Trùng Tang: Lệ Trùng - Chương 15: Sư Thầy Chùa Cổ Lâm
Khang đạp xe qua con đường đất ven sông, hai bên là những ruộng rau xanh rì đã ngả màu chiều. Trong túi áo, điện thoại nóng ran sau cuộc gọi với bà Hạnh,…
Nội dung chương
Khang đạp xe qua con đường đất ven sông, hai bên là những ruộng rau xanh rì đã ngả màu chiều. Trong túi áo, điện thoại nóng ran sau cuộc gọi với bà Hạnh, người bảo mẫu cũ mới gọi lúc sáng. Bà không nói nhiều, chỉ nhắc với một câu: “Liềm và chú Dậu, con nên hỏi người chùa đi.”
Khang không tin mấy chuyện đó. Anh tin vào hồ sơ, vào tử thi, vào con số. Nhưng Dậu mất tích ngay đêm làm tuần cho cha, và lời Hạnh cứ vang trong đầu như một mẩu tin nhắn chưa xóa được.
Chùa Cổ Lâm nằm cuối làng, nép mình sau một lũy tre già. Sân chùa lát gạch nghiêng, cây đại cổ thụ đứng sừng sững giữa sân, hoa trắng rụng đầy trên nền gạch rêu phong. Cổng chùa không khóa. Khang dựng xe ngoài bậc, đẩy cánh cửa gỗ nặng trịch.
Trong sân vắng. Gió chiều thổi nhẹ, hoa đại rụng rơi lác đác trên mái tóc anh. Khang bước qua sân, lên bậc tam cấp vào gian chính điện. Mùi nhang trầm thoang thoảng, không nồng như ở đình, mà nhẹ hơn, pha lẫn mùi gỗ mục từ những pho tượng cũ.
Một chiếc chuông đồng đặt ở góc điện, thân có vết nứt dài chạy từ đỉnh xuống gần chân. Dây chuông buộc bằng vải điều đã bạc màu.
- Con tìm ai?
Khang quay lại. Sư thầy đứng ở cửa hông, tay lần chuỗi hạt gỗ mun. Người khoảng ngoài sáu mươi, áo nâu sòng bạc màu, gầy nhưng mắt sáng, nhìn Khang chăm chú hơn mức bình thường.
- Thưa thầy, con là Phạm Duy Khang,
- Con là con bà Hạnh.
Sư thầy không hỏi thêm. Câu nói như một cái chạm nhẹ vào chỗ đau, không đau nhưng làm Khang ngập ngừng. Anh chưa kịp hỏi làm sao sư thầy biết thì thầy đã quay người, đi trước ra gian khách nhỏ cạnh gác chuông.
- Vào đây ngồi đi.
Gian khách chỉ vỏn vẹn cái bàn gỗ dài, hai cái ghế mộc, bộ ấm chén đất pha nước vối. Sân nhỏ sau chùa lọt qua ô cửa sổ, mấy cây đại non đang trồng trong chậu. Khang ngồi xuống, tay không biết để đâu, cuối cùng đặt lên mặt bàn gỗ mát lạnh.
Sư thầy rót nước cho Khang, rồi ngồi đối diện. Giọng chậm rãi, không gấp.
- Chùa không rộng, nhưng người làng hay tới. Mỗi người mang một nỗi. Con cũng vậy.
Khang không lảng tránh.
- Thầy, mẹ con từng đến chùa này hồi còn trẻ, đúng không?
Sư thầy nhìn vào chén nước, không trả lời ngay. Ngón tay gầy lăn chuỗi hạt, tiếng gỗ va vào nhau lọc cọc. Một lúc lâu, thầy gật đầu.
- Đêm đó mưa lớn. Chùa tôi khóa cửa sau giờ Dậu, nhưng nghe tiếng đập cửa dồn dập. Tôi mở ra, thấy mẹ con đứng ngoài, ướt như chuột lột, tay cầm đôi dép rách, mắt đỏ hoe.
Khang siết chặt tay trên mặt bàn.
- Bà ấy nói gì?
- Bà ấy xin trú. Chỉ xin trú một đêm. Tôi biết mặt bà ấy, vì trước đó vài tháng có một đám tang trong họ, bà ấy ra vào làng tôi thấy. Nhưng tôi không ngờ đêm đó bà ấy tới trong tình trạng đó.
Giọng sư thầy trầm xuống.
- Tôi không hỏi nhiều. Tôi dọn cho bà ấy cái chiếu ở gian khách này. Gần sáng thì có người tới gõ cửa,
- Người họ Phạm?
Sư thầy nhìn Khang một hồi. Trong mắt sư thầy ánh sợ hãi hiện rõ, nhưng không sợ Khang, mà sợ những gì sắp nói ra.
- Ba người đàn ông. Họ nói mẹ con cần phải đi cắt trùng vì cái tang chưa yên. Họ nói mẹ con đang giữ thứ không phải của bà ấy. Tôi không đồng ý, nhưng họ nói đó là việc của họ Phạm, chùa không có quyền can.
- Và thầy đã để mẹ con bị kéo đi?
Câu hỏi của Khang không có ý trách. Nó là câu hỏi của một người giờ đây mới biết sự thật sau hai mươi năm. Nhưng lửa vẫn âm ỉ dưới lời nói.
Sư thầy không tránh ánh mắt Khang.
- Tôi không có người để giúp bà ấy. Chùa chỉ có hai sư, đêm hôm, mưa gió. Tôi cản, nhưng một người đẩy tôi ngã. Mẹ con bảo tôi đừng làm gì, bà ấy đi với họ để làng yên chuyện. Trước khi đi, bà ấy còn quay lại vái tôi một cái, rồi nói: ‘Thầy nhớ lời con. Con đi rồi mới yên.’
Khang nuốt xuống một cục cứng nơi họng.
- Từ đó mẹ con phát bệnh.
Sư thầy gật đầu.
- Sau đêm đó, mẹ con không bao giờ tới chùa nữa. Tôi nghe tin bà ấy phải nằm viện. Người làng nói bà ấy bị ma ám, tôi biết không phải vậy. Bà ấy bị cái mà làng này gây ra cho bà ấy.
Khang lại nuốt nước bọt, nhưng cổ họng vẫn khô.
- Thưa thầy, giếng đình có liên quan tới chuyện này không?
Sư thầy không trả lời ngay. Mắt thầy nhìn ra ô cửa sổ, nơi vài cánh hoa đại vừa rụng thêm trên nền gạch. Một con chim lạ bay qua mái chùa.
- Con muốn biết về giếng thì tìm bên đình, không tìm bên chùa.
- Nhưng mẹ con sợ giếng.
Sư thầy nhắm mắt. Chuỗi hạt trong tay ngừng lăn.
- Ai cũng sợ giếng nếu họ biết đủ chuyện.
- Thầy cho con biết đi. Con đã mất cha. Mẹ con trong viện. Chú Dậu mất tích. Con cần biết để không có thêm ai chết nữa.
Giọng Khang không còn lạnh. Nó vỡ ra một tia gì đó rất nhỏ, như lớp băng mỏng trên mặt ao sắp tan.
Sư thầy mở mắt. Nhìn Khang một hồi lâu, đang cân nhắc lời sắp nói.
- Con có biết tại sao tôi không rời chùa này không?
Khang lắc đầu.
- Vì tôi nợ mẹ con một lời. Đêm đó tôi để bà ấy đi, nhưng bà ấy dặn tôi giữ căn phòng phía sau chùa, không cho ai vào. Bà ấy nói trong đó có thứ có thể cứu người.
Khang ngồi thẳng người.
- Phòng nào?
Sư thầy chỉ về phía cuối hành lang.
- Phòng cuối. Tôi giữ nó hai mươi năm nay.
Khang đứng dậy. Nhưng sư thầy giữ tay anh lại, kéo anh ngồi xuống, rồi lắc đầu.
- Chưa phải lúc. Con còn chưa biết con đang hỏi gì.
- Tôi biết rõ tôi đang hỏi gì.
- Không. Con biết con muốn gì, nhưng chưa biết con sẽ gặp gì.
Sư thầy đặt tách nước xuống bàn. Những ngón tay gầy vân vê vành tách.
- Trước khi con mở cánh cửa đó, con cần hiểu một điều: họ Phạm không che giấu chuyện cũ vì họ độc ác. Họ che giấu vì họ sợ. Có hai loại sợ, Khang ạ. Một là sợ chết. Hai là sợ biết tại sao mình xứng đáng chết.
Khang nhìn sư thầy, dòng máu dồn lên thái dương. Anh muốn cãi lại, nhưng sư thầy nói tiếp, giọng vẫn rất đều.
- Cha con mất. Con về làng, thấy người ta nói tang chưa yên. Con muốn đào sự thật. Nhưng nếu sự thật con đào lên là thứ người đời trước cố chôn đi thì sao? Lúc đó con làm gì? Chôn lại hay mang nó lên mặt đất?
- Mang nó lên.
- Để làm gì?
- Để biết ai đã làm gì mẹ tôi.
Sư thầy gật đầu chậm rãi, như thể đã chờ câu trả lời đó.
- Vậy tôi không thể giúp con lúc này. Con còn đứng ở ranh giới. Khi con bước qua nó mà không biết trước cái giá, tôi sẽ đưa con vào căn phòng đó.
- Cái giá nào?
- Con đừng hỏi tôi. Người trong làng sẽ nói với con. Họ đang chờ con hỏi đúng câu.
Sư thầy đứng dậy, kết thúc cuộc trò chuyện. Khang cũng đứng lên, lòng không yên. Anh không biết sư thầy đang bảo vệ anh hay đang trì hoãn, và anh không hỏi vì biết sẽ không nhận được câu trả lời thẳng.
- Thầy ơi, con xin phép,
- Khoan.
Sư thầy giơ tay. Khang dừng lại. Sư thầy chỉ về góc điện chính, nơi chiếc chuông đồng nứt đặt trên giá gỗ cũ.
- Con thấy chuông đó không?
- Thấy.
- Nó nứt từ đêm mẹ con tới chùa. Không ai đụng tới, không ai đánh rơi. Sáng hôm sau tôi ra thắp nhang thì thấy vết nứt ấy.
Khang nhìn vết nứt một lúc. Trong đầu anh tính: hai mươi năm, sắt đồng đã cũ, dãn nở, co lại. Có thể là lý do kỹ thuật. Nhưng tại sao đúng đêm mẹ anh tới chùa? Anh gạt câu hỏi đó sang một bên.
- Cảm ơn thầy.
- Đi cẩn thận, Khang. Và nếu con gặp cô gái phóng viên hay lui tới bến sông, bảo cô ấy cẩn thận. Cô ấy đang hỏi những câu mà người làng chưa muốn trả lời.
Khang vừa định hỏi thêm thì từ ngoài cổng có tiếng dép lẹp xẹp. Một giọng nữ quen thuộc vọng lên:
- Thầy Minh Tịnh ơi! Con Linh đây,
Linh. Cô mặc áo sơ mi trắng sắn tay, quần jean, mái tóc buộc đuôi ngựa lòa xòa sau gáy. Trên tay cô cầm cái máy ảnh cũ và một cuốn sổ. Cô đứng khựng lại khi thấy Khang.
- Anh Khang? Anh đến đây từ lúc nào?
- Mới một lúc.
Linh nhìn sư thầy, rồi nhìn Khang, cười gượng.
- Em đến phỏng vấn thầy để viết bài về chùa. Mà anh không nói em.
- Tôi không biết em tính tới.
Linh không tin, nhưng không hỏi thêm. Cô bước vào chào sư thầy, rồi quay sang Khang.
- Mà hay, gặp nhau ở đây. Em đang định gọi anh về vụ chú Dậu.
- Có gì mới?
Linh rút điện thoại, mở ảnh cho Khang xem.
- Em lên chùa chụp mấy kiểu cổng và sân, nhưng em tình cờ thấy cái này.
Trên màn hình là một góc cây đại. Trên nền gạch, giữa những cánh hoa rụng trắng, có một vệt nước loang dài. Giống như ai đó vừa đi qua để lại dấu chân ướt, nhưng là một bàn chân không. Chỉ có vệt nước trải dài từ gốc đại lên bậc tam cấp.
Khang cúi nhìn xuống chân mình. Sân khô. Bụi mờ. Chiều nay trời không mưa.
- Em chụp cái này lúc nào?
- Nãy. Em vừa tới thì thấy.
Sư thầy nhìn tấm ảnh trên tay Linh, mặt không đổi sắc.
- Mời hai con vào trong.
Sư thầy đưa Khang và Linh qua gian chính điện, vào một phòng nhỏ phía sau nơi bài trí đơn giản: bàn thờ Phật, lư hương đồng mờ khói, và một chiếc két sắt cũ kỹ đặt dưới chân tượng.
- Cái này mẹ con gửi lại trước khi đi.
Sư thầy mở két bằng chìa khóa đeo ở cổ. Bên trong không có tiền, không có vàng. Chỉ có một phong bì cũ, màu giấy đã ố vàng.
Khang đón lấy phong bì. Ngón tay anh run nhẹ khi cầm nó. Trên phong bì không có chữ, chỉ có một vòng tròn nhỏ vẽ bằng mực đen.
- Con muốn mở không?
Khang gật đầu.
Anh xé phong bì. Bên trong là một mảnh giấy nhỏ, vuông cỡ lòng bàn tay. Trên đó chỉ có sáu chữ viết bằng mực xanh đã phai:
*Liềm. Giếng. Chuông. Nứt. Đừng hỏi nữa.*
Khang đọc đi đọc lại ba lần. Từng chữ rõ ràng là nét chữ của mẹ, anh nhận ra ngay vì bà viết chữ “đừng” với nét móc ngược rất đặc biệt.
- Mẹ con viết cái này từ đêm đó.
- Sao thầy không đưa sớm hơn?
- Vì chưa tới lúc. Con phải hỏi đúng câu mới nhận được câu trả lời đúng.
Khang gấp mảnh giấy, bỏ vào túi áo trong. Linh đứng cạnh, cô đã chụp lại phong bì và tờ giấy bằng điện thoại.
- Thầy cho biết thêm chút được không ạ?
Linh hỏi.
- Mẹ anh Khang đã làm gì trong đêm đó? Bà ấy có nói về chuyện ai sắp chết không?
Sư thầy lắc đầu.
- Bà ấy chỉ xin trú và để lại phong bì. Tôi không hỏi. Tôi không dám hỏi.
Khang đứng dậy, định cảm ơn và ra về. Anh bước ra sân chùa, nắng chiều đã chuyển sang màu hổ phách. Linh theo sau, tay vẫn cầm điện thoại.
Nhưng khi Khang vừa ra khỏi bậc tam cấp, một tiếng chuông vang lên.
Không ai đánh chuông. Sư thầy đang ở trong chùa. Dây chuông không động.
Nhưng chuông đồng nứt trong chính điện vẫn ngân một hồi rất nhẹ, âm thanh như từ dưới nước vọng lên, không lanh lảnh, mà rền, như ai đó gõ mặt chuông bằng tay ướt.
Khang và Linh cùng nhìn vào trong chùa.
Sư thầy vẫn đứng giữa điện, tay lần chuỗi, nhưng mắt thầy mở to, nhìn vào khoảng không phía trước bàn thờ.
Khang rút điện thoại ra. Anh mở lại ảnh gia phả chụp từ tối qua. Bức ảnh hiện rõ dòng tên chú Dậu với vệt mực đỏ bên cạnh, ghi giờ tử vong sơ bộ.
Nhưng lúc này, cạnh dòng tên đó, bỗng hiện thêm một đường mực đỏ mới.
Anh phóng to ảnh trên màn hình. Tim anh ngừng một nhịp.
Dưới dòng họ tên Phạm Văn Dậu, một dòng chữ nhỏ vừa hiện ra, như vừa được viết từ bên kia mặt giấy:
*Ngày thứ ba.*
Ngày thứ ba.
Khang nhìn lên. Sư thầy vẫn đứng trong điện. Chuông đồng nứt ngừng ngân.
Mặt trời vừa khuất sau lũy tre.