TÔI MỞ TIỆM CẦM ĐỒ CHO MA (VONG KÝ - SÔNG HƯƠNG) - Chương 230: Chặng Cuối Tự Con Đi
Bồi ngồi xổm bên chậu đất nung, hai bàn tay nhỏ siết chặt vào mép gỗ giường. Mắt nó dán vào chiếc đồng hồ cát cũ đặt trên bàn. Từng hạt cát mịn màu xám…
Nội dung chương
Bồi ngồi xổm bên chậu đất nung, hai bàn tay nhỏ siết chặt vào mép gỗ giường. Mắt nó dán vào chiếc đồng hồ cát cũ đặt trên bàn. Từng hạt cát mịn màu xám chậm chạp rơi qua eo thủy tinh hẹp, tạo thành một ngọn núi nhỏ bên dưới. Nước sông Hương trong chậu đục ngầu, bao bọc lấy hai bàn chân gầy guộc, đầy những vết đồi mồi của Ông Tư.
Cứ vài phút, Bồi lại run rẩy đưa tay lên, áp nhẹ vào mắt cá chân của ông để kiểm tra nhiệt độ. Nó không dùng Âm giác để dò tìm phần hồn đang yếu đi, cũng không cố gọi tên ông để níu kéo. Nó làm đúng theo lời dặn, đếm từng nhịp thở đứt quãng của người già trên giường.
Ở gian ngoài, tiếng chổi tre quét nước sột soạt ngoài ngõ kiệt Gia Hội vọng vào qua vách gỗ ẩm. Mưa đã ngớt hạt nhưng nước sông vẫn dâng. Quang đứng lặng bên bàn thờ, tay cầm bó nhang mới chưa đốt, mắt nhìn đăm đăm vào bức tranh thủy mặc treo trên tường. Cách đó vài bước, Phan Khanh đang cúi người bên ngưỡng cửa, dùng những cuộn vải thô vắt khô để chặn dòng nước đen đang rỉ từ dưới khe cửa vào. Nước ngoài đường phố Hàng Bè đã mấp mé vỉa hè, mang theo mùi bùn non tanh nồng. Cả hai người họ đều im lặng, nhường khoảng không gian riêng tư phía sau cho ba người trong tiệm.
Trên chiếc giường gỗ rường cổ, Ông Tư khẽ động đậy. Đôi mắt già nua của ông mở ra, đục mờ nhưng vẫn cố hướng về phía Khánh đang đứng tựa lưng vào mép tủ gỗ.
- Khánh...
Giọng Ông Tư thào thào, chỉ nghe như tiếng gió lùa qua khe cửa - Lấy cho tau... mấy thứ trên bàn thờ phụ ra đây.
Khánh bước tới. Hắn lấy quyển Vong Ký trắng và miếng đồng cổ khắc chữ "Tích" từ chiếc hộp gỗ sơn son thếp vàng đặt ở góc phòng, rồi rút chính phong thư Ông Tư đã trao và hắn vẫn giữ trong áo từ lúc phá giao ước. Hắn đặt cả ba thứ cạnh nhau trên chiếc bàn tròn cũ cạnh giường, không mở bất kỳ vật nào. Chiếc chìa khóa đồng của ngăn tài liệu vẫn là một di vật riêng, chưa được lấy ra lúc này.
Ông Tư nhìn ba vật đó, rồi nhìn sang Khánh. Gương mặt ông xám ngoét, những nếp nhăn xô lại khi ông cố gắng hít một hơi dài để giữ cho giọng nói được rõ ràng:
- Miếng đồng đó... là của Tích. Tích là con trai của Ông Chính, người đã chết trên sông Hương năm 1945. Còn mi, người đang đứng trước mặt tau chừ, là Nguyễn Vĩnh Khánh.
Ông dừng lại để ho, lồng ngực phập phồng dữ dội dưới lớp áo vải thô màu nâu sồng. Khánh không tiến lại đỡ, hắn đứng yên, hai tay buông thõng nhưng các ngón tay siết chặt đến mức trắng bệch. Hắn nghe rõ từng lời của cha của mình.
- Hai sự thật ni... cùng tồn tại.
Ông Tư tiếp tục, mắt nhìn thẳng vào mắt Khánh - Tau không thể xóa bỏ quá khứ của Tích, cũng không thể phủ nhận cuộc đời hai mươi ba năm qua của mi. Nhưng chừ tau muốn nghe chính miệng mi nói. Mi có hận tau không?
Khánh nhìn chậu nước sông dưới chân giường. Nước đục không phản chiếu khuôn mặt hắn, chỉ có những gợn sóng nhỏ lăn tăn khi chân Ông Tư khẽ run lên.
- Con không thể nói thay cho đứa trẻ ba tuổi đã chết đuối năm 2003 kia.
Khánh nói, giọng hắn bình thản nhưng lạnh lẽo - Khi cha làm phép, hồn đứa trẻ đã rời xác. Cha không cướp một lượt đầu thai còn nằm trong thân thể trống ấy, nhưng cha vẫn tự ý dùng cái xác của nó và quyết định thay cả Tích lẫn con người sẽ sống lại. Phần sai đó con không thể tha thứ thay cho họ, cũng không gánh thay được.
Bồi ngẩng đầu lên, nước mắt chảy dài trên má nhưng nó không dám khóc thành tiếng. Nó biết Khánh đang nói những lời thật lòng nhất, không có sự giấu giếm hay xoa dịu nào trong giờ phút này.
Khánh bước lại gần giường, cúi xuống nhìn thẳng vào khuôn mặt nhăn nheo của Ông Tư:
- Nhưng con đứng đây chừ, đâu phải vì con là Tích của năm 1945. Con ở lại cái tiệm ni, chấp nhận đi xuống sông tìm cha, hoàn toàn là quyết định của Nguyễn Vĩnh Khánh. Con nhận ông làm cha, vì ông đã nuôi con lớn bằng cơm gạo trên bờ, dạy con cách làm người trước khi dạy con nhìn thấy vong hồn. Quyết định ni là của con, không có giao ước nào buộc con phải làm rứa.
Ông Tư nghe xong, khóe mắt ông ứa ra hai giọt nước đục. Ông đưa bàn tay gầy trơ xương lên, muốn chạm vào vai Khánh nhưng nửa chừng lại dừng lại, như thể sợ bàn tay đầy tử khí của mình sẽ làm vấy bẩn đứa con.
- Tau đã rất sợ.
Ông Tư thừa nhận, giọng ông nghẹn lại - Suốt hai mươi ba năm qua, đêm mô tau cũng sợ. Tau sợ nếu mi biết mình là Tích, mi sẽ ghét cái xác ni, ghét cái tiệm ni rồi bỏ đi. Tau đã biến tình thương thành một cái lồng để giữ mi lại bên mình. Tau bắt mi học Hương Thuật, bắt mi ghi tên vong vào sổ, cũng là để mi có đủ sức tự bảo vệ khi tau không còn nữa. Nhưng tau sai rồi. Sông Hương đòi nợ không bao giờ sai hẹn.
Chiếc đồng hồ cát trên bàn chỉ còn lại một phần ba lượng cát phía trên. Tốc độ chảy của những hạt cát có vẻ nhanh hơn khi đêm dần về khuya.
Khánh đưa tay ra, chủ động nắm lấy bàn tay đang run rẩy của Ông Tư. Bàn tay của cha lạnh ngắt, da thịt đã bắt đầu mất đi độ đàn hồi của người sống, nhưng Khánh vẫn giữ chặt.
- Con vẫn tên là Khánh.
Hắn nói, giọng hơi run nhưng dứt khoát - Nhưng cha vẫn là cha của con.
Ông Tư mỉm cười. Nụ cười méo mó trên khuôn mặt đã chết một nửa của ông hiện lên sự thanh thản. Ông không yêu cầu Khánh phải gọi ông bằng cái tên kiếp trước, cũng không bắt hắn phải hứa hẹn những điều quá sức. Ông quay sang nhìn ba vật trên bàn, rồi đặt bàn tay còn lại lên miếng đồng khắc chữ "Tích". Ông cố tình tránh xa quyển Vong Ký trắng.
- Nghe lời tau dặn đây Khánh.
Ông Tư nói, hơi thở mỗi lúc một ngắn hơn - Khi tau đi rồi, tiệm Vong Ký ni sẽ thuộc về mi. Mi có quyền chọn đóng cửa tiệm, chọn đốt quyển sổ trắng đi để làm một người bình thường. Nhưng nếu mi chọn đi tiếp con đường ni, hãy nhớ lấy ba điều.
Khánh im lặng lắng nghe.
- Thứ nhất, tuyệt đối không được mở Cửa vì tư lợi. Dòng nước sông Hương có quy luật của nó, kẻ nào muốn dùng vong hồn dưới sông để đổi lấy danh vọng hay sự sống cho người thân, kẻ đó sẽ phải trả giá bằng cả dòng họ. Thứ hai, không được giữ người chết lại chỉ để bản thân mình bớt đau đớn. Vong đã đến hạn phải đi, hãy để họ đi. Sự cố chấp của người sống chỉ làm tăng thêm oán khí dưới sông.
Ông Tư dừng lại, mắt ông nhìn đăm đăm vào quyển Vong Ký trắng đang nằm im lìm bên cạnh miếng đồng:
- Và điều cuối cùng... không được để bất kỳ quyển sổ nào quyết định thay cho số phận của người mang tên trong đó. Sổ sách chỉ là công cụ để ghi nhớ lời hẹn, đâu phải thứ để cai trị linh hồn. Mi là người trông coi tiệm, chẳng phải chủ nhân của họ.
Hạt cát cuối cùng trong chiếc đồng hồ thủy tinh đang lơ lửng ở eo hẹp, chuẩn bị rơi xuống.
Ông Tư nhìn Khánh lần cuối. Ánh mắt ông không còn sự lo âu, không còn những toan tính của một cựu Chưởng môn Thoải Phủ đã phải trốn tránh suốt hơn tám mươi năm. Chỉ còn lại tình thương của một cha dành cho đứa con trai duy nhất của mình.
- Chặng cuối, tự con đi.
Ông Tư thào thào, giọng nói nhỏ dần rồi tắt hẳn - Tau chỉ đưa con đến đây thôi... Khánh...
Bàn tay Ông Tư đang nắm tay Khánh bỗng nhiên mất hết lực, buông thõng xuống mặt giường gỗ. Miếng đồng khắc chữ "Tích" trượt khỏi những ngón tay ông, phát ra một tiếng *cạch* nhỏ khi chạm vào mặt bàn.
Cùng lúc đó, hạt cát cuối cùng rơi xuống đáy đồng hồ thủy tinh.
- Đúng bốn mươi chín phút rồi eng Khánh ơi!
Bồi hét lên, giọng nó lạc đi vì khóc.
Nó vội vàng cúi xuống, dùng cả hai tay nâng hai bàn chân của Ông Tư ra khỏi chậu nước sông Hương. Nước trong chậu vẫn đục ngầu, không hề chuyển sang màu đen hay bốc mùi hôi thối. Trên bàn thờ phụ, chiếc khánh đồng cũ kỹ vẫn im lìm, không hề rung lên một tiếng nào. Không có luồng gió lạnh nào thổi qua phòng, cũng không có bóng người nào tách ra từ thân xác đã lạnh ngắt trên giường.
Ông Tư đã chết thật. Linh hồn ông không quay lại, không để lại bất kỳ dấu vết nào của một vong hồn oán hận. Giao ước Thoải Phủ đã hoàn toàn bị phá vỡ, trả lại cái chết tự nhiên cho người sinh năm 1895, thọ khoảng một trăm ba mươi mốt tuổi. Tám mươi mốt năm là quãng giao ước giữ thân xác ông khỏi mục rữa, không phải tuổi đời của ông.
Khánh đứng yên một lúc lâu. Hắn từ từ buông bàn tay của cha ra, rồi đưa tay lên vuốt nhẹ hai mi mắt của Ông Tư để ông nhắm mắt lại. Hắn lấy tấm khăn vải trắng sạch đặt ở đầu giường, nhẹ nhàng phủ lên khuôn mặt già nua của người đã nuôi nấng mình.
Bồi quỳ sụp dưới chân giường, hai tay ôm lấy mặt khóc nức nở. Tiếng khóc của đứa nhỏ mười tuổi vang vọng trong căn phòng hẹp, xen lẫn tiếng mưa rơi đều đặn ngoài mái hiên.
Khánh không khóc. Hắn bước lại phía chiếc bàn tròn, cầm lấy quyển sổ việc của tiệm - quyển sổ da đen bình thường dùng để ghi chép các giao dịch cầm đồ hằng ngày của người sống, chứ không phải quyển Vong Ký trắng. Hắn mở trang mới, cầm bút mực lên và viết bằng những nét chữ cứng cỏi:
*“Nguyễn Văn Tư, tức Ông Chính. Sinh năm 1895. Tạ thế ngày 31 tháng 08 năm 2026 tại Gia Hội, Huế. Thân xác đã trả về cho đất. Duyên nợ đã dứt.”*
Hắn không ghi tên Ông Tư vào quyển Vong Ký trắng. Ông Tư đâu phải vong hồn quay lại tiệm để gửi vật chuộc; ông là người đã hoàn thành xong nhiệm vụ của mình và tự nguyện ra đi.
Khi nét mực cuối cùng trên trang sổ việc vừa khô, lớp sáp trên bàn khẽ nứt một đường nhỏ.
Khánh ngước mắt nhìn. Lớp sáp tro xám niêm phong lá thư của Ông Tư tự nứt ra một đường dọc, để lộ mép giấy bản màu vàng ố bên trong. Cùng lúc đó, quyển Vong Ký trắng đặt bên cạnh bỗng nhiên tự lật trang. Những trang giấy mỏng lật nhanh sột soạt dưới ánh đèn dầu tù mù, rồi dừng lại ở trang cuối cùng - trang giấy bỏ trống không hề có dòng kẻ hay đánh số.
Khánh nhìn chằm chằm vào trang giấy trắng đó. Hắn biết trang này đang chờ đợi điều gì, nhưng hắn không cầm bút lên. Hắn dùng bàn tay thô ráp của mình, dứt khoát khép quyển Vong Ký trắng lại, rồi cầm lấy lá thư đã nứt niêm sáp của cha.
- Khánh.
Giọng Quang vang lên từ phía cửa phòng trong.
Quang đứng ở ngưỡng cửa, quần ống thấp ống cao ướt sũng, nét mặt nghiêm trọng. Phía sau anh, Phan Khanh cũng đã đứng dậy, tay vẫn cầm chiếc đèn pin chuyên dụng của cảnh sát.
- Nước sông Hương ngoài kiệt bắt đầu tràn vào rồi.
Quang nói, giọng gấp gáp - Vạch chu sa thứ nhất ở bậc cửa ngoài đã bị ngập.
Khánh không trả lời ngay. Hắn cẩn thận đút lá thư của Ông Tư vào túi áo trong, rồi quay sang bảo Bồi:
- Bồi, dọn dẹp chậu nước. Chuẩn bị nhang đèn để lo hậu sự cho cha.
Hắn bước ra gian ngoài.
Dưới ánh sáng vàng vọt của bóng đèn dây tóc, dòng nước đen ngòm từ ngoài ngõ kiệt đã tràn qua ngưỡng cửa gỗ của tiệm Vong Ký. Nước không chảy xiết nhưng lạnh buốt, mang theo những sợi rong đen và mùi bùn non ẩm mốc của đáy sông Hương. Dòng nước đen đã liếm qua vạch niêm phong bằng bột chu sa đầu tiên vẽ trên bậc cửa, làm vệt màu đỏ tươi lập tức tan ra, hòa vào dòng nước tối tăm.
Bên ngoài màn mưa đêm của phố Gia Hội, từ phía Cồn Hến xa xôi, một tiếng lao xao kỳ lạ bắt đầu vọng lại. Đó không phải tiếng sóng vỗ, cũng không phải tiếng gió rít qua những rặng tre. Đó là tiếng gào thét, tiếng khóc than của hàng nghìn vong hồn đang chen chúc nhau dưới lòng sông Hương, tiếng của những cái tên chưa được trả tự do đang gọi nhau trong đêm tối của ngày Cửa mở.
Khánh đứng giữa gian tiền sảnh của tiệm Vong Ký, nước lạnh đã ngập đến mắt cá chân hắn. Hắn lấy chính lá thư duy nhất của cha ra khỏi túi áo. Lớp sáp đã nứt, mép giấy đã sẵn dưới ngón tay; bức thư ấy sẽ được mở và đọc ở chặng kế tiếp. Ngoài kia, Vong Ký đen đang dồn những cái tên tới thử sức bốn điểm neo, làm nước âm rò vào Gia Hội, nhưng bốn mỏ neo của Cô Bảy vẫn giữ Cửa ở độ mở tự nhiên cho tới ngày mùng bảy tháng chín. Khánh nhìn thẳng ra dòng nước đen đang tiếp tục dâng cao.