Trùng Tang: Lệ Trùng - Chương 4: Về Làng Có Tang

Khang ngồi ở ghế phụ xe tang. Áo sơ mi đen nhăn nhúm sau một đêm thức trắng ở phòng mổ pháp y Hà Nội. Tay anh ôm chặt túi hồ sơ bằng da chứa bệnh án và…

Nội dung chương

Khang ngồi ở ghế phụ xe tang. Áo sơ mi đen nhăn nhúm sau một đêm thức trắng ở phòng mổ pháp y Hà Nội. Tay anh ôm chặt túi hồ sơ bằng da chứa bệnh án và biên bản khám nghiệm sơ bộ của cha mình - ông Phạm Duy Thành. Phía sau cabin, qua ô kính nhỏ ngăn cách, chiếc quan tài phủ vải đỏ thêu chữ vàng nằm im lìm. Mỗi khi bánh xe vấp phải ổ gà trên quốc lộ, chiếc quan tài lại dịch chuyển nhẹ, phát ra tiếng cộc cộc khô khốc vào thành kim loại của thùng xe.

Khang đưa mắt nhìn xuống màn hình điện thoại. Bức ảnh được gửi từ số máy lạ vẫn hiển thị rõ ràng dưới ánh sáng đèn nền. Đó là một góc trang gia phả cũ kỹ, mép giấy bị lửa sém đen nham nhở. Trên nền giấy vàng úa, dòng chữ viết bằng mực tàu đen nhánh ghi danh sách những người đàn ông họ Phạm qua các đời. Nhưng đập vào mắt Khang là dòng chữ viết bằng mực đỏ tươi, nét chữ nguệch ngoạc như được tô vội bằng một ngón tay ướt:

- Phạm Duy Thành, tân hợi niên, nhị thập tư nguyệt, thân thời.

Thân thời - tức là giờ Thân, từ ba giờ đến năm giờ chiều.

Khang đối chiếu với biên bản pháp y nằm trong túi hồ sơ. Vụ tai nạn xảy ra trên quốc lộ 1A lúc bốn giờ mười lăm phút chiều ngày hôm qua. Chiếc xe bán tải của ông Thành mất lái, đâm trực diện vào dải phân cách. Biên bản hiện trường ghi nạn nhân tử vong tại chỗ do chấn thương sọ não và ép tim cấp.

Mọi thứ đều khớp một cách hoàn hảo với dòng chữ đỏ trên bức ảnh gia phả được gửi đến máy anh lúc mười một giờ đêm qua. Nhưng làm thế nào mà kẻ gửi tin nhắn lại biết trước giờ chết của cha anh để viết vào trang giấy cháy dở đó? Hay bức ảnh này được chụp ngay sau khi tai nạn xảy ra?

Khang siết chặt các đầu ngón tay. Anh tin vào những con số, những vết rách trên da thịt, những chỉ số sinh hóa của máu. Pháp y không chấp nhận những điềm báo. Nhưng sợi rêu đá ong đỏ và lớp bùn mịn ngậm nước ngầm mà anh tìm thấy trong phế quản của cha mình là một bài toán chưa có lời giải. Cha anh chết vì tai nạn giao thông trên mặt đường nhựa khô ráo giữa trưa hè.

Chiếc xe tang giảm tốc độ, bánh xe nghiến ken két trên lớp sỏi đá khi rẽ từ quốc lộ xuống con đường đê chạy dọc sông Cầu. Trời xẩm chiều. Những dải mây xám xịt sà thấp xuống mặt nước sông cuồn cuộn đỏ ngầu phù sa. Không khí cuối hè trên bờ sông ẩm nặng, hơi nước từ bãi bồi và những thửa ruộng sau làng khiến không gian xung quanh trở nên mờ mịt.

Con đường dẫn vào làng Cầu Đá hẹp dần. Hai bên đường, những rặng tre gai già cỗi nghiêng ngả theo gió, cọ vào thành xe tạo ra những tiếng sột soạt ghê tai. Những bức tường xây bằng đá ong màu vàng xám, xù xì và loang lổ rêu xanh hiện ra dưới màn mưa.

Khang hạ kính xe xuống một chút. Luồng gió lạnh mang theo mùi đất ẩm từ bãi bồi ven sông ùa vào khoang lái. Anh khẽ nhíu mày. Mùi bùn non ngai ngái, lạnh lẽo này giống hệt thứ mùi thoát ra từ lồng ngực cha anh khi anh rạch nhát dao mổ đầu tiên. Đó là mùi của nước đọng lâu ngày dưới lòng đất sâu, không phải mùi của bùn ruộng phơi nắng hay bùn sông trôi chảy.

- Đường vào làng dạo này xấu quá,

người lái xe tang cằn nhằn, hai tay giữ chặt vô lăng để tránh những hố bùn sâu hoắm.

- Mưa thế này dễ trượt bánh lắm. Cậu bảo người nhà chuẩn bị sẵn người ra khênh đồ, chứ xe tôi không vào sâu trong ngõ được đâu.

- Cứ đi đến cổng đình là được,

Khang đáp, giọng khàn đặc.

- Từ đấy vào nhà thờ họ chỉ khoảng trăm mét.

Anh tự ép mình quay về với những suy nghĩ duy lý. Làng Cầu Đá nằm sát mép sông Cầu, mạch nước ngầm ở đây rất cao. Việc đất đai ẩm ướt và có mùi bùn đặc trưng là chuyện bình thường. Có thể cha anh trước khi gặp tai nạn đã ghé qua một khu vực ngập nước hoặc giếng nước nào đó trong vùng. Nhưng giả thuyết đó lập tức bị bác bỏ khi anh nhớ lại hiện trường vụ tai nạn - một đoạn đường đèo dốc khô ráo, cách con sông gần nhất cả chục cây số.

Xe tang dừng lại trước cổng làng Cầu Đá. Cổng làng được xây bằng gạch chỉ đỏ từ thời Nguyễn, mái ngói vảy rồng đã xô lệch, cỏ dại mọc đầy trên các kẽ hở.

Bên cạnh cổng làng, dưới gốc cây đa cổ thụ, mấy người đàn ông trung niên và vài bà già đang ngồi uống nước chè xanh tại quán nước tạm bợ. Ngay khi tiếng động cơ xe tang gầm rú rồi lịm dần, những tiếng cười nói rôm rả lập tức tắt ngấm. Không gian rơi vào sự im lặng nặng nề.

Một người đàn bà trung niên đang bế đứa cháu nhỏ đứng bên thềm nhà vội vàng quay ngoắt người đi. Bà lấy tay che chặt mắt đứa trẻ, vừa đi nhanh vào trong nhà vừa lẩm bẩm những câu khấn vái lâm râm.

Khang mở cửa xe bước xuống. Anh mặc chiếc quần tây đen và áo sơ mi tối màu đã nhăn nhúm. Đôi giày da của anh lập tức lún sâu vào lớp bùn nhão nhoét trước cổng làng.

Cách đó vài bước chân, một ông già gánh đôi sọt rơm khô đi ngược chiều. Khi nhìn thấy chiếc xe tang và tấm biển số Hà Nội, ông ta dừng lại, đặt gánh rơm xuống vệ đường. Ông lão đưa mắt nhìn chiếc quan tài phía sau cabin, rồi nhìn sang Khang. Khuôn mặt nhăn nheo của ông ta co rúm lại, đôi môi khô khốc mấp máy:

- Về rồi đấy à... Khổ, cái tang này chưa lặng đâu. Người đi chưa dứt, đất này còn động.

Khang dừng bước, hướng ánh mắt sắc lạnh về phía ông lão:

- Bác nói thế là ý gì?

Ông lão gánh rơm không trả lời. Ông ta vội vàng nhấc đòn gánh lên vai, lầm lũi đi lướt qua Khang, đầu cúi thấp như sợ chạm phải luồng khí lạnh tỏa ra từ chiếc xe chở xác. Khang định bước theo để hỏi cho rõ, nhưng tiếng còi xe tang phía sau đã cắt ngang. Người lái xe ló đầu ra ngoài cửa kính, vẫy tay gọi anh.

Khang đi bộ dẫn đường cho xe tang tiến vào con ngõ chính. Khi đi ngang qua cây đa đầu làng, anh không thể không chú ý đến một lối đi nhỏ lát gạch đá ong đỏ dẫn vòng ra phía sau đình làng.

Dưới gốc đa cổ thụ là một ngôi miếu nhỏ không có bài vị, chỉ có một bát hương bằng đất nung đã nứt nẻ, bên trong cắm đầy chân nhang mục nát vì nước mưa. Cạnh ngôi miếu, lối gạch đá ong dẫn thẳng tới miệng giếng đình.

Giếng đình Cầu Đá nổi tiếng khắp vùng vì được xây hoàn toàn bằng đá ong đỏ từ thời xưa. Tuy nhiên, lúc này miệng giếng đã bị che kín bởi ba tấm phên tre cũ kỹ, buộc chặt bằng những sợi dây kẽm rỉ sét. Một tấm biển gỗ nhỏ treo đung đưa trên cành đa sà thấp, trên đó viết những nét chữ sơn đen đã bong tróc: "Không múc nước sau tối."

Khang dừng lại bên lối rẽ. Dưới ánh sáng mờ tối của buổi chiều tà, anh nhìn thấy những mảng rêu màu đỏ nâu bám dày đặc trên những viên đá ong quanh thềm giếng. Thứ rêu đó có màu sắc và cấu trúc giống hệt mảnh rêu mà Quân đã soi dưới kính hiển vi trong phòng mổ đêm qua.

Một luồng hơi ẩm lạnh, mang theo mùi ngai ngái nồng nặc bốc lên từ phía giếng, vượt qua rặng tre gai và xộc thẳng vào mũi Khang. Anh cảm thấy lồng ngực mình hơi thắt lại. Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Mẫu nước trong phổi cha anh chắc chắn có liên quan đến nguồn nước dưới lòng giếng này. Nhưng làm sao một người đàn ông trung niên sống ở thành phố, đi xe ô tô kín, lại có thể hít phải hàng lít nước giếng đá ong ngay trước khi bị xe tải đâm?

- Khang! Sao còn đứng đấy?

Tiếng gọi lớn từ phía sau làm Khang giật mình. Anh quay lại. Bác cả Phạm Văn Nhuận đang đi tới, chân đi ủng cao su, mình khoác chiếc áo tang bằng vải xô trắng chưa buộc dây.

Khang đi cùng bác Nhuận về phía nhà thờ họ Phạm. Tiếng kèn đám ma bắt đầu thổi lên réo rắt, âm thanh u uất của tiếng kèn đám ma hòa cùng tiếng trống gõ nhịp ba tẻ nhạt vang vọng khắp các ngõ nhỏ của làng cổ.

Nhà thờ họ Phạm là một ngôi nhà năm gian hai chái cổ kính, tường xây gạch trần, mái lợp ngói mũi hài đã chuyển sang màu đen xám vì thời gian. Trước sân nhà thờ, người ta đã dựng một rạp tang bằng khung sắt lợp bạt nilon màu trắng. Mưa bụi đọng lại thành những vũng nước lớn trên mái bạt, chốc chốc lại đổ sụp xuống nền gạch sân tạo ra những tiếng "ào" nặng nề.

Hàng chục chiếc khăn tang bằng vải xô trắng được treo thành hàng trên những sợi dây thừng căng ngang rạp. Người trong họ Phạm đã tập trung khá đông ở sân. Họ đứng thành từng nhóm nhỏ, thì thầm bàn tán.

Điều khiến Khang chú ý là không hề có tiếng khóc lóc thảm thiết thường thấy trong các đám tang ở quê. Sự im lặng bao trùm lên những khuôn mặt tái nhợt. Họ nhìn chiếc xe tang đang lùi vào cổng với ánh mắt đầy cảnh giác và lo sợ, giống như đang đón nhận một tai họa hơn là tiễn đưa một người thân.

Cô Mận - em gái ruột của cha Khang - bước ra từ gian bếp phụ. Bà mặc bộ đồ lam, đầu quấn băng vải trắng, tay cầm một bó nhang lớn đã thắp sẵn. Khói nhang nghi ngút bay ra từ tay bà, quyện vào làn mưa bụi tạo thành một màn sương mù mờ ảo. Đôi mắt cô Mận sưng húp, nhưng đôi môi bà lại mím chặt, hai bàn tay run rẩy đến mức làm rơi vài tàn nhang nóng xuống mu bàn tay.

Bác Nhuận bước đến bên Khang, giọng nói trầm và khản đặc:

- Đưa quan tài vào nhanh đi cháu. Đội khênh đã chuẩn bị sẵn rồi. Đừng để xe dừng ngoài cổng lâu quá.

- Sao phải vội thế bác?

Khang hỏi, mắt vẫn quan sát thái độ của những người xung quanh.

- Chúng ta còn phải làm thủ tục khâm liệm, với lại cháu cần chuẩn bị một số việc.

- Giờ này là giờ xấu,

bác Nhuận cắt ngang, giọng đầy vẻ kiên quyết không cho phép tranh cãi.

- Thầy cúng đã xem rồi. Phải đưa ông ấy vào nhà trước khi trời tối hẳn. Đưa vào nhà mới yên vị được.

Cô Mận cũng tiến lại gần, hương khói từ bó nhang trên tay bà xộc thẳng vào mặt Khang khiến anh phải nheo mắt lại.

- Khang ơi, nghe bác cả đi con,

cô Mận nói, giọng run run như sắp khóc.

- Về đến làng rồi thì phải theo phép của làng. Đừng có cãi lời các cụ. Nhà mình dạo này... đất cát không yên, không thể chậm trễ được.

Khang nhìn sâu vào mắt cô Mận. Anh nhận ra sự sợ hãi tột cùng trong ánh mắt của người cô ruột. Đó không phải là nỗi đau buồn mất đi người anh trai, mà là nỗi sợ hãi trước một vật vô hình đang hiển hiện xung quanh họ.

- Ba cháu chết vì tai nạn giao thông,

Khang nói rõ từng chữ.

- Cháu là bác sĩ pháp y, cháu biết nguyên nhân cái chết có nhiều điểm nghi vấn. Cháu cần giữ nguyên hiện trạng để làm rõ.

- Khám với nghiệm cái gì nữa!

Bác Nhuận gắt khẽ, mắt liếc nhanh xung quanh như sợ người ngoài nghe thấy.

- Công an họ đã cho mang xác về tức là xong xuôi rồi. Mày định để ba mày nằm ngoài đường ngoài chợ đến bao giờ? Đưa vào!

Tám thanh niên khỏe mạnh trong họ Phạm được gọi ra để khênh quan tài từ trên xe xuống. Họ đều đeo băng đỏ trên cánh tay, nét mặt căng thẳng.

Khi chiếc quan tài gỗ nặng nề được nhấc ra khỏi thùng xe, trời bỗng đổ một cơn gió mạnh làm tấm bạt nilon trên mái rạp kêu phần phật. Một thanh niên đi phía sau bị trượt chân trên nền gạch ướt bùn. Anh ta loạng choạng, khiến một chân của quan tài đập mạnh xuống thềm gạch nhà thờ họ tạo ra một tiếng "rầm" khô khốc.

- Ối giời đất ơi!

Mấy bà già đang ngồi têm trầu ở góc sân đồng loạt đứng bật dậy, có người làm rơi cả cối giã trầu bằng đồng xuống đất. Họ mặt cắt không còn giọt máu, nhìn chằm chằm vào chiếc quan tài vừa bị va chạm.

Một bà lão tóc bạc phơ, lưng còng rạp xuống, run rẩy chỉ tay về phía lối đi dẫn ra giếng đình:

- Động rồi... Đất động rồi! Giếng lại đòi mạng đấy. Nhà này chưa dứt được đâu...

- Bà câm cái miệng lại!

Bác Nhuận quay lại quát lớn, khuôn mặt đỏ gay vì giận dữ.

- Nói năng hàm hồ cái gì lúc này? Khênh quan tài vào ngay cho tôi!

Khang bước nhanh đến chỗ bà lão vừa nói. Anh đứng chắn trước mặt bà, giọng nghiêm nghị:

- Bà vừa nói giếng đòi mạng là thế nào? Ai đòi mạng?

Bà lão nhìn thấy Khang thì giật mình. Bà vội vàng cúi gằm mặt xuống, hai bàn tay nhăn nheo run rẩy nhặt những lá trầu rơi dưới đất, miệng lẩm bẩm những lời vô nghĩa như kẻ mất trí. Người đàn bà ngồi bên cạnh vội vàng kéo tay bà lão đi chỗ khác, không dám nhìn thẳng vào mắt Khang.

Khang quay trở lại sân nhà thờ họ. Anh không đi vào trong ngay mà đứng lại quan sát xung quanh như thói quen của một điều tra viên tại hiện trường vụ án.

Trên nền gạch đỏ của sân nhà thờ, có một vệt nước bùn sẫm màu kéo dài từ phía cổng ngõ vào tận thềm nhà. Vệt nước này không phải do bánh xe tang tạo ra, vì xe tang chỉ đỗ ngoài cổng. Nó trông giống như có ai đó vừa kéo một vật nặng đẫm nước đi qua đây.

Khang đi theo vệt nước đến sát chiếc quan tài vừa được đặt tạm trên hai chiếc đòn gỗ ở hiên trước khi đưa vào gian giữa. Anh cúi xuống nhìn góc dưới của chiếc quan tài.

Mép vải đỏ phủ trên quan tài bị ướt sũng một mảng lớn ở góc dưới bên phải. Nước từ mảng vải ướt đó đang nhỏ giọt xuống nền gạch, tạo thành một vũng nước nhỏ màu xám đục.

Khang đưa ngón tay chạm vào mảng vải ướt, rồi đưa lên mũi ngửi.

Mùi bùn non ngai ngái, ẩm lạnh lại xuất hiện. Nó nồng hơn nhiều so với mùi gió sông ngoài đê. Đây chính là thứ mùi trong phổi của cha anh.

- Này cậu Khang, tránh ra cho người ta làm việc,

một người đàn ông trung niên trong đội khênh quan tài lên tiếng, tay cầm chiếc chổi tre định quét vũng nước dưới đất.

- Nước này ở đâu ra?

Khang hỏi, tay vẫn chỉ vào góc vải ướt.

- Lúc ở nhà xác Hà Nội, quan tài hoàn toàn khô ráo. Trên đường về trời chỉ mưa bụi, không thể ướt sũng thế này được.

- Chắc là lúc khênh từ xe xuống bị dính nước mưa đọng trên bạt thôi,

người đàn ông trả lời qua quýt, rồi nhanh chóng dùng chổi gạt vũng nước đi.

- Mưa gió thế này tránh sao được ẩm ướt.

Khang không nói gì thêm. Anh rút một tờ khăn giấy từ trong túi ra, lau sạch đầu ngón tay dính nước bùn, rồi cẩn thiện gấp tờ khăn giấy lại, bỏ vào túi áo sơ mi. Anh biết rõ, nước mưa đọng trên bạt nilon không bao giờ có mùi bùn đá ong đặc trưng như thế này.

Quan tài được đưa vào gian giữa của nhà thờ họ Phạm. Đây là nơi trang nghiêm nhất, tường treo hoành phi câu đối sơn son thếp vàng đã bong tróc nhiều mảng. Bàn thờ tổ tiên đặt ở chính giữa, khói hương nghi ngút từ hàng chục cây nến và bát hương lớn tỏa ra làm không khí trong phòng trở nên ngột ngạt.

Những bài vị bằng gỗ mít sơn đỏ xếp thành nhiều hàng trên ban thờ. Khung ảnh thờ của ông Thành được đặt tạm trên một chiếc bàn nhỏ cạnh mâm ngũ quả, bức ảnh chụp ông đang mỉm cười, nhưng dưới ánh nến lập lòe, nụ cười đó trông thật lạnh lẽo.

Khang đi vòng quanh gian nhà để quan sát. Anh chú ý đến một gian buồng nhỏ nằm ở phía bên trái bàn thờ tổ. Cánh cửa gỗ lim của gian buồng này vốn đã cũ kỹ, nhưng lúc này lại được khóa chặt bằng một ổ khóa đồng mới tinh, sáng loáng.

Trước cửa buồng, một người đàn ông trung niên họ Phạm, dáng người đậm, mặt lầm lì đang đứng khoanh tay canh giữ.

Khang bước tới gần cánh cửa buồng:

- Trong này đựng gì thế chú? Cháu nhớ ngày trước phòng này chỉ để đồ lặt vặt của họ mà.

Người đàn ông không trả lời, mắt nhìn đi chỗ khác.

Cô Mận từ phía sau vội vàng đi tới, tay kéo nhẹ vai Khang:

- Khang ơi, trong đấy chỉ để mấy đồ thờ cúng cũ thôi. Cả họ thống nhất khóa lại từ tuần trước để chuẩn bị cho đám tang. Đang lúc tang gia bối rối, con đừng tò mò mấy thứ đó làm gì.

- Đồ thờ cũ sao lại phải cử người đứng gác?

Khang hỏi vặn lại.

- Có gì trong đó mà phải giấu?

- Không có gì giấu cả!

Bác Nhuận từ bàn thờ đi xuống, giọng đanh lại.

- Mày vừa về đến nhà đã hết hỏi cái này đến hỏi cái nọ. Việc của mày bây giờ là lo tang cho ba mày. Mọi việc trong họ đã có các bác lo.

Chiếc quan tài gỗ được đặt lên hai chiếc đòn gỗ lớn kê giữa gian chính, ngay trước bàn thờ tổ.

Một thầy cúng mặc áo dài lam, đầu đội mũ xếp đang đứng chờ sẵn bên cạnh. Ông ta khoảng ngoài sáu mươi tuổi, khuôn mặt gầy guộc, đôi mắt ti hí luôn liếc nhìn xung quanh. Tay ông ta cầm một chuỗi hạt gỗ và vài tờ sớ viết chữ Hán màu vàng.

Thầy cúng nhìn Khang từ đầu đến chân với vẻ dò xét, rồi quay sang nói nhỏ với bác Nhuận:

- Đủ người khênh chưa ông Nhuận? Lúc đưa vào phải đủ tám người, tuyệt đối không được thiếu chân. Nếu thiếu chân là giếng nó kéo đi cả cụm đấy.

Khang bước lên một bước, đứng đối diện với thầy cúng:

- Thiếu chân là thế nào? Ông đang nói về cái gì?

Thầy cúng giật mình, vội vàng giấu chuỗi hạt vào trong tay áo, lùi lại một bước:

- Tôi... tôi chỉ nói về đội khênh quan tài thôi. Phải đủ người thì khênh mới thăng bằng, không làm động đến người đã khuất.

- Khang! Mày ra đây mặc áo tang ngay!

Bác Nhuận quát lớn từ phía sau, cắt ngang cuộc đối thoại.

- Đến giờ làm lễ nhập quan rồi. Đừng có đứng đấy làm mất thời gian nữa.

Khang quay đầu nhìn bác cả. Sự vội vã của ông Nhuận và những lời nói mập mờ của thầy cúng càng làm tăng thêm sự nghi ngờ trong lòng anh. Có một bức màn bí mật đang bao trùm lên cái chết của cha anh, và cả họ Phạm đang cố gắng che đậy nó bằng những nghi thức tâm linh này.

Một nhóm người họ hàng mang đến một chiếc khay nhựa đựng đầy khăn tang và áo xô trắng. Cô Mận cầm lấy một chiếc khăn xô, bước đến gần Khang, giọng khẩn khoản:

- Đội vào đi con. Ba con nằm kia rồi, con không đeo khăn tang người ta cười cho đấy.

Khang miễn cưỡng nhận lấy chiếc khăn xô từ tay cô Mận, nhưng anh không buộc lên đầu mà chỉ cầm hờ trong tay.

- Cháu sẽ đeo,

Khang nói, giọng lạnh lùng.

- Nhưng cháu muốn biết tại sao mọi người lại vội vàng làm lễ nhập quan như vậy. Ba cháu chết vì tai nạn giao thông, nhưng kết quả khám nghiệm pháp y cho thấy có nước giếng trong phổi ông ấy. Cháu cần phải báo công an huyện để họ xuống điều tra lại hiện trường.

Nghe đến hai từ "công an", sắc mặt bác Nhuận lập tức thay đổi. Ông ta bước tới, chỉ thẳng tay vào mặt Khang:

- Mày điên rồi à? Ba mày chết ngoài đường, người ta đã khám nghiệm xong mới cho mang về. Giờ mày lại đòi gọi công an về làng làm loạn lên à? Mày muốn cả họ này bị thiên hạ đàm tiếu đúng không?

- Cháu chỉ muốn tìm ra sự thật!

Khang nâng giọng lên.

- Ba cháu không tự nhiên mà chết ngạt nước trên cạn được. Có người đã ra tay với ông ấy trước khi tai nạn xảy ra.

- Sự thật cái gì!

Cô Mận khóc nấc lên, tay nắm chặt lấy áo Khang.

- Khang ơi là Khang, con đừng bướng nữa. Cả họ đã bàn rồi, tang của ba con phải làm theo phép cũ của các cụ truyền lại, không được bỏ sót một bước nào. Có thế thì người sống mới được yên ổn. Con mà cứ đòi làm theo ý mình là hại chết cả nhà đấy!

- Phép cũ của các cụ là gì?

Khang nhìn thẳng vào mắt cô Mận.

- Là cái cách các người đã làm với mẹ tôi hai mươi năm trước đúng không? Ép bà ấy đi cắt cái thứ gọi là trùng để rồi bà ấy phát điên đến tận bây giờ?

Lời nói của Khang như một gáo nước lạnh dội vào gian nhà thờ họ. Mấy người họ hàng đang đứng xung quanh lập tức im bặt, không ai dám ho he một lời. Bác Nhuận mặt tái mét, môi run bần bật vì giận dữ nhưng không thốt nên lời.

Khang quay lưng lại với đám người họ hàng, anh cúi xuống để kiểm tra lại phần chân đòn kê quan tài của cha. Anh muốn đảm bảo rằng không có bất kỳ sự can thiệp vật lý nào khác vào thi thể trước khi lễ nhập quan chính thức bắt đầu.

Khi cúi người xuống sát nền gạch ẩm ướt dưới gầm quan tài, mắt Khang bỗng khựng lại.

Dưới khoảng trống tối tăm giữa hai chiếc đòn gỗ kê quan tài, có hai vật thể bằng kim loại nằm chéo nhau tạo thành hình chữ X.

Đó là hai chiếc liềm rỉ sét dùng để cắt lúa. Lưỡi liềm cong vút, sắc nhọn hướng thẳng ra phía cửa chính của nhà thờ họ. Phần cán gỗ của hai chiếc liềm đã chuyển sang màu đen xỉn vì cũ kỹ và thấm nước.

Điều đáng chú ý là trên phần lưỡi sắt rỉ sét của hai chiếc liềm có bám những vệt bùn ướt màu đỏ nâu, vẫn còn chưa kịp khô.

Khang đứng sững người. Anh nhìn chằm chằm vào hai chiếc liềm dưới gầm quan tài.

Một luồng khí lạnh buốt chạy dọc từ thắt lưng lên đến đỉnh đầu Khang. Bùn ướt trên lưỡi liềm kia có màu sắc và mùi vị giống hệt thứ bùn đá ong đỏ mà anh đã tìm thấy trong phế quản của cha mình đêm qua.

Anh từ từ đứng thẳng người dậy, quay lại nhìn thẳng vào mặt bác Nhuận và thầy cúng đang đứng phía sau.

Bác Nhuận thấy Khang nhìn mình thì vội vàng tránh ánh mắt của anh, ông ta quay sang giả vờ chỉ đạo mấy người thanh niên sửa lại bức rèm che trước quan tài.

Tiếng kèn đám ma ngoài sân bỗng nhiên hụt một nhịp dài, tạo ra một âm thanh rè rè, chói tai rồi tắt hẳn. Mấy bà già đang ngồi têm trầu ở góc thềm đồng loạt nín thở, những đôi mắt đục ngầu đổ dồn về phía Khang dưới ánh nến lập lòe của gian nhà thờ họ. Ngôi nhà cổ rơi vào một sự im lặng đến rợn người, chỉ còn tiếng mưa bụi rơi lộp bộp trên mái bạt nilon ngoài sân. Mùi bùn non ngai ngái từ dưới gầm quan tài bốc lên ngày một đậm đặc hơn. Khang nhận ra bùn đó không khô như bùn sân, mà ướt và có mùi giống thứ nước lấy từ phổi cha.

Chương khác

Xem thêm