Trại Buôn Người - Quyển 3 - Chương 33: Ngày thứ hai

Ngày thứ hai trong phòng tối bắt đầu mà Phong không hề hay biết. Trong căn phòng không cửa sổ này, ngày và đêm chỉ khác nhau ở nhiệt độ: ban ngày hơi ấm…

Nội dung chương

Ngày thứ hai trong phòng tối bắt đầu mà Phong không hề hay biết. Trong căn phòng không cửa sổ này, ngày và đêm chỉ khác nhau ở nhiệt độ: ban ngày hơi ấm lên một chút nhờ hơi nóng từ mái tôn, ban đêm lạnh buốt đến tận xương. Không có ánh sáng, không có tiếng người, chỉ có bóng tối và những âm thanh của sự sống thối rữa.

Hai vai Phong đã hoàn toàn mất cảm giác. Không còn là cơn đau nhói nữa, mà là một sự tê liệt nặng nề, như thể hai cánh tay không còn thuộc về cơ thể anh. Anh cố cử động ngón tay, nhưng không cảm nhận được gì. Chỉ khi máu từ cổ tay chảy xuống, anh mới biết tay mình vẫn còn đó.

Còng sắt đã cứa rách da cổ tay sâu hoắm. Vết thương hôm qua còn rỉ máu đỏ tươi, hôm nay đã bắt đầu sưng tấy, mép vết thương chuyển sang màu đỏ sẫm, có dấu hiệu của nhiễm trùng. Trong môi trường đầy nước tiểu và vi khuẩn này, nhiễm trùng là điều không thể tránh khỏi. Phong biết, nếu vết thương nhiễm trùng nặng, anh có thể bị sốt cao, có thể bị hoại tử, có thể mất tay. Nhưng anh không thể làm gì khác ngoài việc treo mình ở đây và chờ đợi.

Máu từ cổ tay hòa vào lớp nước bẩn dưới sàn, tạo thành những vệt đỏ loang lổ, rồi bị nước cuốn đi, loãng dần, biến mất. Như thể cơ thể anh đang từ từ tan ra, hòa vào căn phòng này.

Đến giữa trưa, khi nhiệt độ trong phòng lên cao nhất, Phong bắt đầu nói mê.

- Mẹ... mẹ ơi...

Giọng anh khàn đặc, không thành tiếng, chỉ là những hơi thở đứt quãng. Trong cơn mê sảng, anh thấy mình đang ở nhà, trong căn nhà nhỏ ở quê. Mẹ anh, bà Nguyễn Thị Lan, đang ngồi bên bếp lửa, nấu nồi canh chua cá lóc thơm phức. Bà quay lại nhìn anh, cười hiền:

- Phong về rồi đó hả con? Ngồi xuống ăn cơm đi, mẹ nấu món con thích nè.

Phong muốn bước tới, muốn ôm lấy mẹ, nhưng chân anh không nhúc nhích được. Anh cúi xuống nhìn, và thấy hai tay mình đang bị còng treo lên xà nhà. Anh hét lên, nhưng không có tiếng. Mẹ anh vẫn cười, vẫn vẫy tay, nhưng hình ảnh bà ngày càng mờ dần, tan biến vào bóng tối.

- Mẹ! Đừng đi! Mẹ ơi!

Phong giật mình tỉnh lại, mồ hôi ướt đẫm. Chỉ là ảo giác. Chỉ là cơn mê sảng của một cơ thể đang kiệt quệ. Mẹ anh không ở đây. Không ai ở đây ngoài anh, lũ chuột, và bóng tối.

Anh cắn mạnh vào môi dưới đến bật máu. Cơn đau nhói giúp anh tỉnh táo lại. Anh không được phép mê sảng. Mê sảng là bước đầu tiên của sự đầu hàng. Anh phải giữ tỉnh táo, bằng mọi giá.

Đúng lúc đó, một âm thanh khác lạ vang lên từ phía trên.

Cạch.

Một vật gì đó rơi qua khe thông gió, rơi trúng vai Phong, rồi lăn xuống, mắc lại ở hõm cổ anh. Phong nín thở. Anh nghiêng đầu, dùng cằm chạm vào vật đó. Khô, cứng, có mùi thơm nhẹ của bột mì.

Bánh mì. Một mẩu bánh mì khô.

Tim Phong đập thình thịch. Thành. Cậu bé đã liều mình trèo lên mái nhà kho giữa ban ngày, khi lính gác đi tuần, để ném mẩu bánh mì này qua khe thông gió. Một hành động có thể khiến cậu bị đánh chết nếu bị phát hiện.

Mẩu bánh mì chỉ bằng hai đốt ngón tay, khô cứng như đá. Nhưng với Phong, đó là bữa ăn đầu tiên sau hai ngày bị treo không một giọt nước, không một hạt cơm.

Vấn đề là: làm sao đưa nó lên miệng khi hai tay đang bị treo trên xà nhà?

Phong bắt đầu một công việc tỉ mỉ và kiên nhẫn. Anh dùng cằm và vai, khéo léo đẩy mẩu bánh mì từ hõm cổ lên dần. Mỗi cử động nhỏ đều khiến cơn đau ở vai tăng lên, nhưng anh không dừng lại. Anh nghiêng đầu sang một bên, dùng má ép mẩu bánh mì, rồi từ từ nâng cằm lên, đẩy nó về phía miệng.

Mất gần mười lăm phút, mẩu bánh mì cuối cùng cũng chạm được vào môi anh. Phong há miệng, ngoạm lấy nó, và nhai.

Vị bánh mì khô khốc, cứng đến mức anh phải dùng hết sức mới nghiền nát được. Nhưng anh nhai chậm, nhai kỹ, để từng mẩu vụn tan ra trong miệng, để cơ thể hấp thụ từng chút dinh dưỡng ít ỏi. Nước mắt chảy dài trên má anh, hòa vào những mẩu bánh mì vụn.

Anh khóc không phải vì đau, mà vì cảm động. Cậu bé mười chín tuổi què chân đó, chính mình còn đang đói, còn đang bị thương, vậy mà vẫn nghĩ đến anh. Vẫn liều mạng trèo lên mái nhà giữa ban ngày để ném cho anh mẩu bánh mì bằng hai đốt ngón tay.

Phong nghĩ về lần đầu gặp Thành ở Bavet: cậu bé gầy gò, què chân phải, nhưng bơi giỏi hơn ai hết. Cậu đã từng cứu anh một lần khi vượt sông. Giờ đây, cậu lại đang cứu anh lần nữa, bằng những mẩu bánh mì nhỏ bé nhưng chứa đựng cả tấm lòng.

- Cảm ơn em, Thành. Phong thì thầm, giọng nghẹn ngào. - Anh nợ em một mạng. Hai mạng rồi. Anh sẽ trả, nhất định anh sẽ trả.

Buổi chiều, khi Phong còn đang chìm trong dư vị của mẩu bánh mì, anh bỗng nhận ra một điều: cơ thể mình đã bắt đầu quen với cơn đau. Không phải cơn đau giảm đi, mà là anh đã học cách chung sống với nó, như cách người ta học cách sống chung với một người bạn đồng hành khó ưa. Vai vẫn tê liệt, cổ tay vẫn rỉ máu, nhưng anh không còn hoảng loạn như ngày đầu nữa.

Đó là điều đáng sợ nhất của phòng tối: nó không giết anh ngay, mà từ từ biến nỗi đau thành bình thường, biến sự chịu đựng thành thói quen, cho đến khi anh quên mất mình từng là ai, từng muốn gì. Anh hiểu ra triết lý của nơi này: bẻ gãy con người không phải bằng một đòn chí mạng, mà bằng thời gian và sự tuyệt vọng nhỏ giọt từng ngày.

Nhưng anh sẽ không để điều đó xảy ra. Chừng nào anh còn nhớ được tên mẹ mình, tên Thư, tên Thành, tên Đức, chừng đó anh vẫn còn là Vũ Phong.

Đúng lúc đó, một âm thanh khiến anh giật mình: tiếng bước chân dừng lại trước cửa phòng.

Không phải tiếng bước chân của lính gác đi tuần. Tiếng bước chân này dừng lại, đứng yên, như thể người đó đang nhìn vào cánh cửa, đang do dự.

Rồi tiếng chìa khóa tra vào ổ vang lên. Cạch. Cánh cửa hé mở một khe nhỏ, ánh sáng từ hành lang lọt vào, chói lòa đến mức Phong phải nhắm mắt lại. Đã hai ngày anh không nhìn thấy ánh sáng, dù chỉ là một khe nhỏ cũng đủ khiến mắt anh đau nhức.

Một bóng người đứng ở cửa. Phong nheo mắt, cố nhìn. Và anh nhận ra: đó là A Hào.

Hắn đứng đó, nhìn Phong bị treo trên xà nhà, máu me be bét, thân hình tiều tụy. Trên tay hắn là một chai nước nhựa. Hắn bước vào, đóng cửa lại, và đứng nhìn Phong rất lâu.

Trong ánh mắt của A Hào, Phong đọc được một điều phức tạp: vừa có sự thương hại, vừa có sự hoài niệm, vừa có một nỗi đau cũ đang bị khơi lại. Hắn đang nhìn thấy chính mình của nhiều năm về trước, khi hắn cũng bị treo ở chính căn phòng này, cũng máu me be bét, cũng kiệt quệ như Phong lúc này.

- Kỹ sư, hắn lên tiếng, giọng trầm và khác lạ, không còn vẻ mỉa mai thường ngày. - Mày trông thê thảm quá. Thê thảm như tao ngày xưa.

Hắn bước đến gần hơn, giơ chai nước lên ngang tầm mắt Phong, lắc nhẹ. Tiếng nước sóng sánh vang lên trong căn phòng tối, một âm thanh tra tấn với kẻ đã hai ngày không được uống một giọt nước. Cổ họng Phong khô rát như có lửa đốt, lưỡi sưng phồng, môi nứt nẻ chảy máu. Anh nhìn chằm chằm vào chai nước, không thể rời mắt.

- Tao biết mày đang nghĩ gì. A Hào nói, giọng chậm rãi. - Mày đang nghĩ, chỉ cần một ngụm thôi, một ngụm nhỏ thôi. Và tao nói cho mày biết, suy nghĩ đó là bình thường. Ngày thứ hai tao bị treo ở đây, tao cũng nghĩ y như mày.

Hắn đặt chai nước xuống sàn, ngay dưới chân Phong, nơi anh có thể nhìn thấy nhưng không thể với tới. Một sự tra tấn tâm lý tinh vi: để hy vọng ở ngay trước mắt, nhưng ngoài tầm với.

- Tao đến đây với một đề nghị. Hắn nói, giọng trở nên nghiêm túc. - Một đề nghị mà tao ước gì ngày xưa có ai đó đưa ra cho tao.

Ngày 2/7 sắp kết thúc. Vết cứa ở cổ tay Phong đã có dấu hiệu nhiễm trùng rõ rệt. Và A Hào, kẻ đã từng bị treo ở chính căn phòng này, đang đứng trước mặt anh với một chai nước và một đề nghị.

Phong nhìn chai nước dưới sàn, rồi nhìn A Hào. Trong đầu anh, một cuộc chiến đang diễn ra. Một bên là cơn khát đang thiêu đốt cổ họng, là cơ thể đang kiệt quệ kêu gào được cứu. Một bên là lý trí mách bảo rằng không có bữa trưa nào miễn phí, rằng đề nghị của A Hào chắc chắn đi kèm với một cái giá mà anh không muốn trả.

Anh nhớ lại lời A Hào đã thì thầm trong hành lang ngày hôm qua: ở đây, người ta treo mày lên xà nhà. Hai tay bị còng treo lên, chân không chạm đất, treo như thế bảy ngày bảy đêm. Không ăn, không uống, không ngủ. Chỉ có treo và chờ chết.

Bảy ngày bảy đêm. A Hào đã chịu đựng bảy ngày bảy đêm mà vẫn đứng vững đến hôm nay. Còn Phong, mới ngày thứ hai đã có người đến đưa đề nghị. Điều đó có nghĩa là gì? Có nghĩa là bọn chúng cần anh hơn anh tưởng. Có nghĩa là anh có giá trị mà chúng không muốn để mất. Và đó, cũng là điểm tựa duy nhất của anh lúc này.

Phong hít một hơi sâu, cố nén cơn khát xuống. Anh nhìn thẳng vào mắt A Hào, chờ đợi hắn nói ra đề nghị của mình. Dù đó là gì, anh cũng sẽ lắng nghe. Lắng nghe không có nghĩa là đồng ý.

Phong biết, đề nghị đó sẽ không hề dễ chịu.

Chương khác

Xem thêm