Tin Nhắn Lúc Nửa Đêm - Chương 31: Chuyến xe đêm
Bến xe huyện tắt đèn lúc mười một giờ đêm. Hải đứng dưới mái hiên dột, tay nắm quai ba lô đã sờn, mắt dán vào bảng giờ xe chạy vẫn còn sáng một nửa bóng…
Nội dung chương
Bến xe huyện tắt đèn lúc mười một giờ đêm.
Hải đứng dưới mái hiên dột, tay nắm quai ba lô đã sờn, mắt dán vào bảng giờ xe chạy vẫn còn sáng một nửa bóng đèn. Chuyến cuối cùng trong ngày đi biên giới khởi hành lúc mười một giờ ba mươi. Còn mười phút nữa. Hơi lạnh đầu tháng mười một len qua cổ áo, mang theo mùi xăng dầu và mùi cơm nguội của mấy gánh hàng rong đã dọn.
Ba lô của anh không có gì nhiều. Một bộ quần áo để thay, cục sạc dự phòng, cuốn sổ tay bìa da đã cong mép, và ba món anh cẩn thận gói riêng trong ba lớp túi ni lông: bó nhang trầm mẹ dúi vào tay lúc chiều, nắm đất vườn nhà bọc trong khăn tay cũ của má, và chiếc điện thoại Samsung màn hình nứt góc của Đức.
Lúc chiều, khi anh nói mình phải đi biên giới một chuyến, bà Sáu Lành đã ngồi lặng rất lâu bên bàn thờ. Hũ tro cốt đặt giữa, khói nhang cuộn lên mờ cả tấm di ảnh mà nhà in từ một tấm hình thẻ cũ của Đức. Cuối cùng má đứng dậy, đi vào buồng trong, lúc trở ra tay cầm một bó nhang trầm gói trong giấy báo và chiếc khăn tay đã ngả màu cháo lòng.
- Má nghe người ta nói, đi tìm người chết oan thì phải mang theo nhang trầm với nắm đất vườn nhà. Đất quê nó dẫn đường, nhang trầm nó gọi hồn. Con cầm lấy.
Hải cầm lấy, cổ họng nghẹn ứ. Anh muốn nói với má rằng tro trong hũ kia không phải của Đức, rằng anh đã lén lấy một nhúm đem đi giám định và kết quả trả về là tro gỗ trộn vụn xương động vật. Anh muốn nói rằng em trai anh không chết bệnh như tờ giấy báo tử ghi, mà bị người ta đánh đến chết ở một cái trại lừa đảo bên kia biên giới, xác bị ném xuống sông. Nhưng nhìn đôi mắt đỏ hoe của má, anh không thốt nên lời.
- Con đi nhớ cẩn thận. Đến nơi thì gọi về cho má.
Giọng bà Sáu Lành cứ vang mãi trong đầu Hải từ lúc anh rời khỏi ngõ. Má đứng tựa cửa, tay vân vê mép áo, nhìn theo cho đến khi bóng anh khuất sau rặng tre đầu xóm. Hải không dám quay đầu lại. Anh sợ mình sẽ đổi ý, sẽ ở nhà, sẽ để Đức nằm mãi dưới đáy sông lạnh lẽo kia.
Anh đã quyết định rồi. Dù có phải lội xuống tận đáy sông, anh cũng phải đưa em về.
Xe lăn bánh đúng giờ. Hải chọn ghế cuối dãy bên cửa sổ, nhét ba lô vào lòng, kéo rèm che bớt ánh đèn đường hắt vào. Trên xe còn vài hành khách, đa số đã gục đầu ngủ từ trước khi xe ra khỏi bến. Một bà cụ ôm giỏ xách ngồi ghế trước anh, mùi trầu thoang thoảng. Tiếng máy nổ đều đều, mùi điều hòa cũ kỹ phảng phất mùi thuốc lá của ai đó hút lén ở cuối xe.
Hải không ngủ được. Anh lấy cuốn sổ tay ra, mở dưới ánh đèn đọc sách lờ mờ trên trần xe, xem lại những dòng chữ mình đã ghi suốt ba tháng qua. Mỗi trang là một mốc giờ, một tín hiệu, một mảnh ghép của câu chuyện mà đến giờ anh vẫn chưa dám tin là thật.
Ngày bảy tháng mười, ba giờ sáng: laptop của Đức tự mở, phím tự gõ thành những ký tự vô nghĩa. Anh đã tưởng máy bị virus.
Đêm mười một rạng mười hai tháng mười, ba giờ sáng: cuộc gọi nhỡ từ đầu số lạ +855 17 482 936, mã vùng của nước bên kia biên giới. Anh gọi lại, tổng đài báo thuê bao không tồn tại.
Ngày mười sáu tháng mười, ba giờ sáng: tin nhắn trong Telegram của Đức hiện lên hai chữ "đón em", kèm theo một tọa độ định vị trỏ ra giữa sông.
Ngày mười sáu tháng mười: Út Mén trở về làng, người gầy rộc, mắt trũng sâu. Trong căn nhà lá của Mén, giữa tiếng dế kêu ngoài vườn, Mén đã kể trong nước mắt rằng đêm mười hai tháng bảy, trong Khu Kim Sa, Đức đã ôm chân tên quản lý để Mén chạy thoát, và không bao giờ đứng dậy nữa. Xác bị kéo đi trong đêm, ném xuống sông.
Ngày hai mươi bốn tháng mười: anh đem tờ giấy báo tử đi hỏi, người ta bảo con dấu của bệnh viện là giả, tra không ra hồ sơ nhập viện nào.
Ngày hai mươi tám tháng mười: anh mò đến hỏi Tuấn Sài Gòn ở quán Cây Bàng, bị hai gã lạ mặt đánh cho bê bết máu. Bài học đó anh nhớ đời: một mình anh không làm gì được bọn chúng.
Ngày mùng hai tháng mười một: kết quả giám định mẫu tro anh lén lấy từ hũ cốt trả về. Tro gỗ. Xương động vật. Không phải tro người.
Và hôm nay, đầu tháng mười một, anh ngồi trên chuyến xe đêm đi biên giới, mang theo nhang trầm, nắm đất quê, và chiếc điện thoại của đứa em đã chết.
Hải khép sổ lại. Ngoài cửa sổ, xe đã ra khỏi thị trấn, hai bên đường chỉ còn đồng trống tối đen, thỉnh thoảng lướt qua ánh đèn vàng vọt của một căn chòi canh ruộng. Mùi lúa chín thoang thoảng đâu đó, dù mùa gặt đã qua. Anh nhìn đồng hồ trên điện thoại của mình: một giờ bốn mươi phút sáng.
Còn một giờ hai mươi phút nữa là đến ba giờ.
Ba giờ sáng. Cái giờ mà suốt ba tháng qua, anh vừa sợ vừa chờ. Sợ vì mỗi lần nó đến là một lần tim anh như bị ai bóp nghẹt, là một lần anh phải đối mặt với sự thật rằng đứa em trai anh thương nhất đã không còn trên đời này nữa. Chờ vì đó là lúc duy nhất Đức còn "nói" được với anh, dù chỉ bằng những mảnh vụn rời rạc qua màn hình, dù chỉ là hai chữ, một tọa độ, một tiếng thở.
Hải thò tay vào ba lô, lấy chiếc máy của Đức ra. Máy vẫn mở, pin còn bảy mươi phần trăm, anh đã sạc đầy trước khi lên xe. Từ ngày Đức mất, chiếc điện thoại này chưa bao giờ tắt quá một đêm, vì Hải sợ tắt máy thì Đức sẽ không tìm được đường về. Sim đã bị khóa từ lâu, nhưng wifi thì vẫn bắt được mỗi khi có mạng. Màn hình tối om, phản chiếu gương mặt mệt mỏi của anh. Anh đặt nó lên đùi, tay không rời, như sợ chỉ cần lơ là một giây thì Đức sẽ vụt mất.
Xe chạy qua một đoạn đường xấu, xóc nảy lên. Bà cụ ngồi ghế trước cựa mình, kéo chăn mỏng trùm kín đầu, miệng lẩm bẩm gì đó trong giấc ngủ. Tài xế bật một bài nhạc vàng cũ, giọng ca sĩ khàn khàn trôi trong khoang xe tối, hát về một người con xa quê.
Hải nhìn ra ngoài cửa sổ. Trời không trăng, chỉ có những vì sao mờ nhạt bị mây che khuất một nửa. Ở phía rất xa, chân trời phía tây bắc, có một dải sáng nhàn nhạt hắt lên bầu trời. Đèn biên giới. Cửa khẩu Tân Phú. Nơi mà theo lời Út Mén kể, chỉ cần bơi qua con sông kia là sang đất bên ấy, nơi có Khu Kim Sa với những dãy nhà cao tầng sáng đèn suốt đêm, nơi Đức đã chết.
Anh nuốt nước bọt. Cổ họng khô khốc. Bàn tay nắm chiếc điện thoại ướt đẫm mồ hôi.
Hai giờ ba mươi. Hải lấy chai nước ra uống một ngụm nhỏ, rồi lại nhìn chằm chằm vào màn hình chiếc máy. Màn hình vẫn tối. Anh tự nhủ có lẽ đêm nay sẽ yên tĩnh, có lẽ Đức biết anh đang trên đường đến nên không cần gửi gì thêm. Nhưng sâu trong lòng, anh biết mình đang mong một điều gì đó. Bất cứ điều gì. Một dấu hiệu cho thấy anh đang đi đúng hướng, rằng chuyến đi này không phải là một cuộc phiêu lưu vô vọng của một thằng anh trai không chịu chấp nhận sự thật.
Hai giờ bốn mươi lăm. Tim Hải đập nhanh dần. Anh đếm từng phút, từng giây.
Hai giờ năm mươi. Hai giờ năm mươi lăm. Hai giờ năm mươi tám.
Rồi đúng ba giờ sáng, chiếc điện thoại trên đùi anh rung lên.
Rung một hồi dài, không phải kiểu rung báo thức cụt ngủn, mà là rung của tin nhắn đến, dồn dập như có ai đó đang gõ cửa từ phía bên kia màn hình. Hải giật bắn người, suýt làm rơi máy xuống sàn xe. Anh vội chụp lấy, ngón tay run run mở khóa màn hình, tim đập thình thịch đến mức anh nghe rõ từng nhịp trong lồng ngực.
Telegram. Tài khoản của Đức. Tin nhắn mới, vừa gửi cách đây vài giây, vẫn còn dấu tích xanh chưa đọc.
Chỉ có hai chữ: "gần rồi".
Hải đọc đi đọc lại hai chữ đó đến năm sáu lần, mắt cay xè, sống mũi nghẹn lại. Gần rồi. Đức biết anh đang đến gần. Đức vẫn đang đợi anh ở khúc sông kia, đã đợi suốt gần bốn tháng trời.
- Đức ơi, anh đến đây. Anh đến đón mày đây. Mày ráng đợi anh thêm chút nữa thôi.
Anh thì thầm, giọng nghẹn lại, nước mắt ứa ra mà anh không buồn lau. Bà cụ ghế trước xoay người, ú ớ trong giấc ngủ, nhưng Hải không quan tâm. Anh mở bản đồ, chấm vào tọa độ đã lưu từ trước. Chấm đỏ vẫn nằm yên giữa dòng sông, ở một khúc quanh mà theo ảnh vệ tinh, mặt nước có màu sẫm hơn xung quanh, như một cái hố không đáy.
Xe chạy thêm khoảng hai mươi phút nữa thì tài xế giảm ga, xe vào số thấp leo một con dốc thoai thoải. Phía trước, dải sáng ở chân trời đã rõ thành từng cụm đèn vàng trắng, nhấp nháy như sao sa. Cổng chào cửa khẩu hiện ra trong ánh đèn, hàng chữ nổi bật trên nền trời đêm còn mờ sương. Hải dán mặt vào cửa sổ, nhìn những ánh đèn xa xa ấy mà lòng vừa hồi hộp vừa sợ hãi, hai bàn tay siết chặt vào nhau.
Gần rồi. Đúng như tin nhắn Đức gửi.
Xe dừng ở bến cuối lúc ba giờ bốn mươi phút sáng. Hải là người xuống xe đầu tiên, ba lô trên vai, máy của Đức nắm chặt trong tay như nắm lấy bàn tay của em. Gió biên giới thổi mạnh hơn ở quê, mang theo mùi đất đỏ bazan và mùi ngai ngái của rừng tràm xa xa, lạnh buốt da thịt.
Anh đứng giữa bến xe vắng tanh, ngẩng nhìn bầu trời đang chuyển dần sang màu chì xám. Phía tây, những ánh đèn của khu cửa khẩu vẫn sáng rực. Đâu đó trong bóng tối, tiếng chó sủa vang lên từng hồi dài, rồi im bặt như bị ai bịt miệng. Một chiếc xe tải chở hàng chạy qua, đèn pha quét sáng cả một góc bến.
Hải mở sổ tay, ghi thêm một dòng dưới ánh đèn đường vàng vọt:
"3:00, trên xe đêm đi biên giới. Tin nhắn mới từ Đức: 'gần rồi'."
Anh khép sổ lại, siết quai ba lô cho chặt, hít một hơi thật sâu cho đầy lồng ngực. Trời sắp sáng. Và anh biết, từ giây phút này, mọi chuyện sẽ không còn giống như ở quê nữa. Ở đây, bên kia con sông kia, là nơi em trai anh đã chết. Và anh đến đây để đưa nó về, bằng mọi giá.