Tiếng Hát Trước Linh Sàng - Chương 13: Đừng để nó đốt xác tao

Tùng! Tùng! Tùng! Chát! Tiếng trống chầu dồn dập xé toang màn đêm lúc 3 giờ 55. Năm Chấn khoác lại bộ giáp Quan Võ, cầm cây đại đao bước ra giữa sới diễn…

Nội dung chương

Tùng! Tùng! Tùng! Chát!

Tiếng trống chầu dồn dập xé toang màn đêm lúc 3 giờ 55. Năm Chấn khoác lại bộ giáp Quan Võ, cầm cây đại đao bước ra giữa sới diễn trong ánh mắt của mấy chục con người còn nán lại sảnh tang. Lớp cuối cùng của vở phá hoàng. Lớp hát tiễn linh. Theo lệ nghề, đây là lớp quan trọng nhất, lớp mà người nghệ sĩ phải dốc hết tâm hồn mình ra để đưa vong hồn người chết qua cầu Nại Hà.

Chấn đứng giữa sảnh, đao chống xuống đất, ngẩng mặt lên nhìn linh sàng. Quan tài gỗ hoàng đàn nằm đó, nắp kính phản chiếu ánh đèn chùm thành một vệt sáng lạnh lẽo. Bên trong, gương mặt Bạch Hào trắng bệch như sáp, đôi mắt mở trừng trừng nhìn lên trần nhà. Tấm di ảnh mạ vàng đặt trên linh sàng nhìn xuống ông, nụ cười của người chết trong ảnh hiền từ đến giả tạo.

Ông hít một hơi đầy lồng ngực, mùi nhang trầm xộc vào phổi, đắng ngắt, lẫn với mùi hoa huệ tây nồng đến nhức đầu và mùi mồ hôi chua của chính ông sau mấy tiếng đồng hồ mặc giáp. Rồi ông cất giọng.

Lớp hát cuối vang lên, trầm hùng, bi tráng, đúng từng chữ văn tế trên giấy đỏ ca ngợi cụ cố "thanh thản ra đi vì bệnh già", "công đức đầy nhà", "phúc trạch con cháu". Ông múa đao theo từng nhịp trống, lưỡi đao vẽ thành vòng sáng lấp loáng dưới ánh đèn. Mỗi chữ ông hát ra như một nhát dao cứa vào họng mình. Ông đang ca ngợi một kẻ mà hai mươi năm trước đã chuốc say cưỡng hiếp vợ ông, đã thuê người phóng hỏa thiêu rụi gánh hát của ông, đã gián tiếp đẩy vợ ông xuống sông Hậu và khiến con gái ông dị tật suốt đời. Ông đang tiễn đưa một oan hồn bằng những lời dối trá, trước mặt chính những kẻ đã giết hồn ấy.

Nhưng ông không còn lựa chọn nào khác. Lời thề mù câm còn treo trên cổ. Chiếc ghe dưới chân cầu còn nằm trong tầm ngắm của Dũng. Và con gái ông còn đang chờ chữ ký của ông ở bệnh viện.

Đang hát đến giữa lớp, Chấn bỗng thấy không khí quanh mình lạnh đi đột ngột. Ngọn nến trên bàn thờ vọng trước linh sàng chập chờn, ngọn lửa bẻ cong như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Mấy chậu hoa cúc đặt quanh sảnh rung lên nhè nhẹ dù không có gió.

Hồn Bạch Hào hiện ra ngay trước mặt ông.

Lần này, hồn không còn là cái bóng mờ ảo nữa. Ông già bảy mươi tám tuổi đứng đó, ngay giữa sới diễn, giữa ánh đèn sáng rực và mấy chục con người, nhưng không một ai nhìn thấy ngoài Chấn. Khuôn mặt hồn méo mó đến biến dạng vì oán hận, hai hốc mắt sâu hoắm rỉ máu tươi, cái miệng mấp máy như muốn gào thét mà không thành tiếng.

Oán khí từ hồn tỏa ra cuồn cuộn, lạnh buốt đến mức Chấn cảm thấy da thịt mình nổi gai ốc dưới lớp giáp. Ngọn nến trên bàn thờ chập chờn dữ dội hơn, suýt tắt. Một cơn gió lạnh không biết từ đâu lùa qua sảnh, thổi tung mấy dải khăn tang trắng treo quanh linh sàng.

Khách khứa xôn xao. Mấy bà khách mê tín chắp tay vái lia lịa, miệng lẩm bẩm "cụ về... cụ về chứng giám...". Không ai biết rằng cụ đang đứng đây thật, đang gào thét trong câm lặng.

Và rồi, giữa tiếng trống chầu dồn dập, Chấn "nghe" thấy tiếng hồn. Không phải thì thầm nữa. Là tiếng gào, đứt từng khúc, như tiếng người bị bóp cổ đang cố thốt ra những lời cuối cùng:

- Đừng... để nó... đốt xác tao... Chấn... mày nghe tao... đừng để nó đốt xác tao...

Chấn suýt lỡ một nhịp hát. Cây đại đao trong tay ông chao đi một đường, suýt rơi. Ông phải gồng mình, cắn chặt răng đến bật máu môi để giữ giọng không vỡ. Mồ hôi túa ra như tắm dưới lớp mặt tuồng, chảy thành dòng xuống cổ.

- Khám nghiệm... còn kịp... máu tao... cổ tao... còn dấu... nó đốt là hết... hết sạch... mày... mày là người duy nhất... thấy tao...

Tiếng hồn gào lên rồi tắt dần, như ngọn đèn cạn dầu, như tiếng radio mất sóng. Bóng hồn mờ đi, loạng choạng như sắp tan biến vào không khí. Chấn thấy rõ thân hình hồn trong suốt dần, đôi tay gầy guộc vươn về phía ông rồi buông thõng. Ông hiểu: hồn đã dốc cạn oán khí còn lại để hiện hình lần này, để gào lên lời cầu cứu cuối cùng. Sau lần này, không biết hồn còn đủ sức hiện ra nữa hay không.

Ông hát tiếp, nhưng đầu óc ông quay cuồng.

Hỏa táng 5 giờ sáng. Dũng đã nói rõ: "Mọi thứ... thành tro." Đó không phải lễ tang. Đó là phi tang. Một khi xác Bạch Hào thành tro, vết bầm hình ngón tay trên cổ sẽ biến mất. Dư lượng thuốc an thần quá liều trong máu sẽ biến mất. Mọi dấu vết của vụ giết người hai lớp sẽ tan thành mây khói, và câu chuyện "cụ cố thanh thản ra đi vì bệnh già" sẽ trở thành sự thật duy nhất còn lại trên đời.

Trừ khi... trừ khi có ai đó ngăn được đám hỏa táng. Trừ khi có ai đó yêu cầu khám nghiệm tử thi trước 5 giờ sáng. Chỉ cần một cuộc khám nghiệm, vết bầm bóp cổ sẽ lộ ra, thuốc an thần trong máu sẽ lộ ra, và cả vở kịch hoàn hảo này sẽ sụp đổ.

Chấn sực tỉnh như người vừa bị dội một gáo nước lạnh. Đây chính là điều hồn muốn ông làm. Đây chính là lý do hồn dốc cạn oán khí để gào lên với ông.

Nhưng ông là ai?

Ông chỉ là một kép hát bội nghèo, năm mươi lăm tuổi, đang bị giam lỏng giữa dinh thự của kẻ thù, tay không tấc sắt. Trên cổ còn treo lời thề "mù câm". Trong ngực áo còn giấu 50 triệu tiền bịt miệng và một mẩu giấy cháy dở có thể giết chết ông bất cứ lúc nào. Ông lấy tư cách gì để ngăn một đám hỏa táng của gia đình giàu nhất vùng Phong Điền? Ông gọi công an ư? Bằng chứng đâu? Mẩu giấy cháy dở với mấy chữ "đơn thuốc an thần liều cao" không đủ để buộc tội ai. Lời của một hồn ma thì càng không.

Ông hát mà nước mắt chảy dài dưới lớp mặt tuồng đỏ. Nước mắt nóng hổi, mặn chát, chảy xuống cằm, nhỏ giọt xuống bộ giáp kêu lộp bộp. Khán giả ngoài sảnh vỗ tay rào rào, mấy người còn tấm tắc: "Thầy này diễn nhập tâm quá... hát mà khóc thật... đúng là kép già có khác..." Không một ai biết đó là nước mắt thật của một người đàn ông đang bị dồn vào chân tường, một người cha đang đếm từng phút để chạy về cứu con, một nhân chứng đang giữ trong ngực áo bằng chứng có thể giết chết mình.

Trong đầu ông quay cuồng một ý nghĩ duy nhất: làm sao ngăn được hỏa táng 5 giờ sáng? Ông đã nghĩ đến chuyện gọi công an, nhưng rồi tự gạt đi. Nửa đêm nửa hôm, một thằng hát bội gọi điện báo án mạng mà không có bằng chứng xác thực, ai tin? Mẩu giấy cháy dở trong ngực ông, với mấy chữ "đơn thuốc an thần liều cao", chưa đủ để buộc tội một gia đình quyền thế. Còn lời của hồn ma thì chỉ mình ông nghe thấy.

Chỉ còn một con đường: từ bên trong gia đình họ Bạch. Một người nhà đứng ra yêu cầu hoãn hỏa táng, yêu cầu khám nghiệm tử thi. Và người duy nhất có thể làm điều đó...

Rồi, giữa những giọt nước mắt, một cái tên hiện lên: Bạch Quốc Bảo.

Bảo. Thằng con thứ nhát gan, kẻ đã say mèm túm lấy tay áo ông mà lảm nhảm "đêm qua 8 giờ... tôi nghe tiếng cha tôi kêu...", kẻ đã bị vợ lôi đi, bị tát, rồi khóc nức nở "tôi không muốn... tôi không muốn như vậy...". Bảo là người duy nhất trong gia đình này còn có lương tâm, còn biết dằn vặt. Bảo là nhân chứng sống của đêm án mạng.

Và quan trọng hơn, Bảo là con trai của người chết. Chỉ có người nhà mới có quyền quyết định hoãn hỏa táng, yêu cầu khám nghiệm. Nếu Bảo đứng ra nói một câu, đám hỏa táng 5 giờ sáng có thể bị hoãn lại.

Bảo chính là chìa khóa. Chìa khóa duy nhất để mở cánh cửa sự thật từ bên trong gia đình họ Bạch.

Chấn hát đến những câu cuối cùng của bài văn tế. Giọng ông run lên, không phải vì diễn, mà vì một quyết định đang hình thành trong đầu: sau vở hát này, ông phải tìm Bảo. Phải nói chuyện với Bảo. Dù nguy hiểm đến đâu.

Ông ngẩng lên, nhìn về phía bàn góc nơi Bảo ngồi. Nhưng chiếc bàn trống không. Bảo đã biến mất từ lúc nào, chỉ còn ly rượu đổ nghiêng và vũng rượu loang trên mặt bàn.

Tim Chấn thắt lại. Bảo đi đâu? Oanh lôi hắn đi đâu rồi?

Trống chầu dồn những nhịp cuối cùng. Chấn hát đến câu cuối cùng của bài văn tế, câu mà ông đã phải hát đi hát lại suốt đêm nay:

- ...cụ cố ra đi thanh thản... về với tổ tiên...

Ông bỗng nghẹn giọng. Chữ "thanh thản" mắc nghẹn trong cổ họng, không thoát ra được. Bởi vì đúng lúc ấy, ánh mắt ông vô tình lướt qua nắp kính quan tài.

Và ông thấy: cái xác trong quan tài, đôi mắt vẫn mở trừng trừng nhìn ông chằm chằm qua lớp kính, hai dòng máu khô đã đóng vảy đen còn in trên thái dương, chảy dài xuống gò má trắng bệch như sáp.

Không có chút gì gọi là "thanh thản" ở đó. Chỉ có oán hận. Oán hận đặc quánh đến mức Chấn cảm thấy nó tràn ra khỏi quan tài, bao trùm lấy cả sảnh tang.

Trống chầu dứt. Vở phá hoàng kết thúc trong tràng pháo tay vang dội. Nhưng Năm Chấn vẫn đứng chết trân giữa sới diễn, nhìn chằm chằm vào đôi mắt mở trừng trừng của người chết, và trong đầu ông chỉ còn vang vọng một câu gào thét:

Đừng để nó đốt xác tao.

---

Chương khác

Xem thêm