TÔI MỞ TIỆM CẦM ĐỒ CHO MA (VONG KÝ - SÔNG HƯƠNG) - Chương 217: Khoang Ghe Năm 1945
Cánh cửa gỗ dẫn xuống khoang hàng của chiếc ghe bầu ma đột ngột đổ sụp vào trong mà không hề có một lực tác động vật lý nào từ bên ngoài. Tiếng gỗ mục…
Nội dung chương
Cánh cửa gỗ dẫn xuống khoang hàng của chiếc ghe bầu ma đột ngột đổ sụp vào trong mà không hề có một lực tác động vật lý nào từ bên ngoài. Tiếng gỗ mục gãy vụn vang lên khô khốc giữa tiếng mưa gào rú ngoài sông Hương, để lộ ra một khoảng tối đen ngòm, sâu hun hút dưới lòng ghe.
Ngay khi cánh cửa mở ra, một luồng khí lạnh mang theo mùi dầu chai nồng nặc ập thẳng vào mặt ba người. Mùi dầu chai dùng để xảm trét ghe thuyền ngày xưa vốn dĩ đã hắc, nay lại trộn lẫn với mùi thóc ẩm mốc lâu ngày và mùi khói súng khét lẹt. Đó là thứ mùi vị của một thời kỳ đói kém, loạn lạc từ hơn tám mươi năm trước, đột ngột bị đánh thức và tràn ra ngoài.
Khánh ho sặc sụa, hắn đưa tay lên che mũi nhưng luồng khí lạnh đã kịp thấm vào da thịt, khiến vết bớt hình cá đỏ trên vai hắn bắt đầu nhói lên từng cơn. Hắn thọc tay vào túi áo khoác, rút ra một xấp giấy bùa màu vàng đã được chuẩn bị sẵn từ tiệm Vong Ký. Hắn nhanh chóng chia giấy bùa làm ba phần, đưa cho Quang một phần rồi tự tay quấn chặt phần còn lại quanh cổ tay của mình và Cô Bảy.
- Quấn chặt vô nghe o, nghe anh Quang.
Khánh nói, giọng hắn run lên vì lạnh - Đây là giấy bùa giữ vía. Khoang ghe này đang mở ngược về năm một chín bốn lăm. Nếu không giữ chặt vía của mình ở hiện tại, lát nữa thấy cảnh cũ, hồn tụi mình dễ bị cuốn đi luôn theo dòng nước âm lắm đó.
Quang đón lấy xấp giấy vàng, nhanh nhẹn quấn ba vòng quanh cổ tay trái rồi dùng răng cắn chặt nút thắt. Tay kia của anh vẫn ôm khư khư cuốn sổ ghi chép và chiếc đèn bão. Dưới ánh sáng vàng vọt, chập chờn của ngọn đèn bão, những tấm ván gỗ của boong ghe năm 2026 bắt đầu mờ đi. Chúng chồng lấn lên một lớp không gian khác, nơi những thớ gỗ còn mới hơn, màu nâu sẫm của gỗ kiền kiền chưa bị nước sông ăn mòn hoàn toàn.
Cô Bảy đứng bên cạnh cột buồm, một tay giữ chặt sợi chỉ đỏ đang nối với cây đinh sắt rỉ sét. Vết sẹo hình chữ X trên cổ tay bà vẫn đỏ rực lên như một vệt than hồng. Bà nhắm nghiền mắt, hơi thở đứt quãng:
- Khánh... tao thấy rồi. Tiếng người la hét bên bến sông... Tiếng súng nổ từ phía cầu sắt dội về. Nhiều người chết đói nằm la liệt trên bãi bồi lắm. Đừng có ai chạm vào họ nghe con. Họ không thấy tụi mình đâu, nhưng nếu chạm vô là vướng nợ âm đó.
Khánh gật đầu. Hắn bước một bước xuống bậc thang gỗ dẫn vào khoang hàng. Ngay khi lòng bàn chân hắn chạm vào bậc thang, cảm giác ẩm ướt của nước sông dâng lên đến tận mắt cá chân. Nhưng dưới chân hắn lúc này không có nước. Đó chỉ là cảm giác ảo giác do ký ức của dòng sông truyền lại.
Bên trong khoang hàng, không gian rộng hơn rất nhiều so với kích thước thật của chiếc ghe nhìn từ bên ngoài. Ánh đèn bão của Quang rọi đến đâu, cảnh tượng năm 1945 hiện ra rõ ràng đến đó. Những bao tải thóc chất cao đến tận trần khoang, nhiều bao đã bị rách, để lộ ra những hạt thóc đen sì, mốc meo. Giữa những bao thóc là những bóng người mờ ảo đang ngồi co rúm vào nhau. Họ mặc những bộ quần áo rách nát, gương mặt hốc hác, đôi mắt sâu hoắm nhìn chăm chằm vào khoảng không vô định.
Quang giơ cao cây đèn bão, mắt anh đảo nhanh qua các góc khoang:
- Khánh, nhìn kìa. Những bao thóc này có đóng dấu của Ty Lương thực thời bấy giờ. Đây đúng là chuyến ghe chở dân tản cư và lương thực cứu tế rời bến sông Hương trong đêm xảy ra biến cố năm đó.
Đi sâu vào giữa khoang, họ nhìn thấy một người đàn ông trung niên đang đứng tựa lưng vào vách gỗ gần bánh lái phụ trong khoang. Ông ta mặc chiếc áo chẽn màu nâu cát đã sờn rách ở vai, gương mặt xương xẩu nhưng đôi mắt sáng quắc. Trên tay ông ta cầm một con dao nhỏ dùng để gọt tre. Ông ta đang dùng hết sức khắc từng nét chữ lên tấm ván lái bằng gỗ kiền kiền.
Khánh tiến lại gần, cố gắng nhìn rõ những nét khắc. Từng thớ gỗ văng ra dưới lưỡi dao sắc lẹm. Người đàn ông vừa khắc vừa lầm bầm trong miệng, giọng nói của ông ta vang lên kẽo kẹt như tiếng gỗ ma sát:
- Tôn... Thất... Liêm... Ghe bầu số hiệu ba hai sáu... Chở ba mươi hai mạng người và mười hòm văn thư của phủ... Đi chuyến này, nếu không về được bờ, một mình tôi chịu tội với tổ tiên...
Mỗi nét khắc hoàn thành, một giọt máu từ ngón tay cái bị lưỡi dao cứa phải của ông ta lại rỉ ra, thấm nhuộm vào thớ gỗ. Cái tên "Tôn Thất Liêm" hiện lên đỏ sẫm, phát ra một thứ năng lượng bướng bỉnh, chống lại bóng tối đang bao trùm xung quanh.
- Ông ấy đang tự dùng mạng mình để bảo chứng cho chuyến đi.
Quang thì thầm, tay anh lia nhanh cây bút trên trang giấy trắng để ghi lại những lời thoại vừa nghe được - Thời đó, việc khắc tên lên ván lái của chủ ghe là một lời thề độc. Nếu ghe chìm mà tên vẫn còn, vong hồn của chủ ghe sẽ mãi mãi gắn liền với chiếc ghe để bảo vệ hành khách, không được siêu thoát cho đến khi người cuối cùng lên bờ.
Đột nhiên, mặt nước âm dưới sàn khoang ghe bắt đầu xao động dữ dội. Từ những khe hở giữa các tấm ván gỗ, một dòng chất lỏng đen ngòm như mực tàu bắt đầu bò lên. Dòng mực đen này không chảy tràn lan mà bò ngoằn ngoèo giống như những con rắn nhỏ, hướng thẳng về phía tờ giấy bản ghi danh sách hành khách đang đặt trên một hòm gỗ cạnh Tôn Thất Liêm.
Khánh nheo mắt nhìn kỹ. Dòng mực đen kia chính là những nét chữ đang tự biến đổi dưới tác động của pháp thuật từ xa. Hắn nhận ra hơi thở quen thuộc này. Đó chính là lực lượng của Âm Vũ đang cố gắng chiếm lấy danh sách những người trên ghe để ghi vào cuốn sổ đen của hắn.
Trong ký ức tái hiện, Tôn Thất Liêm đột ngột quay lại. Ông ta nhìn thấy dòng mực đen đang bò lên tờ giấy bản. Gương mặt ông ta biến dạng vì kinh hoàng.
- Không được!
Liêm hét lên, giọng nói khàn đặc vang vọng khắp khoang ghe - Tên của dân lành... không thể để các người bắt đi làm vong nô dưới đáy sông được!
Liêm vớ lấy một mảnh sành vỡ từ chiếc hũ đựng nước bên cạnh. Ông ta điên cuồng cạo mạnh lên tờ giấy bản. Tiếng sành cọ vào giấy sột soạt vang lên ghê rợn. Những cái tên như "Nguyễn Văn A", "Lê Thị B" bị mảnh sành cạo nát, bong ra thành những vệt giấy vụn lẫn với mực đen.
Tuy nhiên, do cạo quá vội vàng, một số cái tên vẫn còn sót lại ở rìa tờ giấy. Những cái tên sót lại đó ngay lập tức bị dòng mực đen nuốt chửng. Chúng biến thành những đốm đen nhỏ, tự tách ra khỏi tờ giấy rồi bay thẳng, bám chặt vào thành vách gỗ của khoang ghe như những con đỉa đói. Mỗi đốm đen bám vào vách lại phát ra một tiếng khóc than ai oán của một vong hồn bị giam giữ.
Cùng lúc đó, trong khoảng không gian phía trên bánh lái, một cuốn sổ màu đen tuyền từ từ hiện ra dưới dạng một bóng mờ pháp niệm. Một ngòi bút vô hình, mang theo luồng âm khí buốt giá, bắt đầu hạ xuống và viết mạnh ba chữ "Tôn Thất Liêm" vào trang đầu của cuốn sổ.
Ngay khi ba chữ đó được viết xong, chiếc ghe bầu ma bỗng nhiên khựng lại giữa dòng nước. Tiếng sóng vỗ vào mạn ghe chuyển từ âm thanh rì rào thông thường sang tiếng gào thét của hàng ngàn vong hồn dưới đáy sông. Chiếc ghe bị một lực kéo vô hình từ dưới đáy nước ghì chặt, ép nó phải xoay mũi, rẽ thẳng vào một lối nước tối tăm, nơi dòng nước chảy ngược lên phía thượng nguồn Âm Hương.
- Hắn muốn cướp chiếc ghe này!
Cô Bảy hét lớn, bà cố gắng ghìm sợi chỉ đỏ trên tay để giữ thăng bằng cho cả nhóm - Thằng Vũ đang dùng cái tên của ông Liêm trong sổ đen để điều khiển chiếc ghe đi vào cõi chết!
Trong ký ức năm 1945, Tôn Thất Liêm không chịu khuất phục. Ông ta dùng hai tay ôm chặt lấy bánh lái gỗ, gân xanh nổi lên cuồn cuộn trên cổ. Ông ta cố sức bẻ lái ngược lại hướng đi của dòng mực đen, hướng mũi ghe về phía bãi bồi Cồn Hến nơi có ánh đuốc của người dân đang chờ đón.
- Không thể đi vào đó!
Liêm gầm lên - Trên ghe còn người sống! Còn văn thư của phủ!
Sự giằng co dữ dội giữa sức lực của một người thường và pháp lực của cuốn sổ đen khiến chiếc ghe bầu mắc kẹt ngay giữa ranh giới của hai dòng nước nóng và lạnh. Nước sông Hương từ bên ngoài bắt đầu tràn vào khoang hàng qua những kẽ nứt. Nước dâng lên rất nhanh, lạnh buốt và đục ngầu bùn đất.
Những bóng người tản cư trong khoang bắt đầu la hét, họ ôm lấy nhau khi nước dâng lên đến ngực. Nhưng kỳ lạ thay, họ không hề chìm xuống ngay lập tức mà dần dần tan biến thành những làn khói xám khi nước chạm vào đầu. Chỉ có Tôn Thất Liêm là vẫn đứng đó, tay giữ chặt bánh lái cho đến khi nước sông ngập quá đầu. Ông ta chết ngạt ngay tại vị trí của mình, đôi mắt vẫn mở trừng trừng nhìn về phía bờ sông xa xăm nơi ánh đuốc đã tắt lịm.
Khi ký ức về cái chết của Liêm kết thúc, cảnh tượng khoang ghe ngập nước biến mất. Họ lại trở về với khoang ghe khô ráo của năm 2026, nhưng mùi dầu chai và thóc ẩm vẫn còn nồng đậm.
Khánh bước đến bên bánh lái phụ của chiếc ghe hiện tại. Hắn đưa ngón tay chạm vào tấm ván lái bằng gỗ kiền kiền mục nát. Nơi đó, nét khắc chữ "Tôn Thất Liêm" vẫn còn nguyên vẹn, dù đã bị thời gian và nước sông bào mòn đi nhiều. Điều đặc biệt là xung quanh nét khắc này, thớ gỗ vẫn giữ được màu nâu đỏ tự nhiên, không hề bị mục ruỗng hay bám rong rêu đen như những phần khác của chiếc ghe.
- Tôi hiểu rồi.
Quang đứng bên cạnh, chỉnh lại gọng kính - Mảnh ván lái mang tên ông ấy chính là thứ duy nhất không bị cuốn sổ đen của Âm Vũ đồng hóa. Nó giữ cho vong hồn của ông ấy không bị biến thành một con quỷ dữ dưới sông. Nhưng đồng thời, lời hẹn đưa chuyến người sống cuối cùng trở lại bờ vẫn chưa hoàn thành, nên ông ấy không thể rời bỏ chiếc ghe này.
Khánh nhìn quanh những đốm đen bám trên vách khoang ghe. Hắn nhận ra một sự thật đáng sợ khác:
- Anh Quang, o Bảy. Thằng Vũ không thể xóa được cái tên khắc sâu trên ván lái của ông Liêm bằng pháp thuật thông thường của hắn. Cho nên suốt tám mươi mốt năm qua, hắn đã dùng chính những cái tên của các hành khách bị hắn bắt được để cưỡng ép chiếc ghe này hoạt động. Hắn biến khoang hàng này thành một đường ống, một phương tiện vận chuyển những cái tên mà hắn cướp được từ khắp nơi trên sông Hương về nơi giam giữ của hắn.
Đúng lúc đó, từ phía sau vách gỗ bên trái của khoang hàng vang lên một tiếng động lạ.
*Cộc. Cộc. Cộc.*
Ba tiếng gõ ngắn, đứt quãng nhưng rõ ràng. Sau đó là một khoảng lặng dài khoảng vài giây, rồi tiếp tục một tiếng gõ kéo dài, nghe như tiếng móng tay cào mạnh vào thớ gỗ mục.
*Cọooooc.*
Khánh giật mình, hắn áp tai vào vách gỗ.
- Nhịp gõ này...
Khánh thì thầm - Ba tiếng ngắn là ký hiệu chỉ người sống còn ở trên ghe. Một tiếng dài là chỉ người đang bị giam giữ dưới nước. Đây là cách liên lạc của những người canh giữ tuyến nước ngày xưa.
Cô Bảy bước lại gần, gương mặt bà biến sắc khi nghe thấy nhịp gõ thứ hai vang lên từ dưới sàn ghe:
- Là anh Chính... Nhịp gõ của anh Chính. Ông ấy đang bị giam ở tuyến nước phía đông Cồn Hến. Chiếc ghe này đang đi đúng hướng vào nơi giam giữ của ông ấy, nhưng nếu chúng ta không có sự đồng ý của vong hồn chủ ghe, chiếc ghe sẽ tự hủy trước khi tới nơi.
Khánh hiểu rằng vong hồn của Tôn Thất Liêm vẫn đang hiện diện ở đâu đó trong khoang ghe này, quan sát mọi hành động của họ. Ông ta đang canh giữ bánh lái, và nếu ông ta nghĩ rằng nhóm của Khánh là những kẻ đến để tiếp tục cướp tên của người sống, ông ta sẽ lập tức cho chiếc ghe này chìm thẳng xuống đáy Âm Hương.
Khánh đứng thẳng người, hắn rút tờ giấy nhận chuyến của tiệm Vong Ký từ trong túi ngực ra. Tờ giấy màu vàng nhạt, trên đó có ghi rõ các điều khoản cầm cố và chữ ký bằng máu của hắn. Hắn đặt tờ giấy lên trên tấm ván lái khắc tên Tôn Thất Liêm, rồi dùng ngón tay trỏ gõ mạnh lên mặt gỗ ba lần để báo hiệu mình là người sống đang thực hiện giao dịch.
- Ông Tôn Thất Liêm.
Khánh nói lớn, giọng hắn vang vọng trong khoang ghe ẩm mốc - Tui là Nguyễn Vĩnh Khánh, người trông coi tiệm Vong Ký hiện tại trong ngõ kiệt Gia Hội. Hôm nay tui bước lên chuyến ghe này không phải để cướp tên, cũng không phải để phục vụ cho Vong Ký đen của thằng Vũ.
Hắn ngưng một chút, quan sát những đốm đen trên vách gỗ đang khẽ rung động như thể đang lắng nghe.
- Tui nhận chuyến này để đưa người của tui về.
Khánh tiếp tục, giọng điệu đanh thép và rõ ràng - Tui cam kết với ông, sau khi tụi tui tìm được Ông Tư và cứu ông ấy ra ngoài. Tui sẽ để ông tự tay lái chuyến ghe này đưa tất cả những người sống còn lại trên ghe trở về bờ vật lý an toàn. Tui sẽ dùng danh nghĩa tiệm Vong Ký để trả lại quyền tự quyết cho cái tên của ông trên ván lái này. Ông sẽ không bao giờ phải nằm trong bất kỳ cuốn sổ nào như một món đồ bị chiếm giữ nữa. Đây là lời hẹn của người trông coi tiệm Vong Ký.
Khi lời cam kết của Khánh vừa dứt, một luồng gió lạnh từ ngoài cửa khoang thổi ùa vào, làm ngọn lửa trong cây đèn bão của Quang phụt tắt. Không gian chìm vào bóng tối tịch mịch trong vòng vài giây.
Nhưng ngay sau đó, một thứ ánh sáng lân tinh màu xanh lục nhạt bắt đầu phát ra từ nét khắc tên "Tôn Thất Liêm" trên ván lái. Ánh sáng lan dần ra toàn bộ bánh lái phụ. Bánh lái gỗ mục nát bỗng nhiên tự động xoay chuyển một nhịp mạnh mẽ sang bên phải, phát ra những tiếng kêu kẽo kẹt. Chiếc ghe bầu ma đột ngột đổi hướng, chệch khỏi dòng chảy của những vệt mực đen đang bao phủ mặt nước âm xung quanh.
Một tiếng "rắc" lớn vang lên từ phía cuối khoang hàng, nơi đống bao tải thóc mục nát đang chất đống.
Khánh và Quang nhanh chóng quay lại. Dưới ánh sáng lân tinh xanh lục, một tấm vách gỗ giả nằm khuất sau những bao tải thóc tự động bật mở ra, để lộ ra một khoảng trống nhỏ chỉ đủ cho một người chui vào.
Bên trong khoảng trống đó là một chiếc hòm gỗ lớn, được bọc một lớp sáp ong dày màu vàng xỉn để chống nước. Lớp sáp bên ngoài đã bị thời gian làm cho khô cứng, nứt nẻ thành những đường rạn chằng chịt như mạng nhện. Trên nắp hòm có khắc một biểu tượng hình tròn đồng tâm của Thoải Phủ sông Hương, nhưng đã bị một vệt mực đen loang lổ đè lên một góc.
- Hòm văn thư của phủ...
Quang thốt lên, anh bước vội lại gần chiếc hòm, đưa tay sờ vào lớp sáp ong bảo vệ - Khánh, nhìn niên đại khắc chìm ở góc hòm kìa. Từ thế kỷ mười tám kéo dài cho đến năm một chín bốn lăm. Đây chính là những tài liệu ghi chép lại các đời Chưởng môn Thoải Phủ mà Âm Vũ đã cố tình che giấu suốt bấy lâu nay.
Lúc này, lớp sáp ong dày trên nắp hòm đột nhiên phát ra những tiếng nổ lách tách nhỏ do sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ và áp suất âm khí trong khoang ghe. Những đường nứt trên lớp sáp bắt đầu lan rộng ra, để lộ ra lớp gỗ mục bên dưới.
Khánh tiến lại gần, hắn cúi người xuống nhìn vào một khe nứt lớn nhất vừa xuất hiện trên nắp hòm. Hơi lạnh từ bên trong hòm phả ra buốt giá, mang theo mùi của những trang giấy cổ bản đã bị chôn giấu dưới nước hàng trăm năm.
Dưới lớp sáp đang nứt vỡ, một tờ lệnh bằng giấy bản màu vàng úa, viền thêu chỉ đỏ bắt đầu lộ ra. Tờ lệnh này mang một con dấu đỏ chói hình mộc triện của Chưởng môn Thoải Phủ sông Hương, đề năm 1725. Tuy nhiên, nét chữ ký bằng mực tàu ở dưới cùng của tờ lệnh, nơi ghi tên người ra lệnh xử tử Thảo Ly năm đó, hoàn toàn không phải là cái tên Nguyễn Văn Chính.