Con Lộn Ngày Thứ 100 - Chương 41: Nhát Kiếm Hụt
Kiếm rơi xuống ngay bên đầu gối Tư. Tiếng gỗ chạm vào nền đất không to, nhưng trong buồng lúc ấy, nó nghe như một tiếng chuông nhỏ báo giờ. Tư cúi xuống…
Nội dung chương
Kiếm rơi xuống ngay bên đầu gối Tư.
Tiếng gỗ chạm vào nền đất không to, nhưng trong buồng lúc ấy, nó nghe như một tiếng chuông nhỏ báo giờ. Tư cúi xuống nhặt. Tay ông run đến mức lần đầu tiên các ngón chỉ chạm vào chuôi rồi trượt đi. Ông phải dùng cả hai tay mới cầm được kiếm lên. Gỗ đào ấm một cách khác thường, không phải ấm vì nằm gần đèn, mà ấm từ bên trong, như có một mạch lửa nhỏ đang chạy dọc những nét bùa khắc trên thân.
Mẹ Ranh ngoài cửa sổ rít lên.
Cánh tay của cô ta đang ở trên vai Mây bỗng giật mạnh về phía Khang, các móng vuốt mở ra. Mây cúi thấp hơn, gần như ép mình xuống chiếu, lấy cả tấm lưng gầy che đứa bé. Khang phát ra một tiếng khóc nghẹn, rồi tiếng khóc bị cắt ngang như có bàn tay bịt lại.
Tư không chờ được nữa.
Ông đứng bật dậy, giơ kiếm lên và chém về phía cánh tay đen.
Ông đã tự nhủ hàng trăm lần trong những ngày chuẩn bị rằng mình sẽ chờ thầy ra hiệu. Ông đã nghe đi nghe lại rằng kiếm chỉ chém được phần thân đã qua ngưỡng trận đồ. Nhưng khi nhìn thấy móng vuốt gần chạm vào con mình, khi nghe tiếng khóc của con bị cắt ngang, mọi lời dặn trong đầu ông vỡ ra như một sợi dây bị kéo quá căng. Người cha trong ông thắng người học trò đang thuộc bài. Ông chém bằng tất cả sức của một người đàn ông bốn mươi sáu tuổi chưa từng cầm kiếm, bằng nỗi đau của ba lần đứng bên huyệt mộ con, bằng sự hoảng loạn mà ông đã kìm suốt từ đầu đêm.
Kiếm chém hụt.
Lưỡi gỗ đào đi qua khoảng không ngay phía trên cánh tay đen, chỉ chạm vào một lớp hơi lạnh. Một vệt lửa đỏ lóe lên ở đầu kiếm rồi tắt. Cánh tay kia không hề bị thương. Nó chỉ hơi co lại, như một cành cây tránh gió, rồi vươn ra trở lại, nhanh hơn trước.
Cô ta cười.
Tiếng cười lần này the thé, cao và dài, không còn khàn như tiếng vọng từ đáy giếng. Nó cười ngay ngoài cửa sổ, ngay trước mặt cả nhà, một tiếng cười của kẻ đã lừa được người cầm kiếm ra khỏi vị trí. Tư nghe tiếng cười ấy mà mặt nóng bừng vì xấu hổ và giận dữ. Ông giơ kiếm lên lần nữa.
- Anh Tư, dừng lại! Thầy Mùi hét.
Nhưng đã muộn cho nhát thứ hai.
Cánh tay đen không hướng vào Khang nữa. Nó quay sang Tư. Trong một cái chớp mắt mà Tư sau này nhớ lại rất chậm, các móng vuốt dài quét ngang từ phía cửa sổ về phía vai phải của ông, vai của cánh tay đang cầm kiếm. Ông chỉ kịp nghiêng người. Áo ông rách toạc. Ba vệt nóng rát chạy từ vai xuống gần khuỷu tay. Máu tóe ra, thấm qua lớp áo mỏng, nhỏ xuống chiếu thành những giọt đỏ sẫm gần ánh đỏ của trận đồ.
Tư loạng choạng lùi lại, lưng đập vào cột giường. Kiếm vẫn còn trong tay ông, nhưng tay phải đã tê đi, máu chảy làm chuôi gỗ trơn trượt.
Mây kêu lên:
- Ông nó! Ông nó chảy máu rồi!
- Đừng rời con! Tư đáp, giọng lạc đi vì đau. Em đừng rời nó!
Thầy Mùi bước lên một bước, quất cành dâu liên tiếp về phía cửa sổ. Lần này thầy không giữ giọng bình tĩnh nữa. Thầy đọc chú to hơn, nhanh hơn, cành dâu trong tay vẽ thành những đường chéo trước mặt Mẹ Ranh. Cánh tay bị thương của Tư làm trận người trong buồng rối loạn, và cô ta nhận ra điều đó. Nửa người của cô ta tiến thêm vào. Tóc ướt của cô ta đã chạm vào bậu cửa phía trong. Một giọt nước lạnh từ tóc rơi xuống, rơi đúng lên một nét chu sa ở mép ngoài trận đồ, làm vệt đỏ ở đó xèo lên một làn khói mỏng.
Bà Sen ở gian ngoài đứng bật dậy.
- Nó vào thêm rồi! Thầy Mùi, nó vào thêm rồi!
- Tôi thấy! Thầy đáp. Bà giữ đèn! Đèn tắt là tối mắt người, không phải tối mắt quỷ đâu!
Bà Hai Lựu vội lấy thân mình che ngọn đèn ở gian ngoài khỏi gió. Ngọn đèn trong buồng vẫn cháy, nhưng lửa bị hơi lạnh từ cửa sổ ép xuống thấp, ánh sáng co lại, làm nửa buồng gần giường chìm vào bóng tối nhiều hơn. Trong bóng tối ấy, vết bớt trên trán Khang, khi Mây hơi ngẩng lên vì lo cho chồng, lại lộ ra. Đứa bé đã tím hơn. Môi nó thâm, hai tay nắm chặt rồi buông ra, như không còn sức.
Tư nhìn con, rồi nhìn vai mình đang chảy máu. Nỗi đau thể xác không làm ông sợ bằng cảm giác mình vừa làm hỏng cơ hội duy nhất của cả nhà. Ông đã chém hụt. Ông đã tự bước ra khỏi chỗ. Ông đã để quỷ quay sang đánh người cầm kiếm. Ba đứa con trước chết vì ông không biết. Đứa thứ tư này nếu chết, sẽ có một phần vì ông biết mà vẫn không làm đúng.
- Thầy, tôi xin lỗi, ông nói, hơi thở đứt quãng. Tôi làm hỏng rồi.
Thầy Mùi không quay lại.
- Xin lỗi để sau. Anh còn cầm được kiếm không?
Tư siết chuôi kiếm bằng cả hai tay. Máu từ vai phải chảy xuống làm tay ông ướt, nhưng các ngón vẫn khép lại được quanh gỗ.
- Cầm được.
- Cầm được thì nghe tôi đây. Từ giờ không chém theo mắt anh nữa. Chém theo lời tôi. Mắt anh thấy nó ở cửa sổ, nhưng ngưỡng trận nằm ở trong buồng, chỗ ánh đỏ ngoài cùng chạm vào bóng của nó. Khi nào bóng và thân gặp nhau ở chỗ ấy, khi ấy mới là qua ngưỡng. Trước lúc ấy, anh có chém trúng trời cũng vô ích.
Mẹ Ranh lại cười, tiếng cười ngắn hơn, như đã chán trò đùa với người cha vụng về. Cánh tay của cô ta rời Tư, quay trở lại phía giường. Lần này nó không vòng qua vai Mây nữa. Nó đi thấp xuống, luồn qua khoảng hở giữa lưới cành dâu và mặt chiếu, nơi lúc Mây xoay người che con, một mắt lưới đã bị kéo lệch. Các móng vuốt của nó hướng thẳng vào ngực Khang, nhanh và quyết liệt, như một con thú đã ngửi thấy máu và không còn kiên nhẫn.
Mây thấy, ôm con lăn nhẹ sang phía vách. Cành dâu ở mắt lưới lệch rung lên dữ dội. Trận đồ dưới chiếu đỏ rực đến mức ánh sáng của nó in lên cả trần nhà.
Tư tự cắn vào môi mình cho tỉnh. Ông tự học ở nhát chém hụt vừa rồi một điều mà cả đời đọc sách ông chưa từng học được bằng cách đau đớn đến vậy: dũng cảm không phải là lao lên trước. Có lúc dũng cảm là đứng yên trong khi con mình đang tím đi trước mắt, là cầm kiếm mà không vung, là thừa nhận mình sợ và vụng, rồi vẫn chờ đúng một lời hiệu lệnh. Ông chuyển kiếm sang tay trái một thoáng để lau máu ở tay phải vào áo, rồi cầm lại bằng cả hai tay, chân bước về đúng vị trí đầu giường mà thầy đã vạch từ chiều. Vai ông đau nhói mỗi lần thở, máu vẫn chảy, nhưng đầu ông đã tỉnh hơn sau nhát hụt.
- Tôi ở đây, ông nói. Thầy cứ ra lệnh. Lần này tôi không tự ý nữa.
Thầy Mùi liếc ông một cái rất nhanh. Trong cái liếc ấy không có trách móc, chỉ có sự ghi nhận của người biết trận chưa thua hẳn.
- Tốt. Đứng yên ở đó. Dù nó cào anh nữa cũng không chém. Dù nó chạm vào lưới cũng không chém. Chỉ khi tay nó qua vòng đỏ ngoài cùng, anh mới được đưa kiếm xuống. Nhớ lấy: chém vào chỗ cổ tay nó giao với ánh đỏ, không chém vào móng, không chém vào bóng.
Bà Hai Lựu ở ngoài đã lấy một chiếc khăn sạch khác, vo lại, đưa qua ngưỡng cho bà Sen. Bà Sen không dám vào buồng, chỉ nói vọng vào:
- Ông đồ, cầm khăn mà buộc vai lại, máu ra nhiều quá.
Tư lắc đầu.
- Để sau, mẹ ạ. Giờ con bỏ kiếm xuống là mất thế.
Mây nghe chồng nói, nước mắt cuối cùng cũng rơi. Không phải vì sợ quỷ, mà vì bà biết người đàn ông cả đời hiền lành, chưa từng to tiếng với ai trong làng, nay đang đứng chảy máu bên giường con mà vẫn cố nói bằng giọng bình tĩnh nhất có thể. Bà áp má vào đầu Khang, thì thầm:
- Cha mày không bỏ mày đâu. Mẹ cũng không. Mày ở lại với cha mẹ, nghe chưa.
Ngoài sân, mưa đã tạnh hẳn từ lúc nào mà không ai hay. Sự im lặng của mưa làm tiếng cười của quỷ, tiếng đọc chú của thầy, tiếng rên của đứa bé và tiếng máu nhỏ xuống chiếu đều nghe rõ hơn. Tư bỗng nhận ra đêm đã đi quá nửa. Nếu cả nhà giữ được đến khi gà gáy, luật của đêm trăm sẽ qua. Nhưng từ giờ đến lúc ấy còn là khoảng thời gian dài nhất đời ông, và nó đang được đo không bằng canh giờ, mà bằng từng đốt ngón tay của một cánh tay quỷ đang luồn qua mắt lưới lệch về phía ngực con ông.
Ông hít một hơi, mặc cho vai phải đau đến buốt óc. Ông nhìn đúng chỗ thầy dặn. Không nhìn móng. Không nhìn bóng. Chỉ nhìn cổ tay và vòng đỏ. Ông thấy cổ tay đen ấy đang run nhẹ, không phải vì sợ, mà vì nó đang dồn sức cho cú chụp cuối cùng vào ngực đứa bé mà nó đã chờ đúng một trăm ngày, như nó đã chờ ba đứa trẻ trước trong ba năm khác nhau.
Thầy Mùi quay phắt về phía Tư, chỉ tay vào điểm giao giữa cánh tay đen và vòng đỏ ngoài cùng của trận đồ, và hét lên bằng tất cả sức của một người đã chờ đúng khoảnh khắc ấy suốt một trăm ngày:
- Chém khi nó qua ngưỡng trận!