Con Lộn Ngày Thứ 100 - Chương 10: Hai Đứa Đi Cùng Một Cách
Bình được chôn ngay bên cạnh anh nó, dưới gốc ổi sau vườn. Lần này Tư đào huyệt nhanh hơn lần trước, không phải vì quen tay, mà vì ông làm việc như một…
Nội dung chương
Bình được chôn ngay bên cạnh anh nó, dưới gốc ổi sau vườn. Lần này Tư đào huyệt nhanh hơn lần trước, không phải vì quen tay, mà vì ông làm việc như một người máy, không còn cảm giác gì ngoài một nỗi trống rỗng mênh mông trong ngực. Hai nấm mộ nhỏ nằm song song dưới tán ổi, giống nhau đến mức người ngoài nhìn vào khó phân biệt được đâu là của đứa anh, đâu là của đứa em, nếu không nhìn vào hai phiến gạch cắm làm dấu đã khác nhau vì một phiến đã phủ rêu xanh, một phiến còn mới nguyên màu đất. Mây không ra vườn được trong đám chôn cất lần này. Nàng nằm liệt trong buồng, người sốt mê man sau cú sốc mất con thứ hai, miệng liên tục gọi tên hai con xen lẫn nhau trong cơn mê sảng.
- An ơi. Bình ơi. Các con ở đâu, về với mẹ đi con. Mẹ nấu cháo rồi, các con về ăn với mẹ đi con. Đừng đi chơi xa nữa, trời tối rồi, mẹ đợi cơm các con ơi.
Nàng gọi như thế suốt hai ngày hai đêm, lúc thì như dỗ trẻ ăn cơm, lúc thì như gọi trẻ đi chơi về trước khi trời tối, giọng người mẹ lạc hẳn đi trong cơn mê mà vẫn đầy yêu thương đến xé lòng người nghe. Lúc tỉnh táo hiếm hoi, nàng lại nắm tay chồng, mắt mở to nhìn lên xà nhà, hỏi một câu mà Tư không biết trả lời ra sao.
- Mình ơi, có phải mình làm gì sai không mà trời phạt nhà mình thế này. Hai đứa, cùng một cách đi, cùng một ngày, mình ơi.
Tư ngồi bên giường vợ suốt những canh giờ ấy, nắm tay nàng, lau mồ hôi trên trán nàng, không nói được lời nào cho ra hồn ngoài những câu đáp vụng về và đứt quãng. Ông là thầy đồ, quen giảng giải đạo lý cho học trò, vậy mà trước câu hỏi của vợ mình, ông câm lặng hoàn toàn. Ông không tin trời phạt nhà mình vì ăn ở ác đức. Vợ chồng ông sống hiền lành, chưa từng hại ai, chưa từng tranh giành với ai một tấc đất, một đồng tiền. Ông cũng không còn tin đó là bệnh thường nữa. Hai đứa trẻ, hai lần sinh khác nhau, hai mức phòng bị khác nhau, mà chết cùng một ngày tuổi, cùng một triệu chứng, cùng một giờ giấc, thì đó không còn là ngẫu nhiên. Đó là một quy luật. Một quy luật lạnh lùng và tàn nhẫn đang vận hành trên nhà ông, trên họ ông, mà ông chưa nhìn thấy hết hình thù của nó.
Lớp học của Tư đóng cửa hẳn một mùa. Ông treo tấm biển gỗ ra ngoài cổng, xin lỗi phụ huynh học trò, bảo thầy có tang, lớp nghỉ vô thời hạn. Học trò lưu luyến đến thắp hương cho hai đứa em nhỏ của thầy rồi lặng lẽ ra về. Phụ huynh có người mang đến ít gạo, ít tiền phúng viếng, đặt trên bàn rồi đi ngay, không dám nán lại lâu trong căn nhà đang chìm trong tang tóc lần thứ hai chỉ trong vòng chưa đầy hai năm. Căn nhà ba gian trở lại im lìm như những ngày sau đám tang An, chỉ khác là lần này sự im lặng nặng nề hơn, vì nó chồng thêm một lớp tuyệt vọng mới lên lớp cũ chưa kịp nguôi ngoai.
Bà Sen ở lại hẳn, không về nhà mình nữa. Bà vừa chăm con gái mê sảng, vừa lo hương khói cho hai nấm mộ cháu ngoại, vừa quán xuyến mọi việc trong nhà thay cho con rể đang như người mất hồn. Có những buổi chiều, Tư thấy mẹ vợ ngồi một mình dưới gốc ổi rất lâu, tay đặt lên hai nấm mộ, miệng lẩm nhẩm nói chuyện với hai đứa cháu đã mất như thể chúng vẫn nghe được. Ông đứng từ xa nhìn cảnh ấy mà không dám lại gần, sợ bước chân mình sẽ làm vỡ mất cuộc trò chuyện câm lặng của người bà với những đứa cháu yểu mệnh.
Hàng xóm trong làng lần này cũng bàn tán nhiều hơn lần trước. Ở giếng làng, ở chợ sớm, ở những buổi ngồi bóc lạc nhà bên, người ta thì thầm với nhau rằng nhà thầy đồ Tư có lẽ phạm phải điều gì khuất tất nên con mới đi liên tiếp như thế, người thì bảo đất nhà thầy đồ dữ, người thì bảo họ Ngô đời trước có chuyện không sạch sẽ. Những lời bàn tán ấy bay đến tai Tư qua nhiều ngả, mỗi lời như một nhát dao cứa thêm vào vết thương chưa lành. Ông không trách người làng ác miệng. Ông chỉ thấy mình cần một sự thật, một sự thật đủ rõ ràng để bịt miệng thiên hạ và để tự trả lời cho câu hỏi của vợ trong những đêm mê sảng. Nếu nhà ông thật sự mang một món nợ nào đó, ông muốn biết nợ ấy là nợ gì, nợ ai, từ đời nào, và vì sao lại bắt những đứa trẻ chưa biết nói phải trả thay bằng mạng sống của chúng.
Có lần Tư định sang nhà tổ hỏi thẳng Cừ về những lời đồn và về thái độ đóng cổng hôm Bình mất, nhưng ông mới đi đến đầu ngõ nhà tổ đã quay về. Ông biết mình không có bằng chứng, không có thế lực, chỉ có nỗi đau của một người cha. Một người cha đau đớn mà không có bằng chứng thì lời nói dễ bị gạt đi như lời của kẻ mê sảng vì tang tóc. Ông cần thứ gì đó cụ thể hơn cảm giác. Ông cần một manh mối cầm được trên tay, nhìn được bằng mắt, đưa ra trước mặt người khác mà không ai chối cãi được.
Trong những ngày u ám ấy, bà đỡ Hai Lựu là người đến thăm thường xuyên nhất. Bà mang thuốc bổ cho Mây, mang cháo nóng cho cả nhà, ngồi bên giường sản phụ ngày nào giờ đã thành người mẹ mất hai con mà nắm tay an ủi. Một buổi tối, khi Mây đã thiếp đi vì thuốc và vì kiệt sức, bà Hai Lựu gọi Tư ra hiên, ngồi xuống chiếc chõng tre, hạ giọng nói một câu mà bà đã giữ trong lòng từ rất lâu, từ ngày An mất, mà đến nay, sau cái chết thứ hai giống hệt, bà mới dám nói ra thành lời.
- Ông đồ ạ, tôi đỡ đẻ đã mấy chục năm, đỡ không biết bao nhiêu đứa trẻ trong làng này và mấy làng bên. Trẻ chết yểu tôi gặp nhiều, chết vì sốt, chết vì sài, chết vì khó đẻ, đủ cả. Nhưng hai đứa nhà ông, đi cùng một cách, cùng một ngày tuổi, cùng một chứng, thì tôi nói thật với ông, không phải bệnh đâu ông đồ. Bệnh tật nó không có hẹn, không có lịch, không có giờ giấc chính xác như thế. Chỉ có oan khiên, chỉ có nợ nần từ đời trước, mới hẹn nhau chính xác đến thế thôi.
Tư ngồi lặng nghe bà đỡ già nói. Đêm tối, gió sông thổi qua vườn ổi xào xạc, hai nấm mộ nhỏ nằm im trong bóng tối phía sau nhà. Ông hỏi lại bằng giọng khàn đặc.
- Vậy theo bà, nhà tôi phải làm sao.
Bà Hai Lựu lắc đầu, ánh mắt già nua nhìn về phía cuối làng, nơi có nhà tổ họ Ngô.
- Tôi là bà đỡ, tôi chỉ biết đón trẻ vào đời, không biết tiễn oan khiên ra khỏi nhà. Nhưng tôi biết một điều. Muốn biết nợ từ đâu, phải hỏi người giữ sổ nợ. Nhà ông có việc gì khuất tất, thì người trong họ phải biết trước người ngoài. Ông cứ ngồi nhà khóc thì khóc đến hết đời cũng không ra được căn nguyên đâu, ông đồ ạ.
Lời nói ấy như một mũi kim châm vào chỗ đau nhất trong lòng Tư. Người giữ sổ nợ. Trong họ Ngô, người giữ mọi sổ sách, gia phả, bí mật, chính là trưởng họ Cừ. Và Cừ đã đóng cổng trước mặt ông, ngay khi con ông đang thoi thóp trên tay. Cừ đã đứng nhìn xuống giếng nhà tổ rất lâu trong buổi chiều đến thăm. Cừ đã dặn ông phải kín tiếng, không được mời thầy pháp. Mọi mảnh ghép rời rạc bỗng xếp lại trong đầu Tư thành một hình thù đáng sợ, dù ông chưa có bằng chứng gì trong tay ngoài linh cảm của một người cha đã mất hai con.
Đêm ấy, sau khi bà Hai Lựu về, Tư không ngủ. Ông thắp đèn, ngồi ở gian giữa, nhìn lên bàn thờ gia tiên với những bài vị xếp thành hàng, từ cụ tổ xa nhất đến cha ông. Ông tự hỏi, trong những bài vị im lặng ấy, có bài vị nào đang giữ một bí mật không được khắc tên, có một người nào đã bị họ này lãng quên một cách cố ý, và sự lãng quên ấy có phải là cái nợ đang đòi đến đời con cháu ông bằng sinh mạng của những đứa trẻ vô tội hay không.
Ông đứng dậy, đi đến chiếc hòm gỗ đựng giấy tờ của cha để lại ở góc nhà, mở nắp hòm lần đầu tiên với một mục đích rõ ràng. Mùi giấy cũ và mùi long não xộc lên trong bóng tối, quen thuộc như mùi của những năm tháng cha ông còn sống và ngồi chép sổ bên ngọn đèn dầu này. Lần này ông không tìm sách thuốc, không tìm khế đất. Ông tìm cuốn gia phả chép tay của cha. Ông sẽ đọc nó từ đầu đến cuối, từng trang, từng dòng, ngay trong đêm nay, và ông sẽ không gấp nó lại cho đến khi tìm ra được điều gì đó bất thường, dù chỉ là một vết rách, một trang thiếu, một cái tên bị bỏ trống, bất cứ thứ gì có thể cho ông một đầu mối để bắt đầu cuộc tìm kiếm sự thật về cái chết của hai đứa con trai mình. Ngoài vườn, gió sông thổi qua tán ổi, hai nấm mộ nhỏ của An và Bình nằm im trong bóng tối, như hai con mắt nhắm nghiền đang chờ người cha thắp đèn lên và bắt đầu lật trang đầu tiên của cuốn sổ nợ truyền đời.