Con Lộn Ngày Thứ 100 - Chương 38: Cung Vôi Nhòe Mưa
Ngọn lửa xanh chỉ cháy một thoáng rồi trở lại màu vàng, nhưng không ai trong buồng còn dám coi căn nhà này là yên. Khang khóc không ngớt. Tiếng khóc của…
Nội dung chương
Ngọn lửa xanh chỉ cháy một thoáng rồi trở lại màu vàng, nhưng không ai trong buồng còn dám coi căn nhà này là yên.
Khang khóc không ngớt. Tiếng khóc của nó không giống tiếng khóc của một đứa bé đói hay ướt tã. Nó khóc như bị ai kéo hơi ra khỏi ngực, từng tiếng ngắt quãng, mặt đỏ dần rồi tái đi. Mây ôm con áp vào cổ mình, lấy bàn tay che tai con, miệng gọi tên con liên hồi.
- Khang ơi, mẹ đây. Mẹ đây con ơi. Đừng nhìn ra ngoài, nhìn mẹ đây.
Thầy Mùi bước đến gần cửa sổ, cành dâu giơ ngang. Thầy không chạm vào cửa, chỉ nhìn khe ván và bậu cửa nơi năm vết cào cũ từ đêm ngày thứ bảy mươi vẫn còn in mờ. Bên ngoài, mưa gõ lên mái hiên, nước chảy thành dòng nhỏ ở góc sân.
- Nó chưa vào. Nó đang làm cho đèn đổi lửa và đứa bé khóc để ta rối tay. Bà Tư giữ con quay mặt vào trong. Anh Tư ngồi yên ở đầu giường.
Tư ngồi yên, nhưng mắt ông không rời ngưỡng cửa buồng.
Rồi ông nhìn thấy điều mà bà Sen đã lo từ ngày đầu vẽ trận.
Ở phía bên phải ngưỡng cửa, nơi mái hiên dột một điểm nhỏ từ mấy năm nay mà nhà nghèo chưa sửa được, nước mưa đang nhỏ xuống từng giọt. Mỗi giọt rơi đúng vào đuôi mũi tên của Trận Cung Vôi. Vôi bột gặp nước, nhão ra, trắng đục, rồi loang dần. Một đoạn cung còn rõ, nhưng phần mũi tên đã mờ đi, như bị bàn tay ướt quệt qua.
Tư khẽ gọi:
- Thầy, Cung Vôi nhòe rồi.
Thầy Mùi quay lại. Chỉ một cái nhìn, mặt thầy đã đổi sắc. Thầy bước nhanh đến ngưỡng cửa nhưng không bước qua, quỳ xuống xem. Bà Sen ở gian ngoài cũng nghe thấy, vịn cột đứng lên.
- Nhòe ở đâu? Nhòe bao nhiêu?
- Đuôi tên. Khoảng hai ngón tay, bà ạ.
Bà Sen lẩm bẩm:
- Tôi đã nói mưa là phải canh cung. Trời hại nhà này, dột đúng chỗ ấy.
Thầy Mùi lấy trong tay áo ra một nắm vôi khô đã chuẩn bị sẵn, rắc đè lên đoạn nhòe, rồi dùng đầu ngón tay miết lại nét. Vôi mới gặp nước ẩm, bám được một phần, nhưng nền cũ đã nhão, nét vẽ không còn sắc như ban đầu. Thầy làm rất nhanh mà mồ hôi vẫn rịn trên trán.
- Cung này yếu rồi. Nó chưa đứt hẳn, nhưng đã có khe. Đêm nay cửa chính không còn là chỗ chắc nhất. Nó sẽ tìm cửa sổ, tìm chỗ trận mỏng hơn.
Như đáp lại lời thầy, gió ngoài sông thốc lên một cơn mạnh.
Cơn gió không giống gió thường. Nó đi qua ngõ, qua sân, mang theo hơi nước lạnh và mùi bùn, rồi đập thẳng vào mặt trước nhà. Cửa chính đã cài then kêu lên một tiếng. Rèm ở gian ngoài bay phần phật. Và ở buồng đẻ, cánh cửa sổ bằng ván gỗ, thứ cửa Tư đã kiểm tra đi kiểm tra lại từ chiều, bỗng bật chốt.
Tiếng chốt gỗ bật ra nghe khô và gọn.
Cánh cửa sổ mở tung vào trong, đập vào vách, làm ngọn đèn trong buồng chao đảo dữ dội. Mưa hắt vào theo gió, những hạt nước lạnh bắn lên mặt Tư, lên lưới cành dâu, lên một góc chiếu. Mây quay người, lấy lưng che cho Khang. Bà Hai Lựu từ gian ngoài chạy đến cửa buồng nhưng dừng lại ở ngưỡng, không dám bước qua Cung Vôi đã nhòe.
Thầy Mùi hét:
- Đừng qua ngưỡng! Đưa cành dâu cho tôi qua tay, nhanh!
Bà Hai Lựu đưa bó cành dâu dự phòng qua khe cửa, cố không chạm vào vệt vôi. Thầy đón lấy, nhưng mắt thầy vẫn nhìn cửa sổ. Tư đứng lên nửa người, tay đã gần chạm vào chuôi kiếm treo đầu giường. Thầy quát mà không quay lại:
- Chưa! Anh ngồi xuống! Nó chưa qua ngưỡng trận đồ. Kiếm chém bây giờ là chém vào gió!
Tư ngồi xuống, lòng bàn tay ướt mồ hôi. Ông thấy mình vô dụng ngay trong nhà mình, ngay cạnh vợ con mình. Nhưng ông cũng biết thầy nói đúng. Ba lần trước, sự bất lực của ông là không biết gì. Lần này bất lực của ông là biết phải chờ mà không chờ nổi.
Gió sau cơn thốc đầu tiên không rút đi. Nó quẩn quanh cửa sổ, làm cánh ván đập nhẹ vào vách từng nhịp, như có người đứng ngoài giữ cửa mở mà không bước vào. Mưa hắt vào ít dần, nhưng hơi lạnh tràn khắp buồng. Khang khóc nhỏ đi, không phải vì yên, mà như đã khóc đến mệt. Tiếng nó khàn, đứt đoạn, nghe đau hơn cả lúc khóc to.
Mây áp trán mình vào trán con.
- Nó lạnh. Người nó lạnh quá.
Thầy Mùi đưa mu bàn tay chạm nhẹ vào chân Khang qua lưới.
- Chưa sốt cao. Nó bị hơi lạnh và sinh khí bị kéo. Giữ nó ấm, đừng lay mạnh.
Bà Sen ở ngoài lấy chiếc áo bông cũ của Tư đưa vào. Mây đón áo, quấn thêm quanh con. Tư nhìn vợ. Áo bông ấy là áo ông mặc đi dạy những ngày rét nhất, đã sờn cổ, nay quấn quanh đứa bé nhỏ xíu trong đêm trăm ngày. Ông chợt nhớ cả ba đứa trước đều chưa từng mặc đến chiếc áo nào của cha khi lớn lên. Chúng đi khi còn chưa biết gọi một tiếng.
Ngoài cửa sổ, bóng tối không còn là bóng tối bình thường.
Ban đầu Tư tưởng đó là cành cây bị gió đưa. Nhưng cành cây không đứng yên giữa khung cửa khi gió đang thổi. Một khối đen cao, hẹp, đứng ngoài bậu cửa, che mất một phần màn mưa. Nó không có mặt rõ ràng. Chỉ có phần trên hơi cúi vào, như một người đàn bà đang ghé nhìn vào buồng đẻ.
Mây nín thở. Bà không quay ra, theo lời thầy dặn, nhưng hai vai bà run lên.
Thầy Mùi giơ cành dâu, miệng bắt đầu đọc một đoạn chú ngắn, tiếng trầm và đều. Âm thanh ấy không to, nhưng làm ngọn đèn đứng yên hơn. Khối đen ngoài cửa sổ cũng đứng yên, như đang nghe, như đang nhận ra người trong buồng này là ai.
Tư nghe thấy một tiếng cười rất nhẹ từ ngoài cửa sổ. Không phải tiếng cười the thé của những đêm trước. Lần này nó khàn, gần, như tiếng của một người đàn bà đã ngâm nước quá lâu, cổ họng đầy lạnh.
Tư cố nhìn vào khoảng tối ấy mà không gọi tên. Ông nghĩ đến những gì cả nhà đã biết được trong hai tháng qua. Người đàn bà ấy tên là Đinh Thị Gấm. Mười chín tuổi. Vợ lẽ của cụ cố nội. Bị vu tội, bị đánh què chân phải, mất đứa con trong bụng, chết dưới giếng sau nhà tổ, bị chôn vội ngoài bãi tha ma và bị xé tên khỏi gia phả. Nửa thế kỷ không một nén hương đúng nghĩa. Nửa thế kỷ không ai trong họ dám nói tên cô giữa sân nhà tổ.
Nghĩ đến đó, nỗi sợ trong Tư không biến mất, nhưng nó đổi hình. Thứ đang đứng ngoài cửa sổ không chỉ là một con quỷ đến cướp con ông. Nó là một món nợ người lớn để lại, là sự im lặng của mấy đời đàn ông trong họ, là bàn tay của những người đã chết từ lâu vẫn đang đặt lên cổ những đứa trẻ chưa biết nói. Tư giận nó vì nó lấy con ông, nhưng ông cũng hiểu vì sao nó không chịu buông khi chưa ai trả cho nó một lời công bằng.
Thầy Mùi dường như đọc được ý nghĩ ấy. Thầy nói khẽ, không rời mắt khỏi cửa sổ:
- Anh Tư, đêm nay đừng để lòng thương người chết làm mềm tay anh. Thương thì để sau đêm nay mà trả bằng sám hối. Trong đêm nay, nó đến lấy mạng con anh thật. Anh mềm tay một khắc, đứa bé mất một đời.
- Tôi biết, Tư đáp. Tôi sẽ giữ con tôi trước. Nợ của họ, tôi sẽ trả sau, nhưng không trả bằng mạng con tôi nữa.
Lời nói vừa dứt, khối đen ngoài cửa sổ cúi thấp hơn. Một mùi tanh lạnh tràn vào buồng, mùi nước giếng lâu năm, mùi chiếu ẩm và mùi tóc ướt. Bà Sen ở gian ngoài khẽ ho, rồi lấy tay bịt miệng để không kêu thành tiếng. Bà Hai Lựu lùi lại một bước, lưng chạm vào cột nhà.
Khang trong lòng mẹ bỗng nín khóc hẳn. Sự im lặng của đứa bé làm Mây hoảng hơn cả tiếng khóc. Bà cúi xuống, áp tai vào ngực con.
- Nó còn thở. Còn thở, nhưng yếu.
Thầy Mùi bước thêm nửa bước về phía cửa sổ, cành dâu giơ cao hơn.
- Nó đang dồn hơi vào một chỗ. Anh Tư, để tay gần kiếm. Bà Tư, ôm con thấp xuống, đừng để trán nó hướng ra cửa sổ.
Mây làm theo ngay. Bà cúi người, che gần hết thân con bằng thân mình, chỉ để lộ đôi bàn chân nhỏ trong lớp áo bông. Tư để tay phải lơ lửng gần chuôi kiếm. Thanh gỗ đào rung rất nhẹ dưới đầu ngón tay ông, hoặc có thể chính tay ông đang rung.
Gió lại thốc vào, mang theo mấy chiếc lá ổi ướt dán lên bậu cửa rồi rơi xuống nền đất trong buồng. Lá ổi từ cây sau vườn, nơi ba đứa trẻ nằm, bị gió cuốn đến tận đây như một lời nhắc rằng đêm nay không phải lần đầu căn nhà này chờ đợi trong sợ hãi, và cũng không thể lại kết thúc như ba lần trước được nữa. Tư nhìn chiếc lá ướt dưới chân, lòng ông bỗng tĩnh lại một cách lạ lùng. Ông không còn nghĩ đến việc chạy, cũng không nghĩ đến việc quỳ xuống xin một thứ không còn biết nghe lời xin. Ông chỉ nghĩ đến khoảng cách từ tay mình đến chuôi kiếm, từ cửa sổ đến giường, từ móng vuốt sắp hiện ra đến ngực đứa con đang thở yếu trong lòng vợ.
Ngoài cửa sổ, tiếng cười khàn lại vang lên, lần này kéo dài hơn, như một hơi thở bị kéo qua kẽ răng.
Rồi một bàn tay đen dài thò qua cửa sổ, móng vuốt hướng thẳng về phía đứa bé.