Tiếng Hát Trước Linh Sàng - Chương 22: Ngọn nến tắt
Tối Day 4, sân sau dinh thự họ Bạch chìm trong bóng tối, chỉ có ánh đèn vàng vọt từ nhà bếp hắt ra. Năm Chấn nép mình sau lu nước lớn ở góc sân, chiếc…
Nội dung chương
Tối Day 4, sân sau dinh thự họ Bạch chìm trong bóng tối, chỉ có ánh đèn vàng vọt từ nhà bếp hắt ra.
Năm Chấn nép mình sau lu nước lớn ở góc sân, chiếc điện thoại cùi bắp áp chặt vào tai. Đầu dây bên kia, giọng Thắm yếu ớt nhưng đã có sức hơn hôm qua:
- Ba ơi, hôm nay con ăn được nửa chén cháo rồi nè. Bác sĩ Phương khen con giỏi.
- Giỏi lắm con gái. Con ráng ăn cho mau khỏe, ba về ba nấu cháo cá lóc cho con ăn.
- Dạ. Ba ơi, ba chừng nào về? Con nhớ ba... nhớ ghe của mình. Nhớ mùi sông, nhớ tiếng ghe máy của bác Chín Ca chạy qua mỗi sáng.
Ông Chấn nghẹn lời. Ghe của mình. Chiếc ghe mục nát dưới chân cầu Cần Thơ, nơi hai cha con đã sống bao nhiêu năm, nơi có bàn thờ Tổ nghiệp, nơi có tấm ảnh của mẹ con bé, nơi có hòm đồ nghề và cây đại đao đã theo ông nửa đời người. Ông nhìn về phía nhà kho tối om, nơi ông đang bị giam lỏng, và thấy lòng đắng ngắt. Ba ngày tang giam lỏng, ông chưa được về ghe một lần, chưa được thắp cho Tổ nghiệp một nén nhang.
- Ba sắp về rồi con. Hết tuần này là ba về. Con ngủ ngoan, nghe lời bác sĩ, ráng ăn cho mau khỏe. Ba về ba nấu cháo cá lóc cho con ăn, nấu cả canh chua nữa.
- Dạ... Ba ơi, hôm qua con lại mơ thấy mẹ. Mẹ vẫn đứng cuối giường, vẫn khóc. Mẹ không nói gì, chỉ nhìn con. Con sợ lắm ba ơi.
Tim ông Chấn thắt lại. Lệ lại về trong giấc mơ của con bé. Hai đêm liên tiếp. Oan hồn của vợ ông đang cố nhờ con bé chuyển lời cho ông, mà chỉ gặp được nó trong giấc mơ của đứa con gái bệnh tật.
- Con đừng sợ. Mẹ thương con, mẹ về thăm con thôi. Con niệm phật rồi ngủ đi, mẹ sẽ phù hộ cho con mau khỏe.
- Dạ...
Ông chưa nói hết câu thì khóe mắt bắt gặp một bóng người lướt qua sân sau, đi về phía nhà kho. Dáng đi lén lút, áo dài tím, tóc búi cao. Đặng Kim Oanh.
Ông Chấn vội cúp máy, thì thào:
- Thắm, ba cúp máy nghen, mai ba gọi lại. Con ngủ ngoan.
Ông nhét điện thoại vào túi, nép sát hơn sau lu nước, nín thở theo dõi.
Oanh đi thẳng đến cửa nhà kho, nhìn quanh một vòng, rồi lách người vào trong. Một lúc sau, ánh đèn pin loang loáng qua khe cửa. Bà ta đang lục lọi đồ đạc của ông.
Ông Chấn nắm chặt tay. Máu nóng dồn lên mặt. Nhà kho này là nơi giam lỏng ông, nhưng cũng là chỗ ở tạm của ông, là không gian riêng duy nhất của ông trong dinh thự này. Oanh dám lén vào lục lọi giữa đêm, là coi ông không ra gì.
Nhưng ông không xông ra ngay. Ông muốn xem bà ta tìm gì.
Qua khe cửa, ông thấy ánh đèn pin quét khắp hòm đồ nghề, rồi xuống chiếu rách. Tiếng sột soạt vang lên: bà ta đang lật chiếu, lật cả gối, miệng lẩm bẩm liên hồi, ông nghe không rõ, chỉ loáng thoáng bắt được mấy chữ: "...cái gì đó... ông già giấu..."
Ông già giấu. Bà ta biết ông giấu thứ gì đó. Là mẩu giấy cháy dở? Là tấm ảnh cũ? Hay bà ta chỉ nghi ngờ chung chung, rằng ông thợ hát này không đơn giản như vẻ ngoài?
Oanh mở hòm đồ nghề của ông ra. Tim ông Chấn như ngừng đập. Trong hòm có bộ giáp Quan Võ, và trong vạt áo giáp có mười triệu đồng cùng mẩu giấy cháy dở. Nếu bà ta tìm ra, mọi thứ sẽ đổ bể. Bà ta sẽ biết ông không phải thằng thợ hát đơn thuần, bà ta sẽ báo cho Dũng, và Dũng sẽ không ngần ngại ra tay.
Nhưng Oanh chỉ lục qua loa trên mặt hòm, tay gạt mớ phấn son, mặt nạ, rồi đóng lại. Có vẻ bà ta không tìm tiền. Bà ta tìm thứ gì đó nhỏ hơn, mỏng hơn. Một tờ giấy. Một tấm ảnh. Một thứ có thể làm bằng chứng.
Bà ta cúi xuống gầm giường tre, soi đèn pin vào trong. Tối quá, ánh đèn pin không đủ sáng. Bà ta rút trong túi ra một cây nến nhỏ, châm lửa bằng hộp quẹt, cắm xuống nền xi măng để lấy sáng. Động tác của bà ta thành thạo, rõ ràng đã chuẩn bị kỹ cho chuyến lục lọi này.
Ánh nến vàng vọt hắt lên gương mặt Oanh, làm nổi bật đôi mắt sắc lẹm đang dáo dác tìm kiếm. Tay bà ta thò vào gầm giường, sờ soạng. Và đúng lúc đầu ngón tay bà ta chạm vào cái túi vải nhỏ đựng tấm ảnh cũ mà ông Chấn giấu dưới gầm giường...
Phụt.
Ngọn nến tắt ngúm. Không phải tắt dần, mà tắt phụt một cái, như bị ai thổi mạnh.
Oanh giật mình, rụt tay lại. Bà ta nhìn quanh, mặt tái đi. Trời đêm nay không có gió. Không khí trong nhà kho đặc quánh, oi bức. Không có lý do gì để nến tắt.
Bà ta run run châm lại nến. Ngọn lửa vừa bén lên...
Phụt. Tắt lần nữa.
Lần này, Oanh hét lên một tiếng thất thanh. Bà ta đứng bật dậy, đèn pin rơi xuống nền kêu loảng xoảng. Và rồi, như có một luồng hơi lạnh buốt phả thẳng vào gáy bà ta, lạnh đến mức bà ta rùng mình toàn thân. Bà ta ôm đầu la lên, bỏ chạy ra khỏi nhà kho. Vấp ngã ở ngưỡng cửa, bà ta lồm cồm bò dậy, chạy mất vào bóng tối, mặt trắng bệch như ma, miệng không ngừng lẩm bẩm những tiếng ú ớ không thành câu.
Ông Chấn đứng sau lu nước, sững sờ. Ông đã thấy tất cả. Ông biết ngọn nến tắt không phải ngẫu nhiên. Ông đã cảm nhận được luồng hơi lạnh ấy, dù đứng cách xa cả chục mét. Luồng hơi lạnh quen thuộc của đêm bái quan, của đêm cúng vong, của những lần oan hồn Bạch Hào hiện hình.
Hồn Bạch Hào. Lại là hồn.
Ông chờ cho bóng Oanh khuất hẳn mới bước ra khỏi chỗ nấp, đi vào nhà kho. Nến đã tắt, đèn pin của Oanh còn nằm lăn lóc trên nền xi măng, ánh sáng yếu ớt chớp tắt. Cái túi vải đựng tấm ảnh vẫn nguyên dưới gầm giường, chưa bị động đến. Hòm đồ nghề cũng còn nguyên, ổ khóa nhỏ ông cài thêm vẫn chưa bị cậy.
Ông Chấn quỳ xuống, nhặt túi vải lên, ôm vào ngực, tay run run. Rồi ông khẽ nói, giọng run run nhưng chân thành:
- Cảm ơn ông.
Im lặng. Rồi từ góc tối nhất của nhà kho, một giọng nói yếu ớt, đứt quãng, vang lên, nhỏ đến mức ông phải căng tai mới nghe rõ:
- Tao... mệt rồi... Nhưng tao không để nó động vào mày... mày còn phải hát cho tao...
Ông Chấn cảm thấy sống lưng ớn lạnh, nhưng không phải vì sợ. Mà vì một cảm xúc khác, lạ lẫm đến mức ông không gọi tên được. Ông vừa cảm ơn kẻ thù giết vợ mình. Kẻ đã cưỡng hiếp Lệ, đã đốt gánh hát, đã gián tiếp đẩy vợ ông xuống sông Hậu. Và kẻ thù ấy vừa cứu ông, vừa bảo vệ manh mối của ông khỏi chính con dâu mình.
Một nỗi thương hại kỳ lạ nhói lên trong lòng ông. Thương hại cho một oan hồn đang yếu dần đi sau mỗi lần hiện hình, đang dốc chút oán khí cuối cùng để bảo vệ người duy nhất nghe được mình.
Ông nhìn vào bóng tối, hỏi, giọng khàn đặc:
- Sao ông lại giúp tôi? Tôi là... tôi là chồng của người đàn bà mà ông đã hại chết. Lẽ ra ông phải hận tôi mới đúng.
Bóng tối im lặng rất lâu. Lâu đến mức ông tưởng hồn đã tan biến. Rồi, một câu trả lời yếu ớt vang lên, như tiếng thở dài của người sắp kiệt sức:
- Vì... chỉ có mày... nghe được tao...
Ông Chấn ngồi sụp xuống nền nhà kho, túi vải ôm chặt trong tay. Nước mắt ông bỗng trào ra, nóng hổi, chảy xuống gò má ram ráp.
Chỉ có mày nghe được tao.
Hai mươi năm oán hận, hai mươi năm ông nuôi ý định trả thù trong lòng, và giờ đây, kẻ thù của ông lại là kẻ duy nhất trên đời cần đến ông, tin vào ông. Oan hồn Bạch Hào không còn ai khác. Con cái giết cha. Vợ chồng nghi kỵ nhau. Cả dinh thự này, không một ai nghe được tiếng kêu cứu của ông già tám mươi tuổi chết oan. Chỉ có ông, thằng kép hát bội già, người duy nhất đứng giữa hai cõi.
Ông Chấn lau nước mắt, đứng dậy, thắp lại cây nến mà Oanh bỏ lại. Ánh nến vàng vọt chiếu lên gương mặt ông, hằn rõ những nếp nhăn của một đời cực nhọc.
- Ông yên tâm. - ông nói với bóng tối, giọng chắc nịch như một lời thề. - Tôi sẽ tìm ra sự thật. Không phải vì ông, mà vì... vì những người còn sống cần nó. Và vì Lệ, vợ tôi, cũng cần nó. Hai mươi năm rồi, đã đến lúc mọi chuyện phải sáng tỏ.
Bóng tối không đáp. Nhưng ông có cảm giác luồng hơi lạnh đã dịu đi, như một cái gật đầu vô hình.
Đêm đó, ông Chấn nằm trên chiếu, ôm túi vải đựng ảnh trong tay, và lần đầu tiên sau bao nhiêu đêm, ông ngủ một giấc không mộng mị. Ngoài kia, gió sông thổi qua rặng dừa nước, xào xạc như tiếng ai hát ru. Trong giấc ngủ, ông mơ thấy Lệ đứng ở đầu giường, không khóc nữa, chỉ nhìn ông bằng ánh mắt dịu dàng như hai mươi năm trước, như muốn nói rằng bà đã thấy hết những gì ông đang làm.
Nhưng trước khi chìm vào giấc ngủ, một câu hỏi vẫn vang vọng trong đầu ông: Oanh lén lục nhà kho của ông giữa đêm, bà ta đang tìm gì? Bà ta nghi ngờ ông từ khi nào? Và bà ta đã biết được bao nhiêu về những gì ông đang làm?
---