Tin Nhắn Lúc Nửa Đêm - Chương 35: Vàm Ranh ban ngày
Chín giờ rưỡi sáng, chiếc xe bán tải của đồn lăn bánh ra khỏi cổng. Trên xe có đại úy Nam ngồi ghế trước, Hải ngồi ghế sau cùng một chiến sĩ trẻ tên…
Nội dung chương
Chín giờ rưỡi sáng, chiếc xe bán tải của đồn lăn bánh ra khỏi cổng.
Trên xe có đại úy Nam ngồi ghế trước, Hải ngồi ghế sau cùng một chiến sĩ trẻ tên Thành. Xe chạy dọc theo con đường đất đỏ men theo bờ sông, càng đi càng hoang vắng. Nhà cửa thưa dần, thay vào đó là những cánh rừng tràm bạt ngàn, thân cây trắng mốc, lá xanh rì rào trong gió.
- Vàm Ranh cách cửa khẩu khoảng bảy cây số đường sông, nhưng đi đường bộ vòng vèo thì gần mười lăm cây. Đoạn này ít người qua lại lắm.
Đại úy Nam giải thích, mắt vẫn nhìn thẳng về phía trước. Hải dán mặt vào cửa sổ, nhìn dòng sông hiện ra bên phải. Nước sông đục ngầu phù sa, chảy xiết, mặt nước cuộn lên những vệt bọt trắng xóa. Thỉnh thoảng có một thân cây trôi lờ đờ, xoay tròn trong dòng nước.
Xe dừng ở một bãi đất trống ven sông. Trước mặt họ, con sông mở rộng ra, hai bờ là rừng tràm rậm rạp, dây leo chằng chịt. Không một bóng nhà, không một bóng người. Chỉ có tiếng nước chảy ầm ầm và tiếng chim rừng kêu lảnh lót.
- Đây là Vàm Ranh.
Đại úy Nam bước xuống xe, chỉ tay về phía khúc sông trước mặt:
- "Vàm" là chỗ sông rẽ, "Ranh" là ranh giới. Khúc sông này là điểm phân định đường biên giới trên sông giữa hai nước. Nước ở đây sâu và xiết nhất trong cả tuyến, đáy có nhiều hố xoáy.
Chiến sĩ Thành, chàng trai trẻ đi cùng, tranh thủ giải thích thêm cho Hải trong lúc đại úy Nam quan sát địa hình:
- Anh Hải ơi, khúc sông này là điểm nóng đó anh. Bọn buôn lậu hay lợi dụng đêm tối vượt sông ở đây vì nước xiết, tuần tra khó bám theo. Đồn em phải cắt cử người canh gác suốt. Mà cũng vì vậy nên ít dân dám ra đây đánh cá một mình lắm.
Hải bước theo, chân dẫm lên lớp lá tràm mục dày, mùi hăng hắc xộc lên mũi. Anh nhìn dòng sông, nhớ lại hồi nhỏ, hai anh em vẫn thường ra con rạch sau làng tắm. Đức bơi giỏi hơn anh, nó có thể lặn một hơi dài rồi trồi lên ở tít đằng xa, cười khanh khách. Có lần nó suýt bị chuột rút giữa rạch, Hải phải lao xuống kéo nó lên, hai anh em ôm nhau ho sặc sụa trên bờ. Từ đó Đức không bao giờ dám bơi xa một mình nữa.
- Đức ơi, hồi đó anh cứu mày được một lần. Lần này, anh cũng sẽ cứu mày.
Hải lẩm bẩm, tay siết chặt chiếc điện thoại trong túi. Anh mở bản đồ trên máy Đức, đối chiếu tọa độ. Chấm đỏ nhấp nháy, trỏ vào một điểm giữa dòng sông, cách bờ khoảng ba mươi mét.
- Thưa đại úy, tọa độ trỏ vào chỗ kia.
Hải chỉ tay. Đại úy Nam nheo mắt nhìn theo hướng tay anh chỉ. Ở đó, mặt nước có một vùng xoáy tròn, đường kính chừng năm sáu mét, nước cuộn sâu xuống, bọt trắng nổi lên từng đợt. Bên dưới vùng xoáy, lờ mờ hiện lên một khối đen thẫm.
- Dưới đó có một gốc cây chìm. Cây sao cổ thụ bị bão đánh đổ từ mấy chục năm trước, thân cây mắc kẹt dưới đáy, rễ chổng ngược lên tạo thành hố xoáy. Bất cứ thứ gì trôi đến đây đều bị hút xuống và mắc kẹt lại.
Đại úy Nam giải thích, giọng trầm xuống:
- Nếu thi thể em trai cậu bị ném xuống sông ở khu vực này, khả năng rất cao là bị mắc kẹt dưới gốc cây đó.
Hải nghe mà hai chân run lẩy bẩy. Anh nhìn chằm chằm vào vùng nước xoáy, tưởng tượng ra Đức nằm đó, dưới làn nước đục ngầu lạnh lẽo, đã gần bốn tháng trời. Anh cắn chặt môi đến bật máu.
- Thưa đại úy, mình có thể cho người lặn xuống kiểm tra không?
- Không đơn giản vậy đâu, cậu Hải à.
Một giọng nói khàn khàn vang lên từ phía sau. Hải quay lại. Một người đàn ông trạc sáu mươi, da đen nhẻm, mặc áo bà ba nâu đã bạc màu, đang bước đến từ phía rừng tràm. Trên vai ông vác một cuộn lưới đánh cá.
- Chào đại úy Nam. Hôm nay đại úy ra đây có việc gì vậy?
- Chào bác Ba Lưới. Đây là cậu Hải, người nhà có em trai mất tích, nghi bị phi tang xác ở khúc sông này. Bác là dân chài ở đây lâu năm nhất, bác nói cho cậu ấy nghe về chỗ nước xoáy đó đi.
Ông Ba Lưới, ngư dân già, nhìn Hải bằng ánh mắt đầy thương cảm, rồi chỉ tay về phía vùng xoáy:
- Chú em ơi, chỗ đó sâu lắm. Tui đánh cá ở khúc sông này hơn ba mươi năm rồi mà chưa bao giờ dám bén mảng tới đó. Nước xoáy hút mạnh lắm, ghe lớn đi qua còn chao đảo, người mà rớt xuống đó thì chỉ có nước làm mồi cho hà bá.
Ông ngừng một chút, hạ giọng, mắt nhìn xa xăm về phía dòng sông như đang nhớ lại chuyện cũ:
- Hồi tui còn trẻ, có lần ham cá, thả lưới gần đó. Đang kéo lưới thì dây bị vướng vào cái gì dưới đáy, ghe bị kéo lệch đi cả chục mét, suýt lật. Tui phải cắt đứt dây lưới mới thoát được. Từ đó tui thề không bao giờ tới gần chỗ đó nữa. Dân ở đây đồn rằng chỗ đó có ma da. Mấy chục năm nay, năm nào cũng có người chết đuối ở khúc sông này, xác trôi đi đâu không biết, có cái tìm được, có cái mất tích luôn. Đêm đêm, người ta nghe tiếng khóc văng vẳng từ giữa sông vọng lên. Không ai dám lặn xuống đó đâu, chú em ơi.
Hải nghe mà gai ốc nổi khắp người. Ma da. Tiếng khóc giữa sông. Anh nghĩ đến những đêm ba giờ sáng, tiếng thở trong điện thoại, tin nhắn "đón em". Có phải Đức đã khóc ở đây suốt bốn tháng qua, mà không ai nghe thấy?
- Bác Ba ơi, nếu... nếu có thi thể bị mắc kẹt dưới đó, làm sao để đưa lên được?
Ông Ba Lưới lắc đầu:
- Khó lắm chú em. Phải có thợ lặn chuyên nghiệp, có dây neo, có phao, mà cũng nguy hiểm lắm. Nước xiết, tầm nhìn dưới đó bằng không, rễ cây chằng chịt như mạng nhện. Chỉ cần sơ sẩy một chút là thợ lặn cũng mắc kẹt luôn.
Đại úy Nam đặt tay lên vai Hải:
- Cậu nghe rồi đó. Việc vớt xác ở đây không phải chuyện một sớm một chiều. Chúng tôi phải lập phương án, xin ý kiến chỉ huy, phối hợp với phía bên kia vì đây là vùng nước biên giới, huy động thợ lặn chuyên nghiệp. Tất cả cần thời gian.
- Nhưng thưa đại úy, Đức nó đã nằm đó bốn tháng rồi...
Giọng Hải nghẹn lại. Đại úy Nam siết nhẹ vai anh:
- Tôi hiểu. Nhưng cậu phải tin tôi, chúng tôi sẽ làm hết sức. Còn bây giờ, việc của cậu là giữ gìn sức khỏe, giữ vững tinh thần. Cậu là chỗ dựa duy nhất của mẹ cậu lúc này.
Hải gật đầu, mắt không rời vùng nước xoáy. Anh lấy cuốn sổ tay ra, ghi chép: "Vàm Ranh ban ngày: nước đục, chảy xiết, hai bờ rừng tràm. Tọa độ trỏ vào vũng xoáy dưới gốc cây chìm. Ngư dân: sâu, có ma da, không ai dám lặn."
Ông Ba Lưới nhìn cuốn sổ tay của Hải, rồi nhìn chiếc điện thoại anh đang cầm, ánh mắt thoáng chút ngạc nhiên:
- Chú em giữ cái điện thoại đó kỹ vậy? Của ai đó?
- Dạ của em trai con.
Ông Ba Lưới gật gù, không hỏi thêm. Ông quay sang đại úy Nam:
- Đại úy, tối nay tui với mấy anh em trong xóm chài có đốt lửa trại ở bãi bên kia. Đại úy với chú em có muốn qua chơi không? Lâu lâu mới có khách.
Đại úy Nam nhìn Hải, rồi gật đầu:
- Được, tối nay chúng tôi qua. Cảm ơn bác Ba.
Trên đường về, Hải im lặng suốt. Hình ảnh vùng nước xoáy cứ ám ảnh anh. Anh nghĩ đến Đức, thằng em hiền lành của anh, nằm co ro dưới gốc cây chìm lạnh lẽo, nước sông đục ngầu phủ lên người nó suốt bốn tháng. Anh nghĩ đến má ở quê, ngày ngày thắp nhang cho hũ tro giả mà không hề hay biết.
Chiến sĩ Thành ngồi cạnh, thấy Hải buồn thì an ủi:
- Anh Hải đừng nản. Đại úy Nam đã hứa thì nhất định làm được. Năm ngoái có vụ một cháu bé bị bắt cóc đưa qua biên giới, ai cũng tưởng mất dấu rồi, vậy mà đại úy lần theo từng manh mối nhỏ, cuối cùng giải cứu được cháu về an toàn đó anh.
Hải gật đầu, lòng ấm lại đôi chút. Anh nhìn ra cửa sổ, dòng sông vẫn chảy xiết bên phải, mặt nước lấp lánh dưới nắng chiều. Ở một khúc quanh xa xa, anh thoáng thấy vùng nước xoáy với bọt trắng xóa, như một con mắt đang nhìn theo chiếc xe.
- Đại úy ơi.
- Gì cậu?
- Nếu... nếu thật sự có ma da ở đó, thì Đức nó... nó có thành ma da không?
Đại úy Nam trầm ngâm một lúc lâu, rồi đáp, giọng trầm ấm:
- Cậu Hải à, tôi không biết ma da có thật hay không. Nhưng tôi biết một điều: người chết oan, nếu được người thân tìm thấy, được đưa về quê hương, được hương khói tử tế, thì dù ở đâu họ cũng được siêu thoát. Việc của chúng ta bây giờ là đưa em trai cậu về. Còn lại, để trời đất lo.
Hải gật đầu, nước mắt lăn dài trên má. Anh nhìn ra cửa sổ, dòng sông vẫn chảy xiết, đục ngầu, vô tình. Nhưng trong lòng anh, một ngọn lửa nhỏ vừa được thắp lên: ngọn lửa của hy vọng.
Tối nay, bên bếp lửa của những ngư dân, có lẽ anh sẽ hiểu thêm về khúc sông này, về những quy tắc mà người dân nơi đây đã truyền miệng qua bao đời.