Con Lộn Ngày Thứ 100 - Chương 42: Kiếm Chém Qua Ngưỡng Trận
Tư không chém ngay khi nghe tiếng hét. Đó là điều khó nhất ông từng làm trong đời. Tiếng hét của thầy Mùi còn vang trong tai, cánh tay đen đang luồn qua…
Nội dung chương
Tư không chém ngay khi nghe tiếng hét.
Đó là điều khó nhất ông từng làm trong đời. Tiếng hét của thầy Mùi còn vang trong tai, cánh tay đen đang luồn qua mắt lưới lệch, móng vuốt đã gần chạm vào lớp áo bông quấn quanh ngực Khang. Mọi sợi dây trong người ông đều kéo về phía hành động. Nhưng ông đã học được bài học bằng máu trên vai mình chỉ mấy khắc trước. Ông chờ thêm một nhịp thở. Một nhịp thở dài như một đời người.
Ông chờ cho cổ tay đen chạm vào vòng đỏ.
Khi cổ tay ấy đi qua mép ngoài cùng của trận đồ bát quái, ánh đỏ dưới chiếu không còn lan chậm nữa. Nó bùng lên dọc theo cánh tay quỷ như lửa gặp dầu. Bóng và thân gặp nhau ở đúng điểm thầy đã chỉ. Phần cánh tay phía trong vòng đỏ hiện rõ từng ngón, từng móng, không còn là bóng mờ vươn trước. Nó đã thật sự ở trong trận.
- Chém! Thầy Mùi hét lần thứ hai.
Tư đưa kiếm xuống.
Lần này ông không giơ cao, không lấy đà như người chém củi, không nhắm vào bàn tay đang làm ông hoảng sợ. Ông chém ngắn, thẳng, vào đúng cổ tay đen ở chỗ nó giao với ánh đỏ. Hai tay ông siết chặt chuôi, vai phải đau đến mức mắt ông hoa lên, nhưng đường kiếm không lệch. Trong khoảnh khắc lưỡi gỗ chạm vào cánh tay quỷ, Tư có cảm giác như mình chém vào một khúc gỗ ngâm nước lâu năm, bề ngoài mềm mà bên trong cứng, rồi bất ngờ khúc gỗ ấy nứt ra.
Kiếm gỗ đào phóng lửa đỏ.
Lửa không cháy như lửa đèn hay lửa bếp. Nó đi thành một vệt sáng dọc theo những nét bùa khắc trên thân kiếm, rồi tràn sang cổ tay đen, làm phần da bùn của quỷ khô lại, nứt ra, và tách rời. Một tiếng rít vỡ ra trong buồng, to đến mức bà Sen ở gian ngoài phải bịt tai. Đó không chỉ là tiếng của Mẹ Ranh. Đó là tiếng của nước sôi, của gỗ nứt, của một thứ đã ở dưới đáy giếng nửa thế kỷ bị ánh sáng bắt phải lộ hình.
Cánh tay quỷ đứt lìa.
Phần từ cổ tay trở xuống rơi khỏi cánh tay đang thò qua cửa sổ. Nó rơi về phía sân, qua khung cửa mở, trong tầm mắt của Tư. Nhưng trước khi chạm đất, trước khi chạm vào mặt sân ướt mưa ngoài hiên, phần cánh tay ấy đã tan ra. Da đen nứt thành từng mảnh tro. Các ngón tay đang co quắp cũng hóa tro. Móng vuốt dài biến thành bụi đen, bị gió đêm cuốn đi, không để lại một giọt máu nào.
Trong buồng, phần cánh tay còn lại rút phắt về phía cửa sổ.
Nó rút nhanh đến mức Tư chỉ thấy một vệt đen lướt qua khung ván. Nửa người của người đàn bà ngoài cửa sổ ngửa ra sau, tóc ướt bay lên, miệng mở rộng trong một tiếng rú không giống tiếng người cũng không giống tiếng thú. Tiếng rú ấy đi qua mái nhà, qua sân, qua ngõ, ra tận phía sông Đáy, làm con chó dưới bếp cuối cùng cũng tru lên một tiếng dài, làm mấy nhà trong xóm sáng đèn dầu dù không ai dám mở cửa.
Rồi tiếng chân khập khiễng vang lên trên mái.
Khập. Khiễng. Khập. Khiễng. Lần này nhanh hơn, rối hơn. Nó đi từ phía trên buồng ra phía sau nhà, rồi xa dần về hướng nhà tổ. Một viên ngói vỡ rơi xuống sân, vỡ làm đôi trên nền đất ướt. Sau đó, tiếng chân mất hẳn trong tiếng gió đã dịu.
Mẹ Ranh rút lui.
Không ai trong nhà dám tin ngay. Tư vẫn cầm kiếm bằng hai tay, lưỡi kiếm hướng về cửa sổ, hơi thở dồn dập, máu trên vai vẫn chảy. Thầy Mùi vẫn giơ cành dâu, mắt nhìn vào khoảng tối ngoài cửa, miệng tiếp tục đọc chú thêm một đoạn dài rồi mới hạ tay xuống. Mây vẫn ôm Khang cúi thấp, thân bà phủ kín con, không ngẩng lên dù tiếng rú đã tắt.
- Nó đi chưa, thầy? Tư hỏi, giọng khàn đến mức ông không nhận ra giọng mình.
Thầy Mùi bước đến cửa sổ, nhìn ra ngoài một lúc lâu. Ngoài sân chỉ còn nước mưa đọng, lá ổi ướt và mảnh ngói vỡ. Không còn khối đen. Không còn cánh tay. Không còn mùi tanh lạnh đặc quánh như trước, chỉ còn mùi mưa và mùi chu sa cháy.
- Nó rút rồi. Phần thân nó đưa vào trận đã bị chém đứt. Đêm nay nó không quay lại lấy đứa bé được nữa.
Bà Sen òa khóc ở gian ngoài. Đó là tiếng khóc của một người già đã giữ mình suốt đêm, nay mới dám để nỗi sợ và niềm mừng vỡ ra cùng lúc. Bà Hai Lựu vịn cột nhà ngồi xuống, tay vẫn cầm chiếc khăn ướt, miệng lẩm bẩm cảm tạ trời đất và Đức Thánh Trần.
Mây từ từ ngẩng lên.
Bà ngẩng lên rất chậm, như sợ rằng chỉ một cử động mạnh cũng làm điều vừa xảy ra tan biến. Khang nằm trong lòng bà, áo bông đã tuột một góc. Đứa bé không khóc. Nó thở, từng hơi nhỏ và đều hơn trước một chút. Màu tím trên môi nó nhạt dần, hai má còn tái nhưng không còn sẫm như lúc cánh tay quỷ luồn qua lưới. Mây áp tay lên ngực con, rồi áp tai xuống nghe.
- Nó thở rồi. Nó thở đều hơn rồi, ông nó ơi.
Tư hạ kiếm xuống. Thanh gỗ đào trong tay ông không còn nóng như trước. Những nét bùa trên thân kiếm mờ đi một phần, như vừa dùng hết một phần sức. Ông quỳ xuống bên giường, đưa bàn tay không cầm kiếm chạm nhẹ vào bàn chân con. Bàn chân ấy ấm lại, rất chậm, nhưng ấm lại thật.
Ông đã mất ba đứa con đúng ngày thứ một trăm. Đêm nay, đứa thứ tư vẫn nằm trong lòng mẹ nó khi tiếng chân quỷ đã xa. Tư không cười, không reo lên. Ông chỉ quỳ đó, vai chảy máu, tay run, nhìn con thở, và thấy nước mắt mình rơi xuống chiếu lúc nào không hay.
Thầy Mùi đóng cánh cửa sổ lại, cài chốt, rồi lấy một cành dâu chặn ngang thêm. Thầy quay lại nhìn cả nhà, mặt thầy mệt và nghiêm, không có vẻ gì của người vừa thắng một trận lớn.
- Đêm nay ta giữ được nó qua giờ nguy nhất. Nhưng đừng ai nói là xong. Kiếm chém được quỷ, không chém được nợ. Việc còn lại khó hơn cả việc cầm kiếm.
Tư gật đầu. Ông hiểu, nhưng trong khoảnh khắc ấy, ông cho phép mình tin vào điều đang ở trước mắt: con ông còn sống sau giờ Tý của đêm thứ một trăm.
Sau khi cửa sổ đóng lại, thầy Mùi không cho ai tắt đèn. Thầy bảo cả nhà phải thức đến khi gà gáy đầu, vì quỷ đã bị thương nặng nhưng đêm trăm chưa hết hẳn cho đến khi trời sáng. Bà Sen pha một ấm nước gừng bằng bếp lửa nhỏ ở gian ngoài, không dám nhóm lửa to. Bà Hai Lựu lấy khăn sạch buộc lại vai cho Tư. Khăn vừa chạm vào vết cào, Tư đã nghiến răng. Ba vệt cào không sâu vào xương, nhưng dài và nóng rát, da thịt quanh đó sưng lên nhanh chóng.
- Mai phải đắp lá cho ông, bà Hai nói. Quỷ cào không như dao cắt đâu. Nó lạnh ở trong thịt, để lâu là nhức lên đầu.
- Để mai, Tư đáp. Đêm nay bà cứ ngồi với mẹ con nó.
Mây cho Khang bú lại. Đứa bé bú yếu, được vài hơi thì ngủ, nhưng đó là giấc ngủ của một đứa trẻ còn sống sau khi qua cơn co giật, khác hẳn sự im lặng đáng sợ lúc nó tím đi. Mây vừa cho con bú vừa khóc không thành tiếng. Bà khóc vì mừng, vì sợ hãi còn đọng lại, và vì trong đầu bà, ba đứa con trước vẫn nằm yên dưới gốc ổi mà không có một đêm nào được kết thúc như đêm nay.
Tư ngồi bên giường, kiếm đặt ngang trên đùi. Ông nhìn thanh kiếm đã cứu con mình và nghĩ đến lời dặn ở đền Kiếp Bạc từ ngày thỉnh nó về. Người ta đã nói trước với ông sự thật, mà ông vẫn suýt quên trong lúc hoảng loạn. Kiếm chém đứt một cánh tay. Nó không chém đứt nửa thế kỷ im lặng. Nó không tự mở được cổng nhà tổ, không tự đào được giếng, không tự nói thay họ Ngô một lời xin lỗi. Những việc ấy là việc của người sống, và chúng còn nằm ở phía trước, nặng hơn cả trận đêm nay.
Ông nói điều ấy với thầy Mùi khi trời đã gần sáng.
- Tôi biết việc chưa xong, thầy ạ. Nhưng ít nhất sáng mai, khi tôi lên nhà tổ, tôi đi với một đứa con còn sống trong nhà. Họ không thể nói tôi bịa chuyện để đòi mở giếng nữa.
Thầy gật đầu.
- Phải. Đứa bé sống qua đêm trăm là bằng chứng lớn nhất. Nhưng anh cũng phải chuẩn bị. Có người khi bí mật bị đe dọa, họ không sợ ma bằng sợ mất mặt. Trưởng họ nhà anh là người như thế.
Tư nghe tiếng gà gáy xa ở cuối làng mà thấy như nghe tiếng người đầu tiên sau một đêm dài bị tách khỏi thế gian. Những nhà khác sẽ mở cửa, gánh nước, ra đồng, nói với nhau về cơn mưa đêm qua mà không biết trong căn nhà nhỏ này, một đứa bé đã đi đến bờ của cái chết theo đúng cách ba anh nó từng đi, rồi được kéo lại bằng một nhát kiếm chờ đúng ngưỡng và bằng thân thể của mẹ nó. Tư muốn ngày mai cả làng phải biết, không phải để khoe thắng quỷ, mà để không ai còn có thể nói chuyện chết giếng năm xưa là chuyện bịa nữa. Đứa bé còn thở trong tay mẹ nó chính là lời làm chứng mạnh nhất cho mọi điều cả nhà đã nói suốt hai tháng qua mà họ hàng vẫn cố tình không nghe.
Ngoài sân, cánh tay quỷ rơi xuống đã tan thành tro đen trước khi chạm đất.