TÔI MỞ TIỆM CẦM ĐỒ CHO MA (VONG KÝ - SÔNG HƯƠNG) - Chương 46: Chương 046: Bài học giữ hơi
Khánh đặt tờ giấy vàng lên mặt phản gỗ gụ. Tay hắn hơi run khi cầm cây cọ chấm vào đĩa mực tàu pha nước sông Hương lấy lúc ban chiều. Gian nhà ngoài của…
Nội dung chương
Khánh đặt tờ giấy vàng lên mặt phản gỗ gụ. Tay hắn hơi run khi cầm cây cọ chấm vào đĩa mực tàu pha nước sông Hương lấy lúc ban chiều. Gian nhà ngoài của tiệm Vong Ký tối om, chỉ có một ngọn đèn dầu lạc đặt trên chiếc đĩa sành nhỏ, tỏa ra thứ ánh sáng vàng vạch, yếu ớt. Mùi dầu lạc quyện với mùi gỗ mục của căn nhà rường tạo nên một cảm giác ngột ngạt khó tả.
Ông Tư ngồi xếp bằng ở phía đối diện, miệng chậm rãi nhai trầu. Tiếng cối giã trầu bằng đồng thỉnh thoảng lại vang lên những tiếng cộc cộc khô khốc trong đêm tĩnh mịch. Ông đẩy cái bát đất đựng đầy cát sông về phía Khánh, trên cát cắm sẵn ba cây nhang chưa đốt.
- Viết tên mi lên giấy. Viết cho rõ từng nét, đừng có nguệch ngoạc như mọi khi.
Ông Tư nhổ một búng nước trầu vào ống nhổ bằng sành, giọng khàn khàn dặn dò.
Khánh hít một hơi sâu để lấy lại bình tĩnh. Hắn đặt bút, nắn nót viết ba chữ "Nguyễn Vĩnh Khánh" lên tờ giấy bản màu vàng nhạt. Nét mực tàu đen bóng nổi bật trên nền giấy ướt. Sau khi viết xong, hắn dùng đầu ngón tay trỏ nhúng vào bát nước sông Hương đặt bên cạnh, cẩn thận nhỏ một giọt nước tròn trịa lên ngay giữa ba chữ tên mình. Giọt nước đọng lại thành một khối bán cầu nhỏ, phản chiếu ánh sáng le lói của ngọn đèn dầu.
Ông Tư quẹt một que diêm, châm lửa vào ba cây nhang. Khói nhang màu xám nhạt từ từ bay lên, tỏa ra mùi trầm khét đặc trưng.
- Bắt đầu đi. Nhìn thẳng vào giọt nước trên giấy. Nín thở, giữ cho lồng ngực không được phập phồng, mặt nước không được dao động. Khi mô nhang cháy hết ba nhịp khắc trên thân cây thì mới được thở ra.
Ông Tư gõ nhẹ đầu gậy xuống nền gạch.
Khánh nhắm mắt rồi mở ra, tập trung toàn bộ tinh thần vào giọt nước trên tờ giấy vàng. Hắn nín thở.
Một giây trôi qua. Hai giây trôi qua.
Ban đầu, mọi chuyện có vẻ dễ dàng. Nhưng chỉ đến nửa nhịp nhang đầu tiên, lồng ngực Khánh bắt đầu nóng ran lên như có một hòn than nóng đang nung đốt bên trong. Phổi hắn co thắt lại, đòi hỏi một lượng dưỡng khí mới. Đầu ngón tay hắn run nhẹ, kéo theo chiếc bàn gỗ khẽ rung động. Giọt nước trên tờ giấy vàng lập tức vỡ ra, thấm đẫm vào thớ giấy bản, làm nhòe đi chữ "Khánh" vừa viết.
Khánh cúi gập người xuống phản, ho sặc sụa. Tiếng ho của hắn vang vọng trong căn nhà trống trải.
Ông Tư lắc đầu, nét mặt không chút biểu cảm:
- Yếu quá. Hơi thở lỏng chỏng rứa thì khi xuống dưới am lạnh, âm khí nó luồn vô phổi một đường là mi cứng họng ngay tại chỗ. Làm lại.
Khánh lau mồ hôi đang rịn ra trên trán, lấy một tờ giấy vàng khác. Hắn cố gắng điều hòa lại nhịp tim, đặt bút viết lại tên mình rồi nhỏ giọt nước sông lên. Lần này, hắn cố gắng kìm nén sự khó chịu trong lồng ngực. Nhưng khi cây nhang cháy đến nhịp thứ hai, cảm giác ngộp thở ập đến dữ dội hơn. Phổi hắn như có hàng trăm cây kim châm vào, đau nhức nhối. Đầu óc hắn bắt đầu mụ mẫm đi, những đốm sáng màu xanh vàng nhảy múa trước mắt. Không thể chịu đựng thêm, Khánh đành há miệng thở hắt ra, mặt đỏ bừng vì thiếu oxy. Giọt nước trên giấy lại một lần nữa vỡ tan.
- Vẫn chưa được. Mi đang cố dùng sức mạnh của cơ bắp để giữ hơi. Đó là sai lầm.
Ông Tư chậm rãi giải thích, tay chỉ vào ba cây nhang đang cháy dở.
- Phải dùng ý niệm để dẫn hơi đi vòng quanh cơ thể, giữ cho tâm trí phẳng lặng như mặt nước sông không gió. Nghĩ đến dòng nước lạnh buốt dưới chân cầu đá ban đêm, nghĩ đến cái lạnh thấu xương của đáy sông Hương. Hãy để cơ thể mi hòa cùng cái lạnh đó.
Khánh gật đầu, nhắm mắt lại để tĩnh tâm. Hắn nhớ lại những đêm lạnh giá đứng bên bờ sông Hương, tiếng nước vỗ vào chân cầu đá oàm oạp, mùi bùn non ẩm ướt và hơi lạnh thấu xương bốc lên từ lòng sông sâu thẳm. Hắn mở mắt, viết tên lần thứ ba, nhỏ giọt nước sông lên giấy.
Lần này, Khánh không cố gồng mình nữa. Hắn thả lỏng toàn bộ cơ thể, để cho hơi lạnh từ giọt nước sông như thấm qua da thịt, chạy dọc theo sống lưng. Một nhịp nhang trôi qua. Giọt nước vẫn tròn trịa. Hai nhịp nhang. Lồng ngực hắn tuy có cảm giác tức tối nhưng không còn đau đớn như trước. Ba nhịp. Bốn nhịp.
Đến nhịp nhang thứ bảy, đầu óc Khánh bỗng quay cuồng dữ dội. Hắn cảm thấy mặt đất dưới chân như đang sụt lún xuống, cả cơ thể như đang chìm dần vào một dòng nước lạnh ngắt, tối tăm. Hắn thở dốc, ngã người ra sau phản gỗ, hai tay ôm lấy ngực để hít lấy hít để bầu không khí ấm áp trong phòng.
Ông Tư nhìn tờ giấy vàng vẫn giữ nguyên giọt nước tròn trịa trên mặt chữ, khẽ gật đầu tỏ ý hài lòng:
- Được bảy nhịp. Tạm đủ để mi đi vào chỗ âm lạnh dưới lòng đất mà không bị mất thần trí ngay lập tức. Nhưng nhớ kỹ, cái ni chỉ là bài học giữ hơi để tỉnh táo, không phải bùa hộ thân. Nó không chắn được vong đâu. Khi xuống dưới am phụ, mi bắt buộc phải đi cùng thằng Quang. Một mình mi không tự lo nổi mô.
Khánh ngồi dậy, đầu đau như búa bổ. Hắn liếm môi, phát hiện lưỡi mình tê dại, hoàn toàn mất hết vị giác. Hơi lạnh của Hương Thuật quả thực không phải thứ người thường có thể tùy tiện đùa giỡn. Hắn cười khổ một tiếng:
- Học cái ni xong chắc tui khỏi ăn cơm tối luôn quá. Miệng đắng ngắt thế ni thì nuốt răng trôi.
Ông Tư không đáp, chỉ lặng lẽ thu dọn bát cát và ba cây nhang đã tắt.
Đúng lúc đó, tiếng còi xe máy quen thuộc của Năm Béo vang lên ngoài ngõ. Khánh đứng dậy, phủi bụi trên quần áo rồi bước ra cửa. Hắn cần phải sang Vỹ Dạ gặp Mụ Năm để hỏi thêm vài chuyện trước khi cùng Quang xuống hầm ngầm dưới chùa Thiên Mụ vào đêm mai.
Chiếc xe máy của Năm Béo lao đi trong đêm tối. Gió từ sông Hương thổi lên lạnh buốt. Khi xe chạy lên cầu Trường Tiền, Khánh nhìn xuống dòng nước đen thẫm bên dưới, chợt nhớ ra một chuyện.
- Anh Năm, tui để ý thấy ông Tư nhà tui chưa bao giờ đi qua cầu Trường Tiền vào ban đêm. Toàn đi đò hoặc đi đường vòng xa lắc. Anh có biết vì răng không?
Năm Béo vừa giữ vững tay lái vừa nói vọng lại qua tiếng gió rít:
- Dân cũ ở đây họ đồn cầu Trường Tiền là ranh giới chia cắt nước và đất. Ban đêm âm dương hỗn tạp lắm, mấy người có căn cơ hay người của Thoải Phủ họ kỵ đi qua cầu này giờ hợi giờ tý. Mà chuyện tâm linh dân gian rứa thôi, chứ người thường như anh em mình cứ đường ngắn nhất mà đi cho tiện.
Khánh im lặng nhìn những ánh đèn đường phản chiếu trên mặt nước sông Hương lấp loáng như những vệt dầu loang. Hắn biết Ông Tư không phải người mê tín kiểu dân gian thông thường. Việc ông kỵ cây cầu này chắc chắn có lý do sâu xa hơn thế.
Năm Béo bỗng thở dài, giọng gã chùng xuống:
- Nói chi xa xôi, ngay cả tui cũng sợ cái sông ni lắm. Con em gái út của tui chết trôi năm 2018 dưới chân cầu Chợ Dinh, đến chừ vẫn chưa tìm thấy xác. Mỗi lần đi qua cầu hay nhìn xuống sông vào ban đêm, tui cứ lạnh hết cả gáy, cứ sợ thấy xác em nổi lên.
Khánh hơi khựng lại. Hắn không ngờ người đàn ông lúc nào cũng chỉ biết đến tiền và đồ cổ như Năm Béo lại mang trong lòng một vết thương sâu đến vậy. Hắn không đùa cợt như mọi khi nữa, chỉ im lặng vỗ nhẹ vào vai Năm Béo như một sự chia sẻ thầm lặng.
Chiếc xe máy rẽ vào con kiệt nhỏ dẫn đến nhà Mụ Năm ở Vỹ Dạ.
Khu vườn nhà Mụ Năm tối om, ẩm ướt sau những ngày mưa phùn kéo dài. Tiếng lá chuối xào xạc trong gió đêm nghe lạnh lẽo. Khánh bước vào sân, để ý thấy cây chuối lá đỏ bên góc vườn có vẻ nghiêng hơn so với lần trước hắn đến. Đất xung quanh gốc chuối được nén lại rất chặt, còn vương vài dấu chân bùn mới.
Mụ Năm đang ngồi trên hiên nhà, tay cầm chiếc đèn dầu nhỏ. Thấy Khánh bước vào, bà ngẩng đầu lên, đôi mắt mệt mỏi hiện rõ dưới ánh lửa vàng vọt.
- Con chào mụ. Con sang hỏi thăm mụ tí việc. Mấy bữa ni mụ có nghe tiếng động chi lạ sau vườn không mụ? Con nghe mấy người quanh đây nói thỉnh thoảng nghe như có tiếng con nít khóc khẽ quanh khu vườn ni.
Mụ Năm đứng khựng lại. Đôi mắt bà bỗng đỏ hoe dưới ánh sáng lờ mờ của ngọn đèn dầu hắt ra từ nhà trong. Những giọt nước mắt già nua từ từ lăn dài trên đôi gò má gầy gò, nhăn nheo. Bà đưa vạt áo lên lau nước mắt, giọng nghẹn ngào trong tiếng nấc khẽ:
- Mi hỏi làm chi chuyện nớ... Tao từng có một đứa con, nhưng số nó ngắn ngủi, không sống được để nhìn mặt trời. Tao nhớ nó thì tao vun gốc chuối ni thôi. Đêm đêm gió thổi qua lá chuối nghe xào xạc, tao cứ ngỡ như tiếng nó đang chơi đùa sau vườn.
Khánh cảm thấy lòng mình chùng xuống. Hắn nhận ra mình đã vô tình chạm vào vết thương lòng sâu kín nhất của bà lão. Hắn cúi đầu, giọng đầy hối lỗi:
- Con xin lỗi mụ, con không biết chuyện cũ của mụ lại đau lòng rứa. Con không có ý đào bới chuyện riêng tư của mụ đâu.
Mụ Năm thở dài một tiếng, quay lưng đi vào trong nhà:
- Thôi, chuyện qua lâu rồi. Vào nhà uống miếng nước ấm cho đỡ lạnh đi con.
Khánh đi theo bà vào gian nhà trong. Gian nhà rường ba gian hai chái lụp xụp, bày biện đơn sơ với một bộ bàn ghế tre cũ và một chiếc bàn thờ tổ tiên nghi ngút khói hương. Khánh ngồi xuống chiếc ghế tre, nhìn Mụ Năm rót nước chè xanh nóng hổi ra bát đất nung.
Hắn nhấp một ngụm nước ấm rồi bắt đầu kể cho bà nghe về chuyện chiếc chuông am phụ chùa Thiên Mụ và việc sư Minh Không đột ngột mất tích sau tiếng chuông đêm. Hắn cũng kể về việc thằng Bồi nghe thấy tiếng ho khan của người sống dưới lòng đất và tiếng nước chảy xiết.
Mụ Năm chăm chú lắng nghe, gương mặt bà trầm ngâm dưới ánh đèn dầu. Sau khi nghe xong, bà đặt bát nước xuống bàn, thở dài:
- Người sống còn thở thì phải cứu trước. Hồn người chết chết họ nằm dưới đất sâu, có oán có hận thì từ từ tính sau. Đừng để người sống phải chết oan vì những chuyện cũ kỹ của người đi trước. Sư Minh Không là người hiền lành, cả đời tu hành ở am phụ nớ, không thể để thầy chết lạnh lẽo dưới lòng đất được.
Bà đứng dậy, đi vào gian bếp tối phía sau nhà. Một lát sau, Mụ Năm trở ra, trên tay cầm một túi vải nhỏ màu nâu thô ráp, được buộc chặt bằng một sợi dây chuối khô đã ngả màu vàng úa. Bà đặt túi vải vào tay Khánh:
- Đây là muối rang cát lấy từ điện thờ cũ trên núi. Cầm lấy đi. Nếu mi đi vào những chỗ tối tăm, ẩm ướt dưới lòng đất, cứ cách vài bước chân thì rắc một ít muối ni xuống đất. Nó giữ cho mi không bị lạc đường bởi những chướng khí do vong hồn tạo ra, và cũng xua bớt uế khí bám theo mi. Nhưng nhớ kỹ lời tao dặn, muối trong túi hết thì phải lập tức quay ra ngay, tuyệt đối không được cố đi tiếp.
Khánh nhận lấy túi vải, cảm nhận được độ nặng và hơi ấm nhẹ từ những hạt muối rang bên trong. Hắn đứng dậy, cúi đầu chào bà lão:
- Con cảm ơn mụ nhiều lắm. Con sẽ nhớ kỹ lời mụ dặn.
Năm Béo vẫn đứng đợi ngoài cổng ngõ, hai tay đút vào túi áo khoác để tránh cái lạnh đang ngày càng đậm đặc của đêm muộn. Thấy Khánh bước ra, gã vội vàng nổ máy xe:
- Xong chưa Khánh? Về thôi, trời bắt đầu lác đác mưa rồi đó.
Khánh trèo lên xe, cẩn thận nhét túi muối rang vào sâu trong túi áo khoác gió phía bên ngực trái. Chiếc xe máy lại lao đi trong đêm tối, hướng về phía trung tâm thành phố.
Trời càng về khuya, gió từ sông Hương thổi vào càng lúc càng lạnh buốt. Những hạt mưa phùn li ti bắt đầu rơi, bám vào mặt kính mũ bảo hiểm của Năm Béo và làm ướt đẫm vai áo của Khánh. Khánh ngồi phía sau, tay ôm chặt lấy ngực áo nơi để túi muối rang của Mụ Năm.
Khi chiếc xe chạy đến đoạn ngã ba đường dẫn lên chùa Thiên Mụ, Khánh bỗng cảm thấy một cảm giác mát lạnh buốt giá lan tỏa từ túi áo khoác bên ngực trái. Hơi lạnh này nhanh chóng thấm qua lớp áo len mỏng, áp thẳng vào da thịt hắn làm hắn giật mình. Hắn đưa tay chạm vào túi áo, phát hiện lòng bàn tay mình đã ướt đẫm tự bao giờ.
- Anh Năm, dừng xe lại tí anh!
Khánh gọi lớn.
Năm Béo tấp xe vào lề đường dưới một bóng cây phượng vĩ già. Khánh vội vàng bước xuống, rút túi vải đựng muối rang ra khỏi túi áo.
Dưới ánh sáng lờ mờ của ngọn đèn đường, hắn kinh ngạc thấy chiếc túi vải thô ráp đã bị thấm ướt hoàn toàn. Nước muối mặn mòi, lạnh ngắt rỉ ra qua từng thớ vải, chảy dọc theo các kẽ ngón tay hắn rồi rơi xuống mặt đường nhựa đen thẫm.
Những giọt nước muối rơi xuống đất không hề tan đi hay thấm vào lòng đường ướt nước mưa. Chúng kỳ lạ tụ lại thành một vệt nước dài, lấp lánh thứ ánh sáng màu bạc mờ ảo dưới ánh đèn đường, kéo dài và chỉ thẳng về hướng ngôi chùa cổ kính Thiên Mụ phía xa.