Con Lộn Ngày Thứ 100 - Chương 9: Trước Cổng Nhà Tổ

Ngày mười lăm tháng mười hai đến trong một thứ bình yên giả tạo đến mức tàn nhẫn. Buổi sáng hôm ấy Bình tỉnh táo lạ thường. Nó bú một hơi dài, nằm trong…

Nội dung chương

Ngày mười lăm tháng mười hai đến trong một thứ bình yên giả tạo đến mức tàn nhẫn. Buổi sáng hôm ấy Bình tỉnh táo lạ thường. Nó bú một hơi dài, nằm trong nôi cười với mẹ, tay chân đạp khỏe khoắn, sắc mặt hồng hào hơn cả những ngày uống thuốc vừa qua. Mây bế con ra hiên cho hưởng nắng sớm, miệng cười mà nước mắt cứ rưng rưng vì mừng. Thím Ba canh đêm xong, thu dọn chăn màn, nói với bà Sen bằng giọng nhẹ nhõm.

- Hôm nay là ngày đầy cữ của cháu nó rồi bà ạ. Qua nốt hôm nay là nhà mình thở được rồi.

Bà Sen gật đầu, nhưng tay bà vẫn lần tràng hạt không ngừng. Người già đã chứng kiến cái chết của An, không dám mừng sớm một khắc nào. Bà đã vẽ lại cây cung vôi từ sáng sớm, nét vôi mới trắng tinh trên ngưỡng cửa. Bà đã kiểm tra bếp lửa, kiểm tra chùm tỏi, kiểm tra vòng cành dâu. Mọi thứ đều nguyên vẹn, chu toàn hơn bao giờ hết. Tư thì từ sáng đã như ngồi trên lửa. Ông không mở lớp học hôm ấy. Ông xin lỗi học trò, đóng cửa lớp, ở nhà canh con cùng vợ và mẹ vợ, mắt không rời cuốn lịch và chiếc đồng hồ quả lắc trên vách.

Ông đã tính sẵn trong đầu một kế hoạch cho ngày hôm nay mà ông chưa nói với ai. Nếu Bình có bất cứ biểu hiện lạ nào giống anh nó, ông sẽ không chỉ ngồi nhà sắc thuốc và khấn vái nữa. Ông sẽ bế con sang nhà tổ, quỳ trước cổng xin trưởng họ Cừ cho thỉnh thầy pháp về làng, bất chấp lời dặn cấm đoán ngày trước. Ông nghĩ, nhà tổ là nơi thờ tổ tiên, là nơi linh thiêng nhất của họ, nếu có thầy pháp và có tổ tiên chứng giám, con ông may ra còn một con đường sống. Đó là tia hy vọng cuối cùng mà ông tự vẽ ra cho mình trong những ngày chờ đợi mòn mỏi vừa qua.

Tai họa đến vào đầu giờ chiều, đúng như lần trước, không sớm không muộn, như một vở tuồng đã diễn lần thứ hai mà diễn viên và khán giả đều biết trước kết cục nhưng không ai ngăn được màn cuối. Bình đang nằm chơi bỗng bỏ chơi, người nóng bừng lên trong tích tắc. Mây sờ trán con, hét lên gọi chồng. Tư lao vào buồng, sờ tay lên trán con và thấy lại cái nóng hầm hập quen thuộc đến kinh hoàng, cái nóng đã từng cướp đi An ngay trước mắt ông cách đây hơn một năm rưỡi. Bình co giật. Mặt nó tím dần. Hơi thở nó khò khè đứt quãng, y hệt anh nó, không sai một triệu chứng, không thiếu một biểu hiện.

Cả nhà nháo lên như lần trước, nhưng lần này Tư không để mình rơi vào hỗn loạn vô ích. Ông cho người sắc ngay thang thuốc thứ ba còn lại, cho bà Sen đắp khăn mát, cho thím Ba đốt lửa to hơn, đồng thời ông quấn chặt con vào tấm chăn ấm, bế con lên và quyết định thực hiện kế hoạch cuối cùng của mình ngay lập tức, không chờ thêm một khắc nào nữa.

- Tôi bế con sang nhà tổ. Xin chú Cừ cho mời thầy pháp. Ngồi đây chờ thì chỉ có chết như thằng An thôi.

Mây nghe chồng nói, mặt cắt không còn giọt máu, nhưng nàng gật đầu lia lịa, níu tay chồng dặn với theo trong tiếng khóc.

- Mình đi nhanh lên. Cứu con mình với, mình ơi.

Tư bế con chạy ra khỏi nhà. Con đường làng từ nhà thầy đồ đến nhà tổ ở cuối làng không dài, ngày thường đi bộ thong thả chỉ mất một lúc, nhưng chiều hôm ấy, với một đứa bé đang co giật tím tái trên tay, con đường ấy dài như vô tận. Tư chạy đến hụt hơi, chân vấp mấy lần suýt ngã trên đường đất gồ ghề, hai tay vẫn giữ chặt con vào ngực, miệng liên tục gọi tên con để con không lịm đi. Mấy người hàng xóm thấy thầy đồ bế con chạy như người mất trí thì chạy theo giúp, người cầm đèn vì trời đã sập tối sớm của mùa đông, người chạy trước đến cổng nhà tổ gõ cửa báo tin.

Cổng nhà tổ đóng im ỉm. Tư đến nơi, đặt lưng dựa vào cánh cổng gỗ lim nặng trịch cho đỡ mỏi tay, rồi dùng hết sức gọi vào trong.

- Chú Cừ ơi. Cháu Tư đây. Con cháu lại phát bệnh đúng ngày thứ một trăm như anh nó. Cháu xin chú mở cổng, cho cháu thỉnh thầy pháp vào họ cứu cháu bé. Cháu lạy chú, chú mở cổng cho cháu.

Bên trong im lặng một lúc dài đến mức Tư tưởng người trong nhà không nghe thấy. Rồi tiếng then cổng cọt kẹt, cánh cổng hé mở một khe hẹp. Mặt trưởng họ Cừ hiện ra trong khe cổng, dưới ánh đèn dầu người nhà cầm theo. Ông ta nhìn đứa bé đang co giật trên tay Tư, nhìn đoàn người hàng xóm đang xúm lại ngoài cổng, sắc mặt biến đổi liên tục, từ kinh ngạc đến giận dữ đến một vẻ gì đó gần như hoảng sợ mà ông ta cố giấu sau vẻ uy nghiêm của trưởng họ.

- Thầy mang nó về nhà ngay. Chuyện trẻ con ốm đau thì mời lang y, mang sang nhà tổ làm ầm ĩ thế này còn ra thể thống gì. Tôi đã dặn thầy từ trước, họ Ngô không làm trò mê tín. Không có thầy pháp nào được vào làng này hết.

Tư quỳ sụp xuống ngay trước cổng, vẫn bế con trên tay, trán gần chạm đất lạnh.

- Cháu lạy chú. Lang y giỏi nhất huyện cháu đã mời rồi, thuốc quý nhất cháu đã mua rồi, mà nó vẫn thế này. Chú không cho thầy pháp vào thì chú cho cháu vào thắp hương trong nhà tổ, xin tổ tiên một lời cũng được. Con cháu nó sắp không qua được rồi chú ơi.

Cừ nhìn người cháu họ quỳ dưới chân cổng, nhìn đứa bé tím tái đang thoi thóp, tay ông ta nắm chặt mép cổng đến trắng khớp. Trong một khoảnh khắc rất ngắn, Tư thấy trong mắt người trưởng họ lóe lên một vẻ đau đớn và do dự thật sự, như thể ông ta biết một điều gì đó có thể cứu đứa bé mà không dám nói ra. Nhưng khoảnh khắc ấy qua nhanh như chớp. Cừ thu tay về, lùi vào trong, và cánh cổng gỗ lim đóng sập lại ngay trước mặt người cha đang quỳ, tiếng then cài bên trong vang lên khô khốc và dứt khoát trong chiều đông lạnh lẽo.

Đúng lúc cánh cổng đóng kín, đứa bé trên tay Tư bỗng co giật một cơn cuối cùng, mạnh hơn mọi cơn trước, rồi người nó mềm nhũn hẳn, đầu ngoẹo sang vai cha, hơi thở cuối cùng thoát ra thành một tiếng nấc nhỏ xíu mà Tư nghe rõ mồn một vì mặt con đang áp sát tai ông. Bình tắt thở trên tay cha, ngay trước cổng nhà tổ đóng kín, cách bàn thờ tổ tiên họ Ngô chỉ một bức tường và một cánh cổng, vào đúng chiều ngày thứ một trăm của đời nó, giống hệt anh nó, không sai một ngày, không khác một triệu chứng.

Tư quỳ trước cổng nhà tổ rất lâu sau khi con đã mất, vẫn bế thi thể nhỏ bé đã lạnh dần trong vòng tay, không khóc, không gào, chỉ quỳ im như một pho tượng đá giữa vòng vây của hàng xóm đang khóc thay cho ông. Đèn dầu trong tay người hàng xóm chao đảo trong gió đông, hắt bóng cánh cổng nhà tổ khổng lồ lên nền đất, che kín cả thân hình người cha gầy gò đang ôm con. Từ bên trong nhà tổ, không một tiếng động, không một lời hỏi han, không một nén hương được thắp lên cho đứa cháu họ vừa tắt thở ngay trước cổng nhà thờ tổ tiên của chính nó.

Hàng xóm có người dìu Tư đứng dậy, có người che đèn cho ông khỏi gió, có người chạy về trước báo tin cho Mây. Tiếng khóc của Mây từ trong nhà vọng ra đến tận cổng làng khi nàng nghe tin con thứ hai cũng đã đi, tiếng khóc lần này không còn là tiếng khóc của bất ngờ nữa. Đó là tiếng khóc của một người mẹ vừa xác nhận được nỗi sợ khủng khiếp nhất đời mình là có thật, rằng nhà mình, họ mình, đang bị một thứ gì đó khóa chặt vào con số một trăm không thể thoát ra được. Bà Sen ngồi sụp xuống giữa sân, tay ôm ngực, miệng gọi tên cả hai đứa cháu ngoại đã mất bằng giọng khàn đặc, như thể gọi một lần cho cả hai đứa cùng nghe.

Tư đặt con xuống giường, tự tay vuốt mắt cho con, tự tay thay cho con bộ áo mới nhất mà Mây đã may sẵn để mừng đầy cữ. Ông làm mọi việc chậm rãi, cẩn thận, không để ai đỡ tay, như thể chỉ cần làm chậm lại thì thời gian sẽ chậm lại theo, và đứa bé trên giường kia sẽ chỉ là đang ngủ một giấc dài chứ không phải đã ra đi mãi mãi. Nhưng thân thể nhỏ bé cứ lạnh dần dưới tay ông, lạnh một cách không thể chối cãi, và mỗi khắc trôi qua lại nhắc ông nhớ rằng mình vừa thua lần thứ hai, thua một cách nhục nhã và cay đắng hơn lần thứ nhất gấp bội, vì lần này ông đã chuẩn bị mọi thứ, đã chạy chữa hết tiền, đã canh giữ hết sức, đã quỳ xuống van xin hết lời, mà vẫn không giữ được con.

Đêm ấy Tư bế con về nhà trên cùng con đường làng, đi chậm rãi từng bước, không chạy nữa, vì không còn gì để chạy đua với thời gian nữa rồi. Ông đi qua những ngôi nhà đã lên đèn, đi qua đình làng im lìm, đi qua lũy tre xào xạc trong gió đông, và trong lòng ông, một điều gì đó đã chết theo con trai thứ hai của mình ngay trước cánh cổng nhà tổ đóng kín. Đó là niềm tin rằng chỉ cần làm đủ lễ, uống đủ thuốc, canh đủ người, thì người cha có thể thắng được số phận. Từ đêm nay, Tư biết mình phải tìm một con đường khác, một sự thật khác, dù sự thật ấy nằm ở nơi tăm tối nhất của họ tộc mà ông từng kính trọng suốt nửa đời người.

Chương khác

Xem thêm