Trùng Tang: Lệ Trùng - Chương 9: Mẫu Nước Ngọt
Khang đợi đến khi khu phố phía ngoài cổng làng tắt hết đèn. Đồng hồ trên điện thoại chỉ mười một giờ đêm. Anh rời khỏi căn phòng ngủ cũ của mình trong…
Nội dung chương
Khang đợi đến khi khu phố phía ngoài cổng làng tắt hết đèn. Đồng hồ trên điện thoại chỉ mười một giờ đêm. Anh rời khỏi căn phòng ngủ cũ của mình trong nhà thờ họ, nơi những tấm phản gỗ đã được trải chiếu cho anh từ hôm tang cha. Trong túi áo khoác, anh mang theo một cuộn dây dù loại nhỏ, một chai nhựa rỗng và chiếc đèn pin y tế.
Con đường từ nhà thờ họ ra đình làng tối om. Đèn đường ở Cầu Đá chỉ thắp một bóng cách một quãng, phần lớn ánh sáng bị những tán cây cổ thụ che khuất. Khang bước nhanh dọc theo bờ tường gạch rêu phủ, cố gắng nhẹ chân nhất có thể trên mặt đường đất nện cứng. Gió từ sông Cầu thổi vào mát lạnh, nhưng Khang vẫn cảm thấy mồ hôi lấm tấm trên trán.
Cánh cổng đình không khóa. Ông Từ Lễ chỉ cài then gỗ bên trong, và Khang phải mất năm phút để dùng một thanh tre mỏng luồn qua khe cửa, đẩy thanh then gỗ sang một bên. Anh học thủ thuật này từ những lần theo các đồng nghiệp điều tra hiện trường ở vùng quê, nơi người dân thường khóa cổng bằng then gỗ thay vì ổ khóa hiện đại.
Tiếng then gỗ kêu *cạch* nhẹ khi rơi xuống đất. Khang đẩy cánh cổng nặng, bước vào sân đình. Mùi hương cũ và gỗ mục xộc vào mũi anh, hòa lẫn với mùi ẩm ướt của sương đêm đọng trên mái ngói âm dương.
Giếng đình nằm ở khoảng sân sau, cách gian thờ chính một dãy hành lang tối. Khang rút đèn pin ra, bật chế độ ánh sáng thấp nhất để không gây chú ý. Chùm sáng màu trắng nhạt chiếu xuống mặt giếng, làm lộ ra một lớp váng nước tĩnh lặng đến bất thường. Trên mặt giếng, những bọt nước nhỏ nổi lên rồi vỡ tan, như có một lồng ngực vô hình đang thở dưới đáy sâu.
Khang quỳ xuống bên miệng giếng. Anh tháo cuộn dây dù, buộc chặt chai nhựa vào đầu dây, rồi thả dần xuống lòng giếng. Sợi dây trơn tuột trong tay anh, để lại một lớp bùn nhầy nhụa trên lòng bàn tay. Mùi tanh ngai ngái bốc lên từ miệng giếng, mùi của rêu mục và đất ẩm không thấy mặt trời trong nhiều năm.
Anh thả dây đến độ sâu khoảng ba mét. Khi chai nhựa chạm mặt nước, một âm thanh *ùm* vang lên trong không gian yên tĩnh, nghe rõ mồn một giữa đêm khuya. Khang nín thở, nghiêng đầu lắng nghe. Không có tiếng động nào khác từ phía ngoài sân đình.
Anh kéo chai nước lên. Nước trong chai nặng hơn bình thường, lạnh kỳ lạ dù đã được kéo lên từ giếng sâu. Khang xoay nắp chai, đổ một ít nước ra mu bàn tay đang mang găng y tế. Nước trong suốt, không màu, không mùi, nhưng khi anh đưa lên gần mũi, một mùi bùn non thoảng qua, giống hệt mùi anh đã ngửi thấy trên mẫu bệnh phẩm lấy từ phổi cha anh.
Anh đưa đầu lưỡi chạm nhẹ vào giọt nước trên găng. Vị ngọt lịm lan nhanh trên đầu lưỡi, vị ngọt gắt và kỳ lạ, không giống vị ngọt của nước mưa hay nước giếng khoan thông thường. Nó ngọt như thể có pha đường, nhưng vị ngọt đó không tan trên lưỡi mà đọng lại ở cuống họng, kéo dài vài giây rồi mới mất đi. Khang rút một miếng giấy quỳ từ túi áo, nhúng vào nước. Màu sắc thay đổi nhanh hơn so với nước thường, chuyển từ xanh dương sang xanh lục trong vòng mười giây.
Khang cất chai nước vào túi áo khoác, buộc lại dây dù vào thắt lưng. Anh vơ vội một ít bùn bám trên thành giếng bằng đầu dao mổ, cho vào một túi nilon nhỏ. Bùn có màu xám đen, lẫn với những sợi rêu mỏng đỏ sẫm như sợi chỉ.
Anh rời khỏi đình theo con đường cũ, then cửa gỗ được anh cài lại đúng vị trí ban đầu.
Phòng ngủ cũ của Khang nằm ở gian bên trái của nhà thờ họ, một căn phòng nhỏ có cửa sổ nhìn ra vườn sau. Trên tường vẫn còn treo tấm bằng khen học sinh giỏi lớp chín của anh, cạnh đó là chiếc lịch treo tường từ năm năm trước. Chiếc bàn gỗ lim cũ kỹ dựa sát tường đã được anh lau sạch, trải một tấm vải trắng lên để làm nơi đặt dụng cụ kiểm tra.
Khang bật đèn bàn, lấy từ ba lô ra bộ test nhanh cầm tay. Đó là một hộp nhựa màu xám, bên trong có máy đo độ khoáng và que thử độ pH. Anh cũng lôi ra hai ống nghiệm thủy tinh đã được tiệt trùng từ trước, một ống chứa mẫu nước phế quản của ông Thành còn sót lại sau khi gửi mẫu chính lên viện pháp y Hà Nội.
Anh rót nước giếng vào hai ống nghiệm mới. Ống thứ nhất để lắng tự nhiên trên bàn. Ống thứ hai anh nhỏ thử phản ứng với hóa chất từ que thử. Chỉ số độ khoáng nhảy lên mức 680 ppm, cao hơn nhiều so với nước máy sinh hoạt trong làng. Độ pH ở mức 7.8, hơi kiềm nhẹ.
Khang ghi lại từng con số vào sổ tay. Sau đó, anh lấy ống nghiệm chứa mẫu nước phổi của cha anh, soi dưới đèn bàn. Trong ánh sáng trắng, nước trong phế quản của ông Thành có màu vàng nhạt, lơ lửng những hạt cặn li ti phản chiếu ánh sáng.
Anh nâng ống nghiệm nước giếng lên cao, để hai ống nghiệm song song nhau dưới cùng một nguồn sáng. Dưới ánh đèn, màu sắc của chúng không hoàn toàn giống nhau - nước giếng trong hơn, nhưng khi xoay nghiêng ống nghiệm, những hạt cặn lắng xuống đáy có cùng kích thước và hình dạng với cặn trong mẫu nước phổi.
Khang dùng kim tiêm hút một lượng nhỏ bùn từ túi nilon, hòa tan vào nước cất rồi nhỏ lên lam kính. Mảnh bùn có lẫn rêu đỏ sẫm và những hạt cát xám nhỏ, sắc cạnh. Anh đem so sánh với lam kính chứa cặn bùn từ mẫu phổi của ông Thành. Cùng một loại rêu, cùng một màu sắc, cùng một kích thước hạt cát.
Mùi của hai mẫu nước, khi đưa lên gần mũi sau khi đã đun nhẹ bằng bật lửa, cũng cho ra cùng một mùi: mùi bùn non pha rêu mục, mùi của đá ong ẩm nằm sâu dưới lòng đất.
Khang ngồi xuống chiếc ghế gỗ cạnh bàn, nhìn chằm chằm vào hai ống nghiệm dưới ánh đèn. Các chỉ số chưa đủ kết luận. Anh cần xét nghiệm sinh hóa chuyên sâu hơn, cần gửi mẫu lên viện pháp y để kiểm tra DNA và thành phần khoáng chất chi tiết. Nhưng những dấu hiệu trùng lặp ban đầu đã khiến ngón tay anh lạnh toát.
Nước trong phổi cha anh và nước trong giếng đình có cùng nguồn gốc.
Điện thoại rung lên trong túi quần. Khang rút ra xem, một tin nhắn từ Linh gửi đến kèm file ảnh đính kèm. Trong ảnh là một góc chợ làng Cầu Đá buổi trưa, nhưng Linh đã chú thích bằng mũi tên đỏ chỉ vào một tờ giấy dán trên cột điện: "Có người dán giấy bán đất nghĩa địa họ Phạm, giá rẻ". Bên dưới dòng chữ viết tay, ai đó đã gạch chéo bằng mực đỏ và viết thêm: "Động mồ động mả, có mua không thiếu đất chôn".
Khang nhắn lại: "Gửi tên người đăng tin."
Linh trả lời ngay lập tức: "Phạm Văn Dậu. Chú của anh đúng không?"
Khang không trả lời. Anh nhìn vào tấm ảnh trên màn hình điện thoại, nhớ lại vẻ mặt tái mét của người chú họ khi nhìn thấy bát nước cúng nổi váng bùn vào lúc chiều tối. Đầu ngón tay anh lần theo đường viền của tờ giấy rao bán đất trong ảnh, cảm nhận nỗi lo lắng lạnh buốt đang bò lên gáy.
Anh cất điện thoại, quay lại phía bàn làm việc. Hai ống nghiệm vẫn nằm yên vị trên mặt tấm vải trắng. Ống nước giếng vẫn trong suốt. Ống nước phổi vẫn có màu vàng nhạt.
Khang tự rót cho mình một cốc nước từ bình thủy tinh trên bàn, uống vài ngụm. Vị nước lọc không có gì đặc biệt, mát và nhạt. Vị ngọt lịm của nước giếng vẫn còn trên đầu lưỡi, lấn át cả cốc nước lọc, dai dẳng dù anh đã súc miệng.
Đồng hồ điểm một giờ sáng. Khang với tay tắt đèn bàn, chỉ để lại một ngọn nến nhỏ trên góc bàn để tạo không gian tối tĩnh lặng cho mẫu nước lắng tự nhiên. Anh nằm xuống chiếc giường gỗ kê sát tường, mắt nhìn lên trần nhà tối om, đầu óc tiếp tục sắp xếp các dữ kiện.
Tiếng côn trùng kêu rả rích ngoài vườn sau. Tiếng gió thổi qua khe cửa gỗ kêu *ù ù* như tiếng ai đó rên rỉ trong bóng đêm. Khang thiu thiu ngủ, tay vẫn đặt trên ngực, lòng bàn tay vẫn còn vương mùi bùn non và rêu đá ong.
Khoảng hai giờ sáng, Khang bật dậy.
Không phải vì có tiếng động. Không phải vì có ai gọi tên anh. Mà vì trong giấc ngủ chập chờn của mình, anh bỗng nghe thấy một tiếng *tách* rất nhỏ vọng ra từ phía bàn gỗ lim.
Tiếng *tách* đó khô và nhẹ, như thủy tinh va vào thủy tinh khi chịu áp lực thay đổi đột ngột. Khang ngồi dậy, mắt nhìn về phía bàn. Ngọn nến đã tắt từ lúc nào, căn phòng chìm trong bóng tối gần như tuyệt đối. Anh với tay bật công tắc đèn bàn.
Ánh sáng trắng vụt bừng lên, chiếu rọi lên mặt bàn lúc này đã thay đổi.
Khang nín thở.
Hai ống nghiệm vẫn nằm yên trên tấm vải trắng, nhưng nước bên trong chúng không còn giữ nguyên trạng thái ban đầu nữa. Ống nước giếng, vốn trong vắt như nước lọc khi anh rót vào lúc mười hai giờ, giờ đây đã trở nên đục ngầu. Một lớp bùn xám đen lắng dưới đáy ống, dày khoảng nửa đốt ngón tay, phủ lên một mảnh rêu đỏ sẫm quấn xung quanh một sợi tóc dài màu đen.
Sợi tóc đó nằm cuộn tròn dưới đáy ống nghiệm, một đầu quấn chặt vào mảnh rêu, đầu kia thả lơ lửng trong lớp bùn lắng dưới đáy. Trong ánh đèn bàn, sợi tóc óng ánh một màu đen lạ, như sợi tơ tằm nhuộm mực, dài khoảng hơn gang tay.
Khang nhìn chằm chằm vào sợi tóc một lúc lâu, không dám chớp mắt. Anh chưa hề bỏ sợi tóc nào vào ống nghiệm. Từ lúc anh rót nước giếng cho đến lúc anh đi ngủ, ống nghiệm vẫn trong suốt và sạch sẽ.
Anh với tay lấy ống nghiệm chứa mẫu nước phổi của cha anh. Nước trong ống đó vẫn giữ nguyên màu vàng nhạt, không chuyển đục, không có cặn lạ dưới đáy.
Nhưng khi Khang giơ hai ống nghiệm lên cạnh nhau dưới ánh sáng đèn bàn, một bọt khí nhỏ bỗng nổi lên từ đáy ống nước giếng đục ngầu. Bọt khí từ từ di chuyển lên mặt nước rồi vỡ tan, để lại lớp bùn lắng dưới đáy.
Ngay sau đó, một bọt khí nhỏ tương tự cũng nổi lên từ đáy ống nước phổi. Nó cũng di chuyển lên mặt nước, cũng vỡ ra nhẹ nhàng.
Như hai cái thở kẹt trong thủy tinh.