Tin Nhắn Lúc Nửa Đêm - Chương 37: Chuẩn bị đêm rằm
Ba ngày chờ đợi dài như ba năm. Hải đếm từng ngày bằng những vạch kẻ trong cuốn sổ tay. Mười ba tháng mười âm lịch. Mười bốn tháng mười âm lịch. Và hôm…
Nội dung chương
Ba ngày chờ đợi dài như ba năm.
Hải đếm từng ngày bằng những vạch kẻ trong cuốn sổ tay. Mười ba tháng mười âm lịch. Mười bốn tháng mười âm lịch. Và hôm nay, rằm tháng mười âm lịch.
Ngày mười ba, ông Ba Lưới chống gậy đến đồn tìm Hải. Ông mang cho anh một túi cá khô và dặn dò kỹ lưỡng:
- Chú em nhớ nhé, ra sông đêm rằm thì phải thành tâm. Gọi tên thì gọi cho rõ ràng, đừng có khóc lóc thảm thiết quá, nó nghe nó xót ruột nó không nỡ đi. Cứ gọi như gọi người thân về ăn cơm vậy đó, bình tĩnh, ấm áp.
Hải ghi nhớ từng lời. Tối hôm đó, anh ra sân đồn tập gọi tên em. "Trần Văn Đức!" Anh gọi thử một lần, giọng vang vang trong sân vắng, làm mấy chiến sĩ trực đêm giật mình ngó ra. Anh ngượng ngùng cười trừ, nhưng trong lòng thì thấy yên tâm hơn.
Ngày mười bốn, đại úy Nam dẫn Hải ra bờ sông tập lội nước. Ông dạy anh cách đứng vững trong dòng nước xiết: chân dang rộng, người hơi khom, không được quay lưng lại với dòng chảy. Hải tập đến mức hai chân mỏi nhừ, quần ướt sũng, nhưng anh không than một tiếng.
- Tốt lắm. Cậu học nhanh đó.
Đại úy Nam gật gù hài lòng. Trên đường về, ông bỗng hỏi:
- Cậu Hải, cậu có sợ không?
Hải ngập ngừng một lúc rồi đáp thật lòng:
- Dạ sợ chứ đại úy. Con sợ nước, sợ tối, sợ ma. Nhưng con sợ nhất là phải về quê mà không đưa được em con về. Nỗi sợ đó lớn hơn tất cả.
Đại úy Nam không nói gì, chỉ vỗ vai anh thật mạnh.
Buổi sáng ngày rằm, Hải dậy sớm, ra sân đồn nhìn lên bầu trời. Trăng đã lặn, nhưng anh biết đêm nay nó sẽ tròn vành vạnh, sáng nhất trong tháng. Ông Ba Lưới nói đêm rằm là lúc âm dương giao hòa, là thời điểm tốt nhất để gọi hồn người chết qua sông.
Cả ngày hôm đó, đại úy Nam bận rộn chuẩn bị. Hải thấy ông đi đi lại lại giữa các phòng, điện thoại liên tục, thỉnh thoảng gọi chiến sĩ Thành vào dặn dò điều gì đó. Đến trưa, ông gọi Hải vào phòng làm việc.
- Cậu Hải, ngồi xuống đây. Tôi phổ biến kế hoạch tối nay.
Trên bàn là một tấm bản đồ khu vực Vàm Ranh vẽ tay chi tiết, đánh dấu vị trí vũng nước xoáy, hướng dòng chảy, điểm neo ca nô.
- Hai mươi ba giờ đêm nay, chúng ta xuất phát. Tôi đã bố trí một ca nô của đồn trực ở cách vũng nước xoáy khoảng hai trăm mét về phía hạ lưu, đèn tắt, máy nổ cầm chừng để sẵn sàng ứng cứu. Trên ca nô có Thành và hai chiến sĩ nữa, đầy đủ phao cứu sinh, dây thừng, đèn pin.
Đại úy Nam chỉ vào bản đồ:
- Cậu sẽ mặc áo phao bên trong áo khoác, bên ngoài không ai nhìn thấy. Quanh bụng cậu buộc một sợi dây thừng dài ba mươi mét, đầu kia do tôi giữ trên bờ. Cậu chỉ được lội ra đến chỗ nước ngập ngang ngực, đúng vị trí tọa độ, không được đi xa hơn một bước. Rõ chưa?
- Dạ rõ.
- Về vật dụng: cậu mang theo nhang trầm, bật lửa chống gió, nắm đất quê bọc ni lông chống nước. Máy của Đức cậu cho vào túi ni lông buộc kín, đeo trước ngực. Cuốn sổ tay để lại đồn, không mang theo, ướt là hỏng hết.
Hải gật đầu lia lịa, ghi nhớ từng chi tiết. Đại úy Nam nhìn anh, giọng trầm xuống:
- Cậu Hải, tôi phải nói thật với cậu. Việc tối nay không có trong quy trình công tác của đồn. Nếu cấp trên biết, tôi có thể bị kỷ luật. Nhưng tôi đã hứa với cậu, và tôi thấy việc này cần làm. Cậu phải hứa với tôi hai điều: một là tuyệt đối an toàn, nghe lệnh tôi răm rắp; hai là dù tối nay có xảy ra chuyện gì, cậu cũng phải bình tĩnh, không được hoảng loạn. Hứa không?
Hải đứng dậy, cúi đầu thật sâu:
- Dạ con hứa. Ơn này con không bao giờ quên.
Chiều hôm đó, Hải xin phép đại úy Nam về phòng chuẩn bị đồ đạc. Anh lấy bó nhang trầm ra đếm: còn đúng chín nén. Anh chọn ba nén thẳng nhất, đẹp nhất, gói riêng vào một túi ni lông nhỏ. Nắm đất quê vẫn khô ráo trong chiếc khăn tay của má, anh bọc thêm một lớp ni lông bên ngoài, buộc chặt.
Anh lấy máy của Đức ra, lau chùi cẩn thận bằng khăn mềm. Màn hình nứt góc đã được anh dán một miếng dán cường lực từ hồi ở quê. Anh sạc pin đầy một trăm phần trăm, rồi cho vào túi ni lông hai lớp, buộc kín miệng túi, đeo trước ngực bằng một sợi dây vải.
Xong xuôi, Hải ngồi xuống giường, mở cuốn sổ tay ra. Anh viết một lá thư ngắn, phòng khi đêm nay có chuyện bất trắc:
"Má kính mến, nếu con có mệnh hệ gì, má đừng buồn. Con đã cố gắng hết sức để đưa em về. Nhang trầm và đất quê con để trong ba lô, má giữ lại thắp cho em. Con thương má nhiều lắm. Hải."
Anh gấp lá thư lại, đặt vào phong bì, để trên đầu giường. Rồi anh lấy điện thoại của mình ra gọi về cho má. Chuông reo lâu mới có người bắt máy.
- A lô, má hả? Con Hải đây.
- Ừ, má đây. Con ăn cơm chưa?
- Dạ con ăn rồi. Má ơi, tối nay... tối nay con ra sông.
Đầu dây bên kia im lặng vài giây, rồi giọng bà Sáu Lành vang lên, bình tĩnh đến lạ:
- Ừ. Má biết mà. Con nhớ mang theo nhang trầm với nắm đất má đưa không?
- Dạ con mang đầy đủ.
- Ừ. Con thắp nhang lên, gọi tên em ba lần cho rõ ràng. Rồi rải đất xuống. Nó nghe thấy nó theo về. Má ở nhà thắp nhang khấn vái cho hai anh em.
Hải nghe mà nước mắt ứa ra. Má anh, một bà già quê chưa bao giờ đi xa khỏi làng, lại bình tĩnh như thể bà đã biết trước tất cả.
- Má ơi, sao má biết những chuyện này?
- Người già trong làng dạy vậy đó con. Sông nước có luật của sông nước. Con cứ làm theo, đừng sợ. Có má khấn ở nhà, có tổ tiên phù hộ, hai anh em con sẽ bình an.
Cúp máy, Hải ngồi thẫn thờ một lúc lâu. Anh chợt nhận ra, trong suốt câu chuyện này, má anh chưa bao giờ tỏ ra ngạc nhiên hay hoài nghi về những tín hiệu của Đức. Như thể bà vẫn luôn tin rằng con trai bà chưa bao giờ rời xa gia đình, chỉ là đang đợi anh trai đến đón về mà thôi.
Bữa cơm tối ở nhà ăn tập thể, Hải ăn không ngon. Mấy chiến sĩ trẻ thấy anh căng thẳng thì trêu đùa cho anh khuây khỏa, nhưng anh chỉ cười gượng. Trong đầu anh chỉ có một hình ảnh duy nhất: vũng nước xoáy giữa dòng sông, và tiếng gọi tên em trai vang lên trong đêm.
Hai mươi hai giờ, đại úy Nam đến phòng tìm Hải. Ông mặc thường phục: áo thun đen, quần dài, giày thể thao. Trông ông khác hẳn vẻ nghiêm nghị thường ngày, giống một người anh trai hơn là một sĩ quan.
- Đi thôi cậu. Ra bến xe trước đã.
Họ lên xe bán tải, chạy về phía Vàm Ranh trong bóng đêm. Trên xe còn có chiến sĩ Thành và một chiến sĩ nữa tên Hùng. Không ai nói gì, chỉ có tiếng máy xe và tiếng côn trùng rả rích ngoài đồng.
Hai mươi hai giờ bốn mươi, xe đến bãi đất ven sông. Ca nô đã đậu sẵn ở mép nước, Thành và Hùng xuống kiểm tra máy móc, phao cứu sinh, dây thừng. Đại úy Nam giúp Hải mặc áo phao, buộc dây thừng quanh bụng anh thật chặt.
- Nhớ nhé: chỉ đến chỗ nước ngập ngang ngực, không xa hơn. Có gì bất thường thì giơ tay lên, chúng tôi kéo cậu vào ngay.
- Dạ rõ.
Trăng rằm từ từ nhô lên khỏi rặng tràm, tròn vành vạnh, to như cái mâm đồng, soi sáng cả khúc sông thành một dải bạc lấp lánh chạy dài đến tận chân trời. Gió sông thổi nhẹ, mang theo hơi lạnh và mùi bùn non. Đâu đó trong rừng tràm, tiếng cú kêu vang lên từng hồi, não nề. Xa xa, phía bên kia sông, những ánh đèn của Khu Kim Sa vẫn sáng rực, vô tình như chưa từng có một mạng người mất đi ở đó.
Hải đứng bên mép nước, nhìn vầng trăng tròn trên trời, rồi nhìn xuống dòng sông đen kịt trước mặt. Tim anh đập thình thịch. Tay anh siết chặt túi ni lông đựng nhang trầm và nắm đất quê.
Đại úy Nam đặt tay lên vai anh:
- Đến giờ rồi, Hải. Hai mươi ba giờ đúng. Cậu sẵn sàng chưa?
Hải gật đầu:
- Dạ, con sẵn sàng.
Anh bước xuống nước. Nước sông lạnh buốt thấu xương, ngập đến mắt cá chân, rồi đến đầu gối, rồi đến đùi. Mỗi bước đi, anh cảm nhận rõ dòng nước xiết đang cố kéo chân anh đi, cát dưới lòng sông trôi tuột qua kẽ chân. Sợi dây thừng quanh bụng căng ra, đầu kia nằm chắc trong tay đại úy Nam trên bờ, là sợi dây duy nhất níu anh với thế giới của người sống.
Phía trước, vũng nước xoáy hiện ra dưới ánh trăng, bọt trắng nổi lên từng đợt, như một cái miệng khổng lồ đang há ra chờ đợi.
Hải tiếp tục bước tới, nước dâng lên đến ngực. Anh dừng lại, đúng vị trí tọa độ. Xung quanh anh, mặt sông mênh mông, trăng rằm soi rõ từng gợn sóng.
Anh lấy bó nhang trầm ra, tay run run bật lửa chống gió. Ngọn lửa nhỏ bùng lên, chập chờn trong gió sông.
Đã đến lúc gọi tên em. Đã đến lúc đưa em về nhà.