TÔI MỞ TIỆM CẦM ĐỒ CHO MA (VONG KÝ - SÔNG HƯƠNG) - Chương 150: Ngày Mười Chín Tháng Tám

Phan Khanh hạ chiếc máy ảnh kỹ thuật số chuyên dụng xuống sau khi bấm cú chớp cuối cùng. Ánh đèn flash vừa tắt, bóng tối của gian tiệm Vong Ký lập tức ùa…

Nội dung chương

Phan Khanh hạ chiếc máy ảnh kỹ thuật số chuyên dụng xuống sau khi bấm cú chớp cuối cùng. Ánh đèn flash vừa tắt, bóng tối của gian tiệm Vong Ký lập tức ùa trở lại, đặc quánh và lạnh lẽo hơn trước. Tiếng sấm rền từ phía cồn Hến vọng về, chạy dọc theo mặt nước sông Hương rồi dội thẳng vào những cánh cửa gỗ cũ kỹ ở Bao Vinh.

Phan Khanh cẩn thận cất máy ảnh vào bao da, lùi lại một bước, đứng ngoài vòng tròn ánh sáng của ngọn đèn dầu. Anh nhìn Khánh, khẽ gật đầu:

- Tôi đã ghi nhận xong hiện trạng vật chứng. Mọi việc tiếp theo tùy thuộc vào cách xử lý của anh. Nhưng tôi nhắc lại, đây vẫn là một phần của hồ sơ điều tra.

Quang đứng bên cạnh, hai tay nâng bản chép dịch chữ Hán từ trang sổ đặt nón cũ. Gương mặt anh tái đi dưới ánh sáng vàng vọt của ngọn đèn dầu. Bồi ngồi xếp bằng trên chiếc ghế gỗ thấp ngay sát cạnh Khánh, hai bàn tay nhỏ nhắn nắm chặt lấy vạt áo khoác của anh, đôi mắt mở to nhìn chằm chằm vào chiếc nón lá đặt giữa bàn.

Cô Bảy không ngồi. O đứng tựa lưng vào cây cột rường bằng gỗ kiền kiền, hai tay bưng một bát nước sông Hương đầy sát miệng. Nước trong bát phẳng lặng như gương, nhưng mỗi khi có tiếng sấm nổ ngoài xa, mặt nước lại khẽ dao động, tạo thành những vòng tròn đồng tâm nhỏ xíu.

Ở đầu bàn đối diện, Ông Tư vẫn ngồi im lặng trên chiếc ghế mây. Chiếc gậy gỗ mây đặt đứng giữa hai đầu gối, hai bàn tay gầy gộc, nổi đầy gân xanh của ông cụ áp chặt lên đầu gậy. Ông không nhìn Khánh, cũng không nhìn chiếc nón lá. Đôi mắt ông đục ngầu, chìm sâu vào khoảng tối dưới mái rạp của gian thờ.

Khánh điều hòa nhịp thở. Mùi trầm khét từ bát hương cũ xộc thẳng vào mũi làm đầu óc hắn tỉnh táo lại. Hắn nhìn chiếc nón lá, rồi nhìn sang mẩu giấy bản cháy dở nằm trong đĩa sứ. Hắn nói, giọng bình thản nhưng rõ ràng từng chữ:

- Tui dùng thuật Tụng Vong đêm ni để đọc lại những gì người trước để lại. Tui dùng máu của tui để dẫn đường cho lời chứng, nhưng tui là Nguyễn Vĩnh Khánh. Tui không phải là người gánh chịu nợ nần của quá khứ, tui chỉ là người tìm sự thật.

Nói xong, Khánh rút chiếc dao lam nhỏ từ khay gỗ, khẽ cứa vào đầu ngón tay trỏ của bàn tay trái. Một giọt máu đỏ tươi lập tức trào ra. Hắn không nhỏ trực tiếp lên nón, mà nhỏ vào tờ giấy vàng bùa đặt sát cạnh đĩa sứ. Giọt máu nhanh chóng thấm vào thớ giấy bản thô ráp, loang ra thành một hình tròn đỏ thẫm.

Khánh kẹp tờ giấy vàng vào giữa hai ngón tay, đưa qua ngọn lửa đèn dầu. Lửa bén nhanh, ngọn lửa màu xanh lam nhạt bùng lên, tỏa ra mùi giấy cháy lẫn mùi máu khét. Hắn thả tờ giấy đang cháy vào đĩa sứ, ngay trên mẩu giấy bản cũ từ năm 1945.

- Hương khói dẫn đường, nước sông làm chứng. Trần Hữu Nhân, người chèo đò năm ấy, hãy để lời chứng của ông hiện rõ.

Khánh lẩm nhẩm đọc chú, tay phải cầm chiếc khánh đồng nhỏ trên bàn gõ nhẹ một tiếng.

Một tiếng coong vang lên.

Tiếng khánh đồng vang lên, thanh âm không thanh thoát mà nghẹn lại như bị một lớp nước dày cản trở. Ngay lập tức, khói từ đĩa sứ không bay thẳng lên trần nhà mà cuộn tròn lại, là là bay sát mặt bàn gỗ rồi quấn lấy vành chiếc nón lá.

Dưới tác động của khói nhang bùa và dòng máu dẫn đường, lớp máu khô màu nâu xỉn của Mai Trang từ năm 1968 bắt đầu biến đổi. Nó tách rời khỏi lớp máu cũ phía dưới. Hai sắc độ đỏ khác nhau hiện lên rõ rệt trên vành nón. Một lớp màu đỏ sẫm, khô khốc của quá khứ gần, và một lớp màu nâu đen, sâu hoắm của quá khứ xa hơn.

Khánh nhắm mắt lại.

Một luồng hơi lạnh buốt từ lòng bàn tay chạy dọc theo cánh tay, xộc thẳng lên đại não. Cảnh vật xung quanh tiệm Vong Ký biến mất. Thay vào đó là tiếng lửa reo phần phật và tiếng la hét hỗn loạn của một đêm mưa gió năm 1968.

Trước mắt Khánh là không gian bên trong một căn nhà rường nhỏ ở Phú Cam. Lửa đang liếm dần lên những kèo nhà bằng tre. Khói đen mù mịt. Một cô gái trẻ mặc chiếc áo dài trắng học sinh đã lấm lem bùn đất và muội than đang quỳ trên nền đất. Đó là Mai Trang. Một mảnh kim loại từ vụ nổ ngoài đường găm sâu vào mạn sườn bên phải của nàng, máu chảy ra ướt đẫm một khoảng áo dài.

Trang thở dốc, hai tay run rẩy kéo từ trong một ống tre nhỏ ra mẩu giấy bản đã bị lửa bén cháy mất một góc. Nàng biết mình không sống nổi qua đêm nay. Nàng nhìn chiếc nón lá đặt bên cạnh, cắn chặt môi để không bật ra tiếng khóc. Trang dùng ngón tay thấm máu từ vết thương trên sườn, vội vã chép lại những dòng chữ trên mẩu giấy bản lên vành trong của chiếc nón.

Nét chữ của nàng run rẩy, nguệch ngoạc nhưng cố gắng chuẩn xác từng nét chữ Hán. Nàng vừa viết vừa ho sặc sụa vì khói độc. Khi viết xong chữ cuối cùng, nàng áp chiếc nón vào ngực, cố sức bò ra phía cửa. Nàng muốn tìm Nguyễn Chính. Lời chứng của người chèo đò Trần Hữu Nhân đã được gia đình nàng gìn giữ, rồi truyền qua Canh Thoải để nàng sao chép và chuyển đến tận tay người đứng đầu Thoải Phủ. Mai Trang chưa từng gặp ông Nhân.

Nhưng Trang không đi được xa. Nàng gục ngã ngay trước thềm nhà khi lửa đổ sập xuống. Chiếc nón lá văng vào một kẽ hở giữa bức vách đất và chiếc rương gỗ cũ, được che chở bởi một tấm ngói âm dương đổ nghiêng. Vong hồn của nàng không thể siêu thoát, cứ quanh quẩn bên chiếc nón suốt mấy mươi năm, bị giam cầm trong lời hẹn chưa hoàn thành, cho đến khi ngôi nhà đổ nát được dỡ bỏ vào năm 2026.

Khánh cảm nhận được nỗi uất hận và sự đau đớn của Mai Trang khi hơi thở lịm dần. Nhưng luồng ký ức không dừng lại ở đó.

Khi giọt máu của Khánh thấm sâu hơn vào lớp máu nâu đen phía dưới, không gian ký ức đột ngột chuyển dịch. Tiếng lửa cháy biến mất, thay vào đó là tiếng sóng vỗ ì oạp và tiếng gió rít qua những rặng tre trên cồn Hến.

Đó là đêm ngày mười chín tháng Tám năm một chín bốn lăm.

Khánh thấy mình đang nhìn qua đôi mắt của Trần Hữu Nhân, người chèo đò đang nấp sau bụi sậy rậm rạp bên bờ cồn. Trời tối đen như mực, chỉ có ánh sáng lập lòe từ những cây đuốc dầu rái cắm trên bãi cát.

Giữa bãi đất trống sát mép nước, một chàng trai trẻ khoảng hai mươi hai tuổi, mặc bộ đồ cát bá màu cát, hai tay bị trói chặt ra sau lưng bằng sợi dây thừng ngâm nước sông. Đó là Tích. Gương mặt Tích có những đường nét thanh tú, nhưng lúc này đã đầy vết xước và máu khô.

Đứng đối diện với Tích là một người đàn ông mặc áo dài đen, vóc dáng cao lớn, khuôn mặt khuất sau vành nón nỉ rộng bản. Dù không nhìn rõ mặt, Khánh vẫn nhận ra luồng âm khí quen thuộc phát ra từ người này. Đó là Hồ Vũ, kẻ sau này trở thành Âm Vũ.

Dưới chân Tích, một vòng tròn bùa chú lớn được vẽ trực tiếp lên cát bằng một loại nước màu đen sẫm bốc mùi tanh nồng của bùn đáy sông.

- Nguyễn Vĩnh Tích.

Giọng của Hồ Vũ vang lên, lạnh lẽo và sắc nhọn như tiếng kim khí cọ xát.

- Máu của dòng họ mi là thứ duy nhất có thể mở được khe nước đêm nay. Chưởng môn trốn tránh trách nhiệm, thì mi phải trả thay.

Tích ngẩng đầu lên, nhổ một ngụm nước bọt lẫn máu xuống vòng bùa dưới đất. Anh cười, tiếng cười khản đặc nhưng không có chút sợ hãi:

- Hồ Vũ, mi có giết tau thì cửa sông cũng không mở cho loại phản đồ như mi. Chưởng môn Nguyễn Chính đã niêm phong cửa từ chiều rồi.

Hồ Vũ không nói lời nào. Hắn bước tới, rút một con dao găm nhỏ, cứa mạnh một đường vào cổ tay phải của Tích. Máu tươi từ cổ tay Tích tuôn ra, chảy dọc theo những ngón tay rồi rơi xuống vòng bùa chú trên cát. Vòng bùa lập tức phát ra ánh sáng đỏ lòe loẹt, mặt nước sông Hương sát bờ bắt đầu xoáy mạnh, tạo thành một khe nứt đen ngòm dưới đáy nước.

Nhưng khe nứt chỉ xuất hiện trong vài giây rồi lập tức khép lại dưới áp lực của dòng nước sông cuồn cuộn. Nghi thức thất bại. Vòng bùa trên cát bị nước sông tràn vào xóa sạch.

Hồ Vũ ném con dao xuống đất, giọng hắn lộ rõ vẻ tức giận:

- Máu của nó chưa đủ mạnh, hoặc Nguyễn Chính đã dùng thuật khóa chết từ trước. Đưa nó xuống sông. Xóa sạch dấu vết. Không để lại bất kỳ mảnh hồn nào có thể tìm về tiệm.

Hai gã đàn ông lực lưỡng bước tới, đè chặt vai Tích. Chúng buộc một tảng đá lớn vào chân anh rồi đẩy mạnh anh xuống dòng nước đen ngòm của sông Hương.

Trần Hữu Nhân nấp trong bụi sậy chỉ biết bịt chặt miệng để không bật ra tiếng kêu cứu. Ông thấy Tích chìm dần xuống nước. Trước khi mặt nước sông khép lại hoàn toàn, trong khoảng không gian ngắn ngủi giữa sự sống và cái chết, Tích đã cố sức hét lên một cái tên hướng về phía thượng nguồn:

- Nguyễn Chính!

Cảm giác ngộp thở đột ngột ập vào lồng ngực Khánh. Phổi hắn như bị bóp nghẹt, nước sông lạnh buốt và nồng nặc mùi bùn đất xộc thẳng vào mũi, vào miệng. Cổ tay phải của hắn đau nhói như thể có một lưỡi dao thật sự đang khía vào da thịt. Nỗi đau đớn và sự tuyệt vọng của việc bị dìm sâu dưới đáy nước lạnh lẽo cách đây tám mươi mốt năm tràn ngập trong tâm trí hắn.

Khánh vùng vẫy trong vô thức. Hắn muốn hét lên nhưng chỉ có những bong bóng khí lạnh ngắt thoát ra.

Bên cạnh hắn, Cô Bảy vẫn giữ chặt bát nước sông Hương. Đôi mắt o nhìn thẳng vào Khánh, gương mặt o nghiêm nghị, không hề có ý định can thiệp hay gánh đỡ thay hắn nỗi đau này. O biết, đây là ngưỡng cửa Khánh bắt buộc phải tự mình vượt qua nếu muốn làm chủ linh hồn của chính mình.

Khánh dùng chút lý trí cuối cùng còn sót lại, tay phải với lấy chiếc khánh đồng trên bàn. Hắn dùng hết sức bình sinh gõ mạnh một tiếng vào vành khánh.

Một tiếng coong đanh gọn vang lên.

Thanh âm đanh gọn vang lên, phá tan bầu không khí u ám trong gian tiệm. Khánh bừng tỉnh, mở mắt ra, thở dốc dồn dập. Hắn chống hai tay xuống mặt bàn gỗ, mồ hôi lạnh chảy ròng ròng từ trán xuống cằm, ướt đẫm cả cổ áo.

Gian tiệm Vong Ký hiện ra trước mắt hắn. Ngọn đèn dầu vẫn cháy leo lét. Quang và Phan Khanh đang nhìn hắn với vẻ lo ngại. Bồi thì đang run rẩy vuốt ve bàn tay lạnh ngắt của anh mình.

Khánh nuốt một ngụm nước bọt khô khốc, giọng hắn khản đặc nhưng vô cùng dứt khoát:

- Tích đã chết ngày mười chín tháng Tám năm một chín bốn lăm. Anh ấy chết ở cồn Hến, lúc hai mươi hai tuổi. Người giết anh ấy... là Âm Vũ. Hắn lấy máu của Tích để thử mở khe Âm Hương nhưng không được, nên đã cho dìm anh ấy xuống sông.

Khánh ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào Ông Tư.

Ông cụ vẫn ngồi bất động. Nhưng dưới gầm bàn gỗ, đầu chiếc gậy mây của ông đã ấn sâu xuống nền gạch tàu, tạo thành một dấu tròn ướt át do nước mưa ngấm từ ngoài sân vào. Lớp sơn đen ngoài cùng của đầu gậy bắt đầu bong tróc dưới lực miết quá mạnh, để lộ những đường vân gỗ hình vòng xoáy kỳ lạ. Đó là dấu ấn đặc trưng của người đứng đầu Thoải Phủ sông Hương, trùng khớp hoàn toàn với con dấu đóng trên phong thư từ năm 1944 mà Quang đã tìm thấy trong đống tài liệu cổ.

Khánh không gọi cái chết của Tích là cái chết của mình. Hắn biết mình là Nguyễn Vĩnh Khánh, người đang sống ở năm 2026. Nhưng vết bớt hình cá đỏ trên vai hắn lúc này đang nóng rát lên như một lời nhắc nhở về sợi dây liên kết vô hình giữa hai số phận.

Đúng lúc đó, ngọn đèn dầu trên bàn quầy khẽ chao đảo rồi chuyển sang màu xanh lục nhạt.

Từ phía sau chiếc nón lá, một làn khói mỏng tụ lại thành hình dáng một cô gái trẻ mặc áo dài trắng. Khuôn mặt nàng mờ ảo, nhưng đôi mắt chứa đựng một nỗi u buồn sâu thẳm. Vong hồn Mai Trang đã hiện hình.

Nàng không nhìn Khánh, cũng không nhìn tờ Vong Ký trắng đang đặt mở sẵn trên bàn quầy. Nàng không có ý định xin ghi tên vào sổ để được siêu thoát. Nàng đứng đó, hai tay vòng trước ngực theo lễ nghi của học sinh thời xưa, cúi đầu thật thấp hướng về phía đầu bàn gỗ, nơi Ông Tư đang ngồi.

Giọng của nàng vang lên, nhẹ như tiếng gió rít qua khe cửa:

- Thưa ông... Con đã chuyển lời ký thác của bác Nhân mà gia đình con gìn giữ. Con mang lời chứng về cái chết của anh Tích đến cho ông... Ông Chính.

Gian tiệm hoàn toàn im lặng. Chỉ còn tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái ngói và tiếng sấm rền vang ngoài sông Hương.

Khánh quay sang nhìn Ông Tư. Dưới bàn tay đang siết chặt của ông cụ, lớp sơn trên đầu gậy mây tiếp tục vỡ ra từng mảng nhỏ, để lộ rõ ràng biểu tượng triện tròn của Thoải Phủ.

Ông Tư từ từ ngẩng đầu lên, đôi mắt đục ngầu nhìn thẳng vào vong hồn Mai Trang.

Chương khác

Xem thêm