Tống Zong Zi - Chương 6: Căn phòng từng có người Việt

Cơn gió buốt từ cửa sông Lộc Cảng biến mất đột ngột như khi nó xuất hiện. Linh choàng tỉnh, lồng ngực phập phồng, hai tay ghì chặt tấm chăn mỏng. Mồ hôi…

Nội dung chương

Cơn gió buốt từ cửa sông Lộc Cảng biến mất đột ngột như khi nó xuất hiện.

Linh choàng tỉnh, lồng ngực phập phồng, hai tay ghì chặt tấm chăn mỏng. Mồ hôi lạnh vã đẫm trán, dính bết những sợi tóc con vào thái dương. Cô nhìn lên trần nhà. Ánh đèn đường vàng vọt hắt qua khe rèm cửa sổ, tạo thành những vệt sáng méo mó trên mảng tường ẩm mốc.

Không có cửa sông.

Không có đống tro tàn hay chiếc hòm giấy đỏ cháy dở.

Nhưng cảm giác lạnh buốt ở lòng bàn chân vẫn rõ đến đáng sợ. Linh cúi xuống nhìn. Hai bàn chân cô sạch sẽ, không có bùn đen, chỉ có cái lạnh của sàn gạch men giữa đêm thu Chương Hóa.

Cô với lấy chiếc điện thoại đặt bên gối. Màn hình hiển thị bốn giờ sáng. Tệp ghi âm mang tên Mai.m4a vẫn nằm im lìm trong danh sách phát, như một chứng tích câm lặng khẳng định giấc mơ vừa rồi không đơn thuần là ảo ảnh của trí não.

Lời cảnh báo của Mai vẫn vang bên tai cô.

Một phần của sợi dây thừng đã quay trở lại căn phòng này.

Lòng tham và sự sợ hãi.

Bà Thái đã giữ lại một phần của sợi dây.

Linh ngồi dậy, đầu óc quay cuồng. Căn phòng trọ cuối hành lang lúc này im ắng đến lạ thường. Tiếng gió rít qua khe cửa sổ nghe như tiếng thở dài của một người đang hấp hối. Cô bật chiếc đèn bàn. Ánh sáng vàng nhạt lan ra, nhưng không xua nổi cái lạnh đang bủa vây.

Cô phải tìm.

Nếu quả thực có vật lạ của Mai còn sót lại ở đây, hoặc nếu căn phòng này thật sự là nơi neo giữ luồng sát khí ấy, nó nhất định để lại dấu vết.

Linh bắt đầu từ chiếc cửa sổ, nơi cô đã hé nhìn đoàn tống sát hai đêm trước. Tấm rèm màu xám xịt, dày cộp và bám đầy bụi. Cô kéo mạnh tấm rèm sang một bên. Tiếng khoen sắt trượt trên thanh treo rít lên chói tai. Cửa kính vẫn đóng chặt, chốt khóa gỉ sét đã lâu không có ai chạm vào.

Linh đưa tay sờ dọc theo khung cửa gỗ. Lớp sơn xanh lá bên ngoài đã bong tróc từng mảng lớn, để lộ phần gỗ mục bên trong. Khi ngón tay cô chạm vào góc trên cùng của khung cửa, nơi khuất sau nếp gấp tấm rèm xám, cô cảm thấy một bề mặt thô ráp khác lạ.

Đó là một mảnh giấy vàng.

Linh nhón chân, dùng hai ngón tay cẩn thận lôi mảnh giấy ra khỏi khe hẹp giữa khung cửa và tường gạch. Mảnh giấy đã mục nát một nửa do hơi ẩm tích tụ lâu ngày. Nhưng những nét vẽ bằng mực chu sa đỏ sẫm vẫn còn nhận ra được. Một lá bùa trấn sát. Những đường nét uốn lượn sắc gắt, nhưng ở phần rìa, vết ố vàng của nước mưa và nấm mốc đã gặm gần hết các ký tự phong ấn.

Lá bùa này không phải mới dán.

Nó đã ở đây rất lâu, có lẽ từ bảy năm trước, ngay sau khi vụ việc của Mai xảy ra.

Nhưng ai đã dán nó? Thầy Hứa, hay chính bà Thái? Và tại sao nó lại bị giấu kín sau tấm rèm dày này, như thể người ta vừa muốn trấn giữ thứ bên trong, vừa muốn che mắt người ngoài?

Linh đặt lá bùa lên bàn học, rồi quay lại nhìn căn phòng. Ánh mắt cô dừng ở cánh cửa ra vào.

Căn phòng trọ này có trần khá cao, được ngăn cách với hành lang bằng một khung cửa gỗ dày. Linh bước đến gần cánh cửa, ngước nhìn lên phần xà ngang phía trên. Dưới ánh sáng yếu ớt của chiếc đèn bàn, cô nhận ra một chi tiết trước đây mình đã bỏ qua vì nghĩ đó chỉ là vết thời gian.

Ngay chính giữa thanh xà ngang bằng gỗ, có một vết hằn sâu hình tròn.

Vết hằn lõm hẳn vào trong thớ gỗ cứng, chu vi chừng bằng cổ tay một đứa trẻ. Thớ gỗ xung quanh vết lõm bị dập nát, tước ra thành những sợi nhỏ xám xịt. Đó không phải vết mối mọt hay vết xước vô tình. Đó là dấu của một sợi dây thừng từng chịu lực kéo rất lớn hướng xuống dưới.

Lực kéo của một thân thể người.

Cổ họng Linh khô khốc. Cô nhìn thanh xà, rồi hình ảnh một sợi dây thừng gai thô ráp hiện lên trong đầu. Nó quấn chặt lấy xà gỗ, thòng lọng buông xuống giữa phòng. Và Mai, cô gái đồng hương bằng tuổi cô, đã từng đứng đâu đó dưới vòng dây ấy trong sự cô độc tột cùng.

Linh lùi lại vài bước, lưng đập vào cạnh bàn học. Cơn đau truyền từ thắt lưng lên khiến cô tỉnh táo hơn đôi chút. Cô cúi xuống, nhìn chiếc bàn học gỗ ép rẻ tiền. Chiếc bàn được kê sát vào góc tường, ngay cạnh tủ quần áo.

Có điểm bất thường không đúng với vị trí của chiếc bàn.

Nhìn từ trên xuống, chiếc bàn hơi lệch sang một bên, để lộ một khe hở nhỏ chừng hai centimet với bức tường phía sau. Linh cúi người, ghé mắt nhìn vào khe tối ấy. Cô thấy một góc của cuốn sổ, hoặc một mảnh giấy gì đó, bị kẹt lại.

Linh dùng cả hai tay, lấy hết sức đẩy chiếc bàn gỗ nặng nề ra. Chân bàn ma sát với nền gạch, phát ra tiếng kẹt rít chói tai trong đêm tĩnh lặng.

Khi chiếc bàn được dịch chuyển, bức tường phía sau lộ ra hoàn toàn.

Trên mảng tường sơn vàng nhạt đã ố màu, có những vệt xước chằng chịt. Chúng sâu và sắc, cào rách cả lớp sơn ngoài, để lộ lớp vôi vữa màu xám bên trong. Những vết xước tập trung thành một cụm lớn, kéo dài từ độ cao ngang ngực người ngồi xuống tận chân tường. Trông chúng giống dấu vết để lại bởi những ngón tay của một người đang giãy giụa trong tuyệt vọng, cố bấu víu vào bức tường lạnh lẽo để tìm một điểm tựa.

Ngay bên cạnh những vệt cào đó, có một dòng chữ viết bằng bút chì gỗ. Nét chữ nguệch ngoạc, run rẩy, bằng tiếng Việt.

“Mẹ ơi, con mệt quá.”

Dưới dòng chữ là một con số được khắc sâu vào lớp vôi vữa bằng một vật sắc nhọn, có lẽ là chìa khóa hoặc đầu đinh.

“0709.”

Linh quỳ sụp xuống sàn gạch, hai tay ôm lấy mặt. Nước mắt cô trào ra không sao kìm được. Dòng chữ đó, nét chữ đó, là thứ Mai đã để lại trong căn phòng này. Ngày bảy tháng chín. Ngày Mai chết. Hoặc đúng hơn, là ngày cô bị luồng sát khí kia dẫn dụ đến bước đường cùng.

0709 không phải mật mã.

Đó là ngày giỗ của Mai.

Đó là ngày sợi dây thừng được treo lên xà nhà này.

Căn phòng này không chỉ là một nơi trú chân giá rẻ. Nó là một cái bẫy. Sát khí của cái chết bảy năm trước chưa bao giờ tan biến. Nó được neo lại bởi lá bùa trấn sát đã mất hiệu lực, bởi dấu vòng dây trên xà nhà, bởi những dòng chữ bị che sau bàn học. Và bởi chính mảnh dây thừng mà bà Thái đang giấu. Nó nằm im trong bóng tối, chờ một nạn nhân mới, một du học sinh cô đơn khác bước vào để hoàn thành chu kỳ thế mạng.

Linh đứng dậy, lau nước mắt trên má. Sự sợ hãi trong cô bị thay thế bởi một nỗi phẫn uất nghẹn ngào. Cô không thể im lặng được nữa. Cô không thể giả vờ như không biết gì, để rồi một ngày nào đó chính mình sẽ là người để lại những vết cào tiếp theo trên bức tường này.

Cô phải đối mặt với bà Thái.

Cô nhìn đồng hồ. Đã hơn năm giờ sáng. Trời miền Trung Đài Loan mùa này sáng muộn, bên ngoài cửa sổ vẫn là một màu xám xịt của sương mù và mưa bụi. Cô bước ra khỏi phòng, khóa cửa cẩn thận rồi đi xuống cầu thang.

Hành lang tầng hai tối om, chỉ có ánh đèn vàng từ hiên nhà dưới hắt lên. Tiếng bước chân của Linh vang cô độc trên những bậc cầu thang đá rửa.

Khi xuống đến tầng trệt, cô thấy ánh đèn dầu le lói phát ra từ gian thờ nhỏ phía sau phòng khách của bà Thái. Mùi nhang trầm nồng nặc lẫn với mùi ẩm mốc của ngôi nhà cũ, tạo nên một lớp không khí đặc quánh, khó thở.

Bà Thái đang đứng trước bàn thờ gia tiên. Bà mặc bộ quần áo ở nhà màu xám tro, mái tóc búi cao để lộ những sợi bạc trắng ở hai bên thái dương. Bà cắm ba nén nhang vào lư hương, miệng lầm rầm khấn bằng tiếng Đài. Trên bàn thờ, ngoài bài vị tổ tiên, Linh nhận ra chiếc hòm giấy màu đỏ nhỏ nằm khép mình ở một góc tối, bên cạnh là đĩa gạo muối.

Linh bước vào gian thờ. Tiếng đế giày thể thao của cô khẽ chạm nền gạch làm bà Thái giật mình quay lại.

Gương mặt bà chủ nhà thoáng hiện vẻ hoảng hốt khi thấy Linh đứng đó vào giờ này. Bà vội dùng thân mình che bớt chiếc hòm giấy đỏ phía sau, rồi nở một nụ cười gượng gạo. Nếp nhăn xô lại nơi khóe mắt.

“Linh đó hả? Sao dậy sớm thế cháu? Hôm nay không có tiết học sao?” bà Thái hỏi bằng tiếng Hoa, giọng hơi run.

Cô nhìn thẳng vào mắt bà. Cô không tránh né như mọi khi. Sự cô đơn và nỗi sợ tích tụ suốt mấy ngày qua đã kết lại thành một sự can đảm liều lĩnh.

“Cháu vừa tìm thấy một thứ trong phòng,” Linh nói, giọng bình thản nhưng rõ ràng.

Cô đặt lá bùa vàng đã mục lên chiếc bàn gỗ cạnh lối vào.

“Và cả vết xước sau bàn học nữa. Có dòng chữ tiếng Việt. Ngày bảy tháng chín.”

Nụ cười trên môi bà Thái tắt ngấm. Gương mặt bà đông cứng lại, những nếp nhăn sâu hoắm hằn rõ dưới ánh đèn dầu tù mù. Bà nhìn lá bùa vàng trên bàn, rồi lại nhìn Linh. Đôi mắt đục ngầu hiện lên vẻ cảnh giác pha lẫn sợ hãi.

“Cháu nói gì thế? Bà không hiểu.” Bà Thái quay đi, vờ như muốn dọn mấy chiếc ly trên bàn thờ. “Phòng đó trước đây có nhiều người thuê, làm sao bà biết được ai viết cái gì.”

“Bà biết rõ mà.” Linh tiến lên một bước, giọng nghẹn lại. “Cô gái tên Mai. Người Việt Nam. Bảy năm trước cô ấy đã treo cổ ngay trên thanh xà nhà trong phòng cháu. Tại sao bà lại nói dối cháu là chưa từng có người Việt nào ở đó?”

Bà Thái dừng tay. Lưng bà còng xuống, bả vai khẽ run lên. Gian thờ chìm vào im lặng. Chỉ còn tiếng dầu nổ lép bép trong chiếc đèn nhỏ trên bàn thờ và tiếng mưa phùn bắt đầu nặng hạt ngoài sân.

“Bà Thái,” Linh khẩn khoản. Vì hoảng loạn, cô nói lẫn cả tiếng Hoa và vài từ tiếng Việt. “Cháu nghe thấy tiếng gọi. Cháu nghe thấy chị ấy gọi tên cháu trong đêm tống sát. Chị ấy nói sợi dây chưa được đưa ra biển trọn vẹn. Một phần của nó vẫn còn ở đây. Có phải bà đang giữ nó không?”

Bà Thái quay phắt lại. Khuôn mặt bà lúc này không còn vẻ hiền từ giả tạo thường ngày, thay vào đó là sự hoảng loạn tột độ. Bà lao đến, nắm chặt lấy hai vai Linh. Sức lực của người đàn bà lớn tuổi mạnh đến mức khiến Linh đau nhói.

“Cháu im đi! Đừng có nói bậy!” bà Thái rít lên qua kẽ răng, mắt trợn trừng nhìn quanh như sợ có ai đó nghe lén. “Cháu thì biết cái gì? Cháu chỉ là một đứa người ngoài! Cháu muốn hại chết cái nhà này sao?”

“Cháu không muốn hại ai cả!” Linh cố gắng gỡ tay bà ra. “Nhưng thứ đó đang tìm cháu! Nó gọi tên cháu! Nếu không giải quyết dứt điểm nghi lễ bảy năm trước, cháu sẽ là người tiếp theo!”

Bà Thái buông tay, lùi lại vài bước rồi sụp xuống chiếc ghế gỗ cạnh bàn thờ. Bà đưa hai tay lên mặt, bả vai run bần bật. Những giọt nước mắt đục ngầu chảy qua kẽ tay, làm ướt vạt áo xám.

“Bà không cố ý,” bà Thái khóc nghẹn, giọng khàn đặc. “Năm đó mưa bão lớn quá. Pháp sự bị đánh tan ở cửa sông. Thầy Hứa nói vật của người treo cổ phải đưa đi cho trọn, dây cũng phải đi, phần xà bị ám cũng phải xử lý. Nếu sót lại, sát khí sẽ quay về tìm người thế mạng.”

Bà nghẹn một lúc, hơi thở đứt quãng.

“Nhưng bà sợ. Bà sợ phải tháo xà, sợ căn nhà này bị người ta nói là nhà có người chết treo cổ. Bà cũng tiếc căn phòng đó. Bà đã giữ lại một đoạn nhỏ. Bà nghĩ chỉ cần dán bùa trấn sát, cất nó lại, nó sẽ không đi phá phách xung quanh. Bà không ngờ...”

Bà Thái ngước khuôn mặt đẫm nước mắt lên nhìn Linh, ánh mắt đầy hối hận và van nài.

“Con bé Mai đó, nó là một đứa ngoan. Nó chăm chỉ lắm. Nhưng nó cứ lầm lũi một mình. Đêm nào nó cũng khóc, nói nghe thấy tiếng mẹ nó gọi ở quê nhà. Rồi nó treo cổ. Khi người ta hạ xác nó xuống, tay nó vẫn nắm chặt chiếc điện thoại đang mở bức ảnh gia đình. Bà sợ lắm, Linh ơi. Bà sợ nếu người ta biết phòng có người chết treo cổ, sẽ không ai dám thuê nữa. Bà chỉ muốn giữ lại căn nhà này thôi.”

Linh đứng lặng người. Nỗi giận dữ trong cô tan ra, chỉ còn lại một sự xót xa cay đắng.

Hóa ra tất cả bắt đầu từ sự ích kỷ của người sống. Vì tiếc tiền, vì sợ mất đi nguồn thu nhập từ căn phòng trọ, bà Thái đã giữ lại một đoạn của sợi dây thừng định mệnh đó, dùng bùa chú phong kín ngay trong căn phòng nơi Mai đã chết. Bà nghĩ làm thế là có thể giấu mọi chuyện, có thể tiếp tục cho thuê căn phòng như chưa từng có bi kịch nào xảy ra.

Nhưng sát khí không hẳn là là thứ có thể dễ dàng khóa lại bằng một lá bùa đã mục.

Sợi dây thừng bị khuyết khiến nghi lễ tống sát năm đó không được trọn vẹn. Luồng oán khí ấy không bị tiêu hủy ở cửa biển. Nó đi theo mảnh dây còn sót, quay trở về căn phòng, tích tụ từng ngày, chờ một linh hồn cô đơn khác để nuốt chửng.

“Đoạn dây đó đang ở đâu?” Linh hỏi, giọng run rẩy.

Bà Thái run run chỉ tay về phía chiếc hòm giấy màu đỏ trên bàn thờ.

“Bà... bà để nó trong đó. Cùng với vài món đồ cũ của con bé Mai mà người nhà nó không sang nhận. Bà không dám vứt đi, cũng không dám đốt. Thầy Hứa từng nói nếu tự ý đốt ở đây, sát khí sẽ bùng lên, cả nhà này sẽ gặp họa.”

Linh nhìn chiếc hòm giấy đỏ. Chiếc hòm nhỏ nhắn, quét sơn đỏ tươi nhưng đã bám một lớp bụi dày. Cô bước lại gần bàn thờ, định đưa tay chạm vào.

Đúng lúc đó, một âm thanh vang lên, cắt ngang bầu không khí u ám của gian thờ.

Két.

Tiếng động rất rõ, khô khốc và nặng nề.

Đó là tiếng kéo lê của một chiếc ghế gỗ trên nền gạch men.

Linh khựng tay lại. Bà Thái cũng nín bặt tiếng khóc, hai mắt trợn tròn nhìn lên trần nhà.

Âm thanh đó phát ra từ tầng hai.

Két... két...

Tiếng kéo ghế kéo dài hơn, như có ai đó đang chậm rãi dịch chuyển một chiếc ghế gỗ nặng từ góc phòng ra giữa nhà. Âm thanh vang qua lớp sàn bê tông mỏng của nhà trọ cũ, nghe rõ ngay phía trên đầu họ.

Căn phòng ngay phía trên gian thờ chính là căn phòng cuối hành lang.

Phòng của Linh.

Và Linh biết chắc chắn cô đã khóa cửa phòng trước khi đi xuống. Chìa khóa duy nhất vẫn đang nằm trong túi áo khoác của cô.

“Có... có ai ở trên đó không?” Linh thì thầm, giọng lạc đi.

Bà Thái lắc đầu quầy quậy, mặt cắt không còn một giọt máu. Bà run rẩy đứng dậy, lùi sâu vào góc gian thờ, miệng lầm nhẩm những câu kinh cầu nguyện bằng tiếng Đài, hai tay chắp chặt trước ngực.

Két.

Tiếng kéo ghế dừng lại.

Thay vào đó là một âm thanh khác.

Cộc. Cộc. Cộc.

Tiếng gõ nhịp nhàng, đều đặn.

Không phải gõ cửa.

Đó là tiếng những ngón tay, hoặc móng tay, cào nhẹ vào bề mặt gỗ. Nó phát ra từ căn phòng khóa kín ở tầng hai, ngay tại vị trí chiếc bàn học mà Linh vừa dịch chuyển lúc nãy.

Toàn thân Linh lạnh cứng. Luồng khí từ tầng hai tràn xuống cầu thang, len vào từng ngóc ngách của gian thờ dưới trệt. Mùi nhang trầm trên bàn thờ đột ngột nhạt đi, thay vào đó là mùi ẩm mốc nồng nặc của bùn đất cửa sông và mùi vải mục.

Trong căn phòng khóa kín kia, thứ gì đó đã thức tỉnh sau khi Linh dịch chuyển chiếc bàn học và tìm thấy dòng chữ của Mai.

Điểm neo sát khí đã bị lay động.

Linh nhìn bà Thái, rồi nhìn chiếc hòm giấy đỏ trên bàn thờ. Cô biết mình không thể ở lại đây thêm một giây nào nữa. Nhưng cô cũng biết, nếu cô bỏ chạy ngay bây giờ, cô sẽ mãi mãi không thoát khỏi tiếng gọi kia.

Tiếng kéo ghế lại vang lên.

Lần này nhanh hơn.

Dồn dập hơn.

Như thể thứ trên tầng hai đang chuẩn bị đứng lên để đi ra phía cửa.

Chương khác

Xem thêm