Trùng Tang: Lệ Trùng - Chương 11: Bà Mẹ Trong Viện
Khang đẩy cánh cửa gỗ của căn phòng trực tạm thời nằm ở góc đông nhà thờ họ Phạm. Căn phòng này vốn là nơi cất giữ các loại đồ tế khí ít dùng của dòng…
Nội dung chương
Khang đẩy cánh cửa gỗ của căn phòng trực tạm thời nằm ở góc đông nhà thờ họ Phạm. Căn phòng này vốn là nơi cất giữ các loại đồ tế khí ít dùng của dòng họ. Nay nó được dọn dẹp sơ sài, kê thêm một chiếc phản gỗ và một bộ bàn ghế cũ để anh nghỉ ngơi trong những ngày lo hậu sự cho cha. Khang không ngồi xuống phản mà bước thẳng đến chiếc bàn gỗ trắc đã xỉn màu vì thời gian. Trên mặt bàn, một lớp bụi mỏng bám đầy, lẫn lộn với những hạt tàn nhang màu xám từ gian thờ chính theo gió bay qua khe cửa sổ.
Anh đặt chiếc điện thoại lên bàn, cởi chiếc áo khoác ngoài rồi treo lên chiếc đinh sắt đóng hờ trên cột nhà. Mùi gỗ mục, mùi ẩm mốc của những bức hoành phi câu đối cũ kết hợp với mùi nhang trầm tạo nên một bầu không khí ngột ngạt. Khang mở ngăn kéo nhỏ của chiếc bàn gỗ, bên trong có một tập hồ sơ bệnh án cũ kỹ được kẹp trong bìa nhựa màu xanh. Đó là hồ sơ bệnh án của mẹ anh, bà Nguyễn Thị Hạnh. Khang lật từng trang giấy đã ngả sang màu vàng ố. Là một bác sĩ pháp y chuyên nghiệp, anh đã đọc hàng trăm bộ hồ sơ bệnh án, đối mặt với vô số cái chết lạnh lẽo trên bàn mổ. Nhưng mỗi lần nhìn vào những dòng chữ chẩn đoán bệnh tình của mẹ mình, Khang vẫn cảm thấy một sự bất lực chạy dọc cơ thể. Những dòng chữ ghi rõ: "Tâm thần phân liệt thể hoang tưởng nặng, có xu hướng tự hủy hoại bản thân và kích động ngôn ngữ". Người ta kết luận mẹ anh phát điên do cú sốc tâm lý sau một đợt đau ốm kéo dài. Nhưng Khang biết rõ mọi chuyện không đơn giản như vậy.
Anh đưa ngón tay miết nhẹ lên dòng chữ ghi lại những vết thương thực thể của bà Hạnh khi nhập viện lần đầu tiên cách đây hơn mười năm. Trong đó có một chi tiết về vết sẹo lồi chạy vòng quanh hai cổ tay, nghi do ma sát mạnh với vật liệu thô ráp kéo dài. Khang nhắm mắt lại, hình ảnh vết sẹo lồi màu nâu xám trên cổ tay gầy guộc của mẹ hiện lên rõ mồn một. Đó không phải là vết thương do bà tự gây ra. Khang nhớ rất rõ cái đêm mưa bão năm anh mười hai tuổi. Khi đó, làng Cầu Đá bị cắt điện hoàn toàn do bão lớn tràn về từ phía sông Cầu. Giữa tiếng sấm sét nổ xé trời và tiếng mưa gõ liên hồi xuống mái ngói, Khang tỉnh giấc bởi tiếng động lớn phát ra từ gian nhà ngoài. Anh hé mở cánh cửa buồng, nhìn qua khe hở hẹp. Dưới ánh sáng chập chờn của chiếc đèn bão đặt trên bàn thờ, anh nhìn thấy cha anh, ông Thành, cùng với ông Hào và ông Chỉnh đang đè chặt mẹ anh xuống nền gạch. Mẹ anh không la hét nổi vì miệng đã bị nhét chặt một miếng giẻ rách. Hai tay bà bị kéo giật ra phía sau, và ông Chỉnh đang dùng một sợi dây thừng gai lớn, loại dây thừng chuyên dùng để kéo gầu nước dưới giếng hoặc buộc thuyền ở bến sông, quấn chặt nhiều vòng quanh cổ tay bà. Những gai thừng đâm vào da thịt khiến máu tươi rỉ ra, thấm đẫm cả thớ dây thô ráp. Mẹ anh chỉ biết trợn trừng mắt nhìn lên trần nhà, nước mắt chảy tràn hai bên thái dương. Sau đó, họ khiêng bà đi trong đêm tối. Sáng hôm sau, người ta tìm thấy bà nằm bất tỉnh ở cổng chùa Cổ Lâm. Quần áo bà ướt sũng, bốc lên mùi bùn tanh nồng của giếng đình, đầu óc hoàn toàn hoảng loạn. Từ đó trở đi, bà không còn nhận ra ai nữa, chỉ suốt ngày lẩm bẩm về nước và những cái chết.
Khang mở điện thoại, ngón tay lướt nhanh trên danh bạ rồi dừng lại ở số điện thoại trực của khoa đặc trị thuộc bệnh viện tâm thần tỉnh Bắc Ninh. Đồng hồ hiển thị đã gần hai giờ sáng. Đây là thời điểm nhạy cảm nhất của đêm, khi sương mù ngoài sông Cầu đã tràn ngập khắp các ngõ ngách của làng Cầu Đá, biến không gian xung quanh thành một màu trắng đục âm u. Khang nhấn nút gọi. Tiếng tút dài vang lên đều đặn qua loa thoại. Mỗi tiếng tút như một nhịp đập chậm chạp của một chiếc đồng hồ cổ. Khang áp điện thoại vào tai, bước lại gần cửa sổ. Qua khe cửa gỗ khép hờ, anh có thể nhìn thấy ánh lửa từ những cây nến trắng ngoài sân tang đang nhảy múa chập chờn trong gió lạnh. Tiếng kèn hiếu u uất vẫn thỉnh thoảng cất lên từ phía rạp tang, âm thanh trầm đục, kéo dài như một tiếng thở dài của đất đai. Sau hồi chuông thứ năm, đầu dây bên kia cuối cùng cũng có người bắt máy. Giọng một nữ điều dưỡng trực đêm vang lên, nghe rõ sự mệt mỏi và ngái ngủ:
- Alo, khoa Nam Nữ đặc trị nghe đây. Ai gọi vào giờ này thế ạ?
Khang ngừng một nhịp để giữ giọng, giữ cho giọng mình thật bằng phẳng và chuyên nghiệp:
- Chào cô, tôi là bác sĩ Phạm Duy Khang, con trai của bệnh nhân Nguyễn Thị Hạnh ở phòng 302. Tôi muốn hỏi thăm tình hình sức khỏe của mẹ tôi tối nay thế nào. Do có việc gia đình đột xuất nên tôi phải về quê gấp, không kịp ghé qua viện.
Đầu dây bên kia im lặng một lát, nghe có tiếng lật sổ sách lạch cạch. Sau đó, giọng của nữ điều dưỡng thay đổi hẳn, mang theo vẻ lo lắng rõ rệt:
- À, bác sĩ Khang đấy ạ. May quá anh gọi điện về. Chiều nay chúng tôi đã cố gắng liên lạc với anh nhiều lần nhưng thuê bao của anh cứ báo bận hoặc ngoài vùng phủ sóng. Tình hình của bác Hạnh tối nay rất không ổn. Từ khoảng bốn giờ chiều, bác ấy bỗng nhiên lên cơn kích động mạnh chưa từng có. Bình thường bác ấy chỉ ngồi im một góc lẩm bẩm, nhưng chiều nay bác ấy liên tục lao ra đập cửa phòng cách ly, đòi phải về làng Cầu Đá ngay lập tức. Chúng tôi đã phải xin chỉ định của bác sĩ trực để tiêm một liều an thần nhẹ, nhưng thuốc hầu như không có tác dụng. Bác ấy cứ gào thét suốt từ chiều đến giờ.
Khang nhíu mày, bàn tay siết chặt lấy cạnh bàn gỗ:
- Mẹ tôi kích động vì lý do gì? Có ai đến thăm hay có tác động gì từ bên ngoài không?
Nữ điều dưỡng trả lời nhanh:
- Hoàn toàn không có ai đến thăm cả. Quy trình an ninh của khoa anh biết rồi đấy, người ngoài không thể tự tiện vào. Nhưng điều kỳ lạ là bác ấy cứ nhắc đến tên ông nhà. Bác ấy bảo phải về ngay để rửa tay cho ông Thành bằng nước chùa Cổ Lâm. Bác ấy nói tay ông Thành bẩn lắm, toàn bùn đen bám vào móng tay. Lúc đó chúng tôi còn chưa biết chuyện ông nhà đã mất. Phải đến hơn tám giờ tối mới có một người tự xưng là họ hàng nhà anh ở quê gọi điện đến báo tin ông Thành qua đời để làm thủ tục xin cho bác Hạnh về chịu tang. Nhưng với tình trạng kích động mạnh thế này, bác sĩ trực ca đêm không đồng ý cho bác ấy xuất viện.
Khang cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng. Ông Thành qua đời vào khoảng hơn ba giờ chiều tại nhà thờ họ. Đến bốn giờ chiều, mẹ anh ở bệnh viện tâm thần tỉnh - cách làng Cầu Đá hơn ba mươi cây số, hoàn toàn không có phương tiện liên lạc - đã lên cơn và đòi về rửa tay cho chồng. Điều này hoàn toàn vượt ra ngoài mọi logic y học và khoa học mà Khang từng được đào tạo. Là một bác sĩ pháp y, Khang luôn tin vào những chứng cứ vật lý, vào những phản ứng sinh hóa có thể đo đạc được. Sự trùng hợp về mặt thời gian này khiến anh không thể tìm ra một lời giải thích thỏa đáng nào.
- Hiện giờ mẹ tôi thế nào? Cô có thể cho tôi nói chuyện trực tiếp với bà một lát được không? Khang hỏi, giọng anh đã mất đi vẻ điềm tĩnh ban đầu.
Nữ điều dưỡng ngập ngừng:
- Bác Hạnh đang được giữ trong phòng cách ly đặc biệt. Hai tay và hai chân bác ấy đều phải dùng đai vải cố định vào thành giường để tránh việc bác ấy tự cào cấu vào mặt và cổ. Bác ấy vẫn đang la hét rất dữ dội. Nếu anh muốn nghe, tôi sẽ mang chiếc điện thoại không dây của khoa vào phòng trực buồng bệnh, bật loa ngoài lên cho anh nghe thử. Nhưng tôi e là bác ấy không nhận ra anh đâu.
Khang gật đầu, dù biết đối phương không nhìn thấy:
- Được, làm phiền cô. Cứ bật loa ngoài cho tôi nghe.
Qua loa điện thoại, Khang nghe thấy tiếng bước chân vội vã của nữ điều dưỡng. Tiếng đế dép cao su loẹt xoẹt nện xuống nền gạch men lạnh lẽo của hành lang bệnh viện dội lại những âm thanh vang vọng, cô độc. Tiếng những cánh cửa sắt đóng mở khô khốc vang lên. Càng đi sâu vào khu buồng bệnh đặc biệt, những âm thanh hỗn tạp càng trở nên rõ nét. Đó là tiếng gầm rú vô nghĩa của một bệnh nhân nam ở phòng bên cạnh, tiếng khóc sụt sùi dai dẳng của ai đó, và rồi, một giọng nói khàn đặc, chói tai vang lên, át đi tất cả những tiếng ồn xung quanh. Đó là giọng của mẹ anh. Giọng nói của một người đã bị tàn phá cả thể xác lẫn tinh thần sau nhiều năm dài đắm chìm trong bóng tối của chứng điên loạn.
- Buông tôi ra! Thả tôi về làng! Ông Thành chết rồi... Ông ấy đang nằm trên phản... Tay ông ấy bẩn lắm... Nước giếng dâng lên rồi... Phải lấy nước chùa Cổ Lâm để rửa... Nước chùa mới sạch... Nước giếng có tóc... Có tóc đỏ... Giọng bà Hạnh rít lên qua kẽ răng, nghe như tiếng kim loại cọ xát vào nhau.
Khang áp chặt điện thoại vào tai, anh có thể nghe thấy cả tiếng thở dốc hụt hơi của mẹ mình ở đầu dây bên kia. Anh cất tiếng gọi, cố gắng dùng tông giọng ấm áp nhất có thể:
- Mẹ ơi! Con là Khang đây. Khang của mẹ đây. Mẹ có nghe thấy tiếng con không?
Đầu dây bên kia ngừng lại trong giây lát. Chỉ có tiếng thở xột xoạt của tấm ga trải giường và tiếng thở phì phò, nặng nề của bà Hạnh. Rồi bà không trả lời câu hỏi của anh. Khi bà cất tiếng nói trở lại, giọng bà không còn rít lên điên dại nữa mà đột ngột trầm xuống, đều đặn và lạnh lẽo đến đáng sợ. Giọng nói ấy giống như đang đọc một lời tuyên án được chuẩn bị từ trước:
- Đừng để liềm dưới quan tài... Khang ơi... Bảo bọn họ cất hai cái liềm rỉ dưới lưng ba con đi... Chúng nó sắc lắm... Liềm cắt người sống trước... Không cắt người chết đâu... Bọn họ muốn dùng liềm để giữ ông ấy lại... Nhưng không giữ được đâu... Liềm sắc lắm... Cắt đứt tay bây giờ...
Khang đứng lặng giữa phòng trực. Chiếc điện thoại trên tay anh nặng trĩu. Những lời mẹ vừa nói gõ mạnh vào đầu óc duy lý của anh. Chi tiết hai chiếc liềm rỉ sét đặt dưới quan tài là một bí mật tuyệt đối. Sáng nay, khi tự tay kiểm tra thi thể cha và chuẩn bị cho nghi thức khâm liệm, Khang đã phát hiện ra hai chiếc liềm rỉ sét được đặt chéo nhau ngay dưới tấm phản gỗ nơi đặt lưng ông Thành. Lúc đó, chỉ có ông Hào, ông Chỉnh và vài người lớn tuổi trong ban tang lễ của họ Phạm có mặt trong buồng liệm. Họ đã vội vàng thu dọn hai chiếc liềm đó đi khi thấy Khang chú ý đến, và ông Hào đã giải thích qua loa rằng đó chỉ là một phong tục dân gian cũ để trừ tà, tránh cho người chết bị động. Khang đã ghi nhận chi tiết đó như một bằng chứng về sự mê tín dị đoan của người làng, nhưng anh chưa từng nói điều này với bất kỳ ai, kể cả Linh. Vậy tại sao mẹ anh, người đang bị cách ly ở bệnh viện tâm thần tỉnh, lại biết rõ về sự tồn tại của hai chiếc liềm rỉ đặt dưới lưng cha anh? Làm thế nào bà có thể nói ra chính xác câu "đừng để liềm dưới quan tài"?
Khang cố giữ giọng bình tĩnh, hỏi dồn:
- Mẹ! Ai đã nói cho mẹ biết về hai chiếc liềm rỉ? Có phải có người trong họ Phạm đến viện gặp mẹ không? Hay có ai gọi điện cho mẹ? Mẹ trả lời con đi!
Ở đầu dây bên kia, bà Hạnh bỗng nhiên cười ré lên. Tiếng cười lanh lảnh, điên dại vang vọng qua loa thoại làm Khang phải hơi đưa điện thoại ra xa tai. Tiếng cười kéo dài rồi đột ngột chuyển thành tiếng khóc nấc nghẹn ngào:
- Không ai nói cả... Tôi nhìn thấy... Tôi nhìn thấy nước giếng dâng lên tận cổ ông ấy rồi... Nước đục ngầu... Nước có mùi bùn tanh lắm... Ông ấy không thở được... Bọn họ trói tôi lại... Bọn họ dùng dây thừng gai trói tôi vào cột đình... Đau lắm Khang ơi... Cổ tay mẹ chảy máu rồi... Bọn họ muốn đưa mẹ xuống giếng... Bọn họ muốn mẹ thế mạng...
Giọng bà Hạnh bắt đầu trở nên hoảng loạn, những câu chữ lộn xộn không đầu không đuôi nối tiếp nhau. Khang nghe thấy tiếng đai vải cọ xát vào thành giường sắt kêu ken két. Mẹ anh đang cố vùng vẫy để thoát khỏi những chiếc đai vải đang siết chặt vào da thịt bà.
Những lời nói điên dại của mẹ chạm vào góc tối nhất trong ký ức của Khang. Vết sẹo dây thừng gai trên cổ tay mẹ không phải là tai nạn. Đêm mưa bão năm đó, khi anh nhìn thấy ông Thành và những người đàn ông trong họ trói mẹ lại rồi khiêng đi, anh đã quá sợ hãi để chạy theo. Anh chỉ biết chui vào góc buồng, bịt chặt tai lại để không nghe thấy tiếng khóc nghẹn ngào của mẹ. Sáng hôm sau, khi dân làng tìm thấy bà ở cổng chùa Cổ Lâm, bà đã mất đi hoàn toàn thần trí. Người ta nói bà bị ma nhập, bị vong dưới giếng đình ám nên mới phát điên. Nhưng Khang, với tư cách là một bác sĩ pháp y sau này, hiểu rằng những chấn thương tâm lý cực hạn và bạo hành thể xác đã cùng lúc nghiền nát bà. Chỉ trong một thời gian ngắn, chúng phá hủy gần như toàn bộ hệ thần kinh của mẹ anh. Những người trưởng bối trong họ Phạm đã làm gì mẹ anh trong cái đêm định mệnh đó ở đình làng? Họ đã dùng dây thừng gai trói bà để làm gì? Có phải họ đã định đưa bà xuống giếng đình như lời bà vừa nói?
Đúng lúc đó, từ ngoài sân nhà thờ họ Phạm, tiếng kèn hiếu bỗng nhiên thổi mạnh lên. Tiếng kèn tang u uất, trầm đục vang vọng qua cửa sổ gỗ, truyền thẳng vào mic điện thoại của Khang. Âm thanh réo rắt của chiếc kèn đám ma kết hợp với tiếng trống gõ nhịp đều đặn tạo nên một bầu không khí tang tóc bao trùm.
Ở đầu dây bên kia, ngay khi tiếng kèn tang lọt qua điện thoại, bà Hạnh bỗng nhiên im bặt. Tiếng vùng vẫy, tiếng gào khóc của bà đột ngột biến mất. Sự im lặng kéo dài trong vài giây khiến Khang cảm thấy tim mình như ngừng đập. Anh áp chặt điện thoại vào tai, chỉ nghe thấy tiếng thở dốc hụt hơi của mẹ. Rồi, đột nhiên, giọng bà Hạnh cất lên, không còn là giọng của một người điên nữa, mà là một tiếng thét kinh hoàng, xé toạc cả không gian tĩnh lặng của buồng bệnh:
- Tiếng kèn... Tiếng kèn gọi người rồi! Ai chết? Ai nữa đây? Có người sắp đi rồi! Có người sắp xuống giếng rồi!
Khang vội vàng hỏi:
- Mẹ! Mẹ nói ai sắp chết? Ai sắp xuống giếng?
Bà Hạnh không trả lời Khang, bà bắt đầu gào lên một cái tên với sự kinh hoàng tột độ:
- Phạm Văn Dậu! Thằng Dậu! Dậu ơi! Đừng đi! Đừng ra giếng! Bọn họ đang đợi mày ở dưới đó!
Khang đứng bật dậy khỏi chiếc ghế gỗ trắc. Chiếc ghế bị đẩy mạnh ra phía sau, chân ghế ma sát với nền gạch tạo nên một tiếng rít chói tai. Da đầu Khang tê dại. Chú Dậu, người chú họ của anh, người vừa mới chạy trốn vào ngõ tối với vệt nước hình bàn tay sau lưng áo cách đây chưa đầy nửa tiếng đồng hồ. Tại sao mẹ anh lại gọi đúng tên chú Dậu vào lúc này? Làm sao bà biết chú Dậu đang gặp nguy hiểm?
- Mẹ! Sao mẹ lại nhắc đến chú Dậu? Chú Dậu đang ở làng, chú ấy làm sao? Khang hét lên vào điện thoại, giọng anh lạc đi vì lo lắng và kinh hãi.
Đầu dây bên kia bắt đầu trở nên hỗn loạn. Khang nghe thấy tiếng la hét của nữ điều dưỡng trực và tiếng bước chân chạy dồn dập của nhiều người:
- Bác Hạnh! Bình tĩnh lại! Đừng giật dây đai! Bác sĩ ơi, bệnh nhân đang tự cắn vào lưỡi! Mau lấy dụng cụ ngáng miệng! Giữ chặt tay bà ấy lại!
Tiếng giường sắt va đập vào tường chan chát vang lên liên hồi. Tiếng thở dốc, tiếng la hét của các nhân viên y tế đang cố gắng khống chế cơ thể gầy gò nhưng đang bộc phát một sức mạnh phi thường của bà Hạnh. Khang có thể hình dung ra cảnh tượng mẹ mình đang trợn trừng mắt, nước bọt lẫn máu rỉ ra từ khóe miệng, cố gắng vùng vẫy khỏi những chiếc đai vải đang siết chặt vào da thịt bà.
Giữa những âm thanh hỗn loạn của phòng bệnh, giọng bà Hạnh vẫn cố lọt vào loa điện thoại. Giọng bà lúc này đã rách toạc, khàn đặc và đầy vẻ tuyệt vọng:
- Dậu ơi... Đừng nhìn xuống nước... Nước đang lên... Nước đang tràn vào miệng rồi... Đừng ra giếng... Đừng ra...
Đột nhiên, tín hiệu điện thoại bắt đầu bị nhiễu sóng một cách kỳ lạ. Tiếng rè rè kéo dài vang lên, ban đầu nhỏ sau lớn dần, nghe giống như tiếng nước chảy xiết qua một đường ống hẹp. Rồi âm thanh chuyển thành tiếng ù ù đục ngầu, giống hệt như có ai đó đang dìm chiếc điện thoại xuống dưới một mặt nước sâu thẳm và lạnh lẽo. Khang áp chặt điện thoại vào tai đến mức cảm thấy đau nhức, anh cố gắng hét lên:
- Alo! Cô điều dưỡng ơi! Tình hình thế nào rồi? Alo!
Nhưng đáp lại anh chỉ còn tiếng ù ù của nước dâng và tiếng thét thất thanh cuối cùng của mẹ anh gọi tên Dậu lần thứ ba:
- Dậu ơi!
Cuộc gọi phụt tắt bằng một tiếng tút dài đơn điệu. Màn hình điện thoại tối sầm lại, chỉ còn hiển thị dòng chữ "Cuộc gọi đã kết thúc".
Khang từ từ hạ điện thoại xuống. Căn phòng trực trở lại với sự im lặng đáng sợ. Chỉ còn tiếng kèn hiếu ngoài sân vẫn đều đặn thổi những giai điệu tiễn đưa người chết, âm thanh u uất len lỏi qua các khe cửa sổ gỗ. Khang đứng yên tại chỗ, đầu óc anh hoạt động hết công suất để phân tích chuỗi sự kiện vừa xảy ra. Là một bác sĩ pháp y, anh luôn tìm kiếm những mối liên hệ logic giữa các hiện tượng. Nhưng lúc này, mọi quy luật vật lý thông thường đều bị phá vỡ.
Mẹ anh ở viện tâm thần biết về hai chiếc liềm rỉ đặt dưới quan tài cha anh. Mẹ anh biết cha anh qua đời trước cả khi có người nhà báo tin. Và quan trọng nhất, mẹ anh vừa gọi tên chú Dậu - chú Dậu đang mất tích trong đêm tối của làng Cầu Đá sau khi xuất hiện vệt nước hình bàn tay trên vai áo. Tất cả những chi tiết này không thể là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Có một sợi dây liên kết vô hình nhưng vô cùng chặt chẽ đang nối liền những cái chết, những người điên và những bí mật của dòng họ Phạm.
Khang cất chiếc điện thoại vào túi quần, bước nhanh ra phía cửa sổ. Anh đẩy hẳn cánh cửa gỗ ra. Gió đêm lạnh buốt mang theo hơi nước ẩm ướt từ sông Cầu thổi thẳng vào mặt anh, khiến anh rùng mình. Sương mù ngoài sân đã dày đặc đến mức không thể nhìn rõ những bậc thềm gạch của nhà thờ họ. Khang bật đèn pin điện thoại, ánh sáng yếu ớt chỉ có thể xuyên qua màn sương được khoảng vài mét trước mặt. Anh biết mình không thể ngồi yên trong phòng trực này nữa. Chú Dậu đang gặp nguy hiểm, và những lời cảnh báo của mẹ anh qua điện thoại chính là một lời dự báo rõ ràng nhất cho những gì sắp xảy ra tiếp theo. Khang bước ra khỏi phòng trực, hướng về phía cổng nhà thờ họ để tiếp tục tìm kiếm chú Dậu trong đêm tối của làng cổ.
Khi bước đi trên con đường gạch ẩm ướt dẫn ra ngõ, Khang nhớ lại thái độ của ông Hào và ông Chỉnh lúc tối. Sự lo lắng của họ khi chú Dậu nhắc đến việc bán đất nghĩa địa và cái chết của cha anh. Họ đang cố che giấu một bí mật. Có phải những cái chết này liên quan đến một bí mật cũ của dòng họ Phạm, một bí mật mà mẹ anh đã vô tình chứng kiến và phải trả giá bằng cả phần đời còn lại trong viện tâm thần? Khang siết chặt nắm tay. Anh quyết định sẽ tự mình tìm ra sự thật, bằng những phương pháp pháp y duy lý của mình, chứ không để những lời đồn thổi về tâm linh của người làng dẫn dắt. Nhưng trước hết, anh phải tìm thấy chú Dậu trước khi quá muộn.
Làng Cầu Đá về đêm hoàn toàn chìm trong sự im lặng của một vùng quê cổ kính. Những ngôi nhà cấp bốn mái ngói rêu phong cửa đóng then cài, không một ánh đèn. Chỉ còn tiếng bước chân của Khang nện xuống nền gạch đỏ vang lên đều đặn, cô độc. Sương mù ngày càng dày, bám vào tóc và áo tang của Khang thành những hạt nước li ti lạnh buốt. Khang đi qua ngã rẽ dẫn ra giếng đình cổ. Anh dừng lại một lát, hướng ánh đèn pin về phía con đường tối tăm đó. Dưới đất, những giọt nước đục ngầu mà chú Dậu để lại lúc nãy đã bị sương mù làm loãng ra, nhưng mùi bùn tanh nồng vẫn thoang thoảng trong không khí. Khang ngừng một nhịp để giữ giọng, rồi quyết định bước tiếp vào con ngõ tối, nơi những lời cảnh báo của mẹ anh vẫn còn đang vang vọng bên tai.