nhìn ông một lúc, đôi mắt đục mờ không để lộ điều gì. Rồi lão gật đầu, hất cằm về phía dãy hành lang tối bên trái:

- Đi thẳng, rẽ phải ở cuối hành lang. Đừng đi lạc sang phòng khác. Nhà này rộng, khách lạ dễ lạc lắm.

Giọng lão đều đều, nhưng hai chữ "đi lạc" được nhấn nhẹ một cái, như một lời cảnh cáo bọc trong sự lễ phép.

Chấn cúi đầu cảm ơn, bước nhanh về phía hành lang. Bộ giáp Quan Võ trên người ông kêu lách cách mỗi bước đi, nặng nề và vướng víu. Ông cởi bớt mấy mảnh giáp vai, giấu tạm sau chậu cây cảnh ở góc hành lang, chỉ giữ lại lớp áo trong và cây đại đao... không, đao thì không mang theo được, ông dựng nó vào tường, lòng thầm khấn Tổ nghiệp phù hộ cho cây đao nằm yên đó.

Hành lang tối om, chỉ có mấy ngọn đèn tường vàng vọt cách quãng. Mùi ẩm mốc của nhà cũ xộc vào mũi, lẫn với mùi nhang trầm từ sảnh tang bay theo. Chấn đi được mấy bước thì bỗng thấy gáy mình lạnh buốt, như có ai thổi một hơi vào cổ.

Ông khựng lại. Trước mặt ông, ở cuối hành lang tối, có một bóng người đứng đó.

Không phải người. Là hồn Bạch Hào.

Lần này hồn hiện ra rõ hơn bao giờ hết. Không còn là cái bóng mờ ảo lướt qua khóe mắt như mấy lần trước. Ông già bảy mươi tám tuổi đứng đó, mặc bộ đồ tang trắng, khuôn mặt nhăn nheo méo mó vì oán hận, hai dòng máu khô đóng vảy đen còn in trên thái dương. Đôi mắt đục ngầu của hồn nhìn thẳng vào Chấn, rồi bàn tay gầy guộc giơ lên, vẫy vẫy ra hiệu đi theo.

Chấn nuốt khan. Mỗi lần hồn hiện hình là mỗi lần oán khí của hồn vơi đi một ít, ông biết điều đó bằng trực giác của kẻ cả đời sống gần cõi âm. Hồn đang đốt chính sinh khí tàn của mình để dẫn ông đi. Một oan hồn mà phải van lạy kẻ từng là con của kẻ thù mình, cái oán đó sâu đến mức nào.

Nhưng ông nghĩ đến Thắm. Nghĩ đến tờ giấy cam kết phẫu thuật đang chờ chữ ký của ông ở bệnh viện huyện. Nếu ông không thoát được khỏi dinh thự này, ít nhất ông cũng phải biết thật rõ nơi này đang giấu những gì. Biết đâu trong những tờ giấy kia có thứ giúp ông mặc cả với Dũng.

Ông bước theo.

Một luồng gió lạnh buốt lùa qua hành lang, thổi tung mấy tấm rèm cửa sổ, mang theo mùi tanh nồng của máu cũ và mùi rượu sâm ngai ngái. Chấn rùng mình, nhưng đôi chân ông tự động bước theo.

Ông đã từng sợ hồn ma này. Đêm nay, lúc bái quan, tiếng thì thầm lạnh buốt của hồn đã khiến ông suýt ngã quỵ. Nhưng giờ đây, sau bao nhiêu chuyện, ông hiểu ra một điều: hồn Bạch Hào không hại ông. Hồn cần ông. Một oan hồn bị trói chặt vào nơi mình chết, không chạm được vào vật rắn, chỉ còn biết hiện hình cầu cứu kẻ duy nhất nhìn thấy mình.

Và kẻ duy nhất đó, trớ trêu thay, lại là Năm Chấn, con trai của kẻ thù không đội trời chung của hồn lúc sinh thời.

Luồng gió lạnh dẫn ông rẽ phải ở cuối hành lang, đi sâu vào dãy phòng phía sau dinh thự. Tiếng thì thầm đứt quãng vang lên bên tai ông, như tiếng lá khô xào xạc:

- Giấy... đốt... nó đốt... giấy của tao... nó đốt...

Chấn nín thở bước theo. Dãy hành lang này tối hơn, sàn gỗ cũ kêu cọt kẹt dưới chân ông dù ông đã cố bước thật nhẹ. Hai bên là những cánh cửa gỗ đóng im ỉm. Cuối dãy, một cánh cửa khép hờ, từ khe cửa hắt ra ánh lửa bập bùng màu cam đỏ.

Tim Chấn đập thình thịch. Ông ép sát người vào tường, lách đến bên khe cửa, ghé mắt nhìn vào.

Phòng làm việc của Bạch Hào.

Căn phòng rộng, tường ốp gỗ, một chiếc bàn làm việc lớn bằng gỗ cẩm lai đặt giữa phòng, trên bàn còn ngổn ngang giấy tờ và một khung ảnh gia đình úp mặt xuống. Nhưng thứ thu hút ánh mắt Chấn không phải cái bàn, mà là chiếc lò sưởi xây bằng đá ở góc phòng.

Trước lò sưởi, Đặng Kim Oanh đang quỳ.

Ả mặc bộ áo dài tang trắng, tóc búi gọn, nhưng dáng vẻ thì hoàn toàn không còn cái vẻ đài các thường ngày. Mặt ả đỏ rực vì hơi nóng của lửa, mồ hôi nhễ nhại chảy thành dòng xuống cổ. Hai tay ả run run, đút từng xấp giấy tờ vào ngọn lửa đang cháy phừng phừng trong lò. Có tờ chưa cháy hết đã bị ả vội vàng đút tờ khác đè lên. Tàn giấy bay lên như bướm đen, mùi khét của giấy cháy xộc ra cả khe cửa.

Chấn nín thở. Ả đang phi tang. Ba giờ rưỡi sáng, trong lúc cả nhà còn đang bận đám tang ngoài sảnh, ả lén vào phòng làm việc của cha chồng đã chết để đốt giấy tờ.

Bên cạnh lò sưởi, hồn Bạch Hào đứng đó, bàn tay gầy guộc chỉ vào đống giấy đang cháy, miệng mấp máy không thành tiếng. Oán khí từ hồn tỏa ra khiến ngọn lửa trong lò chập chờn, lúc bùng lên lúc như muốn tắt, dù không có một cơn gió nào trong phòng kín.

Oanh cũng đánh hơi thấy điều bất thường. Ả ngẩng lên nhìn ngọn lửa chập chờn, mặt tái đi, lẩm bẩm chửi thề một câu gì đó rồi lại cúi xuống đốt tiếp, tay càng vội vàng hơn. Mấy xấp giấy trên bàn đã vơi đi một nửa, nhưng trong tủ hồ sơ vẫn còn ngổn ngang. Ả làm như người chạy đua với trời sáng, mồ hôi nhỏ giọt xuống nền gạch kêu xèo xèo mỗi khi rơi gần lò lửa.

Chấn ép mắt vào khe cửa hẹp hơn. Dưới ánh lửa bập bùng, ông cố đọc những dòng chữ trên các tờ giấy chưa cháy hết. Đa số là giấy tờ công ty, hợp đồng, sổ sách với những con số dài dằng dặc. Nhưng rồi, khi Oanh đút một xấp mới vào, một tờ giấy rơi ra khỏi xấp, bay sượt qua mép lò, nằm lại trên nền gạch trước lò sưởi, chỉ cháy xém một góc.

Trên tờ giấy đó, dưới ánh lửa, Chấn đọc rõ mồn một hai chữ in hoa: ĐƠN THUỐC.

Và bên dưới, một con dấu tròn màu đỏ đóng đè lên chữ ký.

Tim Chấn thắt lại như có ai bóp nghẹt. Đơn thuốc. Dấu đỏ. Trong phòng làm việc của người chết, ba giờ rưỡi sáng, con dâu đang vội vàng đốt nó.

Ông không cần đọc thêm cũng hiểu. Đây chính là tờ đơn thuốc an thần mà hồn Bạch Hào đã thì thầm với ông: "rượu sâm... nó đổ thuốc vào rượu sâm của tao..." Oanh đã mua, hoặc đã có, thuốc an thần liều cao, đổ vào ly rượu sâm của cha chồng. Đây là bằng chứng của lớp giết người đầu tiên.

Chấn run rẩy, nhưng đầu óc ông bỗng sáng quắc một cách lạ lùng. Ông phải lấy được tờ giấy đó. Không phải tờ đã cháy, mà tờ còn nằm trên nền gạch kia, hoặc bất kỳ tờ nào còn sót lại. Đó là bằng chứng vật lý duy nhất.

Nhưng làm sao? Oanh đang ngồi đó, cách ông chỉ mấy bước chân.

Đúng lúc ấy, Oanh đứng dậy, tay ôm một xấp giấy tờ khác, bước về phía chiếc tủ hồ sơ ở góc phòng, miệng lẩm bẩm: "Còn ngăn kéo cuối... đốt hết... đốt hết cho sạch..."

Cơ hội. Chỉ có mấy giây.

Chấn đẩy nhẹ cánh cửa, lách người vào trong như một cái bóng. Nền nhà gỗ dưới chân ông... cọt kẹt.

Một tiếng động khẽ, nhưng trong căn phòng chỉ có tiếng lửa cháy lách tách, nó vang lên rõ như tiếng sét.

Oanh khựng lại giữa chừng, xấp giấy trên tay suýt rơi. Ả từ từ quay đầu lại, nhìn ra phía cửa.

Ánh lửa từ lò sưởi hắt lên mặt ả, đỏ rực và méo mó. Đôi mắt ả mở to, dán chặt vào khe cửa nơi Chấn đang đứng.

Trong một giây đóng băng, ánh mắt hai người chạm nhau qua khe cửa hẹp. Chấn thấy rõ trong mắt Oanh không chỉ có sự kinh hoàng của kẻ bị bắt quả tang, mà còn có một thứ khác, lạnh hơn, sắc hơn: sự tính toán của một con thú bị dồn vào chân tường.

Rồi Oanh nheo mắt lại. Bàn tay ả từ từ buông xấp giấy xuống, và Chấn thấy tay ả lần vào trong túi áo dài, nơi cộm lên hình một vật gì đó cứng và nhỏ.

Chấn không kịp nghĩ nữa. Ông lùi phắt lại vào bóng tối hành lang, tim đập như trống chầu, mồ hôi lạnh ướt đẫm lưng áo. Ông vừa nhìn thấy thứ không nên thấy. Và Oanh vừa nhìn thấy kẻ không nên thấy.

Tiếng guốc của Oanh nện trên nền gỗ, tiến dần về phía cửa.

---

Chương khác

Xem thêm