Vệt Sét Đầu Làng - Chương 10: Tiếng choảng
Sáng hôm sau, tiếng máy xúc gầm rú phá tan sự yên tĩnh của bến đò. Chiếc máy xúc bánh xích được điều đến từ sáng sớm, theo kế hoạch giải phóng hiện…
Nội dung chương
Sáng hôm sau, tiếng máy xúc gầm rú phá tan sự yên tĩnh của bến đò.
Chiếc máy xúc bánh xích được điều đến từ sáng sớm, theo kế hoạch giải phóng hiện trường và nạo vét đoạn bờ sông bị sạt lở cạnh gốc đa sau trận bão. Đó là chiếc máy xúc cũ kỹ nhưng còn khỏe, do một tài xế tên Ba Lực điều khiển. Ba Lực là người làng bên, làm nghề lái máy xúc đã hơn chục năm, tay nghề cứng, tính tình bộc trực.
Tuấn đứng trên bờ kè, tay cầm bản vẽ mặt bằng, chỉ huy:
- Anh Lực, anh xúc đất cách gốc đa ít nhất ba mét, đừng đụng vào rễ cây. Mình chờ quyết định của cấp trên về cây đa, không được làm hại nó.
- Rõ, kỹ sư!
Ba Lực gật đầu, cho máy tiến vào vị trí. Tiếng động cơ gầm rú, xích sắt nghiến trên mặt đất ken két. Gầu xúc khổng lồ hạ xuống, cào một đường dài trên mặt đất, đất đá đổ ầm ầm xuống.
Dân làng đứng xem từ xa, ngoài vòng dây thừng. Ông Hai Thành cũng có mặt, mặt ông căng thẳng. Ông không thích cái máy xúc này. Tiếng gầm rú của nó, cái gầu sắt khổng lồ của nó, tất cả đều khiến ông thấy bất an. Ông có cảm giác như sắp có chuyện gì đó xảy ra, một chuyện mà ông đã lo sợ từ lâu.
- Chú Hai, chú sao vậy? Mặt chú tái quá.
Bà Tư Sánh hỏi. Ông Hai lắc đầu, không nói gì. Ông không thể nói ra nỗi sợ của mình. Làm sao ông giải thích được rằng ông sợ cái máy xúc này sẽ đào lên một thứ mà cả làng đã cố chôn vùi ba mươi năm nay? Chính ông cũng không hiểu sao mình lại nghĩ vậy. Chỉ là một linh cảm, một linh cảm lạnh buốt chạy dọc sống lưng.
Máy xúc làm việc được chừng nửa tiếng, đã nạo vét được một đoạn bờ khá dài. Đất đá được xúc lên, đổ sang một bên, tạo thành một đống cao. Mọi việc diễn ra suôn sẻ, Tuấn gật gù hài lòng. Anh ghi chú vào sổ: tiến độ tốt, mặt bằng sạch sẽ.
Rồi, khi gầu xúc đang cào một đường mới, sát mép vòng dây thừng, bỗng nhiên...
CHOẢNG!
Một tiếng kim loại va vào đá khô khốc vang lên, chát chúa, khiến tất cả mọi người giật mình. Chiếc máy xúc rung bần bật, gầu xúc bật ngược lên, Ba Lực trong cabin cũng bị hất tung, đầu đập vào thành cabin.
- Cái gì vậy?
Ba Lực lẩm bẩm, xoa đầu. Ông thử điều khiển gầu xúc cào lại chỗ cũ, nhẹ nhàng hơn. Gầu xúc chạm vào mặt đất, rồi lại...
CHOẢNG!
Tiếng kim loại lại vang lên, lần này rõ hơn, khô hơn. Gầu xúc không thể cào sâu xuống được, như thể bên dưới có một vật gì đó rất cứng, rất lớn, đang chặn lại.
Tuấn vội chạy tới:
- Dừng máy! Dừng máy ngay!
Ba Lực tắt động cơ. Tiếng gầm rú im bặt, chỉ còn tiếng xích sắt nguội dần kêu lách tách. Mọi người nín thở, dồn mắt về phía gầu xúc.
Tuấn bước tới, cẩn thận quan sát. Dưới lưỡi gầu xúc, mặt đất đã bị cào tróc một mảng lớn. Và trong mảng đất ấy, lộ ra một góc của một vật gì đó. Một vật bằng sành, màu nâu sẫm bóng loáng như da lươn, cong cong.
Tim Tuấn đập thình thịch. Anh quỳ xuống, dùng tay gạt nhẹ lớp đất xung quanh. Càng gạt, vật ấy càng lộ rõ: một chiếc chum sành lớn, men bóng màu nâu sẫm, nhưng đã nứt vỡ một bên, miệng chum nghiêng sang một bên.
- Chum... chum sành...
Hậu hét lên, giọng cậu run run:
- Anh Tuấn ơi, có chum dưới đất!
Đám đông ồn ào. Mọi người xúm lại gần hơn, ai cũng muốn nhìn cho rõ. Có người bảo đó là chum của ma, có người bảo là kho báu của ai đó chôn giấu, có người còn bảo trong chum có vàng. Mỗi người một ý, nhưng tất cả đều có chung một vẻ mặt: vừa tò mò vừa sợ hãi. Mấy đứa trẻ con thì bị cha mẹ bịt mắt kéo ra xa, không cho nhìn.
Ông Hai Thành từ bến đò chạy tới, khi nhìn thấy miệng chum, mặt ông biến sắc, trắng bệch như tờ giấy. Môi ông mấp máy, như muốn nói gì đó, nhưng không thốt nên lời. Ông đứng chết trân, hai chân như đóng đinh xuống đất.
Tuấn giơ tay ra hiệu:
- Mọi người lùi lại! Đây là hiện trường, không ai được chạm vào!
Giọng anh đanh lại, đầy uy lực. Đám đông lùi lại, nhưng mắt vẫn dán chặt vào chiếc chum. Một chiếc chum sành chôn dưới đất, ngay cạnh gốc đa, ngay tại bến đò. Chuyện này... không bình thường chút nào.
Tuấn cẩn thận quan sát chiếc chum. Nó to, miệng rộng chừng nửa mét, thân phình ra. Men sành màu nâu sẫm, bóng loáng như da lươn, đúng kiểu chum đựng nước mắm, đựng rượu của người miền Tây xưa. Nhưng sao nó lại bị chôn dưới đất? Và sao lại chôn ngay cạnh gốc đa?
Anh dùng đèn pin rọi vào trong lòng chum qua chỗ nứt vỡ. Bên trong tối om, anh chưa nhìn rõ gì. Nhưng anh ngửi thấy một mùi lạ bốc lên từ trong chum: mùi đất ẩm, mùi mục rữa, và... một mùi gì đó rất khó tả, khiến anh rùng mình.
- Hậu, em gọi điện cho anh Sáu và chị Lan ra đây ngay. Mang theo đồ bảo hộ, máy ảnh, thước đo. Nhanh lên!
- Dạ!
Hậu chạy đi. Tuấn quay sang Ba Lực:
- Anh Lực, từ giờ anh không được động vào chỗ này nữa. Để nguyên hiện trạng.
- Rõ... rõ rồi kỹ sư.
Ba Lực gật đầu, nhưng mặt ông tái mét. Ông lái máy xúc bao nhiêu năm, đã từng múc trúng đủ thứ: đá tảng, gốc cây, thậm chí cả bom đạn cũ. Nhưng chưa bao giờ ông thấy ớn lạnh như lần này. Cái tiếng "choảng" khô khốc ấy, sao mà... như tiếng ai đó đang gõ cửa từ dưới lòng đất. Ông leo xuống cabin, chân hơi run, châm một điếu thuốc mà phải bật lửa ba lần mới cháy. Ông rít một hơi dài, nhả khói, mắt không rời khỏi chiếc chum. Trong đầu ông, một ý nghĩ kỳ lạ cứ quanh quẩn: có khi nào, chính ông vừa đánh thức một thứ đang ngủ yên dưới lòng đất không?
Ông Hai Thành vẫn đứng đó, mặt trắng bệch. Bỗng, ông quay người, lặng lẽ bỏ đi, không nói một lời nào với ai. Bước chân ông loạng choạng, như người say rượu. Bà Tư Sánh gọi với theo:
- Chú Hai! Chú đi đâu vậy?
Ông không trả lời, cứ thế đi thẳng về nhà, đóng sập cửa lại. Bà Tư Sánh nhìn theo, lòng bồn chồn. Ông Hai là người cứng rắn nhất làng, chưa bao giờ bà thấy ông sợ hãi đến vậy. Chiếc chum ấy, rốt cuộc là thứ gì mà khiến ông Hai phải bỏ chạy?
Tuấn giăng dây phong tỏa rộng hơn quanh khu vực chiếc chum, cấm mọi người lại gần. Anh đứng nhìn chiếc chum nằm nghiêng trong hố đất, lòng ngổn ngang trăm mối. Anh là kỹ sư trắc địa, công việc của anh là đo đạc, không phải khảo cổ. Nhưng anh biết, phát hiện này không hề đơn giản. Một chiếc chum sành chôn dưới đất, ngay tại vị trí mà la bàn của anh bị nhiễu, ngay tại nơi tọa độ không ổn định...
Anh cúi xuống gần hơn, dùng đèn pin rọi kỹ vào trong lòng chum. Và rồi, anh nhìn thấy nó.
Từ trong lòng chum vỡ, có một vật gì đó ánh lên màu xanh đồng, mờ mờ trong bóng tối. Màu xanh của đồng bị oxy hóa, màu xanh của thời gian. Tim Tuấn đập thình thịch trong lồng ngực, mạnh đến mức anh nghe rõ từng nhịp.
Bên trong chiếc chum này, có đồ đồng. Đồ đồng chôn cùng với chum. Điều này có nghĩa là... đây không phải chum đựng nước mắm bình thường. Đây là một ngôi mộ. Một ngôi mộ chum, theo tục chôn cất cổ xưa của người Việt.
Tuấn đứng bật dậy, mặt tái đi. Anh đã từng đọc về tục chôn cất trong chum sành trong sách vở, nhưng chưa bao giờ tận mắt chứng kiến. Một ngôi mộ chum, chôn ngay cạnh gốc đa, tại bến đò, với đồ đồng tùy táng... Chuyện này vượt quá thẩm quyền của một kỹ sư trắc địa.
Anh rút điện thoại ra, tay hơi run:
- Alo, cho tôi gặp công an xã... Vâng, tôi là Lê Văn Tuấn, kỹ sư trắc địa đang khảo sát ở bến đò cù lao An Thạnh. Chúng tôi vừa phát hiện một di vật... có thể là mộ cổ... Vâng, xin các anh xuống ngay...
Cúp máy, Tuấn thở dài. Anh nhìn chiếc chum nằm im lìm trong hố đất, rồi nhìn lên cây đa cháy xém đứng sừng sững bên cạnh. Gió thổi qua, mang theo mùi tanh của dịch đỏ, mùi bùn sông, và tiếng ruồi vo ve không ngớt.
Trong đầu anh, những mảnh ghép bắt đầu ráp lại một cách đáng sợ: cây đa bị sét đánh, lửa xanh cháy giữa mưa, dịch đỏ chảy ra, la bàn lệch kim. Tọa độ lệch số, mùi sữa mẹ trong gió, và giờ là chiếc chum sành với đồ đồng bên trong. Tất cả những thứ ấy, có liên quan gì đến nhau không? Hay chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên?
Tuấn không biết. Nhưng anh có một linh cảm mạnh mẽ rằng, từ giây phút chiếc gầu máy xúc chạm vào chiếc chum với tiếng "choảng" khô khốc ấy, cuộc đời anh đã rẽ sang một hướng khác. Một hướng mà anh không thể lường trước, và cũng không thể quay đầu.
Anh siết chặt chiếc đèn pin trong tay, đứng canh bên cạnh chiếc chum, chờ công an xã xuống. Gió từ sông thổi vào lạnh buốt, nhưng trán anh lại túa mồ hôi. Và trong lúc chờ đợi, anh không ngừng tự hỏi: bên trong chiếc chum này, ngoài đồ đồng, còn có thứ gì nữa? Và tại sao, khi nhìn vào màu xanh đồng mờ ảo ấy, tim anh lại đập mạnh đến vậy, như thể nó đang gọi tên anh?