Tống Zong Zi - Chương 7: Hồ sơ trong phòng lưu trữ
Bà Thái đứng im dưới ánh sáng leo lét của ngọn đèn dầu. Khói nhang từ lư đồng bay lên nghi ngút, quấn quanh khuôn mặt đầy nếp nhăn hằn sâu của bà. Khóe…
Nội dung chương
Bà Thái đứng im dưới ánh sáng leo lét của ngọn đèn dầu. Khói nhang từ lư đồng bay lên nghi ngút, quấn quanh khuôn mặt đầy nếp nhăn hằn sâu của bà. Khóe môi bà giật giật, đôi bàn tay gầy guộc chắp trước ngực khẽ run. Bà không nhìn thẳng vào Linh, chỉ nhìn chằm chằm lá bùa vàng đã mục nát đặt trên bàn gỗ.
“Cháu dọn đi đi.” Giọng bà Thái khản đặc, như có một lớp cát mịn chặn ngang cổ họng. “Tôi trả lại tiền cọc. Ngay trong ngày hôm nay, cháu thu dọn đồ đạc rồi đi chỗ khác mà ở.”
Linh đứng yên. Nước mưa từ mái hiên ngoài sân nhỏ giọt xuống nền xi măng, đều đặn như tiếng gõ nhịp. Một luồng lạnh chạy dọc sống lưng cô, buốt nhói.
“Cháu không có tiền để tìm phòng mới ngay lập tức,” Linh nói. Cô cố giữ giọng bình tĩnh, nhưng lồng ngực vẫn nghẹn lại. “Với lại, cháu muốn biết sự thật. Chị Mai đã chết như thế nào? Tại sao bà lại giấu lá bùa này? Và chiếc hòm giấy đỏ kia là gì?”
Bà Thái đột ngột quay phắt lại. Đôi mắt đục ngầu trợn trừng nhìn Linh. Bà giơ một ngón tay xương xẩu chỉ thẳng ra phía cửa.
“Đi ra ngoài! Chuyện của người chết, người sống đừng có xía vào! Cháu có biết mình đã làm gì không? Cháu đã nhìn thấy đoàn tống sát! Cháu đã mang cái sát khí đó về đây! Đi ngay!”
Sự hoảng loạn của bà Thái không giống cơn giận của một kẻ ác. Nó giống nỗi sợ của một con thú bị dồn vào góc đường. Bà vội vàng vơ lấy ba nén nhang trên bàn thờ, cắm mạnh vào lư hương rồi quay lưng lại với Linh. Miệng bà lầm rầm đọc những câu kinh bằng tiếng Đài ngữ mà Linh không thể hiểu nổi.
Linh biết mình không thể hỏi thêm được gì từ người đàn bà đang đứng bên bờ sụp đổ ấy. Cô lùi lại, bước ra khỏi gian thờ ẩm ướt, nơi mùi khói nhang tàn bám chặt vào cổ họng.
Mưa bắt đầu nặng hạt hơn khi Linh rời khỏi con hẻm nhỏ. Bầu trời Chương Hóa xám xịt, phủ lên những mái nhà cổ kính một màu ẩm lạnh. Cô kéo cao cổ áo khoác, đi nhanh về phía quán ăn sáng nhỏ ở đầu phố, nơi cô đã hẹn gặp A-Han từ trước.
A-Han đã ngồi đợi sẵn ở một chiếc bàn sắt rỉ sét dưới mái hiên di động. Trên bàn là hai ly đậu nành nóng nghi ngút khói và một đĩa bánh quẩy cắt khúc. Gương mặt cậu lộ rõ vẻ mệt mỏi, quầng thâm dưới mắt hiện lên sau một đêm không ngủ. Khi thấy Linh bước vào với mái tóc ướt nhẹp và gương mặt tái nhợt, A-Han vội đứng dậy kéo ghế cho cô.
“Bà Thái nói gì không?” A-Han hỏi ngay khi Linh vừa ngồi xuống.
Linh đón lấy ly đậu nành nóng từ tay cậu, áp hai lòng bàn tay lạnh ngắt vào thành ly để tìm chút hơi ấm. Cô kể lại toàn bộ cuộc đối thoại ngắn ngủi với bà Thái, lá bùa vàng mục nát sau tấm rèm, vết xước ghi ngày bảy tháng chín sau bàn học. Và cả giấc mơ kỳ lạ về cửa sông Lộc Cảng cùng file ghi âm tự phát trong điện thoại.
A-Han im lặng lắng nghe. Cậu không hề tỏ ra hoài nghi hay cho rằng Linh đang hoang tưởng. Cậu khuấy nhẹ ly đậu nành, mắt nhìn chằm chằm vào những hạt bong bóng nhỏ vỡ ra trên bề mặt thứ nước màu trắng đục.
“Ngày bảy tháng chín năm 2019,” A-Han lẩm nhẩm. “Đó đúng là thời điểm xảy ra vụ việc của chị Mai. Nhưng có một điều tôi chưa kể với cậu. Nghi lễ tống zong zi năm đó không phải do một nhóm người tự phát làm. Nó được chuẩn bị rất kỹ bởi miếu thờ Vương Gia lớn ở phía tây thị trấn. Thầy Hứa là người chủ trì pháp sự.”
“Thầy Hứa?”
“Đúng vậy.” A-Han gật đầu. “Ông ấy là một pháp sư rất có tiếng ở vùng này. Nhưng sau năm 2019, ông ấy đột nhiên rửa tay gác kiếm, không bao giờ nhận làm lễ tống sát nữa. Người ta đồn rằng ông ấy đã phạm phải một sai lầm nghiêm trọng trong đêm đó, khiến sát khí không được tiễn đưa trọn vẹn.”
A-Han đứng dậy, với lấy chiếc áo mưa màu vàng treo trên ghi đông xe máy.
“Đi thôi. Chúng ta đến miếu lớn. Tôi quen chú Lâm, người phụ việc lâu năm ở đó. Chú ấy là người quản chìa khóa phòng lưu trữ hồ sơ pháp sự của miếu. Có thể chúng ta sẽ tìm thấy chuyện đã xảy ra vào cái đêm bảy năm trước.”
Chiếc xe máy cũ của A-Han nổ máy, chở hai người lao đi trong cơn mưa bụi nhạt nhòa của miền trung Đài Loan. Con đường dẫn ra miếu lớn chạy dọc theo những cánh đồng lúa xanh rì nhưng vắng lặng. Gió biển thổi ngược từ phía cửa sông Lộc Cảng mang theo vị mặn chát, luồn qua lớp áo khoác làm Linh khẽ rùng mình.
Những con hẻm nhỏ ngoằn ngoèo với tường gạch đỏ rêu phong lùi dần phía sau. Trước cửa nhiều nhà vẫn dán bùa vàng, mép giấy cong lên vì ẩm. Có nhà treo vài chiếc bánh ú trước hiên, buộc bằng dây lạt, đung đưa nhẹ trong gió mưa. Linh nhìn thấy chúng rồi vội quay mặt đi. Từ sau đêm đó, những vật treo lủng lẳng luôn khiến cổ họng cô nghẹn lại.
Ngôi miếu thờ Vương Gia hiện ra sau một khúc cua gấp. Đó là một công trình cổ kính với mái ngói cong vút màu đỏ sẫm, trên đỉnh trang trí hình hai con rồng chầu ngọc đã bị rêu phủ đen. Cơn mưa làm những cột đá chạm hình rồng quấn quanh lối vào trông ướt lạnh hơn thường lệ.
Bên trong miếu, không gian tối và tĩnh lặng. Mùi nhang tàn quyện với mùi gỗ mục tạo nên một lớp hơi nặng nề. Ánh sáng duy nhất phát ra từ những ngọn đèn dầu nhỏ đặt trước các bức tượng thần có gương mặt uy nghiêm, đỏ rực hoặc đen bóng.
A-Han dẫn Linh đi vòng ra phía sau chính điện, băng qua một khoảng sân nhỏ nơi nước mưa đang nhỏ giọt xuống bể đá trồng sen tàn. Ở đó có một dãy nhà phụ bằng gỗ hai tầng, cửa sơn màu đỏ đã bong tróc từng mảng lớn.
Một người đàn ông trung niên mặc áo ba lỗ màu xám và quần cộc bạc màu đang ngồi trên chiếc ghế tre thấp, tỉ mẩn dùng dao nhỏ gọt những thanh tre mỏng. Đó là chú Lâm. Một chân của chú hơi khập khiễng, trên bắp tay có xăm hình một chữ bùa cổ đã mờ.
“Chú Lâm,” A-Han khẽ gọi bằng tiếng Đài ngữ.
Người đàn ông ngẩng đầu lên. Đôi mắt chú đục ngầu nhưng sắc lẹm, nhìn lướt qua A-Han rồi dừng lại rất lâu trên gương mặt Linh. Chú đặt con dao xuống, phủi phoi tre bám trên quần rồi đứng dậy.
“A-Han đó hả? Sao hôm nay lại dẫn bạn tới đây? Lại là người nước ngoài?” Giọng chú Lâm trầm và khàn, nói bằng tiếng phổ thông pha âm điệu địa phương rất nặng.
A-Han bước tới gần, nói nhỏ một chuyện với chú Lâm. Linh thấy gương mặt chú Lâm dần thay đổi. Đôi lông mày rậm của chú nhíu chặt lại. Chú nhìn Linh với vẻ dò xét, rồi thở dài.
“Chuyện từ bảy năm trước rồi, sao còn bới móc làm gì?” Chú Lâm lắc đầu, giọng đầy ái ngại. “Thầy Hứa đã cấm không ai được nhắc lại chuyện đêm đó nữa.”
“Nhưng bạn cháu đang gặp nguy hiểm, chú Lâm,” A-Han khẩn khoản. “Cô ấy đang ở đúng căn phòng của cô gái Việt Nam năm xưa. Đêm qua cô ấy đã nhìn thấy đoàn tống sát đi qua cửa sổ. Thứ đó đã bắt đầu gọi tên cô ấy rồi.”
Chú Lâm nghe đến đây thì khựng lại. Chú nhìn lá bùa vàng mục nát mà Linh đang cầm trên tay. Chú đưa tay lấy lá bùa, đưa lên mũi ngửi rồi lẩm nhẩm.
“Bùa trấn oán của thầy Hứa. Sao nó lại rách nát thế này? Bà Thái điên rồi sao? Bà ta dám để thứ này mục trong nhà?”
Chú Lâm không nói thêm lời nào, quay người đi về phía cuối dãy hành lang tối tăm của ngôi nhà phụ. Chú rút ra một chùm chìa khóa rỉ sét từ trong túi quần, tra vào chiếc ổ khóa đồng lớn của một cánh cửa gỗ dày.
“Vào đi,” chú Lâm nói, giọng lạnh lùng. “Nhưng nhanh lên. Thủ từ của miếu sắp đi tuần qua đây rồi.”
Cánh cửa gỗ mở ra, phả vào mặt Linh một luồng không khí lạnh buốt và mùi những trang giấy cũ đã mục nát từ lâu. Đây là phòng lưu trữ hồ sơ pháp sự của miếu.
Căn phòng không có cửa sổ, chỉ có một ngọn đèn tuýp nhỏ treo trên trần nhà, tỏa ra thứ ánh sáng trắng xanh yếu ớt. Xung quanh là những chiếc tủ gỗ cao sát trần, xếp đầy các cuốn sổ bọc da đen và những hộp giấy carton bám bụi.
Ở góc phòng, Linh nhìn thấy một chiếc trống cũ bằng da trâu đã nứt nẻ, mặt trống vẽ hình bát quái mờ hẳn. Cạnh đó là một chiếc giá gỗ treo những thanh trúc phù, mỗi thanh dài khoảng hai gang tay, trên mặt khắc chữ bùa màu đỏ. Linh nhớ A-Han từng nói những thứ ấy được cắm dọc đường đi của đoàn tống sát để giữ cho sát khí không tản vào nhà dân.
Chú Lâm đi đến góc phòng, lôi từ dưới gầm một chiếc tủ gỗ ra một chiếc hộp sắt hoen rỉ. Chú dùng tay gạt đi lớp bụi dày trên nắp hộp rồi mở ra. Bên trong là những tập tài liệu viết tay bằng mực tàu trên giấy màu vàng nhạt.
Chú lật từng trang. Ngón tay thô ráp dừng lại ở một trang giấy có kẹp một bức ảnh thẻ nhỏ đã ố vàng.
Linh ghé mắt nhìn.
Đó là ảnh của Mai.
Gương mặt Mai trong ảnh trông rất trẻ, có lẽ chỉ mới hai mươi tuổi. Cô ấy cười nhẹ, đôi mắt sáng và tràn đầy hy vọng, khác hẳn khuôn mặt u sầu, tái nhợt mà Linh nhìn thấy trong giấc mơ đêm qua. Bên cạnh bức ảnh là những dòng chữ ghi chép thông tin cá nhân của Mai, ngày giờ tử vong. Và sơ đồ tuyến đường thực hiện nghi lễ tống sát vào ngày bảy tháng chín năm 2019.
“Năm đó, cô gái này treo cổ trong căn phòng trọ của bà Thái,” chú Lâm bắt đầu kể. Giọng chú trầm xuống, vang trong không gian chật hẹp của phòng lưu trữ. “Sát khí của người chết treo cổ ở xứ người rất nặng. Không có người thân bên cạnh để gọi hồn, không có nhang khói tử tế, lại chết trong cô độc. Thứ đó bám vào sợi dây thừng và xà nhà. Người dân xung quanh liên tục gặp ác mộng, ban đêm nghe thấy tiếng khóc. Bà Thái đã phải đến cầu xin thầy Hứa làm lễ tống sát để giải trừ tai ương.”
Chú Lâm chỉ vào sơ đồ tuyến đường vẽ bằng mực đỏ trên giấy.
“Tuyến đường bắt đầu từ nhà trọ, đi qua con hẻm nhỏ, dẫn thẳng ra cửa sông Lộc Cảng để đốt bỏ sợi dây thừng. Đêm đó là một đêm không trăng. Thầy Hứa chủ trì pháp sự. Tôi đi phía sau gõ trống bát quái để dẹp đường. Mọi chuyện ban đầu diễn ra rất suôn sẻ. Chúng tôi đã đưa được hòm giấy đựng sợi dây ra đến bãi bùn sát mép nước cửa sông.”
Chú Lâm dừng lại. Đôi mắt đục ngầu nhìn chằm chằm vào khoảng không, như đang thấy lại ký ức của đêm hôm đó.
“Nhưng ngay khi thầy Hứa chuẩn bị châm lửa, một cơn bão đột ngột ập đến. Gió lớn từ biển thổi vào mạnh đến mức thổi bay các thanh trúc phù cắm trên bãi cát. Những ngọn đuốc của đoàn pháp sự bị dập tắt trong chớp mắt. Mưa trút xuống, cuốn sạch muối và gạo dùng để trấn sát.”
Linh nín thở lắng nghe. Tiếng mưa rơi ngoài sân miếu hòa cùng lời kể của chú Lâm, lạnh và đều như gõ lên da thịt.
“Trong bóng tối đó, chúng tôi nghe thấy tiếng gió rít qua những bụi cây ven cửa sông, nghe như tiếng cười của rất nhiều người. Thầy Hứa hét lên bảo mọi người phải giữ chặt chiếc hòm giấy. Nhưng một đợt sóng lớn đánh ập vào bờ, cuốn phăng mọi thứ. Có người ngã xuống bùn. Có người buông tay. Đoàn pháp sự rối loạn. Nghi lễ bị gián đoạn hoàn toàn. Đó là lần đầu tiên trong đời thầy Hứa thất bại trong một buổi lễ tống sát.”
“Thế còn sợi dây thừng?” A-Han hỏi, giọng cậu run lên. “Chẳng phải mọi người nói đã đốt được nó rồi sao?”
Chú Lâm nhìn A-Han, rồi nhìn sang Linh. Khóe mắt chú giật giật.
“Chúng tôi tưởng là đã đốt được. Sáng hôm sau, khi bão tan, thầy Hứa quay lại cửa sông để kiểm tra thì chỉ thấy một đống tro tàn bị nước triều đánh loang lổ. Ông ấy nghĩ rằng ngọn lửa trước khi tắt đã kịp thiêu rụi sợi dây. Nhưng đó là một sai lầm chết người.”
Chú Lâm hạ thấp giọng, chỉ còn là một tiếng thì thầm lạnh ngắt.
“Ngay trưa hôm đó, bà Thái chạy đến miếu trong tình trạng hoảng loạn. Bà ta nói khi mở cửa nhà trọ để dọn dẹp, bà ta tìm thấy một đoạn dây thừng gai ướt sũng, nồng nặc mùi bùn đất và nước biển, nằm ngay ngắn trước cửa phòng của cô gái Việt Nam.”
Cô cảm thấy toàn thân mình lạnh cứng.
“Nó tự quay lại sao?” cô hỏi, giọng run rẩy.
“Sát khí chưa được tiêu hủy trọn vẹn,” chú Lâm nói. “Sợi dây thừng đó là vật chứng mang oán niệm. Khi nghi lễ thất bại, sát khí không có đường thoát ra biển, nó lần theo con đường cũ để quay trở lại nơi bắt đầu. Đoạn dây đã tìm về căn phòng đó. Nhưng bà Thái sợ người ta biết chuyện phòng có người chết sẽ không ai dám thuê, lại tiếc tiền sửa sang, nên giấu nhẹm chuyện này đi. Bà ta dùng lá bùa trấn sát của thầy Hứa để phong đoạn dây trong một chiếc hòm giấy đỏ, cất trong nhà với hy vọng nó sẽ yên xuống theo thời gian.”
Chú Lâm lắc đầu, gương mặt lộ rõ vẻ thất vọng.
“Bà ta quá ngây thơ. Sát khí không tự biến mất. Nó chỉ tích tụ lại, ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác. Bảy năm qua, căn phòng đó luôn lạnh lẽo bất thường là vì vậy. Và giờ đây. Khi lá bùa của thầy Hứa đã mục, đoạn dây đó lại bắt đầu động. Nó đang tìm kiếm người thế mạng tiếp theo.”
Cô nhìn vào bức ảnh của Mai trong cuốn sổ hồ sơ. Đôi mắt của cô gái trong ảnh như đang nhìn cô cầu cứu.
“Nghi thức thất bại không phải vì linh hồn chị Mai muốn hại người,” Linh khẽ nói, nước mắt chực trào ra. “Mà vì sợi dây thừng chưa được đưa đi trọn vẹn.”
“Đúng vậy.” Chú Lâm gật đầu. “Vật chứng chưa được tống hết ra biển thì sát khí vẫn còn đó. Muốn giải quyết triệt để chuyện này, phải tìm được đoạn dây thừng còn sót lại mà bà Thái đang giấu. Rồi thực hiện lại nghi lễ tống sát từ đầu. Nhưng thầy Hứa giờ đã già yếu, ông ấy sẽ không dễ dàng đồng ý giúp đỡ đâu. Hơn nữa...”
Chú Lâm dừng lại. Ánh mắt chú đổ dồn vào Linh đầy ái ngại.
“Cô đã nhìn thấy đoàn tống sát, đã bị sát khí ghi nhớ tên tuổi. Nếu thực hiện lại nghi lễ, cô không thể đứng ngoài. Cô phải đi theo đoàn đến tận cửa biển, chứng kiến đoạn dây được đốt hết. Chỉ cần cô đi sai, quay đầu lại khi nghe tiếng gọi, hoặc bỏ chạy giữa đường, thứ đó sẽ kéo cô về làm người thế mạng.”
Linh cảm thấy chiếc điện thoại trong túi áo khoác khẽ rung lên một nhịp, dù cô chắc chắn nó đã được tắt nguồn hoàn toàn từ sáng nay. Một cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng cô. Cô không dám rút điện thoại ra xem, nhưng cô biết thứ sát khí kia đang ở rất gần.
A-Han nắm chặt tay Linh, nhìn chú Lâm với ánh mắt kiên định.
“Chúng cháu sẽ đi tìm thầy Hứa. Chú Lâm, xin chú hãy chỉ cho chúng cháu cách tìm ông ấy.”
Chú Lâm thở dài, đóng cuốn sổ hồ sơ cũ lại. Tiếng bìa da va vào nhau vang lên khô khốc trong phòng lưu trữ tối tăm. Chú đưa tay chỉ vào một địa chỉ được ghi ở góc trang giấy vàng úa.
“Ông ấy đang sống ẩn dật ở một ngôi nhà nhỏ gần bờ đê chắn sóng Lộc Cảng. Nhưng hãy nhớ kỹ lời tôi: khi đi trên con đê đó vào buổi chiều tà, nếu nghe thấy tiếng chổi tre quét đường sàn sạt phía sau, tuyệt đối không được quay đầu lại nhìn. Đó không phải là người quét rác đâu.”
Linh siết chặt lá bùa vàng mục nát trong tay. Cô biết hành trình tìm lại sự sống của mình chỉ mới bắt đầu, và con đường phía trước còn tối tăm, lạnh lẽo hơn cả cửa sông Lộc Cảng trong những giấc mơ của cô.