TÔI MỞ TIỆM CẦM ĐỒ CHO MA (VONG KÝ - SÔNG HƯƠNG) - Chương 138: Bài Vị Không Tên
Ngày ba mươi tháng sáu năm hai ngàn không trăm hai mươi sáu. Cơn mưa rào trút xuống Bao Vinh từ lúc chập tối vẫn chưa có dấu hiệu dứt hạt. Tiếng nước gõ…
Nội dung chương
Ngày ba mươi tháng sáu năm hai ngàn không trăm hai mươi sáu.
Cơn mưa rào trút xuống Bao Vinh từ lúc chập tối vẫn chưa có dấu hiệu dứt hạt. Tiếng nước gõ dồn dập trên những mái ngói liệt cổ kính, đổ thành từng dòng đục ngầu xuống máng xối rồi tuôn thẳng ra sông Hương. Hơi ẩm từ mặt nước bốc lên, mang theo mùi bùn non và vị nước lợ nồng nặc, luồn qua những khe cửa gỗ khép hờ của tiệm Vong Ký.
Khánh ngồi trên chiếc ghế đẩu kê sát quầy chính, hai ngón tay gõ nhè nhẹ xuống mặt bàn gỗ lim đen bóng. Ngay sát ngạch cửa ra vào, chiếc túi vải thô đựng vài bộ quần áo cũ và mấy chai dầu gió vẫn nằm im lìm ở đó. Hắn đã trở lại tiệm từ chiều, nhưng tuyệt nhiên không có ý định mang cái túi vào căn phòng nhỏ phía sau. Từ sau cái chết của mụ Năm, mỗi lần nhìn vào gian phòng trống huơ trống hoác ấy, Khánh lại thấy ngột ngạt. Hắn sợ cái cảm giác dọn đồ vào lại, sợ việc thừa nhận mình sẽ gắn chặt với cái tiệm cầm đồ cho ma này đến tận lúc chết lần thứ hai.
Từ gian nhà trong, Bồi bước ra, hai mắt vẫn còn ngái ngủ. Thằng nhỏ mười tuổi mặc chiếc áo thun rộng thùng thình sờn rách, một tay dụi mắt, tay kia ôm khư khư cái gối vải đã ngả màu cháo lòng. Nó đứng lại bên cạnh Khánh, người khẽ run lên vì cái lạnh ẩm của cơn mưa đêm.
- Eng Khánh ơi. Con lại mơ thấy nữa rồi.
Khánh không quay đầu lại, mắt vẫn nhìn đăm đăm ra màn mưa trắng xóa ngoài đường kiệt.
- Mơ thấy chi? Lại thấy ma đói ngoài bến đò đòi ăn chè hở?
- Không phải. Con mơ thấy một giọng đàn bà. O nớ gọi rõ "Bồi ơi, Bồi ơi" từ phía sau mười hai cái tủ niêm dưới kho. Con không nhìn thấy mặt o, chỉ nhớ trong giấc mơ có mùi bùn nước lợ nồng lắm, giống y như mùi nước phá Tam Giang lúc chiều tụi mình đi về rứa.
Khánh ngừng gõ tay. Hắn quay sang nhìn thằng bé. Gương mặt Bồi nhợt nhạt dưới ánh đèn dầu leo lét trên quầy, đôi tai nhỏ của nó khẽ giật giật như thể vẫn đang cố phân tách những âm thanh vô hình trong tiếng mưa rơi. Âm giác của thằng nhỏ này chưa bao giờ báo sai. Từ ngày ấn ngọc Bảo Đại được đưa về tiệm dưới sự giám sát nghiêm ngặt của Phan Khanh để chờ ngày bàn giao, những hiện tượng rò âm trong tiệm ngày một dày hơn.
Khánh đứng dậy, với lấy chiếc khánh đồng nhỏ dắt bên hông và một bát nước lã đặt trên bàn thờ chung.
- Đi xuống kho với tau. Đừng có đi sát quá, nghe chưa?
Bồi gật đầu, lí nhí bám sau vạt áo của Khánh. Hai anh em đi theo lối cầu thang gỗ hẹp dẫn xuống kho niêm dưới lòng đất. Dưới này lạnh hơn trên nhà vài độ, mùi gỗ kiền kiền ẩm mốc quyện với mùi tro hương cũ tạo nên một thứ không khí ngột ngạt đặc trưng. Mười hai chiếc tủ niêm đứng sừng sững trong bóng tối như những tấm bia mộ bằng gỗ.
Khánh nâng bát nước bằng tay trái, tay phải cầm chiếc khánh đồng gõ nhẹ một tiếng.
*Coong.*
Tiếng khánh đồng thanh mảnh vang lên, lan tỏa trong không gian chật hẹp của căn hầm. Mặt nước trong bát không hề dao động, chứng tỏ không có luồng âm khí nào trực tiếp xâm nhập. Khánh đi qua từng chiếc tủ, mắt đảo nhanh qua những lá bùa niêm phong dán chéo trên khe cửa gỗ. Tất cả bùa giấy vẫn nguyên vẹn, nét son đỏ không hề bị ẩm hay loang lổ.
Tuy nhiên, khi Khánh bước đến hàng tủ cũ nằm sâu trong góc tối, nơi chứa những món tà vật chưa có hồ sơ chủ nhân đầy đủ, chiếc khánh đồng trong tay hắn bỗng phát ra một tiếng rè rè rất nhỏ. Nước trong bát khẽ gợn lên những vòng tròn đồng tâm yếu ớt.
Bồi đứng phía sau khẽ giật gấu áo Khánh.
- Eng Khánh, tiếng gọi phát ra từ cái tủ thứ ba tê. Giọng o nớ nghe buồn lắm, cứ như bị nghẹn nước ở cổ họng rứa.
Khánh nhìn chằm chằm vào chiếc tủ thứ ba. Đó là một chiếc tủ gỗ nhỏ, bên trên chỉ dán một lá bùa trấn trạch đơn giản, bên trong chứa vài món đồ lặt vặt của những vong hồn vô danh chưa kịp ghi tên vào Vong Ký trắng. Hắn không ngửi thấy mùi gì khác ngoài mùi bùn nước lợ nhàn nhạt bốc ra từ kẽ tủ. Hắn không biết người đàn bà gọi Bồi là ai, nhưng trực giác mách bảo hắn rằng vong hồn này có một sợi dây liên kết vô hình với thằng bé.
- Đi lên. Dưới ni lạnh lắm, mi đứng lâu lại ho hen ra đó rồi tau phải đi mua thuốc.
Khánh dắt Bồi trở lại quầy chính. Hắn mở cuốn sổ quầy, dùng bút mực xanh ghi lại nguyên văn lời kể của Bồi: *Ngày 30/06/2026. Bồi nghe tiếng đàn bà gọi tên từ tủ niêm số ba, có mùi bùn nước lợ.* Ghi xong, hắn gập mạnh cuốn sổ lại, nhìn thẳng vào mắt thằng bé.
- Từ chừ trở đi, hễ nghe tiếng gọi nớ nữa thì phải báo ngay cho tau. Tuyệt đối không được tự ý đi xuống kho một mình, nghe rõ chưa? Dưới nớ không phải chỗ cho con nít chơi đâu.
Bồi gật đầu lia lịa.
- Con biết rồi eng. Con không dám xuống một mình mô.
Khánh đuổi Bồi vào gian trong ngủ tiếp, còn hắn thì cầm cây đèn dầu đi về phía gian thờ riêng của Ông Tư ở phía sau tiệm. Gian thờ này nằm tách biệt với bàn thờ tổ của tiệm Vong Ký, quanh năm suốt tháng luôn đóng kín cửa.
Khi Khánh đẩy nhẹ cánh cửa gỗ, hắn thấy Ông Tư đang đứng lặng lẽ trước ban thờ. Ông Tư chống chiếc gậy gỗ bằng tay phải, chân trái hơi khuỵu xuống vì mất lực. Trên ban thờ nhỏ, một nén nhang vừa mới thắp đang tỏa ra làn khói trắng mỏng manh, uốn lượn trong không gian tối tăm.
Trước bát hương không phải là bài vị của tổ tiên họ Nguyễn, mà là một tấm bài vị bằng gỗ mục nát, không hề khắc một chữ nào. Tấm bài vị ấy cũ kỹ đến mức phần chân gỗ đã bị nước ăn mòn thành những vệt xám đen, mục ruỗng.
Khánh bước vào, tiếng bước chân cố tình nện mạnh trên sàn gỗ để báo hiệu. Ông Tư không quay lại, giọng ông khàn khàn vang lên giữa tiếng mưa rơi.
- Mi chưa ngủ à?
- Chú thờ ai đây?
Khánh hỏi thẳng, mắt nhìn chằm chằm vào tấm bài vị không tên. Hắn đã thấy Ông Tư thắp nhang trước tấm gỗ này nhiều lần, nhưng đây là lần đầu tiên hắn hỏi trực diện.
Ông Tư im lặng một lát. Ông đưa bàn tay gầy guộc, thô ráp lên, dùng ngón tay cái che đi phần chân bài vị đã bị mục nát do nước ăn mòn. Hành động ấy diễn ra rất nhanh, nhưng Khánh vẫn kịp nhìn thấy những vết rỗ sâu trên thớ gỗ.
- Một người dòng Phủ giết nhầm.
Giọng Ông Tư trầm xuống, mang theo một nỗi mệt mỏi kéo dài từ rất nhiều năm về trước.
Khánh nhíu mày. Hắn bước lên một bước, đứng ngang hàng với Ông Tư.
- Người ni có liên quan đến Âm Vũ không?
Ông Tư quay sang nhìn Khánh. Đôi mắt già nua của ông đục ngầu dưới ánh lửa nhang, nhưng cái nhìn vẫn sắc lẹm như muốn thấu suốt tâm can đứa học trò.
- Chuyện cũ của dòng Phủ, mi hỏi làm chi. Cái chết của người ni là món nghiệp truyền qua nhiều đời của dòng Chưởng môn. Đó là nợ của người đi trước, không phải tội của một đứa đang sống như mi. Lo mà giữ cái xác cho tốt đi.
Khánh định hỏi tiếp thì đột nhiên, từ phía quầy chính ngoài kia vang lên một tiếng *keng* chói tai.
Đó là tiếng đồng khí va chạm.
Khánh lập tức quay người chạy ra ngoài, Ông Tư cũng chậm rãi chống gậy đi theo sau.
Trên bàn quầy, chiếc ấn ngọc Bảo Đại đang đặt trong lồng kính bảo ôn đột ngột rung lắc dữ dội. Chiếc lồng kính rung bần bật trên mặt bàn gỗ. Từ dưới đáy của ấn ngọc, một thứ chất lỏng màu đen đặc như mực rỉ ra, chảy loang lổ trên mặt bàn. Thứ nước đen ấy không chảy tràn lan mà tự động tách ra, đọng lại thành sáu ô vuông đều đặn, tương ứng với sáu mặt khắc chữ của chiếc ấn ngọc.
Mùi sắt rỉ và mùi nước mặn tanh nồng bốc lên nồng nặc.
- Mẹ nó, lại động nữa rồi.
Khánh chửi thề một tiếng. Hắn nhanh tay rút từ trong túi áo ra một xấp giấy vàng mã và một lọ mực son. Hắn chưa học được nhiều Hương Thuật từ Ông Tư, nhưng những bài học cơ bản về cách niêm phong tà vật bằng máu và tro hương thì hắn đã bắt đầu nắm được.
Khánh cắn đầu ngón tay trỏ, nặn ra một giọt máu tươi nhỏ vào chén nước lã trên quầy. Hắn dùng ngón tay thấm đẫm thứ nước pha máu ấy, nhanh nhẹn vẽ một đường bùa chú hình vòng tròn đồng tâm lên tờ giấy vàng, rồi đập mạnh tờ giấy lên đỉnh ấn ngọc.
- Niêm!
Khánh quát khẽ.
Tờ giấy vàng dán chặt vào mặt ngọc. Chiếc ấn ngọc khựng lại, tiếng rung lắc giảm dần rồi tắt hẳn. Nước đen dưới đáy ấn ngừng rỉ ra, sáu ô vuông nước đen trên mặt bàn gỗ bắt đầu đông cứng lại như những mảng sáp khô.
Khánh thở phào một tiếng, trán lấm tấm mồ hôi. Hắn quay lại nhìn Ông Tư đang đứng tựa lưng vào cột nhà. Ông Tư không nói gì, chỉ khẽ gật đầu. Đây là lần đầu tiên Khánh tự mình thực hiện một nét niêm phong đứng vững mà không cần ông phải ra tay sửa nét hay gánh đỡ nhịp tim. Nhưng cái giá phải trả là đầu ngón tay trỏ của Khánh bắt đầu đau buốt, một luồng khí lạnh chạy dọc cánh tay khiến bả vai hắn tê dại.
Bồi từ trong buồng chạy ra. Thằng bé không nhìn chiếc ấn, mà đi thẳng đến bàn quầy, áp một bên tai xuống mặt gỗ lim sát cạnh những vệt nước đen đã đông cứng.
Đôi mắt nó trợn trừng lên.
- Bồi, mi nghe thấy chi?
Khánh hỏi, giọng run lên vì lạnh.
Bồi nói đứt quãng, hai tay nó bấu chặt vào mép bàn gỗ.
- Ông già... Ông Tú Hiến... Ông nói dưới phá Tam Giang lạnh lắm. Ông bảo... khi xuống lấy cái hộp chì, phải đem theo bài thơ năm 1944. Phải có bài thơ nớ thì mới mở được hộp...
Thằng bé thở hổn hển, mặt cắt không còn giọt máu. Nó ngước lên nhìn Khánh, giọng run rẩy:
- Eng Khánh... Ông nớ nói câu cuối cùng trước khi biến mất. Ông gọi tên ai lạ lắm.
- Ông gọi tên ai?
Khánh gặng hỏi, lòng bàn tay hắn siết chặt lại.
Bồi nhìn thẳng vào mắt Khánh, nói rõ từng chữ:
- Ông nói: "Tích phải tự đọc lời ta, vì lời ấy viết cho Tích."
Khánh đứng lặng người. Cái tên "Tích" lại xuất hiện, rõ ràng và lạnh lẽo như một nhát dao đâm vào khoảng không vô định. Hắn quay sang nhìn Ông Tư, nhưng ông già đã quay mặt đi, chống gậy chậm rãi bước về phía gian thờ tối tăm của mình, để lại tiếng gậy gõ nhịp đều đặn trên sàn gỗ.
Khánh bước lại gần chiếc ấn ngọc đã được niêm phong bằng lá bùa giấy vàng. Hắn chậm rãi đặt lòng bàn tay phải lên phía trên lá bùa. Hắn muốn tự mình kiểm chứng xem luồng âm khí của Ông Tú Hiến thực sự muốn dẫn dắt hắn đến đâu.
Ngay khi lòng bàn tay hắn vừa chạm vào mặt ngọc lạnh buốt qua lớp giấy bùa mỏng, một luồng điện chạy dọc từ đầu ngón tay xộc thẳng lên vai, chạm vào vết bớt hình cá đỏ neo trên bả vai trái. Dấu cá đột ngột nhói đau như bị kim châm; những nhánh đỏ lan qua ngực nóng rát như lửa đốt.
Và từ sâu thẳm dưới lớp niêm phong đang đứng vững kia, một giọng nói già nua, khàn đục nhưng vô cùng rõ ràng, vang lên thẳng vào trong đầu hắn:
- Tích, ngày mai xuống gặp thầy.