Con Lộn Ngày Thứ 100 - Chương 29: Đào Lên Thì Cả Họ Mang Nhục

Có trong tay lời chứng của bà Tạ và ông Từ, Tư quyết định đối chất ông Cừ lần thứ hai. Lần này ông không lên nhà tổ một mình với thái độ van nài như hồi…

Nội dung chương

Có trong tay lời chứng của bà Tạ và ông Từ, Tư quyết định đối chất ông Cừ lần thứ hai. Lần này ông không lên nhà tổ một mình với thái độ van nài như hồi tháng tư nữa. Ông mang theo cuốn sổ ghi chép lời bà Tạ, mang theo cuốn gia phả thiếu trang của cha, và mang theo một quyết tâm khác hẳn: ông sẽ nói thẳng tên Đinh Thị Gấm trước mặt ông trưởng họ, nói rõ từng tội trạng của đời trước, và yêu cầu họ cho mở giếng nhà tổ để kiểm chứng. Ông chọn một buổi sáng chủ nhật, khi ông Cừ vừa đi lễ đình về, người còn mặc áo gấm, nhà tổ còn đông người họ qua lại, để cuộc nói chuyện không thể bị bịt kín như lần trước.

Trên đường từ đình về nhà tổ hôm ấy, Tư đã nghĩ rất kỹ về cách nói sao cho ông Cừ không thể nổi giận đuổi ông về ngay từ câu đầu tiên như lần trước. Ông tự nhủ mình đến không phải để cãi nhau, không phải để lật đổ trưởng họ, mà để xin một việc cứu mạng con và cứu danh dự thật sự cho cả họ về lâu dài. Ông còn ghé qua nhà bà Lựu, nhờ bà nếu đến tối ông chưa về thì sang nhà trông Mây giúp, vì ông biết cuộc nói chuyện này có thể kéo dài và cũng có thể kết thúc bằng một trận cãi vã lớn nhất giữa hai bác cháu từ trước đến nay. Bà Lựu nghe ông nói thì lo lắm, dặn ông phải giữ bình tĩnh, người ta là trưởng họ, mình là cháu, dù đúng đến đâu cũng không được hỗn, hỗn là thua ngay từ đầu, họ sẽ lấy cớ ấy mà bịt miệng mình mãi mãi. Tư cảm ơn bà, ghi nhớ lời dặn, rồi mới bước lên con đường lát gạch dẫn vào cổng nhà tổ, lòng ông nặng như đeo đá mà bước chân lại vững hơn mọi lần trước, vì lần này trong tay ông không còn là những nghi ngờ mơ hồ, mà là tên tuổi, năm tháng và lời chứng của người sống hẳn hoi.

Tư được cho vào gian giữa nhà tổ lần này, có lẽ vì ông Cừ muốn tỏ ra mình không có gì phải sợ một người cháu đến thưa chuyện. Ông ngồi ghế trên, Tư ngồi ghế dưới, giữa hai người là bộ ấm chén sứ men lam và cuốn gia phả dòng họ bìa gấm đỏ đặt ngay ngắn trên bàn thờ phụ. Tư không vòng vo. Ông mở cuốn sổ của mình ra, đọc lại từng mục một: tên Đinh Thị Gấm, vợ lẽ cụ Ngô Đình Hoành, về nhà tổ năm mười bảy tuổi, bị vu tội tư thông, bị đánh què chân phải, sảy thai, chết dưới giếng sau nhà tổ năm 1884, chôn vội ở bãi tha ma, tên bị xé khỏi gia phả, vòng bạc chôn theo người. Ông đọc chậm, rõ, không cao giọng, như một thầy đồ đọc văn tế trước bàn thờ tổ tiên. Người họ trong nhà nghe đến đâu mặt biến sắc đến đó. Có người đứng dậy bỏ ra sân. Có người cúi mặt không dám nhìn ai. Chỉ có ông Cừ là ngồi im từ đầu đến cuối, mặt không đổi sắc, tay lần tràng hạt đều đặn, đều đặn một cách cố ý, như thể những lời Tư đọc không liên quan gì đến ông cả.

Đọc xong, Tư gấp sổ lại, nhìn thẳng vào mắt bác mình.

- Thưa bác, cháu không bịa một chữ nào. Nhân chứng còn sống. Bà Tạ ở cuối làng, người ở cũ của nhà tổ, chính tay thay quần áo cho cô Gấm lần cuối. Ông Từ đình, cha truyền con nối giữ đình làng này, cũng biết chuyện cô Hai biến mất. Cháu chỉ xin bác một điều thôi: cho cháu và thầy pháp mở phiến đá trên miệng giếng sau nhà tổ, xem dưới giếng có gì. Nếu không có gì, cháu xin quỳ giữa sân nhà tổ tạ lỗi với bác và cả họ, từ nay không nhắc chuyện này nữa. Nếu có, thì họ nhà mình phải đối diện với nó, trước khi nó lấy mạng thêm đứa con thứ tư của cháu vào đêm mười sáu tháng chín tới đây.

Gian nhà im lặng đến mức nghe rõ tiếng tràng hạt gỗ chạm vào nhau trên tay ông Cừ. Sự im lặng ấy kéo dài rất lâu, lâu hơn mọi lần Tư từng thấy ở người bác cứng rắn này. Ông Cừ không nổi giận ngay như lần trước. Ông ngồi im, mắt nhìn xuống bộ ấm chén, như đang nhìn vào một nơi rất xa, rất sâu, nơi có một người cha đã mất từ lâu đang đứng nhìn lại ông. Rồi ông chậm rãi lên tiếng, giọng ông lần đầu tiên không còn vẻ quát nạt, mà khàn và mệt, mệt của một người đã mang một bí mật quá nặng trong quá nhiều năm.

- Chú tưởng tôi không biết à? Cha tôi trước khi chết gọi tôi vào buồng, nắm tay tôi mà dặn. Ông cụ bảo nhà này có một chuyện đời cụ cố, là chuyện của người lớn với nhau, người chết thì đã chết rồi, chôn rồi, quên rồi. Đào lên thì cả họ mang nhục, con cháu ra đường không ngẩng mặt lên được. Ông cụ bắt tôi thề trước bàn thờ là giữ kín chuyện ấy đến khi tôi chết, rồi truyền lại cho đứa trưởng họ sau tôi cũng giữ kín như thế. Tôi giữ lời thề ấy mấy chục năm nay, chú Tư ạ. Tôi đậy đá lên giếng, tôi cấm người ta nhắc tên người đàn bà ấy, tôi đuổi thầy pháp của chú, không phải vì tôi ác với vợ chồng chú. Tôi làm thế vì tôi thề rồi. Tôi là trưởng họ, lời thề trước bàn thờ tổ tiên nặng hơn tình riêng với một người cháu.

- Vậy còn ba đứa con của cháu thì sao, bác? Tư hỏi, giọng ông run lên lần đầu tiên trong buổi nói chuyện. Chúng nó chết cùng một ngày, cùng một cách. Đứa thứ tư đang nằm ở nhà cháu kia, trán mang chữ Oan, đêm mười sáu tháng chín này là đến lượt nó. Lời thề của bác với người chết đời trước, nặng hơn mạng của bốn đứa trẻ đời này à? Bác giữ danh dự cho họ bằng cách để con cháu trong họ chết dần chết mòn, thế là giữ họ hay là giết họ?

Ông Cừ ngẩng lên nhìn Tư. Lần đầu tiên, Tư thấy trong mắt bác mình một thứ gì đó không phải là giận dữ, mà là đau đớn và bế tắc thật sự. Nhưng chỉ một thoáng, ông Cừ lại cúi mặt xuống, lắc đầu rất chậm, và khi ông nói lại, giọng ông đã cứng trở lại như đá, thứ đá của một người đã chọn xong phe của mình và không còn đường quay lại nữa.

Người họ có mặt trong gian giữa hôm ấy, sau này có người lén kể lại cho Tư nghe, rằng lúc Tư đọc đến đoạn Gấm bị đánh què chân và sảy thai, có một cụ già trong họ đã bật khóc thành tiếng rồi vội lấy tay áo che mặt. Cụ ấy là người cùng thời với cha ông Cừ, hẳn cũng biết chuyện năm xưa mà giữ kín cả đời như mọi người khác. Tiếng khóc bị nén lại ấy, dù không thành một lời làm chứng công khai, vẫn là một vết nứt đầu tiên trên bức tường im lặng của nhà tổ mà Tư nhìn thấy được bằng mắt thường. Ông ghi nhớ chi tiết này rất kỹ, vì nó cho ông biết trong họ không phải ai cũng đồng lòng với ông Cừ. Có những người già đang chờ một dịp, chờ một người đứng ra trước, để họ dám nói theo. Việc của Tư trong những ngày tới là tạo ra đúng cái dịp ấy, ở một nơi công khai mà ông Cừ không thể bịt miệng từng người một như trong gian giữa nhà tổ được.

- Tôi không cho động vào giếng nhà tổ. Chừng nào tôi còn làm trưởng họ, không ai được đào giếng ấy lên. Chú muốn làm gì ở nhà chú thì làm. Kiếm cúi gì chú thỉnh được thì cứ thỉnh. Nhưng đất nhà tổ, giếng nhà tổ, danh dự nhà này, chú không được chạm vào. Chú về đi. Đừng lên đây nói chuyện này lần thứ ba nữa.

Tư đứng dậy, ôm cuốn sổ vào ngực, cúi chào ông Cừ và bàn thờ tổ tiên một cái rất thấp rồi ra về. Ông đi qua sân nhà tổ, qua lối nhỏ dẫn ra vườn sau mà ông bị cấm bén mảng, cố không nhìn về phía miệng giếng đậy đá. Nhưng khi ra đến cổng, ông vẫn nghe sau lưng tiếng ông Cừ dặn người cháu họ trông nhà, giọng ông đã lấy lại vẻ lạnh lùng thường ngày, lạnh đến mức Tư biết cuộc đối chất lần hai này, dù đã làm lung lay được người bác của mình trong một thoáng, vẫn kết thúc bằng một thất bại trọn vẹn.

- Từ hôm nay, canh cổng nhà tổ cả ban đêm. Đứa nào trong họ còn qua lại với nhà thầy đồ Tư, ghi tên lại cho tao.

Sau cuộc đối chất, Tư không về nhà ngay. Ông ra đình, ngồi ở bậc thềm đá đến khi nắng tắt hẳn, đầu óc quay cuồng với câu nói của ông Cừ về lời thề trước bàn thờ. Ông bỗng hiểu ra một điều quan trọng mà trước đây ông chưa hiểu hết về người bác của mình: ông Cừ không phải là kẻ ác bẩm sinh, cũng không phải là người không biết đau khi thấy con cháu chết. Ông là tù nhân của một lời thề và một quan niệm danh dự đã lỗi thời, một người đã tự khóa mình vào vai trò kẻ gác cổng cho một bí mật thối rữa, đến mức ông thà nhìn họ hàng chết dần còn hơn tự tay mở cánh cổng ấy ra. Hiểu được điều đó không làm Tư bớt giận bác mình, nhưng nó làm ông đổi chiến lược. Đối chất bằng lý lẽ và chứng cứ thôi chưa đủ để mở lòng một người như ông Cừ. Cần phải có một sức ép khác: sức ép của cả họ, của dư luận làng, của những người già khác cùng đứng lên nói sự thật cùng một lúc, để ông Cừ không còn cảm thấy mình đơn độc phản bội lời thề, mà thấy cả một thế hệ đang cùng ông gánh lấy việc mở lại chuyện cũ. Ý nghĩ ấy nảy ra trong đầu Tư ngay buổi chiều hôm ấy, và nó sẽ dẫn ông đến việc làm táo bạo nhất của mình trong những ngày sắp tới ở sân đình làng Hạ Trạch.

Chương khác

Xem thêm