Con Lộn Ngày Thứ 100 - Chương 11: Nợ Nhà Này Chưa Trả

Cuốn gia phả chép tay của cha Tư nằm ở đáy hòm, bọc trong một lớp vải điều đã bạc màu, buộc bằng sợi dây gai. Cha ông mất sớm, để lại cuốn sổ này như tài…

Nội dung chương

Cuốn gia phả chép tay của cha Tư nằm ở đáy hòm, bọc trong một lớp vải điều đã bạc màu, buộc bằng sợi dây gai. Cha ông mất sớm, để lại cuốn sổ này như tài sản quý nhất của một thầy đồ nghèo, quý hơn cả mảnh ruộng hương hỏa nhỏ, vì nó ghi lại gốc gác của họ Ngô ở làng Hạ Trạch qua nhiều đời. Tư đặt cuốn sổ lên bàn, thắp thêm một ngọn đèn nữa cho sáng, rồi mở trang đầu tiên bằng hai bàn tay còn run sau nhiều ngày mất ngủ.

Nét chữ của cha ông hiện ra trước mắt, ngay ngắn, cẩn thận, mực tàu đen nhánh trên giấy dó đã ngả vàng theo năm tháng, mỗi nét đều cho thấy người chép là một thầy đồ trọng chữ nghĩa và trọng gốc gác đến nhường nào. Trang đầu ghi nguồn gốc họ, từ đời cụ tổ khai khẩn đất này ven sông Đáy. Những trang tiếp theo ghi từng đời, tên chồng, tên vợ, năm sinh năm mất, con cái, những việc lớn trong họ. Tư đọc chậm rãi, đọc như một người học trò đọc sách thánh hiền, không bỏ sót một dòng, một ghi chú nhỏ ở lề trang. Ông đọc qua đời ông nội, đời cha, mọi thứ đều bình thường, đầy đủ, không thiếu một ai. Cho đến khi ông đọc ngược lên phía trên, đến phần về cụ cố nội, Ngô Đình Hoành, người đã gây dựng nhà tổ và là đời gần nhất với những bí mật mà ông đang tìm kiếm, thì cuốn sổ bỗng trở nên bất thường một cách rợn người.

Phần về cụ Hoành lẽ ra phải là phần dài và đầy đủ nhất, vì cụ là người để lại nhà tổ, ruộng đất và uy tín cho cả họ. Nhưng trong cuốn gia phả của cha, phần ấy ngắn một cách kỳ lạ. Chỉ có mấy dòng ghi tên cụ, năm mất là năm 1901, tên người vợ cả, và tên người con trai nối dõi là cha của trưởng họ Cừ đời này. Hết. Không ghi cụ sinh năm nào. Không ghi cụ có mấy vợ, mấy con ngoài người con nối dõi ấy. Không ghi việc lớn nào trong đời cụ ngoài việc xây nhà tổ. Một đời người từng đứng đầu một họ lớn, sống qua nửa thế kỷ đầy biến động, mà trong gia phả chỉ còn lại mấy dòng cộc lốc như một cái tên bị người ta cố ý viết cho có lệ rồi bỏ qua.

Tư lật trang. Và ông phát hiện ra điều thứ hai, điều làm tim ông đập mạnh đến mức phải đặt tay lên ngực cho bình tĩnh lại. Ngay sau mấy dòng ngắn ngủi về cụ Hoành, gáy sổ có dấu vết của một trang đã bị xé mất. Không phải trang tự rách vì cũ. Đó là vết xé có chủ ý. Mép giấy còn lại ở gáy sổ không đều, có dấu răng cưa của việc xé bằng tay, và trang trước và trang sau vết xé ấy không nối tiếp nhau về nội dung. Trang trước đang ghi về cụ Hoành, trang sau đã nhảy sang ghi về một nhánh họ xa khác, như thể ở giữa hai trang ấy từng có một phần ghi chép quan trọng, ghi về một người nào đó, một việc nào đó, đã bị ai đó xé bỏ hoàn toàn khỏi cuốn sổ gốc gác của họ Ngô.

Tư ngồi chết lặng trước cuốn gia phả thiếu trang. Ông lật đi lật lại vết xé ấy dưới ánh đèn, cố nhìn xem có còn sót lại một nét chữ nào ở mép giấy còn dính lại trong gáy sổ hay không. Chỉ có mấy nét mực mờ không đọc được, như những cái bóng của chữ đã bị mang đi cùng trang giấy bị xé. Ông tự hỏi, ai đã xé trang này. Cha ông, người chép cuốn sổ này, hay một người nào trước đó. Và trang bị xé ấy ghi về ai, mà phải xé đi, phải xóa sạch, phải làm cho đời sau như Tư không bao giờ đọc được nữa.

Ông đứng dậy, mang cuốn sổ ra hiên, mượn thêm ánh sáng của buổi sớm đang lên để xem lại từng trang một lần nữa, cẩn thận như một người giám định cổ vật. Ông nhận ra thêm một chi tiết mà trong đêm tối và cơn xúc động ông đã bỏ qua. Số trang của cuốn sổ được cha ông đánh bằng chữ số nhỏ ở góc mỗi trang. Trang trước vết xé mang số mười bảy. Trang sau vết xé mang số mười chín. Trang mười tám đã biến mất hoàn toàn, không còn một mảnh vụn. Một trang gia phả, với cách chép súc tích của cha ông, có thể ghi được trọn vẹn tiểu sử của một con người, tên tuổi, quê quán, năm sinh năm mất, chồng con, và cả cách chết nếu cái chết ấy có điều gì đặc biệt. Trang mười tám ấy, nằm đúng ở phần về cụ cố nội, gần như chắc chắn từng ghi về một người có liên quan mật thiết đến cụ, một người mà họ Ngô đã quyết định xóa khỏi ký ức chung của dòng họ bằng cách tàn nhẫn nhất là xé sổ và lãng quên.

Tư còn nhớ, ngày cha ông còn sống, có lần ông đã hỏi cha vì sao phần về cụ cố nội trong gia phả lại ngắn thế, khi ấy ông mới ngoài hai mươi, hỏi chỉ vì tò mò của người học chữ. Cha ông khi ấy đã im lặng rất lâu, rồi chỉ đáp một câu lảng tránh rằng đời cụ xa quá, giấy tờ thất lạc nhiều, chép được bấy nhiêu là quý rồi. Giờ đây, khi đã mất hai đứa con và ngồi trước vết xé trong sổ, Tư mới hiểu ánh mắt của cha mình ngày ấy. Đó không phải ánh mắt của người không biết. Đó là ánh mắt của người biết mà không dám nói, biết mà phải mang theo xuống mồ một phần, chỉ để lại cho con một dòng chữ ám chỉ năm từ ở cuối sổ như một lời trăng trối không trọn vẹn. Cha ông đã sợ. Và nỗi sợ ấy, truyền từ đời cụ Hoành xuống đời cha ông, rồi xuống đời trưởng họ Cừ, giờ đây đang đè nặng lên vai Tư cùng với hai nấm mộ nhỏ sau vườn.

Ông đọc tiếp đến cuối sổ, hy vọng tìm thêm một manh mối nào khác. Những trang cuối ghi về đời cha ông và đời ông, vẫn đầy đủ và bình thường, cho đến trang cuối cùng, mặt sau của bìa sổ, nơi cha ông thường ghi những lời dặn riêng cho con cháu mà không ghi vào phần chính văn gia phả. Ở đó, bằng nét chữ run hơn hẳn những trang trước, như nét chữ của một người đang yếu, đang vội, hoặc đang sợ, cha ông đã để lại một dòng duy nhất, không đầu không cuối, không giải thích, mà Tư đọc lên thì toàn thân lạnh toát.

Nợ nhà này chưa trả.

Chỉ năm chữ. Năm chữ viết bằng mực đã ngả nâu vì thời gian, nét chữ xiêu vẹo như người viết vừa viết vừa nhìn ra cửa xem có ai đến. Cha ông không ghi nợ ai, nợ gì, nợ từ bao giờ. Ông chỉ ghi lại một sự thật trần trụi và đáng sợ nhất mà một người cha có thể để lại cho con, rằng nhà này, họ này, còn một món nợ chưa trả, và món nợ ấy lớn đến mức trước khi chết ông vẫn phải ghi lại để đời sau biết, dù ông không dám, hoặc không kịp, ghi rõ nó là nợ gì.

Tư gấp cuốn sổ lại, ngồi trong bóng tối của gian giữa rất lâu vì đèn đã cháy cạn dầu mà ông không hay. Ngoài vườn, hai nấm mộ của con ông nằm im dưới gốc ổi. Trong nhà, vợ ông ngủ mê mệt sau nhiều ngày mê sảng. Trên bàn, cuốn gia phả thiếu một trang nằm mở ở vết xé, và dòng chữ của cha ông như vẫn còn ướt mực trong mắt ông, dù nó đã được viết từ rất nhiều năm trước.

Ông bỗng hiểu ra nhiều điều cùng một lúc. Hiểu vì sao Cừ dặn ông phải kín tiếng. Hiểu vì sao Cừ đóng cổng nhà tổ trước mặt ông. Hiểu vì sao Cừ đứng nhìn xuống giếng nhà tổ rất lâu. Tất cả những người giữ bí mật của họ này đều biết về món nợ ấy, đều biết trang gia phả bị xé ghi về ai, đều biết cái giếng sau nhà tổ giữ điều gì, chỉ có ông, người đang phải trả nợ bằng mạng sống của con cái mình, là người duy nhất không biết gì cả.

Sáng hôm sau, Tư gói cuốn gia phả lại cẩn thận, cất vào hòm như cũ, nhưng trong lòng ông, cuốn sổ ấy đã không còn là một vật thờ tự để ngắm nhìn từ xa nữa. Nó đã thành một bằng chứng. Bằng chứng rằng họ Ngô có một quá khứ bị cắt bỏ. Bằng chứng rằng cái chết của hai con ông không phải là tai nạn của số phận, mà là hậu quả của một việc làm có chủ ý từ nhiều đời trước, một việc làm mà người làm ra nó đã cố chôn vùi bằng một trang giấy bị xé và một phiến đá đậy giếng. Ông ăn vội bát cháo loãng bà Sen nấu, uống cạn chén trà nguội, và quyết định ngay trong buổi sáng ấy sẽ bắt đầu hỏi, bắt đầu tìm, bắt đầu làm điều mà cha ông cả đời không dám làm đến nơi đến chốn.

Đêm ấy Tư không chợp mắt. Ông ngồi bên cuốn gia phả cho đến khi trời sáng, trong đầu chỉ có một ý nghĩ duy nhất cháy bỏng và không thể dập tắt. Ông phải tìm cho ra trang bị xé ấy ghi về ai. Ông phải biết món nợ nhà này là nợ gì, trước khi vợ ông mang thai lần nữa, trước khi một đứa trẻ vô tội khác lại phải đếm ngược một trăm ngày trong bụng mẹ để chờ ngày trả nợ thay cho tổ tiên. Và ông biết, con đường tìm sự thật ấy sẽ bắt đầu từ chính những người già nhất trong làng, những người còn nhớ được chuyện của nửa thế kỷ trước, dù họ có muốn nói hay không.

Chương khác

Xem thêm