Tiếng Hát Trước Linh Sàng - Chương 16: Giấc mơ của Thắm

Tiếng gà gáy đầu tiên của buổi sáng Day 2 lọt qua khe cửa nhà kho, mỏng như một sợi chỉ, rồi đứt. Năm Chấn mở mắt. Trần nhà kho thấp lè tè, mấy tấm tôn…

Nội dung chương

Tiếng gà gáy đầu tiên của buổi sáng Day 2 lọt qua khe cửa nhà kho, mỏng như một sợi chỉ, rồi đứt.

Năm Chấn mở mắt. Trần nhà kho thấp lè tè, mấy tấm tôn rỉ loang lổ vết ố vàng, mùi dầu hôi từ những can nhựa xếp ở góc nồng lên theo hơi nóng đầu ngày. Chiếc chiếu rách dưới lưng ông sột soạt mỗi khi cựa mình. Bên ngoài cửa, tiếng dép lê của gã vệ sĩ trực đêm kéo lê trên sân xi măng, đều đặn, như một cái đồng hồ đếm người.

Đã sang ngày tang thứ hai.

Chấn ngồi dậy, cổ cứng đơ. Ông xoa gáy, mắt nhìn quanh kho. Hòm đồ nghề hát bội đặt sát tường, cái nắp gỗ đã tróc sơn vẫn còn nguyên ổ khóa nhỏ ông cài thêm đêm qua. Bộ giáp Quan Võ xếp gọn trong hòm, dưới lớp vải dầu. Ở ngăn kín lót trong vạt áo giáp, ông còn giấu hai thứ: mười triệu đồng còn lại từ phong bì thù lao, và mẩu giấy cháy dở nhặt được đêm bái quan. Trên đó vẫn đọc lờ mờ mấy chữ: đơn thuốc an thần liều cao, tên người kê đơn ghi rõ ràng, Bạch Hào.

Ông thở ra. Thắm đã qua được cái mốc bốn giờ sáng kinh hoàng đêm Day 1. Ông đã nộp đủ bốn mươi triệu. Con bé còn sống. Chỉ cần nghĩ đến đó, lồng ngực ông đã nhẹ đi một nửa.

Cái điện thoại cùi bắp đặt trên miệng hòm đồ nghề rung lên một cái. Màn hình nứt một đường chéo sáng lên: một tin nhắn thoại từ số lạ, đầu số của bệnh viện huyện.

Chấn vội chụp lấy máy. Ngón tay ông run đến mức bấm nhầm hai lần mới mở được tin nhắn. Giọng một cô y tá vang lên, nhỏ và đều:

- Alo, cho hỏi có phải người nhà của bệnh nhân Nguyễn Thị Thắm không ạ? Dạ, em báo tin vui: bệnh nhân đã tỉnh sau ca cấp cứu, sức khỏe đang hồi phục tốt. Bác sĩ Phương cho phép gọi điện thoại ngắn, chừng hai phút thôi ạ. Anh gọi lại số này giùm em.

Ông Chấn đứng phắt dậy, đầu suýt đập vào xà tôn. Ông bấm gọi lại ngay, tim đập thình thịch trong lồng ngực như trống chầu dồn.

Một hồi chuông. Hai hồi. Rồi giọng con gái ông, yếu ớt như sợi tơ nhện, vang lên ở đầu dây bên kia:

- Ba... ơi...

- Thắm! Con tỉnh rồi hả con? Ba đây, ba đây nè!

Ông nghe tiếng con bé thở, khò khè, rồi một tiếng nấc nghẹn. Ông tưởng tượng ra gương mặt xanh xao của nó trên giường bệnh, cái ống truyền còn cắm ở tay, mái tóc dính bết mồ hôi.

- Ba ơi... đêm qua con mơ thấy mẹ...

Bàn tay Chấn đang cầm điện thoại bỗng lạnh toát.

- Con... con nói gì? Mẹ nào?

- Mẹ con... Con thấy mẹ đứng ở cuối giường bệnh. Mẹ khóc. Mẹ không nói gì hết, chỉ lấy tay... chỉ về phía cửa sổ, phía sông á ba.

Giọng Thắm run rẩy, ngắt quãng. Chấn cảm thấy sống lưng mình ớn lạnh từng đợt, dù nắng sớm đã bắt đầu hắt qua khe cửa.

- Con nhìn rõ mặt mẹ không? Mẹ mặc đồ gì?

- Mẹ mặc áo bà ba màu nâu... nâu đất á ba. Tóc mẹ búi cao. Mẹ gầy lắm. Mẹ khóc mà không ra tiếng...

Ông Chấn chết lặng.

Chiếc áo bà ba màu nâu đất. Đó là chiếc áo Lệ mặc trong tấm ảnh duy nhất ông còn giữ trên ghe, tấm ảnh chụp hồi gánh hát còn thịnh, Lệ đứng giữa sân khấu dã chiến cười tươi như hoa. Ông nhớ như in hôm chụp tấm ảnh ấy: buổi chiều cuối mùa khô, nắng vàng rực rỡ đổ xuống bến sông. Lệ mặc chiếc áo bà ba nâu mới may, tóc búi cao cài một bông hoa dại, đứng giữa đám kép đào mà cười đến nỗi hai mắt híp lại. Thằng thợ ảnh dạo bấm máy một cái, thế là có tấm ảnh. Hai mươi năm rồi, màu ảnh đã ngả vàng, góc ảnh đã quăn lại, nhưng nụ cười của Lệ trong ảnh thì ông chưa bao giờ quên.

Thắm chưa từng gặp mẹ. Lệ mất khi Thắm vừa lọt lòng được ba ngày, gieo mình xuống dòng sông Hậu đục ngầu phù sa vào một đêm mưa tầm tã. Cả đời con bé chỉ biết mẹ qua lời kể của cha và tấm ảnh ố vàng ấy, mà tấm ảnh thì nó cũng chỉ thấy loáng thoáng vài lần vì ông cất kỹ quá, sợ con bé làm rách, sợ nước sông làm nhòe.

Vậy mà nó tả đúng. Từng chi tiết. Áo bà ba nâu đất. Tóc búi cao. Gầy. Khóc không ra tiếng.

Ông không tin vào trùng hợp. Ba mươi năm đi hát đám tang, hát phá hoàng tiễn không biết bao nhiêu vong hồn, ông đã học được một điều: cõi âm có những cách riêng để nói chuyện với người sống. Giấc mơ của người bệnh nặng, của người vừa đi qua cửa tử, là một trong những cánh cửa mỏng nhất giữa hai cõi.

Lệ đã về. Không phải về với ông, mà về với con gái bà. Người mẹ hai mươi năm chưa một lần được ôm con, đã đứng cuối giường bệnh của con mình, khóc không thành tiếng, và nhờ con nhắn lại cho chồng một câu: đừng hát bài ca tụng người ta nữa.

Ông Chấn nuốt khan. Cổ họng ông đắng ngắt. Đêm Day 1, ông đã mặc giáp Quan Võ, vẽ mặt tuồng đỏ, múa đại đao, và hát đúng từng chữ bài văn tế trên giấy đỏ ca ngợi Bạch Hào "thanh thản ra đi vì bệnh già". Ông đã làm thế vì bốn mươi triệu cứu con, vì lời thề mù câm, vì lưỡi dao đe dọa của Dũng kề ngay trên chiếc ghe ọp ẹp của hai cha con. Ông đã hát. Và vợ ông, từ cõi âm, đã biết.

Ông đưa tay lên ôm mặt. Lòng bàn tay chai sần cọ vào gò má ram ráp râu. Ông muốn khóc mà nước mắt không ra, chỉ thấy ngực tức nghẹn như có ai bóp chặt.

- Lệ ơi... - ông thì thào vào khoảng không ẩm mốc của nhà kho - Anh xin lỗi. Anh không còn cách nào khác. Con mình nó sắp chết, anh phải cứu nó...

Không có tiếng đáp. Chỉ có mùi dầu hôi, mùi chiếu rách ẩm mốc, và tiếng tụng kinh siêu độ từ gian linh sàng vọng lại, đều đều, lạnh lẽo.

- Thắm... ba hỏi nè. Trong mơ, mẹ có nói gì với con không?

Đầu dây bên kia lặng đi. Ông chỉ nghe tiếng máy theo dõi nhịp tim kêu tít tít đều đều, xa xăm.

- Có... Mẹ nói... mẹ nói ba đừng hát nữa... Mẹ nói...

- Mẹ nói gì? Con nói cho ba nghe!

- Mẹ nói... ba đừng hát bài ca tụng người ta nữa...

Tiếng y tá vang lên ở đầu dây: hết giờ gọi rồi, bệnh nhân cần nghỉ. Thắm vội vàng thì thào một câu cuối trước khi máy bị lấy đi:

- Ba ơi, con sợ...

Tút. Tút. Tút.

Ông Chấn đứng như trời trồng giữa nhà kho, chiếc điện thoại vẫn áp chặt vào tai dù đầu dây bên kia chỉ còn tiếng tút dài vô hồn. Ngoài kia, tiếng gà đã thôi gáy. Tiếng đạo tỳ quét sân xào xạc. Tiếng ai đó tụng kinh siêu độ ở gian linh sàng vọng lại, đều đều như nước chảy.

Áo bà ba nâu. Khóc không ra tiếng. Chỉ tay về phía sông.

Chấn từ từ ngồi xuống mép chiếu. Ông nhìn ra ô cửa sổ nhỏ của nhà kho, qua đó thấy một vệt sông Hậu lấp lánh ở phía xa, sau rặng dừa nước của dinh thự họ Bạch.

Hai mươi năm nay, ông vẫn nghĩ Lệ đã yên nghỉ. Ông vẫn thắp nhang cho vợ mỗi rằm, vẫn tin rằng người chết vì oan ức như Lệ thì ít ra cũng đã được siêu thoát, vì nỗi oan của bà không ai còn nhớ ngoài ông.

Nhưng đêm qua, con gái ông, đứa con tật nguyền nằm trên giường bệnh viện huyện, đã thấy mẹ nó đứng cuối giường, khóc, và dặn một câu: đừng để ba hát bài ca tụng người ta nữa.

Ông Chấn rùng mình. Oan hồn trong dinh thự này... không chỉ có một mình Bạch Hào.

Ông vừa định đứng dậy thì ngoài cửa vang lên ba tiếng gõ khô khốc. Giọng Bảy Thiện, trầm và khàn, vọng vào qua lớp gỗ mục:

- Ông Chấn, tôi vào được không?

- Mời bác Bảy.

Cửa kho mở ra một khe hẹp. Bảy Thiện lách người vào, dáng lom khom của ông già sáu mươi lăm tuổi quản gia. Đôi mắt ông ta thâm quầng, hẳn mấy đêm nay cũng không ngủ được. Ông ta khép cửa lại, hạ giọng:

- Trưa nay, ba anh em nhà này họp bàn chuyện tang lễ. Cậu Dũng dặn tôi qua nói với ông: ông cứ ở yên trong kho, đừng đi lung tung. Hết ba ngày tang, nhà này sẽ đưa ông về ghe an toàn. Ông hiểu ý tôi chứ?

Chấn nhìn thẳng vào mắt ông già. Trong đôi mắt thâm quầng ấy, ông thấy vừa ái ngại vừa như muốn cảnh báo điều gì, mà môi ông già mím chặt không hé nửa lời.

- Tôi hiểu, bác Bảy. Tôi là thợ hát, không phải người nhà. Tôi biết chỗ đứng của mình.

- Ừ. Ông biết điều là tốt. - Bảy Thiện ngập ngừng một chút, rồi nói thêm, giọng càng nhỏ hơn - Mà ông Chấn này... đêm qua, mấy đứa đạo tỳ trực linh sàng nó bảo... nó nghe tiếng ai khóc trong phòng cụ. Ông... ông có nghe gì không?

Tim Chấn nện một cái. Ông giữ vẻ mặt bình thản:

- Tôi ngủ ở kho này, cách xa linh sàng cả trăm mét, nghe gì được hả bác.

Bảy Thiện gật gù, nhưng ánh mắt ông ta không rời mặt Chấn. Một lúc sau, ông ta thở dài, quay lưng ra cửa. Trước khi đi, ông ta dừng lại, nói mà không quay đầu:

- Ông giữ sức khỏe. Ba ngày tang này... dài lắm.

Cánh cửa khép lại. Tiếng bước chân của Bảy Thiện xa dần trên sân xi măng, rồi chìm vào tiếng tụng kinh buổi sáng.

Ông Chấn ngồi lặng một lúc lâu. Rồi ông mở hòm đồ nghề, lấy ra tấm vải dầu, trải xuống chiếu. Ông không làm gì khác, chỉ ngồi nhìn vệt nắng sớm bò dần trên nền xi măng ẩm, và trong đầu vang đi vang lại câu nói của con gái:

Mẹ nói... mẹ nói ba đừng hát bài ca tụng người ta nữa...

Ngoài kia, dinh thự họ Bạch vẫn uy nghi trong nắng sớm, mái ngói rêu phong, tường vàng, cổng sắt chạm trổ. Một dinh thự giàu sang, đang làm tang cho chủ nhân, và đang giấu trong lòng nó ít nhất hai oan hồn chưa siêu thoát.

Ông Chấn siết chặt bàn tay chai sần của một đời cầm đao múa hát. Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm, ông thấy sợ chính cái nghề đã nuôi sống hai cha con ông.

---

Chương khác

Xem thêm