Con Lộn Ngày Thứ 100 - Chương 46: Hài Cốt Dưới Đáy Giếng

Sáng hai mươi tháng chín, vườn sau nhà tổ họ Ngô đông người mà không ồn ào. Họ hàng đến, dân làng đến, nhưng ai cũng nói khẽ. Khu vườn vốn ít người bén…

Nội dung chương

Sáng hai mươi tháng chín, vườn sau nhà tổ họ Ngô đông người mà không ồn ào.

Họ hàng đến, dân làng đến, nhưng ai cũng nói khẽ. Khu vườn vốn ít người bén mảng vì miệng giếng bị đậy phiến đá và vì lời dặn không được hỏi chuyện xưa, nay cỏ được phát sạch, đất được quét gọn. Phiến đá trên miệng giếng hiện ra nguyên vẹn: một tấm đá lớn, xám, cạnh đã mòn, trên mặt còn vết vôi mới từ lần Cừ cho đậy lại sau khi Tư đến hỏi chuyện người chết giếng. Chính tay Cừ hôm nay đứng bên miệng giếng, áo the chỉnh tề, mặt hốc hác sau một đêm không ngủ.

Khang ở nhà vẫn sốt. Mây không đến được. Bà ở nhà với con, nhờ bà Hai Lựu chạy đi chạy lại giữa hai nhà để báo tin. Tư đến nhà tổ với chiếc khăn tay đựng lược sừng, và một mảnh vải trắng sạch do Mây tự tay giặt và phơi từ chiều hôm trước. Bà nói mảnh vải ấy để lót cho người ta khi đưa lên, vì người ta đã nằm dưới nước lạnh quá lâu rồi.

Thầy Mùi làm một lễ ngắn trước khi động vào phiến đá. Không phải lễ phô trương. Thầy thắp ba nén hương ở một chiếc bàn nhỏ đặt cạnh giếng, đọc tên Đinh Thị Gấm thành tiếng, nói rõ hôm nay con cháu họ Ngô mở giếng không phải để thỏa tò mò, mà để đưa người về, để nhận lỗi và để xin cải táng. Cừ đứng đầu hàng họ hàng. Khi thầy đọc đến tên Gấm, Cừ cúi đầu xuống rất thấp. Không ai bảo ông ta cúi. Ông ta tự cúi.

Bốn người đàn ông trẻ khỏe trong họ, trong đó có người cháu hôm qua đã đẩy Tư, buộc dây thừng quanh phiến đá. Họ hè nhau kéo. Phiến đá nặng hơn mọi người tưởng, như thể nửa thế kỷ ẩm lạnh đã làm nó bám chặt vào miệng giếng. Lần kéo đầu chỉ làm nó xê dịch một khe nhỏ. Một luồng hơi lạnh và tanh từ khe ấy thoát ra, làm mấy người đứng gần phải quay mặt đi. Không phải mùi thối rữa thông thường. Đó là mùi của nước đọng lâu năm, của bùn, của đá ẩm và của một nơi không có ánh sáng từ trước khi những người đang đứng quanh đây ra đời.

Lần kéo thứ hai, phiến đá bật ra.

Miệng giếng mở. Bên trong tối và sâu. Ánh sáng buổi sáng chỉ xuống được một đoạn ngắn rồi bị bóng tối nuốt mất. Thành giếng bằng gạch cũ, rêu xanh ở những chỗ gần mặt, càng xuống càng sẫm. Nước ở đáy giếng đen và phẳng, không gợn, như một mặt gương không phản chiếu mặt người.

Tư cúi xuống nhìn. Ông nhớ giấc mơ từ năm An chết: người đàn bà đứng dưới giếng khóc và giơ tay về phía ông. Khi ấy ông tưởng đó là mộng dữ của một người cha vừa mất con. Nay ông đứng trên miệng giếng thật, và ông biết giấc mơ ấy là một lời gọi đã bị cả họ bịt lại bằng đá.

Việc khai quật không thể làm bằng cách nhảy xuống giếng tùy tiện. Thầy Mùi cho người thả thang tre, rồi lần lượt hạ đèn và gương nhỏ để xem đáy. Nước giếng không sâu như người ta tưởng. Dưới lớp nước là bùn. Người cháu họ trẻ nhất buộc dây quanh người, mang theo một chiếc giỏ và một tấm ván nhỏ, từ từ xuống theo thang, có hai người trên miệng giếng giữ dây. Anh ta xuống đến nơi thì giọng vọng lên, nghẹn lại:

- Có bùn dày lắm. Có cái gì cứng ở dưới bùn, phía sát thành giếng bên phải.

Cả vườn nín thở.

Anh ta dùng tay và chiếc gáo nhỏ xúc bùn cho vào giỏ, người trên kéo lên từng giỏ một. Bùn đen, lạnh, lẫn những mảnh gạch vụn và lá mục từ nhiều năm. Công việc chậm và nặng. Không ai thúc giục. Mỗi giỏ bùn đưa lên đều được đặt riêng ra một chỗ, vì thầy dặn có thể trong bùn còn những vật nhỏ của người chết. Tư đứng sát miệng giếng, mắt không rời sợi dây. Khang ở nhà đang sốt, thời gian của nó đang đếm bằng ngày, nhưng ở đây không thể nhanh hơn đôi tay của người dưới đáy giếng.

Đến gần trưa, giọng người cháu họ vang lên lần nữa, lần này run hẳn:

- Thấy rồi. Xương người. Là xương người thật.

Một chiếc sọ được đưa lên trước, đặt trên tấm ván lót vải trắng. Nó nhỏ, của một người phụ nữ trẻ, đã ngả màu bùn. Rồi lần lượt các phần xương khác được đưa lên bằng cả hai tay nâng, không ai dám dùng dụng cụ thô bạo. Xương tay, xương sườn, xương chân. Mỗi phần được thầy Mùi cho đặt đúng vị trí trên mảnh vải trắng trải dài trên mặt đất sạch cạnh giếng, như đặt lại một con người đã bị thời gian và nước làm rời rạc.

Đến phần xương chân phải, người dưới giếng dừng lại lâu hơn.

- Chân phải đây. Xương ống bị gãy ở giữa, hai đầu không thẳng nhau. Gãy cũ, không lành ngay ngắn được.

Cừ ngồi sụp xuống bên miệng giếng. Ông ta không cần ai giải thích. Lời kể bị đánh què chân phải, tiếng chân khập khiễng trên mái ngói, giấc mơ, cơn sốt, tất cả nay nằm trên mảnh vải trắng dưới ánh sáng ban ngày, thành một đốt xương gãy không lành của một cô gái mười chín tuổi.

Tư nhìn hài cốt mà không nói được. Ông đã tưởng tượng khoảnh khắc này nhiều lần. Ông tưởng mình sẽ giận dữ, sẽ khóc to, sẽ quay sang họ hàng mà kể tội. Nhưng khi người thật hiện ra trước mắt, ông chỉ thấy một sự lặng im lớn. Xương của Gấm nhỏ và nhẹ hơn ông nghĩ. Một đời người bị vu tội, bị đánh, bị mất con, bị chết lạnh, bị xóa tên, cuối cùng còn lại bấy nhiêu đây trên một mảnh vải trắng do vợ ông giặt phơi. Nỗi giận của Tư nhường chỗ cho một nỗi thương xót và xấu hổ sâu sắc, thứ xấu hổ của con cháu đứng trước món nợ mà đời trước để lại.

Rồi người cháu họ dưới giếng gọi lên lần cuối:

- Còn một thứ nữa. Ở cạnh chỗ cổ tay. Nó mắc trong bùn.

Anh ta đưa lên một chiếc vòng bạc.

Chiếc vòng nhỏ, mỏng, đã xỉn đen gần như màu bùn, mặt trong có một bông hoa khắc nhỏ đã mòn. Nó nằm cạnh cổ tay của hài cốt khi được tìm thấy, đúng như lời bà lão mù họ Tạ đã kể, đúng như lời cụ bà trong họ nhắc lại giữa sân hôm qua. Thầy Mùi đón vòng bằng hai tay, đặt nó lên vải trắng, bên cạnh xương cổ tay.

Tư lấy chiếc lược sừng từ khăn tay ra, đặt xuống cạnh chiếc vòng.

Một vật người quen cũ giữ lại suốt nửa thế kỷ. Một vật chôn theo người chết dưới đáy giếng. Hai vật của cùng một người đàn bà, tách nhau ra từ năm một nghìn tám trăm tám mươi tư, nay nằm cạnh nhau trên vải trắng giữa vườn sau nhà tổ, trước mặt cả họ và dân làng.

Cừ quỳ xuống bên mảnh vải trắng. Ông ta quỳ không ai bảo, quỳ ngay trên đất vườn còn ẩm, áo the chạm bùn. Ông ta nhìn hài cốt một lúc lâu rồi đưa tay ra, nhưng dừng lại trước khi chạm vào, như sợ bàn tay của dòng họ đã làm hại người ta một lần không nên chạm vào người ta một cách tùy tiện nữa.

- Cô Gấm, ông ta nói, giọng vỡ ra. Tôi thay cha tôi, thay họ này, xin cô nhận một lời nhận lỗi muộn. Ngày mai họ sẽ khâm liệm lại cho cô tử tế. Tên cô sẽ về lại trong sách. Mộ cô sẽ về nghĩa trang của họ. Tôi nói ở đây, trước mặt mọi người, không nói trong buồng kín nữa.

Mấy người đàn bà trong họ khóc thành tiếng. Một người trẻ hơn bưng mặt quay đi. Đàn ông thì cúi đầu. Không có ai nói câu phải trái dài dòng. Trước hài cốt của một người phụ nữ trẻ, mọi lời biện hộ đều trở nên thừa và nhỏ bé.

Thầy Mùi cho người lấy nước sạch rửa nhẹ chiếc vòng bạc. Nước rửa không làm nó sáng lại như mới. Bạc đã xỉn đen vì nửa thế kỷ dưới bùn. Nhưng khi lớp bùn cuối cùng trôi đi, bông hoa nhỏ ở mặt trong hiện ra rõ hơn. Tư nhìn bông hoa ấy mà nghĩ đến một cô gái mười chín tuổi từng đeo chiếc vòng này trên cổ tay lành lặn, từng chải tóc bằng chiếc lược sừng kia trước gương, từng mang trong bụng một đứa con mà cô nhất quyết không chịu giao cho người khác. Cô không phải là một câu chuyện ma để người làng kể cho nhau sợ trong đêm. Cô là một người đã sống, đã thương, đã đau, và đã bị biến thành quỷ bởi cách người ta đối xử với cô sau cái chết còn tàn nhẫn không kém cách đối xử khi cô còn sống.

Bà Hai Lựu từ nhà Tư chạy sang, thở hổn hển, báo Khang vừa qua một cơn sốt cao nữa nhưng còn giữ được, Mây dặn Tư cứ lo việc ở giếng cho trọn. Tư nghe mà lòng thắt lại. Ông đang đứng trước hài cốt của người chủ nợ, còn con ông đang nằm cách đó một quãng ngõ, mang phần nợ ấy trong người. Ông cúi đầu trước mảnh vải trắng và nói khẽ, chỉ đủ cho thầy Mùi và Cừ nghe:

- Bà Gấm, nhà tôi không xin bà tha không. Chúng tôi sẽ làm đủ việc phải làm. Xin bà cho đứa bé thêm một ngày nữa.

Không có tiếng đáp từ hài cốt. Không có gió lạ, không có tiếng thì thầm. Chỉ có ánh nắng trưa chiếu xuống vườn sau và tiếng người làng khẽ gọi nhau mang thêm vải sạch. Sự im lặng bình thường ấy, sau bao nhiêu đêm nghe tiếng chân trên mái, lại làm Tư tin hơn rằng con đường đúng không nằm ở việc chờ quỷ hiện ra nói điều kiện, mà nằm ở việc người sống tự làm những việc công bằng mà họ đã trốn tránh quá lâu.

Vòng bạc và chiếc lược sừng khớp nhau thành vật chứng cho một đời người bị xóa tên.

Chương khác

Xem thêm