Tiếng Hát Trước Linh Sàng - Chương 20: Huyết lệ
Đêm Day 3, gần giờ Tý, bóng tối đặc quánh bao trùm nhà kho sau dinh thự họ Bạch. Năm Chấn ngồi bệt trên nền xi măng ở góc kho, trước mặt là một cái đĩa…
Nội dung chương
Đêm Day 3, gần giờ Tý, bóng tối đặc quánh bao trùm nhà kho sau dinh thự họ Bạch.
Năm Chấn ngồi bệt trên nền xi măng ở góc kho, trước mặt là một cái đĩa sành mẻ vành đựng ba nén nhang đang cháy dở. Khói nhang cuộn lên, xanh mờ trong ánh đèn dầu leo lét, mang theo mùi trầm ngai ngái. Bên cạnh đĩa nhang là một nải chuối xanh nhỏ và ba ly nước lọc, lễ cúng vong đơn sơ nhất mà một người thợ hát có thể bày ra giữa nơi đất khách.
Ông Chấn chắp tay, khấn thầm trong miệng. Ông khấn cho Lệ, vợ ông, người đàn bà hai mươi năm chưa siêu thoát, đêm qua còn về trong giấc mơ của con gái. Và rồi, sau một hồi ngập ngừng, ông khấn cả cho Bạch Hào.
Khấn cho kẻ thù của mình. Ông chưa bao giờ nghĩ có ngày mình làm chuyện này.
Nhưng từ đêm đèn chùm rơi, từ câu thì thầm "mày nợ tao một vở hát", ông không thể xua đi ý nghĩ rằng giữa ông và oan hồn ông già họ Bạch có một sợi dây vô hình nào đó. Ông là người duy nhất nghe được hồn. Ông là người duy nhất thấy được huyết lệ. Có lẽ đó không phải ngẫu nhiên. Có lẽ nghề hát phá hoàng ba mươi năm đã đưa ông đến gần cõi âm hơn người thường, đủ gần để nghe những tiếng kêu cứu mà người khác không nghe thấy.
Ông nhớ lại lời thầy cũ dạy nghề hồi ông còn là thằng kép trẻ hai mươi tuổi, trong một đêm cúng Tổ nghiệp. Thầy là một ông già mù một mắt, hát bội cả đời, đã tiễn không biết bao nhiêu vong hồn bằng vở phá hoàng.
Thầy nói: - Chấn à, mày nhớ cho kỹ. Người ta khóc thì ra nước mắt. Ma khóc thì có khi ra máu. Nhưng không phải con ma nào cũng khóc ra máu được. Huyết lệ, máu rỉ ra từ khóe mắt người chết, chỉ đổ khi người đó chết oan ức tột cùng, oán khí không tan, trời đất cũng phải động lòng. Thấy huyết lệ thì biết ngay: đây là oan hồn, không phải vong thường. Mà đã là oan hồn thì phải giúp nó, không giúp thì Tổ nghiệp quở, nghề này không làm ăn được.
Lúc đó ông còn trẻ, nghe tai này lọt tai kia. Ba mươi năm đi hát đám tang, ông đã thấy đủ thứ hiện tượng lạ: xác chết mở mắt, nến tự tắt, chó sủa vang giữa đêm không người. Nhưng huyết lệ thì đây là lần đầu ông thấy tận mắt. Và nó lại đổ ra từ khóe mắt của kẻ thù lớn nhất đời ông.
Ông Chấn chắp tay vái ba vái trước đĩa nhang, rồi ngồi xếp bằng, mắt không rời làn khói. Ông cố giữ hơi thở đều, cố giữ lòng tĩnh như thầy đã dạy: muốn nói chuyện với cõi âm thì lòng phải tĩnh, tâm phải thành, không được sợ. Nhưng nói thì dễ, làm thì khó. Tim ông nện dồn dập, mồ hôi ướt đẫm hai bàn tay.
- Lệ ơi. - ông khấn thầm, mắt rưng rưng. - Nếu em có linh thiêng, em phù hộ cho anh. Anh đang đi tìm sự thật. Sự thật về cái chết của ông Hào, và sự thật về đêm cháy gánh hai mươi năm trước. Anh hứa với em, anh sẽ không để ai phải chết oan nữa.
Khói nhang bỗng cuộn lại, xoáy tròn nhanh hơn.
Bạch Hào, kẻ thù hai mươi năm của ông, kẻ đã cưỡng hiếp vợ ông, đốt gánh hát của ông, gián tiếp đẩy vợ ông xuống sông Hậu, quả thật đã chết oan. Bị chính con ruột của mình đổ thuốc độc rồi bóp cổ đến chết.
Ông Chấn vừa căm hận vừa thấy rợn người. Căm hận vì món nợ hai mươi năm vẫn còn đó, chưa trả, và có lẽ không bao giờ trả được bằng cách thông thường, vì kẻ gây nợ đã chết. Rợn người vì sự trùng hợp của nghiệp báo: kẻ gây oan nghiệt cho người khác, cuối cùng cũng chết trong oan nghiệt do chính máu mủ mình gây ra. Ông Hào cả đời dùng tiền mua mọi thứ, mua sự im lặng, mua cả kết luận của công an, cuối cùng lại bị chính những đứa con được nuôi bằng đồng tiền ấy giết chết để tranh tiền.
Ông nhớ thầy cũ còn dặn một câu nữa, câu mà hồi trẻ ông không hiểu: - Oan hồn tìm đến mày, không phải ngẫu nhiên. Nó tìm đến người nghe được nó. Mày nghe được thì mày phải giúp, không giúp thì nó quấy mày đến cùng. Nghề hát phá hoàng là nghề tiễn vong, mày hiểu chưa? Tiễn vong không chỉ bằng tiếng hát, mà bằng sự thật.
Sự thật. Hai chữ mà ông đã tránh né suốt mấy ngày nay, vì sợ, vì còn lời thề mù câm, vì còn chiếc ghe ọp ẹp dưới chân cầu và đứa con gái đang nằm viện. Nhưng đêm nay, nhìn làn khói nhang cuộn thành hình người, nhìn oan hồn kẻ thù yếu ớt đến mức sắp tan biến, ông hiểu rằng mình không thể tránh mãi được.
Ông đã hát một vở dối trá đêm Day 1. Có lẽ, như hồn đã nói, ông còn nợ một vở hát nữa. Một vở hát thật.
Khói nhang bỗng cuộn lại.
Ông Chấn nín thở. Làn khói xanh mờ đang xoáy tròn, tụ lại thành một hình người mờ ảo ở góc kho. Cao lớn, mặc bộ đồ tang trắng, gương mặt méo mó vì oán hận. Hồn Bạch Hào hiện ra, yếu ớt hơn lần đầu ở sảnh tang rất nhiều. Thân hình trong suốt, chập chờn như ngọn đèn trước gió, có lúc như sắp tan biến.
- Ông... - Chấn thì thào, tay siết chặt vào nhau. - Ông đến rồi.
Hồn không đáp. Đôi mắt trắng dã nhìn ông chằm chằm, trong đó là cả một biển oán hận không bờ.
Ông Chấn hít một hơi dài, lấy hết can đảm hỏi thẳng, giọng run nhưng rõ từng chữ:
- Ông chết oan thật không? Ông nói cho tôi biết. Đừng ú ớ nữa, nói rõ ra!
Hồn bỗng gào lên. Không phải tiếng gào bằng miệng, mà là một luồng oán khí bùng ra, gió lạnh quật tắt phụt hai nén nhang trong đĩa sành. Chỉ còn một nén cháy le lét, khói bay xiên xẹo.
Rồi, trong cơn gió lạnh buốt ấy, hồn thì thầm. Lần đầu tiên kể từ khi chết, không còn ú ớ, không còn ngắt quãng, mà rõ ràng từng chữ, như dao khắc vào đá:
- Oanh... Dũng...
Hai cái tên. Ngắn gọn. Đủ.
Ông Chấn cảm thấy máu trong người mình như đông lại. Oanh. Dũng. Con dâu và con cả. Khớp với lời Tèo kể chiều Day 2: Oanh bưng rượu sâm lên lầu lúc tám giờ kém, Dũng đi cầu thang sau lên lầu. Khớp với mẩu giấy cháy dở trong vạt áo ông: đơn thuốc an thần liều cao tên Bạch Hào.
- Tôi biết rồi. - Chấn gật đầu, giọng khàn đi. - Tôi biết chúng nó làm gì ông rồi. Oanh đổ thuốc vào rượu sâm, Dũng bóp cổ ông lúc tám giờ tối. Tôi có nhân chứng thấy hết. Nhưng ông phải cho tôi biết thêm. Đêm đó, trong phòng ông, ngoài hai đứa nó ra, còn ai nữa không? Có ai đứng ngoài cửa nghe thấy mà không vào không?
Hồn chập chờn dữ dội, thân hình mờ dần như sắp tan. Ông Chấn vội vàng hỏi dồn, giọng gần như van xin:
- Khoan đã! Đừng đi! Nói cho tôi biết, còn ai nữa? Một cái tên thôi, ông cho tôi một cái tên!
Hồn dừng lại một thoáng, như cố gom chút oán khí cuối cùng còn sót lại. Thân hình trong suốt của nó run lên bần bật, gương mặt méo mó càng thêm đau đớn. Rồi một câu nói yếu ớt, đứt quãng, vang lên trong bóng tối, nhỏ đến mức ông Chấn phải nín thở mới nghe rõ:
- Tao nhớ... đêm đó... còn một đứa nữa... đứng ngoài cửa...
Nói xong, hồn tan biến hoàn toàn. Làn khói nhang cũng tản ra. Trong đĩa sành, nén nhang cuối cùng tắt ngúm, để lại một vệt nước đen sì trên nền xi măng, lạnh buốt khi ông Chấn chạm tay vào.
Ông ngồi lặng rất lâu trong bóng tối. Ba nén nhang đã tắt hết. Nải chuối xanh nằm chỏng chơ. Ba ly nước lọc in bóng ánh đèn dầu leo lét.
Oanh. Dũng. Và một bóng người thứ ba ngoài cửa phòng.
Đứa thứ ba là ai? Bảo? Thằng con thứ nhát gan, đêm nào cũng mất ngủ uống rượu giải sầu? Hay Bảy Thiện, ông quản gia biết nhiều hơn nói? Hay một người làm nào khác trong dinh thự?
Ông Chấn nhớ lại lời Tèo: đêm Day 0, Tèo nghe tiếng đàn ông la lớn trên lầu rồi im bặt, nhưng sợ quá không dám lên xem. Nếu lúc đó có người đứng ngoài cửa phòng Bạch Hào, nghe thấy tiếng la, mà không vào cứu... thì người đó cũng là đồng phạm, dù chỉ là đồng phạm bằng sự im lặng.
Ông đứng dậy, thắp lại đèn dầu cho sáng hơn. Ông lấy tấm ảnh cũ trong túi áo ra, trải lên chiếu, ngắm dưới ánh đèn. Lệ cười tươi. Bạch Hào hiên ngang. Người đàn ông đeo kính cười gượng.
Rồi ông lấy mẩu giấy cháy dở trong vạt áo giáp ra, đặt cạnh tấm ảnh. Hai manh mối, một của hai mươi năm trước, một của đêm Day 0, nằm cạnh nhau dưới ánh đèn dầu leo lét.
Ông Chấn ngồi giữa nhà kho, giữa mùi nhang tàn và hơi lạnh còn vương lại của oan hồn, và lần đầu tiên sau bao nhiêu ngày, ông cảm thấy mình không còn là kẻ bị động nữa. Ông đang ráp nối. Ông đang điều tra. Ông đang đi trên con đường mà oan hồn Bạch Hào, bằng cách nào đó, đang dẫn ông đi.
Ngoài kia, gió sông thổi qua rặng dừa nước, xào xạc. Xa xa, tiếng chó sủa vang lên từng hồi trong đêm. Ông Chấn thổi tắt đèn dầu, nằm xuống chiếu, nhưng mắt vẫn mở thao láo nhìn lên trần tôn đen kịt.
Còn một kẻ thứ ba đứng ngoài cửa đêm đó. Ông phải tìm ra nó là ai. Vì chỉ khi tìm ra tất cả những kẻ có mặt đêm đó, bức tranh vụ án mạng mới hoàn chỉnh. Và chỉ khi bức tranh hoàn chỉnh, ông mới biết mình phải làm gì với món nợ hai mươi năm đang đè nặng trên vai.
---